Bơm giếng khoan là gì là câu hỏi tưởng đơn giản, nhưng ngoài hiện trường lại quyết định cả cách chọn máy, dây điện, ống đẩy và vị trí thả bơm. Nhiều hệ bị nước lên yếu không phải do bơm hỏng, mà do lấy sai mực nước động, chọn theo cột áp tối đa hoặc thả bơm quá sát đáy giếng. Với giếng sâu, chỉ nhìn công suất kW hay tổng chiều sâu khoan là chưa đủ.
Trả lời ngắn: bơm giếng khoan là bơm chìm dạng trụ dài, thường gọi là bơm hỏa tiễn, đặt ngập dưới mực nước trong ống vách giếng để đẩy nước lên bằng cụm ly tâm đa tầng cánh. Muốn chọn đúng phải biết đường kính trong ống vách, mực nước động, lưu lượng cần dùng, cột áp tổng TDH, chất lượng nước và bảng Q-H của đúng dòng máy. Nếu mực nước động đã gần hoặc vượt khả năng hút an toàn của bơm đặt cạn, hãy chuyển sang bơm chìm giếng khoan thay vì cố tăng công suất bơm trên mặt đất.
Nếu hệ đã lắp và đang gặp tình trạng bơm chạy nhưng không lên nước, lên vài phút rồi mất hoặc áp tụt sau khi tắt, xem bài bơm giếng khoan không lên nước để khoanh lỗi mực nước động, van một chiều, ống thả, cát và điện trước khi kéo bơm.
Nếu đang ở bước tính cột áp trước khi chọn model, xem riêng bài cách tính cột áp bơm giếng khoan theo độ sâu để phân biệt mực nước tĩnh, mực nước động, độ sâu thả bơm và TDH.
Khi đã có lưu lượng và TDH nhưng còn phân vân máy 0,55 kW, 0,75 kW hay lớn hơn, xem thêm cách chọn công suất bơm giếng khoan để đọc HP/kW cùng bảng Q-H.
Nếu đã chốt được dòng máy và cần đưa bơm xuống giếng, xem tiếp bài cách lắp đặt bơm giếng khoan để kiểm độ sâu thả, mối nối cáp chìm, van một chiều, dây treo và chạy thử.
Nếu đang cân nhắc nhóm hàng nhập khẩu theo xuất xứ và hồ sơ công trình, đọc thêm vì sao bơm giếng khoan Đài Loan được công trình ưa chuộng để kiểm CO/CQ, catalog, phụ tùng và điểm Q-H trước khi chốt.
Khi cần so sánh máy mới nhập khẩu, máy lắp ráp trong nước và máy đã qua sử dụng bằng cùng một ma trận về Q-H, hồ sơ và rủi ro dừng nước, xem bơm giếng khoan nhập khẩu hay nội địa.
1. Bơm giếng khoan là gì?
Bơm giếng khoan là tên gọi theo ứng dụng: máy bơm dùng để khai thác nước ngầm từ giếng khoan. Trong phần lớn công trình dân dụng, trang trại và trạm cấp nước nhỏ, cụm từ này đang nói tới bơm chìm giếng khoan đa tầng cánh. Máy có thân trụ nhỏ, dài, được hạ xuống lòng giếng; motor và cụm thủy lực nằm dưới nước, nhận nước tại vị trí đặt bơm rồi đẩy lên ống xả.
Bơm hỏa tiễn là cách gọi quen ngoài thị trường vì thân máy dài, tròn, nhìn giống hỏa tiễn. Bơm chìm giếng khoan là cách gọi kỹ thuật hơn, nhấn mạnh máy được thả chìm. Trong tiếng Anh, hai cách gọi thường gặp là submersible well pump và borehole pump. Khi đọc tài liệu hãng, nên nhìn thêm đường kính thân, số tầng cánh, lưu lượng danh định và đường Q-H thay vì chỉ đọc tên thương mại.
| Tên gọi | Cách hiểu đúng |
|---|---|
| Bơm giếng khoan | Tên theo ứng dụng khai thác nước giếng khoan |
| Bơm hỏa tiễn | Tên gọi phổ biến theo hình dáng thân dài |
| Bơm chìm giếng khoan | Nhấn mạnh máy nằm dưới nước trong ống vách |
| Bơm chìm đa tầng cánh | Nhấn mạnh nguyên lý tạo áp bằng nhiều tầng cánh |
Không phải mọi giếng khoan đều bắt buộc dùng bơm chìm. Nếu mực nước động rất nông, bơm đặt cạn có thể dùng trong một số bài toán. Nhưng khi mực nước động sâu, giếng dao động theo mùa hoặc cần đẩy lên bồn cao, bơm chìm giếng khoan ổn định hơn vì máy đẩy nước từ dưới lên, không phải cố hút nước từ mặt đất.
2. Khoanh vùng nhanh: dùng bơm đặt cạn hay bơm chìm?
Bảng dưới đây nên đặt ở đầu quy trình chọn. Nó giúp quyết định hướng thiết bị trước khi đi vào model cụ thể.
| Điều kiện hiện trường | Hướng chọn nên ưu tiên | Lý do kỹ thuật |
|---|---|---|
| Mực nước động nông và nằm trong giới hạn hút thực tế của model đặt cạn | Có thể xét bơm đặt cạn | Dễ tiếp cận bảo trì, nhưng ống hút phải kín và có mồi đúng |
| Mực nước động tiến gần giới hạn hút lý thuyết 10,33 m | Ưu tiên bơm chìm giếng khoan | Giới hạn 10,33 m là lý thuyết do áp suất khí quyển, thực tế còn mất áp trên ống hút |
| Mực nước động sâu hơn khả năng hút an toàn | Dùng bơm chìm giếng khoan | Bơm đặt cạn không hút khỏe hơn bằng cách tăng kW mãi |
| Cần cột áp cao, giếng sâu, mực nước dao động lớn | Dùng bơm chìm đa tầng | Nhiều tầng cánh cộng áp, phù hợp đẩy lên bồn hoặc tuyến xa |
| Nước có rác, bùn đặc, dị vật | Không dùng bơm giếng khoan | Đây là bơm nước sạch/giếng, không phải bơm nước thải |
Con số 10,33 m thường bị hiểu sai. Đó là chiều cao cột nước tối đa trên lý thuyết ở áp suất khí quyển chuẩn, không phải lời hứa rằng mọi bơm đặt cạn sẽ hút được 10 m. Ngoài hiện trường còn có tổn thất ống hút, rọ hút, co, nhiệt độ nước, độ cao địa lý và NPSH yêu cầu của bơm. Vì vậy, nếu mực nước động đã sâu, giải pháp đúng thường là thả bơm xuống nước.
3. Nguyên lý hoạt động của bơm giếng khoan
Bơm giếng khoan hoạt động theo nguyên lý ly tâm đa tầng. Motor chìm quay trục bơm, trục kéo nhiều cánh bơm xếp nối tiếp. Nước đi vào lồng hút, qua từng cánh và bộ khuếch tán; mỗi tầng cánh cộng thêm một phần cột áp. Sau nhiều tầng, nước đủ áp để đi lên ống đẩy, qua van một chiều và tới bồn hoặc đường ống sử dụng.
Quy trình có thể hình dung theo thứ tự:
- Ngắt điện để kiểm tra đấu nối, sau đó cấp điện qua hộp điều khiển hoặc tủ bảo vệ.
- Motor chìm quay, kéo trục và cụm cánh.
- Nước từ giếng đi vào lồng hút giữa phần motor và phần thủy lực.
- Cánh bơm tạo vận tốc, bộ khuếch tán đổi vận tốc thành áp.
- Nước qua nhiều tầng cánh rồi ra đầu xả, đi lên ống đẩy.
- Van một chiều giữ nước trong ống, hạn chế tụt nước ngược khi bơm dừng.
Điểm hay nhầm là chọn theo cột áp tối đa khi Q = 0. Ở cột này bơm gần như không có lưu lượng, nên không dùng để chốt máy. Phải đọc bảng Q-H: tại đúng mức m³/h cần dùng, bơm còn bao nhiêu m cột áp. Đây là khác biệt lớn giữa cách chọn kỹ thuật và cách mô tả chung chung.
