Perotac 2SS

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS

Nhóm 2SS — giếng 2" (Ø60), lưu lượng danh định 0,7 m³/h

Chọn mã (3):
2SSM0.7/26
Công suất
0.18 kW · 0.25 HP
Cột áp tối đa
35 m
Lưu lượng tới
0.96 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
½" / ¾"
Dài tổng
1277 mm

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0350.12320.24300.36280.48260.6230.72200.84160.9612
2SSM0.7/32
Công suất
0.25 kW · 0.33 HP
Cột áp tối đa
43 m
Lưu lượng tới
0.96 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
½" / ¾"
Dài tổng
1441 mm
Giá Perotac (đã gồm VAT)
2.376.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2SSm0.7/32-0.25 — công suất 0.25 KW, lưu lượng 1 m³/h, cột áp 43 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0430.12400.24370.36350.48320.6290.72240.84200.9615
2SSM0.7/38
Công suất
0.37 kW · 0.5 HP
Cột áp tối đa
51 m
Lưu lượng tới
0.96 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
½" / ¾"
Dài tổng
1583 mm
Giá Perotac (đã gồm VAT)
2.484.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2SSm0.7/38-0.37 — công suất 0.37 KW, lưu lượng 1 m³/h, cột áp 51 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0510.12470.24440.36410.48380.6340.72290.84240.9618
Đường đặc tính Q–H — 2SS
0102030405060000.1220.2440.3660.4880.6100.72120.84140.9616Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)2SSM0.7/38: Q=0 m³/h → H=51 m2SSM0.7/38: Q=0.12 m³/h → H=47 m2SSM0.7/38: Q=0.24 m³/h → H=44 m2SSM0.7/38: Q=0.36 m³/h → H=41 m2SSM0.7/38: Q=0.48 m³/h → H=38 m2SSM0.7/38: Q=0.6 m³/h → H=34 m2SSM0.7/38: Q=0.72 m³/h → H=29 m2SSM0.7/38: Q=0.84 m³/h → H=24 m2SSM0.7/38: Q=0.96 m³/h → H=18 m2SSM0.7/382SSM0.7/32: Q=0 m³/h → H=43 m2SSM0.7/32: Q=0.12 m³/h → H=40 m2SSM0.7/32: Q=0.24 m³/h → H=37 m2SSM0.7/32: Q=0.36 m³/h → H=35 m2SSM0.7/32: Q=0.48 m³/h → H=32 m2SSM0.7/32: Q=0.6 m³/h → H=29 m2SSM0.7/32: Q=0.72 m³/h → H=24 m2SSM0.7/32: Q=0.84 m³/h → H=20 m2SSM0.7/32: Q=0.96 m³/h → H=15 m2SSM0.7/322SSM0.7/26: Q=0 m³/h → H=35 m2SSM0.7/26: Q=0.12 m³/h → H=32 m2SSM0.7/26: Q=0.24 m³/h → H=30 m2SSM0.7/26: Q=0.36 m³/h → H=28 m2SSM0.7/26: Q=0.48 m³/h → H=26 m2SSM0.7/26: Q=0.6 m³/h → H=23 m2SSM0.7/26: Q=0.72 m³/h → H=20 m2SSM0.7/26: Q=0.84 m³/h → H=16 m2SSM0.7/26: Q=0.96 m³/h → H=12 m2SSM0.7/26

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 2SS

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Perotacđã gồm VATỐng raCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph0.122 l/ph0.244 l/ph0.366 l/ph0.488 l/ph0.610 l/ph0.7212 l/ph0.8414 l/ph0.9616 l/ph
0.180.25
Liên hệBáo giá
½" / ¾"353230282623201612
0.250.33
2.376.000 đBáo giá
½" / ¾"434037353229242015
0.370.5
2.484.000 đBáo giá
½" / ¾"514744413834292418

Kích thước

Mã máyKích thước (mm)
Phần bơmMotorTổng
7784991277
9424991441
10844991583

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Nhóm 2SS trong dòng Perotac

Nhóm 2SS có 3 mã, motor 0,18–0,37 kW, lưu lượng tới 0,96 m³/h, cột áp tới 51 m, giá niêm yết từ 2.376.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS.

Cách đọc mã máy

2 / 2.5Cỡ giếng tối thiểu (inch): 2" hoặc 2,5"
SSTên dòng bơm chìm giếng khoan Perotac cỡ nhỏ (có số cỡ giếng đứng trước, không nhầm với bơm chìm nước thải)
MMotor 1 pha (single phase)
0.7 / 1.5Lưu lượng danh định (m³/h)
/26, /32, /38…Số tầng cánh — càng nhiều tầng, cột áp càng cao, thân càng dài
N (nếu có)Có tụ tích hợp trong motor; không có N = tụ đặt ngoài trong hộp điều khiển

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz): bảng hiệu suất, kích thước lắp đặt.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá