Cách lắp đặt bơm giếng khoan quyết định trực tiếp tới tuổi thọ motor, độ ổn định lưu lượng và công kéo bơm về sau. Ngoài hiện trường, nhiều lỗi không lên nước, hút cát, thấm cáp hoặc cháy motor bắt đầu từ lúc đo giếng thiếu, nối cáp tạm, thả sát đáy hoặc bỏ qua mực nước động. Bài này giả định đã chọn được dòng bơm, rồi đi vào thao tác lắp để máy làm việc đúng điểm.
Trả lời ngắn: trước khi thả bơm, hãy đo đường kính trong ống vách, tổng sâu, mực tĩnh, mực động, khả năng hồi nước, chất lượng nước và TDH. Khi lắp, không treo máy bằng dây điện, làm mối nối cáp chìm kín nước, lắp van một chiều đúng chiều, hạ bơm chậm, cài bảo vệ điện và ghi lại toàn bộ thông số chạy thử. Nếu còn đang chọn loại bơm, nên đọc bài bơm giếng khoan là gì trước để nắm cấu tạo, TDH và cách đọc Q-H.
Nếu chưa chắc TDH phải lấy mực nước động hay độ sâu thả bơm, xem bài cách tính cột áp bơm giếng khoan theo độ sâu trước khi chốt model và vị trí lắp.
Nếu công trình đang cân nhắc hàng nhập khẩu Đài Loan, hãy kiểm thêm bơm giếng khoan Đài Loan được chuộng vì đâu trước khi lắp để hồ sơ CO/CQ, tem máy, phụ tùng và bảng Q-H khớp đúng model.
| Hạng mục cần kiểm ngay đầu | Nếu bỏ qua sẽ gặp gì | Cách làm tại hiện trường |
|---|---|---|
| Đường kính trong ống vách | Bơm không thả vừa, kẹt ở đoạn méo hoặc thiếu khe làm mát | Đo thực tế Ø60, Ø75, Ø90, Ø110 hoặc Ø160; không suy từ miệng giếng |
| Mực tĩnh và mực động | Bơm chạy vài phút rồi mất nước, chống cạn ngắt liên tục | Đo mực nước khi giếng nghỉ và khi bơm thử ở lưu lượng dự kiến |
| Tổng sâu và vị trí đáy | Hút cát do thả sát đáy dù bơm vẫn ngập | Tính độ ngập dưới mực động và khoảng cách tới đáy trước khi thả |
| Dây điện, mối nối, tủ bảo vệ | Thấm nước, rò điện, sụt áp, mất pha hoặc cháy motor | Dùng dây chìm, nối kín, kiểm điện áp tải và bảo vệ quá tải/chống cạn |
| Van một chiều và ống thả | Tụt áp sau khi dừng, nước hồi xuống giếng, đầu xả lên chậm | Lắp đúng chiều dòng chảy, không lạm dụng nhiều van trên tuyến |
1. Cách lắp đặt bơm giếng khoan: cần kiểm gì trước khi thả bơm
Trước khi đưa máy xuống giếng, cần phân biệt rõ bơm chìm giếng khoan với bơm đặt cạn. Bơm đặt cạn làm việc bằng đường hút, cần mồi nước và bị giới hạn bởi khả năng hút thực tế. Bơm giếng khoan là bơm chìm dạng trụ dài, nằm dưới mực nước động và đẩy nước lên bằng cụm ly tâm nhiều tầng cánh. Vì vậy, lỗi chính khi lắp không nằm ở "mất mồi", mà ở vị trí thả, ống đẩy, cáp chìm, van một chiều, bảo vệ điện và dữ liệu giếng.
Checklist đo giếng nên ghi vào sổ trước khi lắp. Thứ nhất là đường kính trong ống vách, vì ống cũ có thể méo hoặc bám cặn. Thứ hai là tổng chiều sâu giếng để biết đáy ở đâu. Thứ ba là mực nước tĩnh khi giếng nghỉ và mực nước động khi bơm chạy thử. Thứ tư là độ thẳng của ống vách, lượng cát/bùn/khí trong nước và khả năng hồi nước sau mỗi chu kỳ bơm.
Giếng mới khoan không nên thả bơm chính ngay khi nước còn đục. Cần bơm rửa, xả cát và theo dõi nước cho tới khi ổn định hơn. Nếu lắp vội, cát đi qua lồng hút có thể mài cánh, bộ khuếch tán và ổ đỡ. Lúc đó bơm vẫn quay nhưng cột áp giảm dần, người dùng lại tưởng máy thiếu công suất.
2. Chuẩn bị phụ kiện lắp đặt
Ống đẩy là đường chịu toàn bộ cột nước từ bơm lên mặt đất. Ống quá nhỏ làm tăng tổn thất, ống nối kém có thể tuột trong giếng, còn đầu ren lắp lệch dễ làm nứt hoặc rò. Van một chiều phải lắp đúng chiều dòng chảy, thường đặt trên đầu xả bơm hoặc theo hướng dẫn của hãng cho tuyến ống dài. Nắp giếng hoặc well seal giúp giữ ống, cáp, dây treo gọn và hạn chế dị vật rơi xuống giếng.
Dây treo hoặc cáp chịu lực là phần bắt buộc phải nghĩ tới riêng, không dùng dây điện để chịu tải. Khi kéo thả, trọng lượng không chỉ là thân bơm mà còn có ống, nước trong ống và lực ma sát nếu ống vách không thẳng. Nếu để tải treo lên dây điện, mối nối dễ bị kéo hở, lớp cách điện bị tổn thương và lỗi rò điện sẽ nằm sâu dưới giếng.
Dây điện chìm phải đúng môi trường ngập nước, đúng tiết diện theo dòng motor, chiều dài tuyến và điện áp. Mối nối nên dùng bộ nối hoặc ống co nhiệt có keo, ép cos chắc, bọc kín từng lõi và làm gọn để không phồng cọ thành ống vách. Với bơm 3 pha, tủ điện cần bảo vệ quá tải, mất pha, lệch pha và chống cạn; với bơm 1 pha, hộp điều khiển/tụ cũng phải đặt khô ráo, dễ kiểm.
Tính tiết diện cáp theo chiều dài thực và sụt áp
Có thể ước tính trở thuần của tuyến bằng công thức S = P × L / (U × ΔU × K). Trong đó, S là tiết diện cáp tính bằng mm²; P là công suất điện vào tại điểm làm việc; U và ΔU tính bằng V; K là hệ số dẫn điện theo vật liệu và nhiệt độ; còn L là chiều dài mạch quy đổi. Với nguồn một pha, L phải gồm cả đường đi và đường về. Với ba pha, dùng chiều dài tuyến cùng hệ số pha tương ứng, không áp máy móc cách tính một pha.
Kết quả này chỉ là bước sàng lọc ban đầu, không thay thế việc chọn cáp theo dòng cho phép. Cần kiểm ΔU/U × 100 < 5% cho toàn tuyến cấp điện, đồng thời kiểm thêm sụt áp lúc motor khởi động. Sau đó vẫn phải đối chiếu điều kiện ngâm nước, nhiệt độ, cách lắp đặt và khả năng chịu dòng của đúng loại cáp. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc tính sụt áp trong tài liệu kỹ thuật của ABB và Schneider Electric, thay vì dùng một bảng quy đổi kW sang mm² cố định.
Torque arrestor, centralizer và cable guard là phụ kiện cân nhắc theo tình trạng giếng. Giếng sâu, ống vách không thật thẳng hoặc bơm 3 pha khởi động mạnh có thể cần bộ chống xoắn và giữ tâm để giảm cọ xát. Không nên lấy một khoảng cách lắp cố định cho mọi giếng; hãy theo tài liệu của phụ kiện và điều kiện kéo thả thực tế.
Khi nào cần ống giải nhiệt (cooling sleeve)
Motor chìm ngập hoàn toàn trong nước vẫn có thể thiếu làm mát nếu nước không quét dọc vỏ motor. Trong giếng hẹp, dòng nước thường được dẫn dọc thân máy trước khi vào cửa hút. Ngược lại, ở ao, hồ, bể hoặc giếng đào rộng, nước có thể đi thẳng tới cửa hút mà bỏ qua vỏ motor. Khi dòng làm mát không được bảo đảm, dùng ống giải nhiệt để định hướng nước đi qua motor trước khi hút vào bơm.
Không nên tự áp một kích thước ống chung cho mọi máy. Đường kính, chiều dài và vị trí ống giải nhiệt phải theo tài liệu motor và cấu hình lắp thực tế; hướng dẫn lắp đặt của các hãng motor giếng khoan đều nhấn mạnh mục tiêu là bảo đảm dòng làm mát dọc motor, không chỉ là để máy nằm trong nước.
Bố trí phụ kiện tại miệng giếng và đường đẩy
Sơ đồ chữ để rà nhanh tuyến trên mặt đất: nắp giếng → ống đẩy → đồng hồ áp → van khóa → tuyến đẩy; van xả khí đặt tại điểm cao thực tế. Bố trí này giúp quan sát áp khi chạy, cô lập từng đoạn khi kiểm tra và tránh tích khí tại vị trí cao; vị trí xả khí cần bám đúng cao độ tuyến ống, theo nguyên lý vận hành van khí của Val-Matic.
Khi đóng/mở van hoặc khi bơm dừng, cần kiểm nguy cơ búa nước. Không mặc định van chống búa nước luôn phải đặt ngay đầu ra bơm: vị trí và giải pháp phụ thuộc chiều dài ống, cao độ, van hiện hữu, thời gian dừng và cấu hình thủy lực của toàn hệ.
3. Bảng tra nhanh đường kính giếng và dòng bơm phù hợp
Bảng dưới dùng để khoanh vùng dòng bơm theo đường kính giếng và dữ liệu tài liệu kỹ thuật của hãng. Đây chưa phải bước chốt model, vì model cuối cùng vẫn phải tra đúng bảng Q-H ở lưu lượng làm việc.
| Đường kính giếng | Dòng bơm phù hợp | Dữ liệu catalog cần nhớ khi lắp |
|---|---|---|
| Ø60 mm | Perotac 2SS | 1 pha 220 V, 0,18-0,37 kW, cột áp tới 51 m, nước tối đa +35 °C, cát tối đa 0,25% |
| Ø75 mm | Perotac 2.5SS | 1 pha 220 V, 0,25-0,75 kW, cột áp tới 84 m, nước tối đa +35 °C, cát tối đa 0,25% |
| Ø90 mm | Perotac 3SS | Nhóm 2 / 3 / 4 m³/h, 0,18-1,5 kW, cột áp tới 196 m, có bản 1/3 pha |
| Ø110 mm | Perotac 4SA hoặc Aquaris 4SP | Nhóm 2 / 3 / 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 m³/h, 0,25-7,5 kW, cột áp tới 453 m |
| Ø160 mm | Perotac 6SA | Nhóm 15 / 25 / 35 / 45 / 60 m³/h, công suất 3-37 kW, cột áp tới 345 m; nhóm 6SA60 nước tối đa +50 °C |
Xem bảng đầy đủ từng mã tại 2SS / 2.5SS, 3SS, 4SA Perotac, 4SP Aquaris và 6SA Perotac. Khi đã có đường kính giếng, nên mở đúng trang dòng để so cả cột áp, kích thước thân bơm và nguồn điện.
Khe hở giữa thân bơm với ống vách cũng quan trọng. Mốc thực hành thường dùng là còn khoảng 10-15 mm để thả máy, tránh kẹt và cho nước đi qua làm mát motor. Nếu giếng bị méo, chỉ đo ở miệng giếng là chưa đủ; cần thả dưỡng hoặc kiểm đoạn nghi hẹp trước khi đưa máy thật xuống.
4. Tính nhanh trước khi lắp: cột áp, độ sâu thả và van một chiều
Công thức cột áp tổng nên viết rõ trước khi chọn độ sâu thả:
TDH = mực nước động + chiều cao xả + tổn thất ống + áp yêu cầu tại điểm dùng
Mực nước động là khoảng cách từ miệng giếng hoặc mặt đất tới mặt nước khi bơm đang chạy ở lưu lượng cần dùng. Nếu dùng mực nước tĩnh, phép tính thường thiếu áp. Chiều cao xả là từ mặt đất tới bồn hoặc điểm cao nhất. Tổn thất ống phụ thuộc đường kính ống, chiều dài, co, van và lưu lượng. Nếu xả vào bồn hở, áp yêu cầu có thể lấy 0 m; nếu cấp vào đường ống có áp, phải quy đổi áp đó sang mét cột nước.
Với vị trí thả bơm, dùng 2 công thức:
- Độ ngập dưới mực động = độ sâu thả - mực nước động.
- Khoảng cách tới đáy = tổng sâu - độ sâu thả.
Mốc kiểm nhanh nên dùng thận trọng: bơm thường cần ngập dưới mực nước động khoảng 1-2 m trở lên và nên cách đáy khoảng 1-3 m hoặc hơn tùy giếng. Thả sâu hơn không luôn an toàn hơn. Một bơm nằm rất sâu nhưng chỉ cách đáy ít có thể hút cát mạnh, mòn cánh và nóng motor; vị trí đúng là đủ ngập nhưng không nằm trong vùng cặn.
Về van một chiều, mốc quy đổi thường gặp là 25 ft = 7,62 m và 200 ft = 60,96 m. Nếu tuyến ống thả sâu vượt mốc dài, có thể cân nhắc thêm van theo hướng dẫn hãng và cấu hình hệ thống, nhưng không lắp dày đặc theo cảm tính. Mỗi van là thêm tổn thất, thêm điểm kẹt và thêm vị trí có thể rò.
5. Ví dụ tính cho giếng Ø90 trước khi thả bơm
Đề bài: lắp bơm 3SS3/21 bản 1 pha 3SSM3/21 cho giếng Ø90 mm, tổng sâu 72 m. Mực nước động khi chạy 3,0 m³/h là 39 m. Bồn cao hơn miệng giếng 6 m, tổn thất ống tạm tính 4 m, xả vào bồn hở nên áp yêu cầu 0 m. Dự kiến thả bơm ở 66 m.
| Phép kiểm | Kết quả | Ý nghĩa khi lắp |
|---|---|---|
| TDH | 39 + 6 + 4 + 0 = 49 m | Cột áp hệ cần tại lưu lượng 3,0 m³/h |
| Đối chiếu Q-H | 3SS3/21 cho 52 m tại 3,0 m³/h | Mã này còn vượt TDH ví dụ |
| Biên cột áp | 52 - 49 = 3 m | Đủ nhẹ cho bài toán này, chưa phải dư lớn |
| Độ ngập dưới mực động | 66 - 39 = 27 m | Máy ngập sâu hơn mực động |
| Khoảng cách tới đáy | 72 - 66 = 6 m | Không thả sát đáy |
| Quy đổi van | 200 ft = 60,96 m; ống thả 66 m vượt khoảng 5,04 m | Cân nhắc 1 van bổ sung theo hướng dẫn, không lắp dày đặc |
Xem bảng đầy đủ nhóm Ø90 tại bơm giếng khoan Perotac 3SS. Số 3SS3/21 cho 52 m tại 3,0 m³/h là điểm cần đọc đúng cột lưu lượng; không lấy cột áp tối đa khi Q = 0 để suy ra khả năng làm việc.
Ví dụ này cho thấy 3 phép kiểm phải đi cùng nhau. Nếu chỉ thấy máy ngập 27 m dưới mực động rồi yên tâm, ta có thể bỏ qua đáy giếng và van. Nếu chỉ nhìn TDH 49 m, ta có thể quên rằng ống thả 66 m cần tính tải treo, cáp điện, van và thao tác kéo thả.
6. Quy trình lắp đặt bơm giếng khoan từng bước
- Ngắt điện và khóa nguồn trước khi thao tác. Kiểm tra tem máy, điện áp, pha, hộp điều khiển, tủ điện, ống, dây treo và phụ kiện. Không làm việc quanh miệng giếng ướt khi còn điện.