4. Cấu tạo bơm giếng khoan gồm những gì?
Một bộ bơm chìm giếng khoan không chỉ có thân bơm. Ngoài cụm máy dưới giếng còn có dây điện chìm, mối nối, ống đẩy, van một chiều, dây treo/cáp chịu lực và thiết bị bảo vệ điện trên mặt đất.
| Bộ phận | Vai trò kỹ thuật | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Motor chìm | Tạo chuyển động quay, làm việc ngập nước | Nóng do thiếu làm mát, sụt áp, mất pha |
| Trục bơm | Truyền lực từ motor lên cụm cánh | Rung, mòn ổ đỡ khi hút cát |
| Lồng hút | Cho nước vào cụm thủy lực | Bị cát/bùn che kín nếu thả sát đáy |
| Cánh bơm | Tạo động năng cho nước | Mài mòn khi nước nhiều cát |
| Bộ khuếch tán | Dẫn dòng và cộng áp qua từng tầng | Kẹt cặn, mòn khe làm việc |
| Đầu xả | Nối với ống đẩy lên mặt đất | Lắp sai ren, dùng ống quá nhỏ |
| Dây điện chìm | Cấp điện cho motor dưới nước | Mối nối thấm nước, dây thiếu tiết diện |
| Hộp điều khiển/tủ điện | Khởi động và bảo vệ bơm | Thiếu chống cạn, thiếu bảo vệ pha |
Nhóm 2SS / 2.5SS / 3SS và 4SA / 4SP trên web dùng kết cấu cánh nhựa kỹ thuật, thân inox 304 và motor quấn lại được. Cánh nhựa không có nghĩa là bơm yếu; với nước giếng sạch trong giới hạn catalog, vật liệu này nhẹ, ít gỉ và chạy êm. Nhưng nước có cát là bài toán mài mòn cơ học, không thể giải quyết chỉ bằng cách nhìn vật liệu vỏ. Nếu giếng ra cát, cần xử lý nguyên nhân, súc rửa giếng và kiểm giới hạn của đúng dòng máy.
5. Phân loại bơm giếng khoan theo đường kính giếng
Đo đường kính trong của ống vách là bước đầu tiên. Đừng nhầm ống vách giếng với họng xả của bơm: một bơm 4 inch có thể có họng xả 1¼ inch, 1½ inch hoặc 2 inch, nhưng thân bơm vẫn cần giếng đủ đường kính để thả xuống và có khe nước làm mát motor.
Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, bảng tra nhanh các nhóm đang có trên web như sau:
| Ống vách thực tế | Nhóm bơm trên web | Dải thông số cần nhớ |
|---|---|---|
| Ống khoảng Ø60 mm | Perotac 2SS | Lưu lượng danh định 0,7 m³/h, cột áp tới 51 m |
| Ống khoảng Ø75 mm | Perotac 2.5SS | Lưu lượng danh định 1,5 m³/h, cột áp tới 84 m |
| Ống khoảng Ø90 mm | Perotac 3SS | Nhóm 2 / 3 / 4 m³/h, cột áp tới 196 m |
| Ống Ø110-114 mm | Perotac 4SA, Aquaris 4SP | Nhóm 2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 m³/h |
| Ống Ø160-168 mm | Perotac 6SA | Nhóm 15 / 25 / 35 / 45 / 60 m³/h, công suất 3-37 kW |
Bảng này chỉ giúp khoanh nhóm. Model cuối cùng vẫn phải dựa vào mực nước động, TDH và bảng Q-H. Với giếng cũ, nên đo thực tế vì ống có thể méo, mối nối lệch hoặc có đoạn bám cặn. Nếu thân bơm quá sát thành giếng, nước khó đi dọc motor, bơm có thể nóng dù vẫn đang ngập nước.
6. Cách tính cột áp tổng trước khi chọn bơm
Công thức làm việc ngoài hiện trường nên viết rõ:
TDH = mực nước động + chiều cao xả + tổn thất ống + áp yêu cầu tại điểm dùng
Trong đó, mực nước động là khoảng cách từ mặt đất tới mặt nước khi bơm chạy ở lưu lượng thử, không phải mực nước tĩnh lúc giếng nghỉ. Chiều cao xả là từ mặt đất lên bồn hoặc điểm xả cao nhất. Tổn thất ống phụ thuộc lưu lượng, đường kính ống, chiều dài, co, van, lọc và van một chiều. Áp yêu cầu bằng 0 m nếu xả vào bồn hở; nếu cấp vào đường ống có áp, phải quy đổi áp về mét cột nước.
Ví dụ đã kiểm lại từng phép tính:
| Dữ liệu | Thông số |
|---|---|
| Độ sâu giếng | 70 m |
| Mực nước tĩnh | 18 m |
| Mực nước động khi bơm 3 m³/h | 34 m |
| Bồn cao hơn mặt đất | 8 m |
| Tổn thất ống tạm tính | 5 m |
| Áp yêu cầu vì xả vào bồn hở | 0 m |
- Cột áp nâng nước = 34 m + 8 m = 42 m.
- Cột áp tổng TDH = 42 m + 5 m + 0 m = 47 m.
- Nếu lấy sai mực nước tĩnh: 18 m + 8 m + 5 m = 31 m.
- Sai thiếu = 47 m - 31 m = 16 m.
Thiếu 16 m không phải sai số nhỏ. Máy chọn theo 31 m có thể vẫn chạy, nhưng khi mực nước tụt về mực động thật thì nước lên yếu hoặc không đạt 3 m³/h. Với giếng khoan, mực nước động là dữ liệu cần đo, không nên đoán.
Nếu muốn ôn lại nền Q-H cho nhiều loại máy bơm, xem bài cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp. Bài này áp dụng phần đó riêng cho bơm giếng khoan.
7. Đọc bảng Q-H thật: chọn theo lưu lượng, không chọn theo đỉnh cột áp
Bảng dưới lấy số trực tiếp từ các trang dòng trên website. Mục đích không phải thay catalog đầy đủ, mà để thấy cách đọc đúng: cần bao nhiêu m³/h, nhìn đúng cột lưu lượng đó rồi so với TDH.
| Nhu cầu thực tế | Mã đối chiếu | Số Q-H trong bảng | Kết luận kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Cần 0,6 m³/h ở khoảng 30 m trong giếng Ø60 | 2SSM0.7/32 và 2SSM0.7/38 | 2SSM0.7/32 cho 29 m tại 0,6 m³/h; 2SSM0.7/38 cho 34 m tại 0,6 m³/h | 2SSM0.7/32 hơi thiếu, chọn 2SSM0.7/38 hợp hơn |
| Cần 3 m³/h ở TDH 47 m cho giếng 4 inch | 4SA3/10 và 4SA3/13 | 4SA3/10 cho 50 m tại 3,0 m³/h; 4SA3/13 cho 66 m tại 3,0 m³/h | 4SA3/10 đủ cho ví dụ 47 m; 4SA3/13 khi cần dự phòng cao hơn |
| Cần 6 m³/h ở khoảng 70 m | 4SA6/15 và 4SA6/17 | 4SA6/15 cho 67 m tại 6,0 m³/h; 4SA6/17 cho 76 m tại 6,0 m³/h | 4SA6/15 thiếu nhẹ nếu cần 70 m, chọn 4SA6/17 |
| Cần 24 m³/h ở khoảng 75 m cho giếng 6 inch | 6SA25/6 và 6SA25/8 | 6SA25/6 cho 58 m tại 24 m³/h; 6SA25/8 cho 78 m tại 24 m³/h | 6SA25/8 mới vượt TDH 75 m |
| Cần 60 m³/h ở khoảng 120 m | 6SA60-15 và 6SA60-20 | 6SA60-15 cho 125 m tại 60 m³/h; 6SA60-20 cho 135 m tại 60 m³/h | 6SA60-15 đã đạt, 6SA60-20 chỉ xét khi hệ cần dư áp rõ ràng |
Xem bảng đầy đủ từng nhóm tại 2SS / 2.5SS, 3SS, 4SA Perotac, 4SP Aquaris và 6SA Perotac. Khi bài toán có dòng cụ thể, ưu tiên tra trang dòng trước khi xem danh mục.
Bơm cột áp cao hơn không tự động tốt hơn. Nếu TDH chỉ 47 m ở 3 m³/h, chọn một mã quá cao có thể làm điểm làm việc lệch, lưu lượng thực thay đổi và hệ phải tiết lưu nhiều. Mục tiêu là khớp Q-H với hệ thống, không phải chọn con số lớn nhất trong bảng.
8. Thả bơm giếng khoan sâu bao nhiêu là đúng?
Thả bơm càng sâu chưa chắc càng an toàn. Nếu thả gần đáy, bơm có thể ngập rất nhiều nhưng lại hút cát/bùn nhanh hơn. Vị trí tốt là vị trí cân bằng giữa mực nước động, đáy giếng, tầng thu nước và dòng làm mát motor.
Với ví dụ giếng 70 m, mực nước động 34 m:
| Vị trí thả | Độ ngập dưới mực nước động | Khoảng cách tới đáy | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Thả ở 40 m | 40 - 34 = 6 m | 70 - 40 = 30 m | Ngập vừa đủ và cách đáy xa, ít rủi ro hút cặn hơn |
| Thả ở 68 m | 68 - 34 = 34 m | 70 - 68 = 2 m | Ngập sâu nhưng gần đáy, rủi ro hút bùn cát cao hơn |
Không nên lấy một con số cố định cho mọi giếng. Giếng mới khoan cần bơm rửa và thử nước trước khi thả bơm chính. Giếng có tầng thu nước nằm phía trên motor, giếng đường kính lớn hoặc lắp bơm trong bể có thể cần áo làm mát để ép nước đi dọc thân motor. Trước khi kéo thả, luôn ngắt điện, khóa nguồn và kiểm tra dây treo/cáp chịu lực; không dùng dây điện để treo bơm.
9. Quy trình lắp đặt bơm giếng khoan ngoài hiện trường
Thứ tự kiểm tra nên đi từ phần dễ xác minh trước, rồi mới tới tháo kéo bơm. Với lắp mới, quy trình gọn như sau:
- Kiểm tra giếng: đo đường kính trong ống vách, tổng chiều sâu, mực nước tĩnh, mực nước động và tình trạng cát. Nếu giếng có nước đục, phải súc rửa trước.
- Đối chiếu Q-H: tính TDH, chọn nhóm bơm theo cỡ giếng, sau đó tra mã theo cột lưu lượng thật.
- Chọn ống đẩy: ống quá nhỏ làm tăng tổn thất; với lưu lượng lớn cần kiểm lại vận tốc nước và van một chiều.
- Chuẩn bị dây điện chìm: chọn tiết diện theo dòng motor, chiều dài cáp và giới hạn sụt áp. Thực tế thường khống chế sụt áp cáp không vượt khoảng 5% theo bảng/công cụ của hãng.
- Nối cáp kín nước: mối nối nên so le, crimp đúng, dùng ống co nhiệt có keo hoặc bộ nối chuyên dụng; tránh tạo cục phồng cọ vào thành giếng.
- Lắp dây treo/cáp chịu lực: dây điện chỉ cấp điện, không chịu tải treo máy.
- Hạ bơm chậm: cố định dây điện dọc ống đẩy theo từng đoạn, tránh xoắn và tránh cọ cạnh miệng giếng.
- Kiểm tra chiều quay: với bơm 3 pha, đảo pha sai có thể làm lưu lượng tụt rõ; kiểm trước khi vận hành lâu.
- Chạy thử: đo dòng điện, điện áp, lưu lượng xả, thời gian hồi nước và mức nước trong giếng.
- Cài bảo vệ: chống cạn, quá tải, mất pha, lệch pha và thời gian reset theo thời gian hồi nước đo được.
Trong quá trình chạy thử, không khóa van lâu để “xem bơm khỏe không”. Khi Q gần bằng 0, nước trong cụm thủy lực nóng lên, motor làm việc xấu và kết quả không phản ánh điểm làm việc thật.
10. Dây điện chìm, mối nối và bảo vệ điện
Dây điện chìm là phần dễ bị xem nhẹ vì sau khi thả bơm, mọi thứ nằm dưới giếng. Dây thiếu tiết diện làm sụt áp, motor khởi động yếu và nóng. Mối nối thấm nước có thể gây rò điện, cháy cuộn dây hoặc nhảy bảo vệ liên tục. Với giếng sâu, chiều dài cáp có thể lớn hơn nhiều so với lắp bơm trên mặt đất, nên không chọn dây theo thói quen.
Nguyên tắc hiện trường:
- Chọn đúng loại dây dùng cho môi trường ngập nước.
- Tính tiết diện theo dòng motor, điện áp, chiều dài tuyến cáp và giới hạn sụt áp.
- Làm mối nối so le, ép cos/crimp đủ lực, bọc kín bằng vật tư đúng loại.
- Cố định cáp vào ống đẩy để khi kéo thả không cọ vào thành giếng.
- Không để mối nối nằm ngay điểm dễ va vào miệng ống vách.
- Không dùng dây điện để kéo, treo hoặc xoay bơm.
Bơm 3 pha cần bảo vệ mất pha, đảo pha, lệch pha và quá tải. Nếu mất một pha mà motor vẫn cố chạy, dòng ở các pha còn lại tăng, motor chìm nóng nhanh và rất khó phát hiện bằng tai vì máy nằm sâu dưới nước. Với bơm công suất lớn, tủ điện và bảo vệ không phải phần phụ; đó là điều kiện để máy vận hành ổn định.
11. Chống chạy khô và giới hạn nước có cát
Chạy khô là tình trạng bơm chạy khi không đủ nước đi qua cụm thủy lực và quanh motor. Nguyên nhân có thể do bơm khai thác nhanh hơn khả năng hồi nước, mùa khô làm mực nước động tụt, van đóng, đường ống nghẹt hoặc cảm biến lỗi. Với bơm giếng khoan, hậu quả nặng hơn vì motor nằm sâu, người vận hành không nghe ngay tiếng bất thường.
Các lớp bảo vệ nên xét:
| Bảo vệ | Khi nào cần | Tác dụng |
|---|---|---|
| Rơ-le non tải/underload | Giếng yếu nước, lưu lượng hồi không ổn định | Dòng giảm bất thường thì ngắt bơm |
| Cảm biến mực nước | Muốn bảo vệ theo mức nước thực | Ngắt khi mực nước xuống dưới ngưỡng đặt |
| Công tắc dòng chảy/áp suất | Hệ có tuyến ống hoặc bồn điều khiển | Phát hiện không có nước hoặc áp bất thường |
| Reset theo thời gian hồi nước | Giếng cần thời gian bổ cập | Cho giếng nghỉ theo thời gian đo được, không bật tắt liên tục |
| Bảo vệ pha/quá tải | Bơm 3 pha và hệ công suất lớn | Ngắt khi mất pha, lệch pha, quá dòng |
Bơm giếng khoan không dùng cho nước thải, bùn đặc, dị vật hoặc chất dễ cháy. Nước có cát phải xử lý từ giếng và kiểm giới hạn catalog của đúng dòng. Đừng thả bơm sát đáy với hy vọng “hút hết nước”; thường thứ bị hút trước là cặn lắng, rồi tới cánh bơm và ổ đỡ bị mòn.
12. Chọn nhanh theo ba nhóm sản phẩm trên web
Nếu giếng nhỏ và ưu tiên cánh nhựa kỹ thuật, xem nhóm bơm giếng khoan cánh nhựa. Nhóm này bao gồm Perotac 2SS / 2.5SS cho ống khoảng Ø60-75 mm, Perotac 3SS cho Ø90 mm, Perotac 4SA cho giếng 4 inch và Perotac 6SA cho giếng lớn. Điểm mạnh là có nhiều dải lưu lượng, dễ chọn theo Q-H khi dữ liệu giếng rõ.
