Perotac 2.5SS

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan Perotac 2.5SS

Nhóm 2.5SS — giếng 2,5" (Ø75), lưu lượng danh định 1,5 m³/h

Chọn mã (4):
2.5SSM1.5/12
Công suất
0.25 kW · 0.33 HP
Cột áp tối đa
33 m
Lưu lượng tới
2.4 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
1"
Dài tổng
882 mm

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0330.3300.6280.9261.2231.5201.8172.1112.45
2.5SSM1.5/17
Công suất
0.37 kW · 0.5 HP
Cột áp tối đa
46 m
Lưu lượng tới
2.4 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
1"
Dài tổng
1148 mm
Giá Perotac (đã gồm VAT)
2.160.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/17-0.37 — công suất 0.37 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 48 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0460.3420.6390.9371.2331.5291.8242.1162.47
2.5SSM1.5/24
Công suất
0.55 kW · 0.75 HP
Cột áp tối đa
65 m
Lưu lượng tới
2.4 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
1"
Dài tổng
1546 mm
Giá Perotac (đã gồm VAT)
2.484.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/24-0.55 — công suất 0.55 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 65 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0650.3600.6560.9521.2461.5401.8332.1222.410
2.5SSM1.5/31
Công suất
0.75 kW · 1 HP
Cột áp tối đa
84 m
Lưu lượng tới
2.4 m³/h
Điện
1 pha
Ống ra
1"
Dài tổng
1994 mm
Giá Perotac (đã gồm VAT)
2.862.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/31-0.75 — công suất 0.75 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 84 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0840.3770.6720.9671.2601.5521.8432.1292.413
Đường đặc tính Q–H — 2.5SS
0255075100000.350.6100.9151.2201.5251.8302.1352.440Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)2.5SSM1.5/31: Q=0 m³/h → H=84 m2.5SSM1.5/31: Q=0.3 m³/h → H=77 m2.5SSM1.5/31: Q=0.6 m³/h → H=72 m2.5SSM1.5/31: Q=0.9 m³/h → H=67 m2.5SSM1.5/31: Q=1.2 m³/h → H=60 m2.5SSM1.5/31: Q=1.5 m³/h → H=52 m2.5SSM1.5/31: Q=1.8 m³/h → H=43 m2.5SSM1.5/31: Q=2.1 m³/h → H=29 m2.5SSM1.5/31: Q=2.4 m³/h → H=13 m2.5SSM1.5/312.5SSM1.5/24: Q=0 m³/h → H=65 m2.5SSM1.5/24: Q=0.3 m³/h → H=60 m2.5SSM1.5/24: Q=0.6 m³/h → H=56 m2.5SSM1.5/24: Q=0.9 m³/h → H=52 m2.5SSM1.5/24: Q=1.2 m³/h → H=46 m2.5SSM1.5/24: Q=1.5 m³/h → H=40 m2.5SSM1.5/24: Q=1.8 m³/h → H=33 m2.5SSM1.5/24: Q=2.1 m³/h → H=22 m2.5SSM1.5/24: Q=2.4 m³/h → H=10 m2.5SSM1.5/242.5SSM1.5/17: Q=0 m³/h → H=46 m2.5SSM1.5/17: Q=0.3 m³/h → H=42 m2.5SSM1.5/17: Q=0.6 m³/h → H=39 m2.5SSM1.5/17: Q=0.9 m³/h → H=37 m2.5SSM1.5/17: Q=1.2 m³/h → H=33 m2.5SSM1.5/17: Q=1.5 m³/h → H=29 m2.5SSM1.5/17: Q=1.8 m³/h → H=24 m2.5SSM1.5/17: Q=2.1 m³/h → H=16 m2.5SSM1.5/17: Q=2.4 m³/h → H=7 m2.5SSM1.5/172.5SSM1.5/12: Q=0 m³/h → H=33 m2.5SSM1.5/12: Q=0.3 m³/h → H=30 m2.5SSM1.5/12: Q=0.6 m³/h → H=28 m2.5SSM1.5/12: Q=0.9 m³/h → H=26 m2.5SSM1.5/12: Q=1.2 m³/h → H=23 m2.5SSM1.5/12: Q=1.5 m³/h → H=20 m2.5SSM1.5/12: Q=1.8 m³/h → H=17 m2.5SSM1.5/12: Q=2.1 m³/h → H=11 m2.5SSM1.5/12: Q=2.4 m³/h → H=5 m2.5SSM1.5/12

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 2.5SS

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Perotacđã gồm VATỐng raCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph0.35 l/ph0.610 l/ph0.915 l/ph1.220 l/ph1.525 l/ph1.830 l/ph2.135 l/ph2.440 l/ph
0.250.33
Liên hệBáo giá
1"33302826232017115
0.370.5
2.160.000 đBáo giá
1"46423937332924167
0.550.75
2.484.000 đBáo giá
1"656056524640332210
0.751
2.862.000 đBáo giá
1"847772676052432913

Kích thước

Mã máyKích thước (mm)
Phần bơmMotorTổng
437445882
5705781148
7797871546
99310011994

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Nhóm 2.5SS trong dòng Perotac

Nhóm 2.5SS có 4 mã, motor 0,25–0,75 kW, lưu lượng tới 2,4 m³/h, cột áp tới 84 m, giá niêm yết từ 2.160.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS.

Cách đọc mã máy

2 / 2.5Cỡ giếng tối thiểu (inch): 2" hoặc 2,5"
SSTên dòng bơm chìm giếng khoan Perotac cỡ nhỏ (có số cỡ giếng đứng trước, không nhầm với bơm chìm nước thải)
MMotor 1 pha (single phase)
0.7 / 1.5Lưu lượng danh định (m³/h)
/26, /32, /38…Số tầng cánh — càng nhiều tầng, cột áp càng cao, thân càng dài
N (nếu có)Có tụ tích hợp trong motor; không có N = tụ đặt ngoài trong hộp điều khiển

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz): bảng hiệu suất, kích thước lắp đặt.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá