
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA
Bơm hỏa tiễn 4" Perotac 4SA: 8 nhóm lưu lượng 2–16 m³/h, 0,25–7,5 kW, cột áp tới 453 m, đủ bảng Q–H và kích thước từng mã.
Giá niêm yết từ 4.104.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã
Chọn nhóm để xem mã và thông số
Mỗi nhóm có trang riêng: chọn mã, xem thông số, đồ thị Q–H, kích thước và catalog gốc.
Giới thiệu dòng
Đây là dòng giếng khoan chủ lực cho giếng ống vách Ø110–114 (4") — cỡ giếng khoan máy phổ biến nhất ở Việt Nam. Dòng chia thành 8 nhóm theo lưu lượng danh định 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 và 16 m³/h; trong mỗi nhóm lại có nhiều số tầng cánh để chọn cột áp. Tổng cộng hơn 130 mã, từ 0,25 kW cấp nước hộ gia đình tới 7,5 kW cho trang trại, tòa nhà và trạm cấp nước nhỏ.
Kết cấu theo chuẩn NEMA 4": cánh và khuếch tán nhựa POM/PC, thân bơm và motor inox 304, phớt cơ khí chuyên giếng sâu, motor quấn lại được. Các mã công suất nhỏ và vừa có cả bản 1 pha (mã có chữ M) và 3 pha; từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có 3 pha.
Cách chọn nhanh: chọn NHÓM theo lượng nước cần (m³/h), rồi chọn MÃ trong nhóm theo cột áp thật của hệ. Nhóm số nhỏ (4SA2, 4SA3) đẩy rất cao nhưng ít nước — hợp giếng sâu, nhà cao tầng; nhóm số lớn (4SA10–16) nhiều nước nhưng cột áp vừa — hợp tưới tiêu, cấp nước diện rộng.
Ứng dụng
- Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
- Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
- Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
- Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
- Đường kính giếng tối thiểu 4" (Ø110)
- Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
- Kích thước theo chuẩn NEMA
Motor và bơm
- Motor quấn lại được (rewindable)
- Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
- Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
- Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
- Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
- Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp
Cách đọc mã máy
| 4 | Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110) |
|---|---|
| SA | Dòng bơm chìm giếng khoan 4" của Perotac |
| M | Motor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V) |
| 2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 | Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước |
| /7, /9, /12… | Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn |
Cách chọn đúng mã
- Bước 1 — chọn NHÓM theo lượng nước cần: gia đình 1–3 m³/h → 4SA2/4SA3; nhà nhiều hộ, trang trại nhỏ 4–6 m³/h → 4SA4/4SA6; tưới tiêu, cấp nước diện rộng 8–16 m³/h → 4SA8 tới 4SA16.
- Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
- Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
- Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
- Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
- Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
- Ví dụ: giếng có mực nước động 45 m, bồn cao 10 m, cần 3 m³/h → cột áp thật ≈ 60 m (đã cộng tổn thất). Tra nhóm 4SA3 tại cột 3,0 m³/h: 4SA3/13 cho 66 m — chọn được; 4SA3/15 cho 76 m nếu muốn dự phòng.
Vật liệu cấu tạo
| Vỏ ngoài phần bơm | Inox AISI 304 |
|---|---|
| Thân xả (delivery casing) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304 |
| Lồng hút (suction lantern) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304 |
| Bộ khuếch tán (diffuser) | Nhựa PC |
| Cánh bơm (impeller) | Nhựa POM |
| Trục bơm | Inox AISI 304 |
| Khớp nối trục | Inox AISI 304 |
| Vòng chống mòn | Inox AISI 304 |
| Vỏ ngoài motor | Inox AISI 304 |
| Đế trên (top chock) | Đồng đúc ASTM C85500, inox AISI 420 hoặc gang ASTM NO.30 |
| Đế dưới (bottom support) | Inox AISI 304 |
| Phớt cơ khí | Phớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic) |
| Trục motor | Inox AISI 304 – ASTM 5140 |
| Dầu bôi trơn phớt | Dầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn nhóm nào cho gia đình?
Phần lớn hộ gia đình chỉ cần 1–3 m³/h nên nhóm 4SA2 hoặc 4SA3 là hợp; trong nhóm chọn số tầng cánh theo độ sâu giếng và chiều cao bồn.
Vì sao mã công suất lớn không có bản 1 pha?
Motor 1 pha bị giới hạn công suất; catalog chỉ có bản 1 pha (mã M) tới khoảng 2,6 kW. Từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng điện 3 pha.
Ống vách Ø110 và Ø114 có thả được không?
Được, đây là cỡ giếng 4" tiêu chuẩn cho dòng này. Ống Ø90 (3") thì phải dùng dòng 3SS.
Cột áp trong bảng là cột áp gì?
Là cột áp tổng (total dynamic head) tại từng mức lưu lượng, đo ở 50 Hz, dung sai theo ISO 9906. Cột đầu tiên (Q = 0) là cột áp tối đa khi khóa van, không dùng để chọn máy.
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Máy bơm 3hp bằng bao nhiêu m³/h? Cùng 2,2 kW, lưu lượng khác nhau
- Cách kiểm tra bơm hỏa tiễn bị cháy bằng đo điện: thợ làm gì
- Bơm hỏa tiễn 1 pha 2hp: chọn dây theo chiều dài tuyến
- Bơm hỏa tiễn 4 inch: khi nào phải chuyển lên cỡ 6 inch?
- Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS
- Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA
- Bơm chìm giếng khoan 4" Aquaris 4SP
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