- Lắp ống đẩy và van một chiều đúng chiều dòng chảy. Siết ren chắc, dùng vật tư kín phù hợp, tránh xoay vặn làm căng đầu xả bơm. Nếu dùng ống nhựa, chú ý khả năng chịu áp và tải kéo.
- Làm mối nối cáp chìm kín nước. Các lõi nên nối so le, ép chắc, bọc bằng ống co nhiệt có keo hoặc bộ nối chuyên dụng. Mối nối phải gọn, không phồng to ở vị trí dễ cọ thành giếng.
- Cố định dây điện dọc ống đẩy. Dây điện đi song song với ống và dây treo, được cố định định kỳ theo hướng dẫn hãng/điều kiện kéo thả. Không siết quá chặt làm bóp cáp.
- Lắp dây treo hoặc cáp chịu lực. Dây này chịu tải của cụm bơm và ống, còn dây điện chỉ cấp điện. Đầu treo phải có điểm neo chắc ở nắp giếng hoặc kết cấu phù hợp.
- Hạ bơm chậm. Không kéo bằng dây điện, không để mối nối cáp va vào miệng ống vách, không thả rơi từng đoạn ống. Nếu thấy kẹt bất thường, dừng lại kiểm, không ép xuống.
- Đấu hộp điều khiển/tủ điện. Kiểm tiếp địa, quá tải, mất pha, lệch pha, chống cạn, non tải và thời gian reset. Với bơm 3 pha, cần kiểm chiều quay trước khi cho chạy lâu.
- Mở van xả và chạy thử từng bước. Không khóa van lâu để thử "sức" bơm. Khi lưu lượng gần bằng 0, cụm bơm nóng lên và điểm làm việc không phản ánh hệ thật.
Với giếng sâu, nên có đủ người, dụng cụ nâng, giá đỡ ống và không gian thao tác. Một lỗi nhỏ như trượt ống hoặc tuột dây treo có thể làm mất cả cụm bơm dưới giếng, nên tốc độ hạ chậm thường tiết kiệm hơn kéo lên sửa lại.
7. Chạy thử và nghiệm thu sau lắp
Sau khi cấp điện, đo điện áp khi không tải và khi bơm đang chạy. Với motor 3 pha, đo dòng từng pha và so lệch pha; nếu nước lên yếu bất thường, kiểm chiều quay trước. Ghi áp, lưu lượng, tiếng rung, trạng thái van một chiều và thời gian bồn đầy. Nếu có đồng hồ lưu lượng, đối chiếu với điểm thiết kế; nếu không có, có thể đo thời gian hạ hoặc đầy một thể tích biết trước để ước lượng.
Đo lưu lượng thực tế bằng Q = V/t và ghi áp đầu ra
Khi đo bằng bồn hoặc thùng có thể tích biết trước, dùng Q = V/t: V tính bằng m³ và t tính bằng giờ thì Q ra m³/h. Ghi đồng thời áp đầu ra tại đúng thời điểm đo lưu lượng để so với điểm Q-H đã chọn. Lưu lượng không có áp, hoặc áp không có lưu lượng, đều chưa đủ để kết luận bơm đang làm việc đúng điểm.
Đo điện trở cách điện trước khi đóng điện
Trước khi đo, cô lập nguồn và các thiết bị điện tử liên quan; sau đó đo từng lõi cáp với đất theo quy trình an toàn và hướng dẫn của thiết bị đo. Có thể dùng ≥1 MΩ làm ngưỡng sàng lọc trong bài này, nhưng nếu tài liệu của đúng motor yêu cầu cao hơn thì phải theo hãng. Lưu kết quả trước và sau khi thả bơm để nhận ra mối nối hoặc cáp bị tổn thương trong quá trình kéo thả. Đây là phép kiểm cần thao tác đúng theo hướng dẫn Megger hoặc Fluke; riêng motor chìm có thể có yêu cầu ngưỡng khác theo hãng.
Chống cạn phải cài theo thời gian hồi nước đo được của giếng. Nếu bơm chạy 5 phút thì nước tụt và cần nghỉ 20 phút mới hồi, thời gian reset không thể đặt tùy tiện. Mục tiêu là để giếng phục hồi đủ trước lần chạy sau, tránh vòng lặp chạy khô - ngắt - chạy lại.
Hồ sơ nghiệm thu nên ghi ít nhất: đường kính giếng, tổng sâu, độ sâu thả bơm, mực tĩnh, mực động, lưu lượng, áp, dòng điện, điện áp, vị trí van một chiều, loại ống thả, tiết diện cáp và ngày lắp. Những dòng này rất có ích khi vài tháng sau hệ lên yếu, áp tụt hoặc cần so lại với bài bơm giếng khoan không lên nước.
Theo dõi số đo nền để bảo trì sau lắp
Hồ sơ nghiệm thu là số đo nền để so xu hướng điện trở cách điện, dòng, điện áp, Q, áp và tình trạng cát ở các lần sau. Khi một chỉ số đổi dần so với ngày bàn giao, đội vận hành có dữ liệu để phân biệt biến động của giếng, cáp hay cụm bơm thay vì đoán theo cảm giác. Lịch kiểm nên theo tài liệu của hãng và mức vận hành thực tế, không áp một chu kỳ cố định cho mọi công trình.
8. Lỗi lắp đặt làm bơm nhanh hỏng
Thả sát đáy là lỗi phổ biến. Bơm có thể ngập sâu nhưng lồng hút lại nằm trong vùng cát lắng, dẫn tới mài cánh, mòn khuếch tán và giảm cột áp. Khi nước bắt đầu đục, đừng tăng công suất để "hút khỏe hơn"; cần kiểm giếng, vị trí thả và lượng cát.
Dùng băng keo thường cho mối nối cáp chìm là lỗi điện nặng. Băng keo có thể nhìn kín lúc mới làm, nhưng khi ngâm nước lâu, chịu áp cột nước và co giãn nhiệt, nước vẫn có thể vào lõi. Mối nối thấm nước thường không hỏng ngay tại miệng giếng, mà làm motor rò điện hoặc cháy cuộn sau một thời gian.
Thiếu dây treo khiến tải treo lên cáp điện hoặc đầu nối ống. Khi kéo thả nhiều mét ống, lực treo không nhỏ. Một mối nối bị kéo căng có thể chưa tuột ngay, nhưng sẽ yếu đi theo rung, khởi động và dừng máy.
Lắp quá nhiều van một chiều cũng không tốt. Van giúp giữ cột nước, nhưng mỗi van tạo thêm tổn thất và điểm kẹt. Nếu lắp không đúng, hệ có thể bị búa nước, tụt áp hoặc khó xả khí. Hãy dùng mốc chiều sâu và hướng dẫn hãng để quyết định, không lắp theo thói quen.
Không kiểm chiều quay và bảo vệ pha với bơm 3 pha là lỗi dễ làm hệ "có chạy mà không đạt". Bơm quay ngược có thể vẫn có nước nhưng lưu lượng yếu, còn mất pha/lệch pha làm motor nóng nhanh. Tủ điện và phụ kiện bảo vệ nên xem như một phần của hệ bơm, không phải tùy chọn trang trí; có thể tham khảo nhóm tủ điện và phụ kiện.
9. Nên xem dòng bơm nào sau khi có dữ liệu lắp đặt
Nếu giếng nhỏ, hãy xem nhóm bơm giếng khoan cánh nhựa. Giếng Ø60 mm dùng 2SS, giếng Ø75 mm dùng 2.5SS, giếng Ø90 mm dùng 3SS. Đây là nhóm thường gặp ở hộ gia đình, vườn tưới nhỏ và giếng đường kính hẹp.
Nếu giếng 4 inch, xem 4SA Perotac hoặc 4SP Aquaris. Dòng 4SA/4SP có nhiều nhóm lưu lượng từ 2 m³/h tới 16 m³/h, nên phù hợp khi đã có mực nước động, TDH và nhu cầu dùng nước rõ. Người cần nhãn Aquaris có thể xem thêm nhóm bơm giếng khoan inox.
Nếu giếng 6 inch hoặc hệ cấp nước lớn, xem 6SA Perotac. Nhóm này đi cùng lưu lượng lớn, điện 3 pha và tủ bảo vệ nghiêm túc hơn. Khi thiếu dữ liệu, đừng chốt máy bằng tổng độ sâu giếng; hãy gửi đường kính giếng, mực tĩnh, mực động, lưu lượng cần dùng, chiều cao xả, chiều dài ống, nguồn điện và ảnh hiện trường qua trang liên hệ.
Trước khi nối cáp và thả máy, cần kiểm tra tem motor, pha điện và tủ cho bơm hỏa tiễn 3hp.
Sau khi hoàn thành mối nối cáp, nên áp dụng phép đo điện áp hai đầu tuyến dây dài trong bước chạy thử bơm.
Trước khi thả máy, hãy đo điểm hẹp nhất và đối chiếu theo hướng dẫn chọn thân bơm tõm ống 90 còn khe làm mát.
Khi gặp giếng hẹp, đo lòng ống trước rồi dùng cách xác định khe thả bơm hỏa tiễn phi 60 để kiểm tra cáp và khớp nối.
Sau khi xác định cao độ thả máy, cần đặt cảm biến chống cạn theo mực nước động và thử lệnh dừng trước khi bàn giao.
10. Câu hỏi thường gặp
Lắp bơm giếng khoan có cần đo mực nước động không?
Cần. Mực nước động cho biết mặt nước tụt tới đâu khi bơm đang chạy. Nếu chỉ dùng mực nước tĩnh, TDH có thể thiếu nhiều mét, làm bơm lên yếu hoặc chống cạn ngắt theo mùa.
Có được treo bơm bằng dây điện không?
Không. Dây điện chỉ dùng để cấp điện cho motor, không dùng để chịu tải. Phải có dây treo hoặc cáp chịu lực riêng, neo chắc trên miệng giếng hoặc nắp giếng.
Bơm nên thả sâu hơn mực nước động bao nhiêu?
Không có một con số cố định cho mọi giếng, nhưng mốc kiểm nhanh thường là ngập dưới mực nước động khoảng 1-2 m trở lên và không thả sát đáy. Với giếng có cát hoặc hồi nước yếu, vị trí thả phải điều chỉnh theo dữ liệu thực tế.
Dây cáp chìm nối bằng băng keo thường có được không?
Không nên. Mối nối dưới nước cần vật tư kín nước như ống co nhiệt có keo hoặc bộ nối chuyên dụng. Băng keo thường dễ thấm nước khi ngâm lâu và có thể gây rò điện, nhảy bảo vệ hoặc cháy motor.
Van một chiều có phải lắp càng nhiều càng tốt không?
Không. Van một chiều giúp giữ nước trong ống, nhưng nhiều van làm tăng tổn thất và điểm kẹt. Với ống thả sâu, hãy dùng mốc chiều sâu và hướng dẫn hãng để cân nhắc, không lắp dày đặc theo cảm tính.
Sau khi lắp cần ghi những thông số nào?
Nên ghi độ sâu thả bơm, mực tĩnh, mực động, lưu lượng, áp, dòng điện, điện áp, vị trí van, loại ống thả và tiết diện cáp. Hồ sơ này giúp chẩn đoán nhanh khi hệ lên yếu, áp tụt hoặc cần kéo bơm về sau.
11. Kết luận
Lắp đặt bơm giếng khoan đúng kỹ thuật bắt đầu từ dữ liệu giếng, không bắt đầu từ việc thả máy xuống càng sâu càng tốt. Đo đúng mực nước động, tính TDH, làm kín mối nối cáp, dùng dây treo riêng, lắp van hợp lý và ghi hồ sơ chạy thử sẽ giảm rất nhiều lỗi không lên nước, hút cát và cháy motor.
Khi chưa chắc vị trí thả, cỡ dây, van một chiều hoặc model đang khớp Q-H hay chưa, hãy gửi thông số hệ thống qua trang liên hệ. Kỹ thuật sẽ đối chiếu lại đường kính giếng, lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp trước khi kéo thả.
