Trang chủ ... 4SA4 Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA4 Nhóm 4SA4 — lưu lượng danh định 4 m³/h
Chọn mã (17): 4SA4/6 4SA4/8 4SA4/10 4SA4/12 4SA4/14 4SA4/16 4SA4/18 4SA4/21 4SA4/24 4SA4/28 4SA4/32 4SA4/36 4SA4/40 4SA4/45 4SA4/50 4SA4/56 4SA4/62
4SA4/6 · 1 pha: 4SAM4/6
Công suất
0.37 kW · 0.5 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 44 0.6 42 1.2 41 1.8 40 2.4 39 3 36 3.6 33 4.2 29 4.8 24 5.4 19 6 14
4SA4/8 · 1 pha: 4SAM4/8
Công suất
0.55 kW · 0.75 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 58 0.6 56 1.2 55 1.8 54 2.4 52 3 49 3.6 44 4.2 39 4.8 33 5.4 26 6 18
4SA4/10 · 1 pha: 4SAM4/10
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 73 0.6 70 1.2 69 1.8 67 2.4 65 3 61 3.6 55 4.2 48 4.8 41 5.4 32 6 23
4SA4/12 · 1 pha: 4SAM4/12
Công suất
0.92 kW · 1.25 HP
Giá Perotac (đã gồm VAT)
4.104.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA4/12 — công suất 0.92 kW (1.25 HP), lưu lượng 6 m³/h, cột áp 87 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 87 0.6 84 1.2 82 1.8 81 2.4 78 3 73 3.6 66 4.2 58 4.8 49 5.4 39 6 27
4SA4/14 · 1 pha: 4SAM4/14
Giá Perotac (đã gồm VAT)
4.104.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA4/14 — công suất 1.1 KW, lưu lượng 6 m³/h, cột áp 102 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 102 0.6 98 1.2 96 1.8 94 2.4 91 3 85 3.6 77 4.2 68 4.8 57 5.4 45 6 32
4SA4/16 · 1 pha: 4SAM4/16
Công suất
1.3 kW · 1.75 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 116 0.6 113 1.2 110 1.8 107 2.4 104 3 97 3.6 88 4.2 77 4.8 65 5.4 51 6 37
4SA4/18 · 1 pha: 4SAM4/18
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 131 0.6 127 1.2 124 1.8 121 2.4 117 3 109 3.6 99 4.2 87 4.8 73 5.4 58 6 41
4SA4/21 · 1 pha: 4SAM4/21
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 152 0.6 148 1.2 144 1.8 141 2.4 136 3 128 3.6 115 4.2 102 4.8 85 5.4 67 6 48
4SA4/24 · 1 pha: 4SAM4/24
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 174 0.6 169 1.2 165 1.8 161 2.4 156 3 146 3.6 132 4.2 116 4.8 98 5.4 77 6 55
4SA4/28 · 1 pha: 4SAM4/28
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 203 0.6 197 1.2 192 1.8 188 2.4 182 3 170 3.6 154 4.2 135 4.8 114 5.4 90 6 64
4SA4/32
Giá Perotac (đã gồm VAT)
8.100.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA4/32 — công suất 3 KW, lưu lượng 6 m³/h, cột áp 232 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 232 0.6 225 1.2 220 1.8 215 2.4 208 3 195 3.6 176 4.2 155 4.8 130 5.4 103 6 73
4SA4/36
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 261 0.6 253 1.2 247 1.8 242 2.4 234 3 219 3.6 198 4.2 174 4.8 146 5.4 116 6 82
4SA4/40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
9.072.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA4/40 — công suất 4 KW, lưu lượng 6 m³/h, cột áp 290 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 290 0.6 281 1.2 275 1.8 268 2.4 260 3 243 3.6 220 4.2 194 4.8 163 5.4 128 6 92
4SA4/45
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 327 0.6 316 1.2 309 1.8 302 2.4 293 3 274 3.6 248 4.2 218 4.8 183 5.4 144 6 103
4SA4/50
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.178.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA4/50 — công suất 5.5 KW, lưu lượng 6 m³/h, cột áp 363 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 363 0.6 352 1.2 344 1.8 335 2.4 325 3 304 3.6 275 4.2 242 4.8 203 5.4 160 6 115
4SA4/56
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 406 0.6 394 1.2 385 1.8 376 2.4 364 3 341 3.6 308 4.2 271 4.8 228 5.4 180 6 128
4SA4/62
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 450 0.6 436 1.2 426 1.8 416 2.4 403 3 377 3.6 341 4.2 300 4.8 252 5.4 199 6 142
Đường đặc tính Q–H — 4SA4 · phần 1/2: 4SA4/6 → 4SA4/24 0 25 50 75 100 125 150 175 0 0 0.6 10 1.2 20 1.8 30 2.4 40 3 50 3.6 60 4.2 70 4.8 80 5.4 90 6 100 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 4SA4/24: Q=0 m³/h → H=174 m 4SA4/24: Q=0.6 m³/h → H=169 m 4SA4/24: Q=1.2 m³/h → H=165 m 4SA4/24: Q=1.8 m³/h → H=161 m 4SA4/24: Q=2.4 m³/h → H=156 m 4SA4/24: Q=3 m³/h → H=146 m 4SA4/24: Q=3.6 m³/h → H=132 m 4SA4/24: Q=4.2 m³/h → H=116 m 4SA4/24: Q=4.8 m³/h → H=98 m 4SA4/24: Q=5.4 m³/h → H=77 m 4SA4/24: Q=6 m³/h → H=55 m 4SA4/24 4SA4/21: Q=0 m³/h → H=152 m 4SA4/21: Q=0.6 m³/h → H=148 m 4SA4/21: Q=1.2 m³/h → H=144 m 4SA4/21: Q=1.8 m³/h → H=141 m 4SA4/21: Q=2.4 m³/h → H=136 m 4SA4/21: Q=3 m³/h → H=128 m 4SA4/21: Q=3.6 m³/h → H=115 m 4SA4/21: Q=4.2 m³/h → H=102 m 4SA4/21: Q=4.8 m³/h → H=85 m 4SA4/21: Q=5.4 m³/h → H=67 m 4SA4/21: Q=6 m³/h → H=48 m 4SA4/21 4SA4/18: Q=0 m³/h → H=131 m 4SA4/18: Q=0.6 m³/h → H=127 m 4SA4/18: Q=1.2 m³/h → H=124 m 4SA4/18: Q=1.8 m³/h → H=121 m 4SA4/18: Q=2.4 m³/h → H=117 m 4SA4/18: Q=3 m³/h → H=109 m 4SA4/18: Q=3.6 m³/h → H=99 m 4SA4/18: Q=4.2 m³/h → H=87 m 4SA4/18: Q=4.8 m³/h → H=73 m 4SA4/18: Q=5.4 m³/h → H=58 m 4SA4/18: Q=6 m³/h → H=41 m 4SA4/18 4SA4/16: Q=0 m³/h → H=116 m 4SA4/16: Q=0.6 m³/h → H=113 m 4SA4/16: Q=1.2 m³/h → H=110 m 4SA4/16: Q=1.8 m³/h → H=107 m 4SA4/16: Q=2.4 m³/h → H=104 m 4SA4/16: Q=3 m³/h → H=97 m 4SA4/16: Q=3.6 m³/h → H=88 m 4SA4/16: Q=4.2 m³/h → H=77 m 4SA4/16: Q=4.8 m³/h → H=65 m 4SA4/16: Q=5.4 m³/h → H=51 m 4SA4/16: Q=6 m³/h → H=37 m 4SA4/16 4SA4/14: Q=0 m³/h → H=102 m 4SA4/14: Q=0.6 m³/h → H=98 m 4SA4/14: Q=1.2 m³/h → H=96 m 4SA4/14: Q=1.8 m³/h → H=94 m 4SA4/14: Q=2.4 m³/h → H=91 m 4SA4/14: Q=3 m³/h → H=85 m 4SA4/14: Q=3.6 m³/h → H=77 m 4SA4/14: Q=4.2 m³/h → H=68 m 4SA4/14: Q=4.8 m³/h → H=57 m 4SA4/14: Q=5.4 m³/h → H=45 m 4SA4/14: Q=6 m³/h → H=32 m 4SA4/14 4SA4/12: Q=0 m³/h → H=87 m 4SA4/12: Q=0.6 m³/h → H=84 m 4SA4/12: Q=1.2 m³/h → H=82 m 4SA4/12: Q=1.8 m³/h → H=81 m 4SA4/12: Q=2.4 m³/h → H=78 m 4SA4/12: Q=3 m³/h → H=73 m 4SA4/12: Q=3.6 m³/h → H=66 m 4SA4/12: Q=4.2 m³/h → H=58 m 4SA4/12: Q=4.8 m³/h → H=49 m 4SA4/12: Q=5.4 m³/h → H=39 m 4SA4/12: Q=6 m³/h → H=27 m 4SA4/12 4SA4/10: Q=0 m³/h → H=73 m 4SA4/10: Q=0.6 m³/h → H=70 m 4SA4/10: Q=1.2 m³/h → H=69 m 4SA4/10: Q=1.8 m³/h → H=67 m 4SA4/10: Q=2.4 m³/h → H=65 m 4SA4/10: Q=3 m³/h → H=61 m 4SA4/10: Q=3.6 m³/h → H=55 m 4SA4/10: Q=4.2 m³/h → H=48 m 4SA4/10: Q=4.8 m³/h → H=41 m 4SA4/10: Q=5.4 m³/h → H=32 m 4SA4/10: Q=6 m³/h → H=23 m 4SA4/10 4SA4/8: Q=0 m³/h → H=58 m 4SA4/8: Q=0.6 m³/h → H=56 m 4SA4/8: Q=1.2 m³/h → H=55 m 4SA4/8: Q=1.8 m³/h → H=54 m 4SA4/8: Q=2.4 m³/h → H=52 m 4SA4/8: Q=3 m³/h → H=49 m 4SA4/8: Q=3.6 m³/h → H=44 m 4SA4/8: Q=4.2 m³/h → H=39 m 4SA4/8: Q=4.8 m³/h → H=33 m 4SA4/8: Q=5.4 m³/h → H=26 m 4SA4/8: Q=6 m³/h → H=18 m 4SA4/8 4SA4/6: Q=0 m³/h → H=44 m 4SA4/6: Q=0.6 m³/h → H=42 m 4SA4/6: Q=1.2 m³/h → H=41 m 4SA4/6: Q=1.8 m³/h → H=40 m 4SA4/6: Q=2.4 m³/h → H=39 m 4SA4/6: Q=3 m³/h → H=36 m 4SA4/6: Q=3.6 m³/h → H=33 m 4SA4/6: Q=4.2 m³/h → H=29 m 4SA4/6: Q=4.8 m³/h → H=24 m 4SA4/6: Q=5.4 m³/h → H=19 m 4SA4/6: Q=6 m³/h → H=14 m 4SA4/6 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Đường đặc tính Q–H — 4SA4 · phần 2/2: 4SA4/28 → 4SA4/62 0 100 200 300 400 500 0 0 0.6 10 1.2 20 1.8 30 2.4 40 3 50 3.6 60 4.2 70 4.8 80 5.4 90 6 100 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 4SA4/62: Q=0 m³/h → H=450 m 4SA4/62: Q=0.6 m³/h → H=436 m 4SA4/62: Q=1.2 m³/h → H=426 m 4SA4/62: Q=1.8 m³/h → H=416 m 4SA4/62: Q=2.4 m³/h → H=403 m 4SA4/62: Q=3 m³/h → H=377 m 4SA4/62: Q=3.6 m³/h → H=341 m 4SA4/62: Q=4.2 m³/h → H=300 m 4SA4/62: Q=4.8 m³/h → H=252 m 4SA4/62: Q=5.4 m³/h → H=199 m 4SA4/62: Q=6 m³/h → H=142 m 4SA4/62 4SA4/56: Q=0 m³/h → H=406 m 4SA4/56: Q=0.6 m³/h → H=394 m 4SA4/56: Q=1.2 m³/h → H=385 m 4SA4/56: Q=1.8 m³/h → H=376 m 4SA4/56: Q=2.4 m³/h → H=364 m 4SA4/56: Q=3 m³/h → H=341 m 4SA4/56: Q=3.6 m³/h → H=308 m 4SA4/56: Q=4.2 m³/h → H=271 m 4SA4/56: Q=4.8 m³/h → H=228 m 4SA4/56: Q=5.4 m³/h → H=180 m 4SA4/56: Q=6 m³/h → H=128 m 4SA4/56 4SA4/50: Q=0 m³/h → H=363 m 4SA4/50: Q=0.6 m³/h → H=352 m 4SA4/50: Q=1.2 m³/h → H=344 m 4SA4/50: Q=1.8 m³/h → H=335 m 4SA4/50: Q=2.4 m³/h → H=325 m 4SA4/50: Q=3 m³/h → H=304 m 4SA4/50: Q=3.6 m³/h → H=275 m 4SA4/50: Q=4.2 m³/h → H=242 m 4SA4/50: Q=4.8 m³/h → H=203 m 4SA4/50: Q=5.4 m³/h → H=160 m 4SA4/50: Q=6 m³/h → H=115 m 4SA4/50 4SA4/45: Q=0 m³/h → H=327 m 4SA4/45: Q=0.6 m³/h → H=316 m 4SA4/45: Q=1.2 m³/h → H=309 m 4SA4/45: Q=1.8 m³/h → H=302 m 4SA4/45: Q=2.4 m³/h → H=293 m 4SA4/45: Q=3 m³/h → H=274 m 4SA4/45: Q=3.6 m³/h → H=248 m 4SA4/45: Q=4.2 m³/h → H=218 m 4SA4/45: Q=4.8 m³/h → H=183 m 4SA4/45: Q=5.4 m³/h → H=144 m 4SA4/45: Q=6 m³/h → H=103 m 4SA4/45 4SA4/40: Q=0 m³/h → H=290 m 4SA4/40: Q=0.6 m³/h → H=281 m 4SA4/40: Q=1.2 m³/h → H=275 m 4SA4/40: Q=1.8 m³/h → H=268 m 4SA4/40: Q=2.4 m³/h → H=260 m 4SA4/40: Q=3 m³/h → H=243 m 4SA4/40: Q=3.6 m³/h → H=220 m 4SA4/40: Q=4.2 m³/h → H=194 m 4SA4/40: Q=4.8 m³/h → H=163 m 4SA4/40: Q=5.4 m³/h → H=128 m 4SA4/40: Q=6 m³/h → H=92 m 4SA4/40 4SA4/36: Q=0 m³/h → H=261 m 4SA4/36: Q=0.6 m³/h → H=253 m 4SA4/36: Q=1.2 m³/h → H=247 m 4SA4/36: Q=1.8 m³/h → H=242 m 4SA4/36: Q=2.4 m³/h → H=234 m 4SA4/36: Q=3 m³/h → H=219 m 4SA4/36: Q=3.6 m³/h → H=198 m 4SA4/36: Q=4.2 m³/h → H=174 m 4SA4/36: Q=4.8 m³/h → H=146 m 4SA4/36: Q=5.4 m³/h → H=116 m 4SA4/36: Q=6 m³/h → H=82 m 4SA4/36 4SA4/32: Q=0 m³/h → H=232 m 4SA4/32: Q=0.6 m³/h → H=225 m 4SA4/32: Q=1.2 m³/h → H=220 m 4SA4/32: Q=1.8 m³/h → H=215 m 4SA4/32: Q=2.4 m³/h → H=208 m 4SA4/32: Q=3 m³/h → H=195 m 4SA4/32: Q=3.6 m³/h → H=176 m 4SA4/32: Q=4.2 m³/h → H=155 m 4SA4/32: Q=4.8 m³/h → H=130 m 4SA4/32: Q=5.4 m³/h → H=103 m 4SA4/32: Q=6 m³/h → H=73 m 4SA4/32 4SA4/28: Q=0 m³/h → H=203 m 4SA4/28: Q=0.6 m³/h → H=197 m 4SA4/28: Q=1.2 m³/h → H=192 m 4SA4/28: Q=1.8 m³/h → H=188 m 4SA4/28: Q=2.4 m³/h → H=182 m 4SA4/28: Q=3 m³/h → H=170 m 4SA4/28: Q=3.6 m³/h → H=154 m 4SA4/28: Q=4.2 m³/h → H=135 m 4SA4/28: Q=4.8 m³/h → H=114 m 4SA4/28: Q=5.4 m³/h → H=90 m 4SA4/28: Q=6 m³/h → H=64 m 4SA4/28 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 4SA4 Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
