
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS
Bơm hỏa tiễn Perotac 3SS cho giếng 3" (Ø90): 22 mã 0,18–1,5 kW, có bản 1 pha và 3 pha, cột áp tới 196 m, đủ bảng Q–H và kích thước.
Giá niêm yết từ 2.484.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã
Chọn nhóm để xem mã và thông số
Mỗi nhóm có trang riêng: chọn mã, xem thông số, đồ thị Q–H, kích thước và catalog gốc.
Giới thiệu dòng
3SS là dòng bơm chìm giếng khoan Perotac cho giếng 3 inch (ống vách Ø90) — cỡ giếng khoan máy phổ biến nhất ở nhà dân và trang trại vừa. Dòng này có ba nhóm theo lưu lượng danh định 2, 3 và 4 m³/h, mỗi nhóm nhiều số tầng cánh để chọn cột áp từ 25 m tới gần 200 m.
Khác với 2SS/2.5SS chỉ có 1 pha, 3SS có đủ cả bản 1 pha (mã có chữ M, ví dụ 3SSM2/15) và bản 3 pha (3SS2/15). Cấu tạo cùng nền tảng: cánh và khuếch tán nhựa POM/PC, thân bơm và motor inox 304, phớt chuyên giếng sâu, thân xả và lồng hút bằng đồng đúc hoặc inox tùy phiên bản.
Chọn nhóm theo lượng nước cần: nhóm 3SS2 ưu tiên đẩy cao (giếng sâu, nhà nhiều tầng), nhóm 3SS4 ưu tiên lưu lượng (tưới, cấp nước nhiều điểm), nhóm 3SS3 ở giữa. Trong mỗi nhóm, tăng số tầng cánh là tăng cột áp — kèm theo thân dài hơn (xem bảng kích thước).
Ứng dụng
- Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
- Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
- Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
- Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
- Đường kính giếng tối thiểu 3" (Ø90)
- Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
Motor và bơm
- Motor quấn lại được (rewindable)
- Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
- Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
- Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
- Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
- Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp
Cách đọc mã máy
| 3 | Cỡ giếng tối thiểu (inch) |
|---|---|
| SS | Tên dòng bơm chìm giếng khoan |
| M | Motor 1 pha (không có M = 3 pha) |
| 2 / 3 / 4 | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| /6, /9, /12… | Số tầng cánh — càng nhiều tầng, cột áp càng cao, thân càng dài |
Cách chọn đúng mã
- Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
- Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
- Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
- Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
- Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
- Ví dụ: cần 1,5 m³/h đẩy lên 60 m → nhóm 3SS3, mã 3SS3/16 cho 59 m (sát), chọn 3SS3/21 cho 77 m để còn dự phòng.
Vật liệu cấu tạo
| Vỏ ngoài phần bơm | Inox AISI 304 |
|---|---|
| Thân xả (delivery casing) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304 |
| Lồng hút (suction lantern) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304 |
| Bộ khuếch tán (diffuser) | Nhựa PC |
| Cánh bơm (impeller) | Nhựa POM |
| Trục bơm | Inox AISI 304 |
| Khớp nối trục | Inox AISI 304 |
| Vòng chống mòn | Inox AISI 304 |
| Vỏ ngoài motor | Inox AISI 304 |
| Đế trên (top chock) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc gang ASTM NO.30 |
| Đế dưới (bottom support) | Inox AISI 304 |
| Phớt cơ khí | Phớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic / TC) |
| Trục motor | Inox AISI 304 – ASTM 5140 |
| Dầu bôi trơn phớt | Dầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm |
Câu hỏi thường gặp
3SS2, 3SS3, 3SS4 khác nhau thế nào?
Cùng cỡ giếng 3", khác lưu lượng danh định 2 / 3 / 4 m³/h. Cùng công suất thì nhóm 2 đẩy cao nhất nhưng ít nước, nhóm 4 nhiều nước nhất nhưng cột áp thấp hơn.
Mã có M và không M khác gì?
M = motor 1 pha 220 V; không M = 3 pha 380 V. Phần bơm giống nhau, chỉ khác motor nên kích thước tổng hơi khác (xem cột 1 pha / 3 pha trong bảng).
Ống ra 1" / 1¼" / 1½" nghĩa là gì?
Đầu ra lắp được một trong ba cỡ ren này tùy phụ kiện. Nên chọn ống đẩy đúng cỡ để tránh tổn thất áp không cần thiết.
Giếng 3" mà cần trên 5 m³/h thì sao?
Dòng 3SS tối đa khoảng 5,4 m³/h (nhóm 3SS4). Cần hơn thì phải giếng 4" và dùng dòng 4SA / 4SP.
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Bơm giếng khoan sâu lắp cảm biến: đặt theo mực nước động
- Bơm hỏa tiễn phi 76 cho giếng hẹp: chọn mã nào?
- Bơm hỏa tiễn 1hp: 0,75 kW đủ cho giếng nhà không?
- Mua bơm tõm ống 90: đo lòng giếng trước khi chốt mã
- Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS
- Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz): bảng hiệu suất, kích thước cho cả bản 1 pha và 3 pha.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
