
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan Perotac 2.5SS
Nhóm 2.5SS — giếng 2,5" (Ø75), lưu lượng danh định 1,5 m³/h
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/17-0.37 — công suất 0.37 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 48 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/24-0.55 — công suất 0.55 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 65 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm giếng khoan Perotac model 2.5SSm1.5/31-0.75 — công suất 0.75 KW, lưu lượng 2.4 m³/h, cột áp 84 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 2.5SS
Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
| Mã máy | kW | HP | Giá Perotacđã gồm VAT | Ống ra | Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 l/ph | 0.35 l/ph | 0.610 l/ph | 0.915 l/ph | 1.220 l/ph | 1.525 l/ph | 1.830 l/ph | 2.135 l/ph | 2.440 l/ph | |||||
| 0.25 | 0.33 | Liên hệBáo giá | 1" | 33 | 30 | 28 | 26 | 23 | 20 | 17 | 11 | 5 | |
| 0.37 | 0.5 | 1" | 46 | 42 | 39 | 37 | 33 | 29 | 24 | 16 | 7 | ||
| 0.55 | 0.75 | 1" | 65 | 60 | 56 | 52 | 46 | 40 | 33 | 22 | 10 | ||
| 0.75 | 1 | 1" | 84 | 77 | 72 | 67 | 60 | 52 | 43 | 29 | 13 | ||
Kích thước
| Mã máy | Kích thước (mm) | ||
|---|---|---|---|
| Phần bơm | Motor | Tổng | |
| 437 | 445 | 882 | |
| 570 | 578 | 1148 | |
| 779 | 787 | 1546 | |
| 993 | 1001 | 1994 | |
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.
Nhóm 2.5SS trong dòng Perotac
Nhóm 2.5SS có 4 mã, motor 0,25–0,75 kW, lưu lượng tới 2,4 m³/h, cột áp tới 84 m, giá niêm yết từ 2.160.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.
Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan Perotac 2SS / 2.5SS.
Cách đọc mã máy
| 2 / 2.5 | Cỡ giếng tối thiểu (inch): 2" hoặc 2,5" |
|---|---|
| SS | Tên dòng bơm chìm giếng khoan Perotac cỡ nhỏ (có số cỡ giếng đứng trước, không nhầm với bơm chìm nước thải) |
| M | Motor 1 pha (single phase) |
| 0.7 / 1.5 | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| /26, /32, /38… | Số tầng cánh — càng nhiều tầng, cột áp càng cao, thân càng dài |
| N (nếu có) | Có tụ tích hợp trong motor; không có N = tụ đặt ngoài trong hộp điều khiển |
Nhóm khác trong dòng Perotac
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Bơm hỏa tiễn 1hp: 0,75 kW đủ cho giếng nhà không?
- Phi 60 bơm hỏa tiễn: đo lòng ống trước khi thả
- Chọn bơm giếng khoan theo lưu lượng: 4 loại rất dễ nhầm
- Cách chọn công suất bơm giếng khoan không thừa thiếu
- Bơm chìm giếng khoan Perotac 3SS
- Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz): bảng hiệu suất, kích thước lắp đặt.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
