Trang chủ ... 4SA8 Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA8 Nhóm 4SA8 — lưu lượng danh định 8 m³/h
Chọn mã (17): 4SA8/5 4SA8/6 4SA8/7 4SA8/8 4SA8/9 4SA8/10 4SA8/12 4SA8/14 4SA8/17 4SA8/20 4SA8/23 4SA8/26 4SA8/29 4SA8/33 4SA8/37 4SA8/41 4SA8/45
4SA8/5 · 1 pha: 4SAM8/5
Công suất
0.55 kW · 0.75 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 32 1.2 31 2.4 28 3.6 26 4.8 25 6 24 7.2 22 8.4 18 9.6 14 10.8 9
4SA8/6 · 1 pha: 4SAM8/6
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 38 1.2 37 2.4 33 3.6 32 4.8 30 6 28 7.2 26 8.4 22 9.6 17 10.8 11
4SA8/7 · 1 pha: 4SAM8/7
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 44 1.2 43 2.4 39 3.6 37 4.8 35 6 33 7.2 30 8.4 26 9.6 20 10.8 13
4SA8/8 · 1 pha: 4SAM8/8
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 50 1.2 49 2.4 45 3.6 42 4.8 40 6 38 7.2 35 8.4 30 9.6 23 10.8 15
4SA8/9 · 1 pha: 4SAM8/9
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 57 1.2 55 2.4 51 3.6 47 4.8 45 6 43 7.2 39 8.4 33 9.6 26 10.8 17
4SA8/10 · 1 pha: 4SAM8/10
Công suất
1.3 kW · 1.75 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 63 1.2 61 2.4 56 3.6 53 4.8 50 6 48 7.2 43 8.4 37 9.6 28 10.8 18
4SA8/12 · 1 pha: 4SAM8/12
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 76 1.2 73 2.4 67 3.6 63 4.8 60 6 57 7.2 52 8.4 44 9.6 34 10.8 22
4SA8/14 · 1 pha: 4SAM8/14
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 88 1.2 86 2.4 79 3.6 74 4.8 70 6 67 7.2 61 8.4 52 9.6 40 10.8 26
4SA8/17 · 1 pha: 4SAM8/17
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 107 1.2 104 2.4 96 3.6 90 4.8 85 6 81 7.2 74 8.4 63 9.6 48 10.8 31
4SA8/20 · 1 pha: 4SAM8/20
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 126 1.2 122 2.4 112 3.6 105 4.8 100 6 95 7.2 87 8.4 74 9.6 57 10.8 37
4SA8/23
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 145 1.2 141 2.4 129 3.6 121 4.8 115 6 109 7.2 100 8.4 85 9.6 65 10.8 42
4SA8/26
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 164 1.2 159 2.4 146 3.6 137 4.8 130 6 124 7.2 113 8.4 96 9.6 74 10.8 48
4SA8/29
Giá Perotac (đã gồm VAT)
9.072.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA8/29 — công suất 4 KW, lưu lượng 10.8 m³/h, cột áp 183 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 183 1.2 177 2.4 163 3.6 153 4.8 145 6 138 7.2 126 8.4 107 9.6 82 10.8 53
4SA8/33
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 208 1.2 202 2.4 186 3.6 174 4.8 165 6 157 7.2 143 8.4 122 9.6 94 10.8 61
4SA8/37
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.178.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA8/37 — công suất 5.5 KW, lưu lượng 10.8 m³/h, cột áp 234 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 234 1.2 226 2.4 208 3.6 195 4.8 185 6 176 7.2 160 8.4 136 9.6 105 10.8 68
4SA8/41
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 259 1.2 251 2.4 231 3.6 216 4.8 205 6 195 7.2 178 8.4 151 9.6 117 10.8 76
4SA8/45
Giá Perotac (đã gồm VAT)
13.068.000 đ
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 4SA8/45 — công suất 7.5 KW, lưu lượng 10.8 m³/h, cột áp 284 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 284 1.2 275 2.4 253 3.6 237 4.8 225 6 214 7.2 195 8.4 166 9.6 128 10.8 83
Đường đặc tính Q–H — 4SA8 · phần 1/2: 4SA8/5 → 4SA8/17 0 25 50 75 100 125 0 0 1.2 20 2.4 40 3.6 60 4.8 80 6 100 7.2 120 8.4 140 9.6 160 10.8 180 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 4SA8/17: Q=0 m³/h → H=107 m 4SA8/17: Q=1.2 m³/h → H=104 m 4SA8/17: Q=2.4 m³/h → H=96 m 4SA8/17: Q=3.6 m³/h → H=90 m 4SA8/17: Q=4.8 m³/h → H=85 m 4SA8/17: Q=6 m³/h → H=81 m 4SA8/17: Q=7.2 m³/h → H=74 m 4SA8/17: Q=8.4 m³/h → H=63 m 4SA8/17: Q=9.6 m³/h → H=48 m 4SA8/17: Q=10.8 m³/h → H=31 m 4SA8/17 4SA8/14: Q=0 m³/h → H=88 m 4SA8/14: Q=1.2 m³/h → H=86 m 4SA8/14: Q=2.4 m³/h → H=79 m 4SA8/14: Q=3.6 m³/h → H=74 m 4SA8/14: Q=4.8 m³/h → H=70 m 4SA8/14: Q=6 m³/h → H=67 m 4SA8/14: Q=7.2 m³/h → H=61 m 4SA8/14: Q=8.4 m³/h → H=52 m 4SA8/14: Q=9.6 m³/h → H=40 m 4SA8/14: Q=10.8 m³/h → H=26 m 4SA8/14 4SA8/12: Q=0 m³/h → H=76 m 4SA8/12: Q=1.2 m³/h → H=73 m 4SA8/12: Q=2.4 m³/h → H=67 m 4SA8/12: Q=3.6 m³/h → H=63 m 4SA8/12: Q=4.8 m³/h → H=60 m 4SA8/12: Q=6 m³/h → H=57 m 4SA8/12: Q=7.2 m³/h → H=52 m 4SA8/12: Q=8.4 m³/h → H=44 m 4SA8/12: Q=9.6 m³/h → H=34 m 4SA8/12: Q=10.8 m³/h → H=22 m 4SA8/12 4SA8/10: Q=0 m³/h → H=63 m 4SA8/10: Q=1.2 m³/h → H=61 m 4SA8/10: Q=2.4 m³/h → H=56 m 4SA8/10: Q=3.6 m³/h → H=53 m 4SA8/10: Q=4.8 m³/h → H=50 m 4SA8/10: Q=6 m³/h → H=48 m 4SA8/10: Q=7.2 m³/h → H=43 m 4SA8/10: Q=8.4 m³/h → H=37 m 4SA8/10: Q=9.6 m³/h → H=28 m 4SA8/10: Q=10.8 m³/h → H=18 m 4SA8/10 4SA8/9: Q=0 m³/h → H=57 m 4SA8/9: Q=1.2 m³/h → H=55 m 4SA8/9: Q=2.4 m³/h → H=51 m 4SA8/9: Q=3.6 m³/h → H=47 m 4SA8/9: Q=4.8 m³/h → H=45 m 4SA8/9: Q=6 m³/h → H=43 m 4SA8/9: Q=7.2 m³/h → H=39 m 4SA8/9: Q=8.4 m³/h → H=33 m 4SA8/9: Q=9.6 m³/h → H=26 m 4SA8/9: Q=10.8 m³/h → H=17 m 4SA8/9 4SA8/8: Q=0 m³/h → H=50 m 4SA8/8: Q=1.2 m³/h → H=49 m 4SA8/8: Q=2.4 m³/h → H=45 m 4SA8/8: Q=3.6 m³/h → H=42 m 4SA8/8: Q=4.8 m³/h → H=40 m 4SA8/8: Q=6 m³/h → H=38 m 4SA8/8: Q=7.2 m³/h → H=35 m 4SA8/8: Q=8.4 m³/h → H=30 m 4SA8/8: Q=9.6 m³/h → H=23 m 4SA8/8: Q=10.8 m³/h → H=15 m 4SA8/8 4SA8/7: Q=0 m³/h → H=44 m 4SA8/7: Q=1.2 m³/h → H=43 m 4SA8/7: Q=2.4 m³/h → H=39 m 4SA8/7: Q=3.6 m³/h → H=37 m 4SA8/7: Q=4.8 m³/h → H=35 m 4SA8/7: Q=6 m³/h → H=33 m 4SA8/7: Q=7.2 m³/h → H=30 m 4SA8/7: Q=8.4 m³/h → H=26 m 4SA8/7: Q=9.6 m³/h → H=20 m 4SA8/7: Q=10.8 m³/h → H=13 m 4SA8/7 4SA8/6: Q=0 m³/h → H=38 m 4SA8/6: Q=1.2 m³/h → H=37 m 4SA8/6: Q=2.4 m³/h → H=33 m 4SA8/6: Q=3.6 m³/h → H=32 m 4SA8/6: Q=4.8 m³/h → H=30 m 4SA8/6: Q=6 m³/h → H=28 m 4SA8/6: Q=7.2 m³/h → H=26 m 4SA8/6: Q=8.4 m³/h → H=22 m 4SA8/6: Q=9.6 m³/h → H=17 m 4SA8/6: Q=10.8 m³/h → H=11 m 4SA8/6 4SA8/5: Q=0 m³/h → H=32 m 4SA8/5: Q=1.2 m³/h → H=31 m 4SA8/5: Q=2.4 m³/h → H=28 m 4SA8/5: Q=3.6 m³/h → H=26 m 4SA8/5: Q=4.8 m³/h → H=25 m 4SA8/5: Q=6 m³/h → H=24 m 4SA8/5: Q=7.2 m³/h → H=22 m 4SA8/5: Q=8.4 m³/h → H=18 m 4SA8/5: Q=9.6 m³/h → H=14 m 4SA8/5: Q=10.8 m³/h → H=9 m 4SA8/5 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Đường đặc tính Q–H — 4SA8 · phần 2/2: 4SA8/20 → 4SA8/45 0 50 100 150 200 250 300 0 0 1.2 20 2.4 40 3.6 60 4.8 80 6 100 7.2 120 8.4 140 9.6 160 10.8 180 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 4SA8/45: Q=0 m³/h → H=284 m 4SA8/45: Q=1.2 m³/h → H=275 m 4SA8/45: Q=2.4 m³/h → H=253 m 4SA8/45: Q=3.6 m³/h → H=237 m 4SA8/45: Q=4.8 m³/h → H=225 m 4SA8/45: Q=6 m³/h → H=214 m 4SA8/45: Q=7.2 m³/h → H=195 m 4SA8/45: Q=8.4 m³/h → H=166 m 4SA8/45: Q=9.6 m³/h → H=128 m 4SA8/45: Q=10.8 m³/h → H=83 m 4SA8/45 4SA8/41: Q=0 m³/h → H=259 m 4SA8/41: Q=1.2 m³/h → H=251 m 4SA8/41: Q=2.4 m³/h → H=231 m 4SA8/41: Q=3.6 m³/h → H=216 m 4SA8/41: Q=4.8 m³/h → H=205 m 4SA8/41: Q=6 m³/h → H=195 m 4SA8/41: Q=7.2 m³/h → H=178 m 4SA8/41: Q=8.4 m³/h → H=151 m 4SA8/41: Q=9.6 m³/h → H=117 m 4SA8/41: Q=10.8 m³/h → H=76 m 4SA8/41 4SA8/37: Q=0 m³/h → H=234 m 4SA8/37: Q=1.2 m³/h → H=226 m 4SA8/37: Q=2.4 m³/h → H=208 m 4SA8/37: Q=3.6 m³/h → H=195 m 4SA8/37: Q=4.8 m³/h → H=185 m 4SA8/37: Q=6 m³/h → H=176 m 4SA8/37: Q=7.2 m³/h → H=160 m 4SA8/37: Q=8.4 m³/h → H=136 m 4SA8/37: Q=9.6 m³/h → H=105 m 4SA8/37: Q=10.8 m³/h → H=68 m 4SA8/37 4SA8/33: Q=0 m³/h → H=208 m 4SA8/33: Q=1.2 m³/h → H=202 m 4SA8/33: Q=2.4 m³/h → H=186 m 4SA8/33: Q=3.6 m³/h → H=174 m 4SA8/33: Q=4.8 m³/h → H=165 m 4SA8/33: Q=6 m³/h → H=157 m 4SA8/33: Q=7.2 m³/h → H=143 m 4SA8/33: Q=8.4 m³/h → H=122 m 4SA8/33: Q=9.6 m³/h → H=94 m 4SA8/33: Q=10.8 m³/h → H=61 m 4SA8/33 4SA8/29: Q=0 m³/h → H=183 m 4SA8/29: Q=1.2 m³/h → H=177 m 4SA8/29: Q=2.4 m³/h → H=163 m 4SA8/29: Q=3.6 m³/h → H=153 m 4SA8/29: Q=4.8 m³/h → H=145 m 4SA8/29: Q=6 m³/h → H=138 m 4SA8/29: Q=7.2 m³/h → H=126 m 4SA8/29: Q=8.4 m³/h → H=107 m 4SA8/29: Q=9.6 m³/h → H=82 m 4SA8/29: Q=10.8 m³/h → H=53 m 4SA8/29 4SA8/26: Q=0 m³/h → H=164 m 4SA8/26: Q=1.2 m³/h → H=159 m 4SA8/26: Q=2.4 m³/h → H=146 m 4SA8/26: Q=3.6 m³/h → H=137 m 4SA8/26: Q=4.8 m³/h → H=130 m 4SA8/26: Q=6 m³/h → H=124 m 4SA8/26: Q=7.2 m³/h → H=113 m 4SA8/26: Q=8.4 m³/h → H=96 m 4SA8/26: Q=9.6 m³/h → H=74 m 4SA8/26: Q=10.8 m³/h → H=48 m 4SA8/26 4SA8/23: Q=0 m³/h → H=145 m 4SA8/23: Q=1.2 m³/h → H=141 m 4SA8/23: Q=2.4 m³/h → H=129 m 4SA8/23: Q=3.6 m³/h → H=121 m 4SA8/23: Q=4.8 m³/h → H=115 m 4SA8/23: Q=6 m³/h → H=109 m 4SA8/23: Q=7.2 m³/h → H=100 m 4SA8/23: Q=8.4 m³/h → H=85 m 4SA8/23: Q=9.6 m³/h → H=65 m 4SA8/23: Q=10.8 m³/h → H=42 m 4SA8/23 4SA8/20: Q=0 m³/h → H=126 m 4SA8/20: Q=1.2 m³/h → H=122 m 4SA8/20: Q=2.4 m³/h → H=112 m 4SA8/20: Q=3.6 m³/h → H=105 m 4SA8/20: Q=4.8 m³/h → H=100 m 4SA8/20: Q=6 m³/h → H=95 m 4SA8/20: Q=7.2 m³/h → H=87 m 4SA8/20: Q=8.4 m³/h → H=74 m 4SA8/20: Q=9.6 m³/h → H=57 m 4SA8/20: Q=10.8 m³/h → H=37 m 4SA8/20 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 4SA8 Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
Mã máy (3 pha) Mã 1 pha kW HP Giá Perotacđã gồm VAT Ống ra Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) 00 l/ph 1.220 l/ph 2.440 l/ph 3.660 l/ph 4.880 l/ph 6100 l/ph 7.2120 l/ph 8.4140 l/ph 9.6160 l/ph 10.8180 l/ph 4SA8/5 4SAM8/5 0.55 0.75 1¼" / 1½" / 2" 32 31 28 26 25 24 22 18 14 9 4SA8/6 4SAM8/6 0.75 1 1¼" / 1½" / 2" 38 37 33 32 30 28 26 22 17 11 4SA8/7 4SAM8/7 0.75 1 1¼" / 1½" / 2" 44 43 39 37 35 33 30 26 20 13 4SA8/8 4SAM8/8 1.1 1.5 