Mã máy (3 pha) Mã 1 pha kW HP Giá Perotacđã gồm VAT Ống ra Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) 00 l/ph 0.610 l/ph 1.220 l/ph 1.830 l/ph 2.440 l/ph 350 l/ph 3.660 l/ph 4.270 l/ph 4.880 l/ph 5.490 l/ph 6100 l/ph 4SA4/6 4SAM4/6 0.37 0.5 1¼" / 1½" / 2" 44 42 41 40 39 36 33 29 24 19 14 4SA4/8 4SAM4/8 0.55 0.75 1¼" / 1½" / 2" 58 56 55 54 52 49 44 39 33 26 18 4SA4/10 4SAM4/10 0.75 1 1¼" / 1½" / 2" 73 70 69 67 65 61 55 48 41 32 23 4SA4/12 4SAM4/12 0.92 1.25 1¼" / 1½" / 2" 87 84 82 81 78 73 66 58 49 39 27 4SA4/14 4SAM4/14 1.1 1.5 1¼" / 1½" / 2" 102 98 96 94 91 85 77 68 57 45 32 4SA4/16 4SAM4/16 1.3 1.75 1¼" / 1½" / 2" 116 113 110 107 104 97 88 77 65 51 37 4SA4/18 4SAM4/18 1.5 2 1¼" / 1½" / 2" 131 127 124 121 117 109 99 87 73 58 41 4SA4/21 4SAM4/21 1.8 2.5 1¼" / 1½" / 2" 152 148 144 141 136 128 115 102 85 67 48 4SA4/24 4SAM4/24 2.2 3 1¼" / 1½" / 2" 174 169 165 161 156 146 132 116 98 77 55 4SA4/28 4SAM4/28 2.6 3.5 1¼" / 1½" / 2" 203 197 192 188 182 170 154 135 114 90 64 4SA4/32 — 3 4 1¼" / 1½" / 2" 232 225 220 215 208 195 176 155 130 103 73 4SA4/36 — 3.7 5 1¼" / 1½" / 2" 261 253 247 242 234 219 198 174 146 116 82 4SA4/40 — 4 5.5 1¼" / 1½" / 2" 290 281 275 268 260 243 220 194 163 128 92 4SA4/45 — 5 7 1¼" / 1½" / 2" 327 316 309 302 293 274 248 218 183 144 103 4SA4/50 — 5.5 7.5 1¼" / 1½" / 2" 363 352 344 335 325 304 275 242 203 160 115 4SA4/56 — 7 10 1¼" / 1½" / 2" 406 394 385 376 364 341 308 271 228 180 128 4SA4/62 — 7.5 10 1¼" / 1½" / 2" 450 436 426 416 403 377 341 300 252 199 142
Kích thước Mã máy Kích thước (mm) Phần bơm Motor 1 pha Motor 3 pha Tổng 1 pha Tổng 3 pha 4SA4/6 396 314 314 710 710 4SA4/8 454 329 329 783 783 4SA4/10 513 359 344 872 857 4SA4/12 571 379 379 950 950 4SA4/14 630 399 379 1029 1009 4SA4/16 688 424 424 1112 1112 4SA4/18 778 449 424 1227 1202 4SA4/21 866 502 514 1368 1380 4SA4/24 953 542 514 1495 1467 4SA4/28 1070 594 554 1664 1624 4SA4/32 1187 — 594 — 1781 4SA4/36 1335 — 658 — 1993 4SA4/40 1452 — 698 — 2150 4SA4/45 1598 — 738 — 2336 4SA4/50 1744 — 788 — 2532 4SA4/56 1951 — 848 — 2799 4SA4/62 2126 — 908 — 3034
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.
Xem trang catalog gốc của nhóm này Nhóm 4SA4 trong dòng Perotac Nhóm 4SA4 có 17 mã, motor 0,37–7,5 kW, lưu lượng tới 6 m³/h, cột áp tới 450 m, có bản 1 pha và 3 pha, giá niêm yết từ 4.104.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.
Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA .
Cách đọc mã máy 4 Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110) SA Dòng bơm chìm giếng khoan 4" của Perotac M Motor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V) 2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước /7, /9, /12… Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn
Đọc thêm trước khi chọn Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp? Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.