Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA

Bơm hỏa tiễn 4" Perotac 4SA: 8 nhóm lưu lượng 2–16 m³/h, 0,25–7,5 kW, cột áp tới 453 m, đủ bảng Q–H và kích thước từng mã.

Giá niêm yết từ 4.104.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã

Số mã trong dòng
127 model
Công suất
0.25–7.5 kW
Cột áp tối đa
tới 453 m
Điện
1 pha & 3 pha

Chọn nhóm để xem mã và thông số

Mỗi nhóm có trang riêng: chọn mã, xem thông số, đồ thị Q–H, kích thước và catalog gốc.

Giới thiệu dòng

Đây là dòng giếng khoan chủ lực cho giếng ống vách Ø110–114 (4") — cỡ giếng khoan máy phổ biến nhất ở Việt Nam. Dòng chia thành 8 nhóm theo lưu lượng danh định 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 và 16 m³/h; trong mỗi nhóm lại có nhiều số tầng cánh để chọn cột áp. Tổng cộng hơn 130 mã, từ 0,25 kW cấp nước hộ gia đình tới 7,5 kW cho trang trại, tòa nhà và trạm cấp nước nhỏ.

Kết cấu theo chuẩn NEMA 4": cánh và khuếch tán nhựa POM/PC, thân bơm và motor inox 304, phớt cơ khí chuyên giếng sâu, motor quấn lại được. Các mã công suất nhỏ và vừa có cả bản 1 pha (mã có chữ M) và 3 pha; từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có 3 pha.

Cách chọn nhanh: chọn NHÓM theo lượng nước cần (m³/h), rồi chọn MÃ trong nhóm theo cột áp thật của hệ. Nhóm số nhỏ (4SA2, 4SA3) đẩy rất cao nhưng ít nước — hợp giếng sâu, nhà cao tầng; nhóm số lớn (4SA10–16) nhiều nước nhưng cột áp vừa — hợp tưới tiêu, cấp nước diện rộng.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
  • Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
  • Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 4" (Ø110)
  • Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Kích thước theo chuẩn NEMA

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
  • Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
  • Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
  • Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp

Cách đọc mã máy

4Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110)
SADòng bơm chìm giếng khoan 4" của Perotac
MMotor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V)
2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước
/7, /9, /12…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn

Cách chọn đúng mã

  1. Bước 1 — chọn NHÓM theo lượng nước cần: gia đình 1–3 m³/h → 4SA2/4SA3; nhà nhiều hộ, trang trại nhỏ 4–6 m³/h → 4SA4/4SA6; tưới tiêu, cấp nước diện rộng 8–16 m³/h → 4SA8 tới 4SA16.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
  7. Ví dụ: giếng có mực nước động 45 m, bồn cao 10 m, cần 3 m³/h → cột áp thật ≈ 60 m (đã cộng tổn thất). Tra nhóm 4SA3 tại cột 3,0 m³/h: 4SA3/13 cho 66 m — chọn được; 4SA3/15 cho 76 m nếu muốn dự phòng.

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài phần bơmInox AISI 304
Thân xả (delivery casing)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Lồng hút (suction lantern)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Bộ khuếch tán (diffuser)Nhựa PC
Cánh bơm (impeller)Nhựa POM
Trục bơmInox AISI 304
Khớp nối trụcInox AISI 304
Vòng chống mònInox AISI 304
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Đế trên (top chock)Đồng đúc ASTM C85500, inox AISI 420 hoặc gang ASTM NO.30
Đế dưới (bottom support)Inox AISI 304
Phớt cơ khíPhớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic)
Trục motorInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn nhóm nào cho gia đình?

Phần lớn hộ gia đình chỉ cần 1–3 m³/h nên nhóm 4SA2 hoặc 4SA3 là hợp; trong nhóm chọn số tầng cánh theo độ sâu giếng và chiều cao bồn.

Vì sao mã công suất lớn không có bản 1 pha?

Motor 1 pha bị giới hạn công suất; catalog chỉ có bản 1 pha (mã M) tới khoảng 2,6 kW. Từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng điện 3 pha.

Ống vách Ø110 và Ø114 có thả được không?

Được, đây là cỡ giếng 4" tiêu chuẩn cho dòng này. Ống Ø90 (3") thì phải dùng dòng 3SS.

Cột áp trong bảng là cột áp gì?

Là cột áp tổng (total dynamic head) tại từng mức lưu lượng, đo ở 50 Hz, dung sai theo ISO 9906. Cột đầu tiên (Q = 0) là cột áp tối đa khi khóa van, không dùng để chọn máy.

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá