Bơm chìm giếng khoan

Bơm chìm giếng khoan Perotac 4 inch

Bơm chìm giếng khoan Perotac 4 inch: danh sách mã theo công suất, lưu lượng, cột áp; bảng Q–H dòng máy và yêu cầu báo giá trong ngày.

Xem theo dòng sản phẩm

Mỗi dòng gom đủ các mã máy cùng bảng hiệu suất Q–H, kích thước, vật liệu và cách chọn — tra một trang là đủ.

Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS

Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS

7 mã · 0.180.75 kW · cột áp tới 84 m

Bơm hỏa tiễn Perotac 2SS (giếng Ø2") và 2.5SS (giếng Ø2.5") 0,18–0,75 kW, cột áp tới 84 m, có bảng Q–H, kích thước từng mã.

Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS

Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS

22 mã · 0.181.5 kW · cột áp tới 196 m

Bơm hỏa tiễn Perotac 3SS cho giếng 3" (Ø90): 22 mã 0,18–1,5 kW, có bản 1 pha và 3 pha, cột áp tới 196 m, đủ bảng Q–H và kích thước.

Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA

Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA

127 mã · 0.257.5 kW · cột áp tới 453 m

Bơm hỏa tiễn 4" Perotac 4SA: 8 nhóm lưu lượng 2–16 m³/h, 0,25–7,5 kW, cột áp tới 453 m, đủ bảng Q–H và kích thước từng mã.

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA

24 mã · 337 kW · cột áp tới 345 m

Bơm hỏa tiễn 6" Perotac 6SA: nhóm 15, 25 và 60 m³/h, 3–37 kW, cột áp tới 345 m, có bảng Q–H từng mã, cho giếng công nghiệp và trạm cấp nước.

Đang xem: Perotac 4 inchHiển thị 1–30 của 73 kết quả
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/17
Công suất
3 KW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
115 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/21
Công suất
4 KW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
141 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/27
Công suất
5.5 KW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
182 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/34
Công suất
7.5 KW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
229 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/5
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
34 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/6
Công suất
0.92 kW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
40 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/7
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
47 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA10/9
Công suất
1.5 KW
Lưu lượng
13.8 m³/h
Cột áp
61 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/16
Công suất
3 KW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
98 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/20
Công suất
4 KW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
123 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/26
Công suất
5.5 KW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
159 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/32
Công suất
7.5 KW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
196 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/4
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
25 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/5
Công suất
0.92 kW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
31 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/6
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
37 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA12/8
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
16.2 m³/h
Cột áp
49 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/12
Công suất
3 KW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
71 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/16
Công suất
4 KW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
95 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/20
Công suất
5.5 KW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
118 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/25
Công suất
7.5 KW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
148 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/4
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
24 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/6
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
36 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA16/9
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
21 m³/h
Cột áp
53 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/15
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
106 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/18
Công suất
0.92 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
127 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/21
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
149 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/28
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
198 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/37
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
262 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/47
Công suất
3 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
333 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm chìm giếng khoan Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm giếng khoan Perotac

Model: 4SA2/58
Công suất
4 kW
Lưu lượng
3.3 m³/h
Cột áp
411 m
Điện áp
3 pha / 380V
Bảng Q–H Perotac 2SS / 2.5SS
GọiBáo giáYêu cầu liên hệZaloNhắn tin báo giá