Với giếng 4 inch cần nhãn Aquaris, xem nhóm bơm giếng khoan inox và tra Q–H trên đúng trang 4SP Aquaris. Không lấy số của 4SA áp sang 4SP. Khi chọn máy, vẫn phải quay về bài toán chính: lưu lượng cần dùng, TDH và nguồn điện.
Với giếng 6 inch, 6SA Perotac là nhóm cho lưu lượng lớn hơn: 6SA15, 6SA25, 6SA35, 6SA45 và 6SA60, với dải công suất chung 3-37 kW. Bài toán 6 inch thường đi kèm ống đẩy lớn, điện 3 pha, tủ bảo vệ, kiểm soát thời gian chạy và dữ liệu hồi nước của giếng. Không nên chốt bằng cảm giác “lấy dư cho chắc”; bơm lớn hơn có thể làm mực nước tụt nhanh hơn nếu giếng không đủ khả năng cấp.
Nếu đang ở bước so sánh loại nào phù hợp cho từng giếng, đọc thêm bơm giếng khoan loại nào tốt. Bài đó đi sâu hơn vào cách chọn theo mực nước động, lưu lượng giếng, cột áp và vật liệu.
13. Câu hỏi thường gặp
Bơm giếng khoan và bơm hỏa tiễn có phải một không?
Trong cách gọi phổ biến, bơm hỏa tiễn thường chính là bơm chìm giếng khoan dạng trụ dài. “Bơm giếng khoan” là tên theo ứng dụng, còn “bơm hỏa tiễn” là tên theo hình dáng. Khi chọn kỹ thuật, hãy đọc cỡ giếng, lưu lượng danh định, số tầng cánh và bảng Q-H.
Giếng sâu bao nhiêu thì cần bơm chìm?
Không quyết định chỉ bằng tổng chiều sâu giếng. Hãy dùng mực nước động khi bơm chạy. Nếu mực nước động đã vượt khả năng hút an toàn của bơm đặt cạn, hoặc hệ cần cột áp cao, bơm chìm giếng khoan là hướng đúng hơn.
Bơm 4 inch có thả được giếng Ø90 không?
Không nên. Giếng Ø90 mm thuộc nhóm 3 inch, nên xem dòng 3SS. Bơm 4 inch thường cần ống Ø110-114 mm trở lên để vừa thân bơm và còn khe nước làm mát motor.
Có nên thả bơm sát đáy không?
Không. Thả sát đáy làm tăng rủi ro hút bùn cát, mài mòn cánh và kẹt cụm thủy lực. Vị trí thả phải đủ ngập dưới mực nước động nhưng vẫn cách đáy và vùng cặn lắng một khoảng an toàn.
Dây điện chìm có thay bằng dây thường được không?
Không nên. Dây cho motor chìm cần đúng tiết diện, lớp cách điện phù hợp môi trường ngập nước và mối nối kín nước. Dây thường hoặc mối nối tạm là rủi ro lớn cho cả motor lẫn an toàn điện.
Bơm giếng khoan có cần tủ điện không?
Bơm nhỏ 1 pha có thể dùng hộp điều khiển theo cấu hình máy, nhưng vẫn nên có bảo vệ quá tải và chống cạn. Với bơm 3 pha và hệ công suất lớn, tủ điện bảo vệ mất pha, lệch pha, quá tải và chống chạy khô là phần cần thiết.
14. Kết luận
Bơm giếng khoan là bơm chìm đa tầng dùng để đẩy nước từ dưới giếng lên, phù hợp khi mực nước động sâu hoặc cần cột áp cao. Muốn chọn đúng, hãy bắt đầu từ đường kính trong ống vách, mực nước động, lưu lượng cần dùng, TDH, chất lượng nước, dây điện chìm và bảng Q-H của đúng dòng máy.
Khi chưa chắc model, hãy gửi đường kính giếng, độ sâu, mực nước tĩnh, mực nước động, nhu cầu m³/h, chiều cao xả, đường kính ống và nguồn điện qua trang liên hệ. Kỹ thuật sẽ đối chiếu lại bảng Q-H trước khi lắp để tránh chọn thiếu áp, thiếu nước hoặc thả bơm sai vị trí.
