
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS
Bơm hỏa tiễn Perotac 2SS (giếng Ø2") và 2.5SS (giếng Ø2.5") 0,18–0,75 kW, cột áp tới 84 m, có bảng Q–H, kích thước từng mã.
Giá niêm yết từ 2.160.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã
Chọn nhóm để xem mã và thông số
Mỗi nhóm có trang riêng: chọn mã, xem thông số, đồ thị Q–H, kích thước và catalog gốc.
Giới thiệu dòng
Dòng 2SS và 2.5SS là nhóm bơm chìm giếng khoan (bơm hỏa tiễn) nhỏ nhất của Perotac, thiết kế cho giếng có ống vách chỉ 2 inch (Ø60) và 2,5 inch (Ø75) — cỡ giếng khoan tay hoặc khoan nhỏ rất phổ biến ở hộ gia đình, trang trại nhỏ và vườn tưới. Đây là dải mà bơm 3 inch, 4 inch thông thường không thả vừa.
Toàn bộ dòng chạy điện 1 pha 220 V, motor quấn lại được, cánh bơm và bộ khuếch tán bằng nhựa kỹ thuật (POM/PC) nên nhẹ, ít bám cặn và không gỉ; thân bơm, trục và vỏ motor bằng inox 304. Cả hai cỡ đều dùng phớt cơ khí chuyên cho giếng sâu và dầu bôi trơn cấp thực phẩm.
Điểm khác nhau cơ bản giữa hai cỡ: 2SS có lưu lượng danh định 0,7 m³/h và ống ra ½"–¾", hợp cho nhu cầu cấp nước sinh hoạt vừa phải nhưng cần đẩy cao (tới 51 m); 2.5SS có lưu lượng danh định 1,5 m³/h, ống ra 1", đẩy cao tới 84 m — hợp cho nhà nhiều tầng, bồn mái cao hoặc tưới xa. Số tầng cánh càng nhiều (số sau dấu "/") thì cột áp càng cao, thân bơm càng dài hơn.
Ứng dụng
- Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
- Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
- Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
- Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
- Đường kính giếng tối thiểu: 2SS thả giếng 2" (Ø60), 2.5SS thả giếng 2,5" (Ø75)
- Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
Motor và bơm
- Motor quấn lại được (rewindable)
- Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz
- Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
- Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
- Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
- Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp
Cách đọc mã máy
| 2 / 2.5 | Cỡ giếng tối thiểu (inch): 2" hoặc 2,5" |
|---|---|
| SS | Tên dòng bơm chìm giếng khoan Perotac cỡ nhỏ (có số cỡ giếng đứng trước, không nhầm với bơm chìm nước thải) |
| M | Motor 1 pha (single phase) |
| 0.7 / 1.5 | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| /26, /32, /38… | Số tầng cánh — càng nhiều tầng, cột áp càng cao, thân càng dài |
| N (nếu có) | Có tụ tích hợp trong motor; không có N = tụ đặt ngoài trong hộp điều khiển |
Cách chọn đúng mã
- Đo đường kính trong ống vách trước: ống Ø60 (2") bắt buộc dùng 2SS; ống Ø75 (2,5") trở lên mới thả được 2.5SS.
- Tính cột áp thật = mực nước động (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Nhớ dùng mực nước ĐỘNG, không dùng mực nước tĩnh.
- Tra bảng Q–H: chọn mã có cột áp tại lưu lượng cần dùng lớn hơn cột áp thật một chút. Ví dụ cần 0,6 m³/h ở 30 m → 2SSM0.7/32 cho 29 m (hơi thiếu), nên chọn 2SSM0.7/38 cho 34 m.
- Cần trên 1 m³/h hoặc đẩy trên 51 m thì bỏ qua 2SS, xem thẳng 2.5SS (tối đa 84 m).
- Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với độ sâu thả và khoảng thẳng của giếng: 2.5SSM1.5/31 dài gần 2 m.
Vật liệu cấu tạo
| Vỏ ngoài phần bơm | Inox AISI 304 |
|---|---|
| Thân xả (delivery casing) | Đồng đúc ASTM C85500 |
| Lồng hút (suction lantern) | Đồng đúc ASTM C85500 |
| Bộ khuếch tán (diffuser) | Nhựa PC |
| Cánh bơm (impeller) | Nhựa POM |
| Trục bơm | Inox AISI 304 |
| Khớp nối trục | Inox AISI 304 |
| Vòng chống mòn | Inox AISI 304 |
| Vỏ ngoài motor | Inox AISI 304 |
| Đế trên (top chock) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc gang ASTM NO.30 |
| Đế dưới (bottom support) | Inox AISI 304 |
| Phớt cơ khí | Phớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic / TC) |
| Trục motor | Inox AISI 304 – ASTM 5140 |
| Dầu bôi trơn phớt | Dầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Giếng khoan tay ống 60 dùng bơm nào?
Ống Ø60 là giếng 2", chỉ dòng 2SS thả vừa. Chọn 2SSM0.7/26, /32 hoặc /38 tùy cột áp cần: 35, 43 hoặc 51 m tại lưu lượng nhỏ.
2SS và 2.5SS khác gì nhau?
Khác cỡ giếng tối thiểu (2" so với 2,5"), lưu lượng danh định (0,7 so với 1,5 m³/h), ống ra (½"–¾" so với 1") và cột áp tối đa (51 m so với 84 m). Vật liệu và kết cấu giống nhau.
Bơm có chạy được nước có cát không?
Chịu được hàm lượng cát tối đa 0,25 %. Giếng mới khoan nhiều cát nên bơm rửa giếng trước, và thả bơm cách đáy giếng đủ xa để không hút cặn.
Vì sao mã có số tầng cánh cao hơn lại dài hơn?
Mỗi tầng cánh là một cặp cánh–khuếch tán xếp chồng. Thêm tầng là thêm chiều dài phần bơm (P), ví dụ 2SSM0.7/26 dài 778 mm phần bơm còn /38 dài 1.084 mm.
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Phi 60 bơm hỏa tiễn: đo lòng ống trước khi thả
- Bơm hỏa tiễn 1hp: 0,75 kW đủ cho giếng nhà không?
- Chọn bơm giếng khoan theo lưu lượng: 4 loại rất dễ nhầm
- Cách chọn công suất bơm giếng khoan không thừa thiếu
- Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS
- Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz): bảng hiệu suất, kích thước lắp đặt.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