1¼" / 1½" / 2" 50 49 45 42 40 38 35 30 23 15 4SA8/9 4SAM8/9 1.1 1.5 1¼" / 1½" / 2" 57 55 51 47 45 43 39 33 26 17 4SA8/10 4SAM8/10 1.3 1.75 1¼" / 1½" / 2" 63 61 56 53 50 48 43 37 28 18 4SA8/12 4SAM8/12 1.5 2 1¼" / 1½" / 2" 76 73 67 63 60 57 52 44 34 22 4SA8/14 4SAM8/14 1.8 2.5 1¼" / 1½" / 2" 88 86 79 74 70 67 61 52 40 26 4SA8/17 4SAM8/17 2.2 3 1¼" / 1½" / 2" 107 104 96 90 85 81 74 63 48 31 4SA8/20 4SAM8/20 2.6 3.5 1¼" / 1½" / 2" 126 122 112 105 100 95 87 74 57 37 4SA8/23 — 3 4 1¼" / 1½" / 2" 145 141 129 121 115 109 100 85 65 42 4SA8/26 — 3.7 5 1¼" / 1½" / 2" 164 159 146 137 130 124 113 96 74 48 4SA8/29 — 4 5.5 1¼" / 1½" / 2" 183 177 163 153 145 138 126 107 82 53 4SA8/33 — 5 7 1¼" / 1½" / 2" 208 202 186 174 165 157 143 122 94 61 4SA8/37 — 5.5 7.5 1¼" / 1½" / 2" 234 226 208 195 185 176 160 136 105 68 4SA8/41 — 7 10 1¼" / 1½" / 2" 259 251 231 216 205 195 178 151 117 76 4SA8/45 — 7.5 10 1¼" / 1½" / 2" 284 275 253 237 225 214 195 166 128 83
Kích thước Mã máy Kích thước (mm) Phần bơm Motor 1 pha Motor 3 pha Tổng 1 pha Tổng 3 pha 4SA8/5 456 344 344 800 800 4SA8/6 475 359 344 872 857 4SA8/7 494 359 344 853 838 4SA8/8 532 379 379 911 911 4SA8/9 570 399 379 969 949 4SA8/10 609 424 424 1033 1033 4SA8/12 717 449 424 1165 1141 4SA8/14 793 502 514 1295 1307 4SA8/17 907 542 514 1449 1421 4SA8/20 1021 594 554 1615 1575 4SA8/23 1136 — 594 — 1730 4SA8/26 1250 — 658 — 1908 4SA8/29 1396 — 698 — 2094 4SA8/33 1548 — 738 — 2286 4SA8/37 1701 — 788 — 2489 4SA8/41 1884 — 848 — 2732 4SA8/45 2037 — 908 — 2945
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.
Xem trang catalog gốc của nhóm này Nhóm 4SA8 trong dòng Perotac Nhóm 4SA8 có 17 mã, motor 0,55–7,5 kW, lưu lượng tới 10,8 m³/h, cột áp tới 284 m, có bản 1 pha và 3 pha, giá niêm yết từ 9.072.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.
Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA .
Cách đọc mã máy 4 Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110) SA Dòng bơm chìm giếng khoan 4" của Perotac M Motor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V) 2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước /7, /9, /12… Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn
Đọc thêm trước khi chọn Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp? Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.