Trang chủ ... 6SA25 Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA25 Nhóm 6SA25 — lưu lượng danh định 25 m³/h
Chọn mã (10): 6SA25/3 6SA25/4 6SA25/6 6SA25/8 6SA25/10 6SA25/12 6SA25/14 6SA25/16 6SA25/18 6SA25/20
6SA25/3 · 1 pha: 6SAM25/3
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 45 3 45 6 45 9 44 12 42 15 40 18 38 21 33 24 28 27 22 30 16 33 9
6SA25/4 · 1 pha: 6SAM25/4
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 60 3 60 6 60 9 58 12 56 15 54 18 50 21 45 24 39 27 30 30 21 33 12
6SA25/6 · 1 pha: 6SAM25/6
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 90 3 90 6 89 9 88 12 85 15 81 18 76 21 66 24 58 27 45 30 32 33 18
6SA25/8
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 120 3 120 6 119 9 117 12 113 15 108 18 101 21 89 24 78 27 60 30 43 33 24
6SA25/10
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 150 3 150 6 149 9 146 12 141 15 135 18 126 21 111 24 97 27 75 30 55 33 30
6SA25/12
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 179 3 180 6 179 9 175 12 169 15 162 18 151 21 134 24 117 27 90 30 65 33 36
6SA25/14
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 209 3 210 6 209 9 204 12 197 15 189 18 176 21 156 24 136 27 105 30 76 33 42
6SA25/16
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 239 3 240 6 238 9 234 12 226 15 216 18 202 21 178 24 156 27 120 30 87 33 48
6SA25/18
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 269 3 270 6 268 9 263 12 254 15 243 18 227 21 201 24 176 27 135 30 98 33 54
6SA25/20
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0 299 3 300 6 298 9 292 12 282 15 270 18 252 21 223 24 195 27 150 30 109 33 60
Đường đặc tính Q–H — 6SA25 · phần 1/2: 6SA25/3 → 6SA25/10 0 25 50 75 100 125 150 0 0 3 50 6 100 9 150 12 200 15 250 18 300 21 350 24 400 27 450 30 500 33 550 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 6SA25/10: Q=0 m³/h → H=150 m 6SA25/10: Q=3 m³/h → H=150 m 6SA25/10: Q=6 m³/h → H=149 m 6SA25/10: Q=9 m³/h → H=146 m 6SA25/10: Q=12 m³/h → H=141 m 6SA25/10: Q=15 m³/h → H=135 m 6SA25/10: Q=18 m³/h → H=126 m 6SA25/10: Q=21 m³/h → H=111 m 6SA25/10: Q=24 m³/h → H=97 m 6SA25/10: Q=27 m³/h → H=75 m 6SA25/10: Q=30 m³/h → H=55 m 6SA25/10: Q=33 m³/h → H=30 m 6SA25/10 6SA25/8: Q=0 m³/h → H=120 m 6SA25/8: Q=3 m³/h → H=120 m 6SA25/8: Q=6 m³/h → H=119 m 6SA25/8: Q=9 m³/h → H=117 m 6SA25/8: Q=12 m³/h → H=113 m 6SA25/8: Q=15 m³/h → H=108 m 6SA25/8: Q=18 m³/h → H=101 m 6SA25/8: Q=21 m³/h → H=89 m 6SA25/8: Q=24 m³/h → H=78 m 6SA25/8: Q=27 m³/h → H=60 m 6SA25/8: Q=30 m³/h → H=43 m 6SA25/8: Q=33 m³/h → H=24 m 6SA25/8 6SA25/6: Q=0 m³/h → H=90 m 6SA25/6: Q=3 m³/h → H=90 m 6SA25/6: Q=6 m³/h → H=89 m 6SA25/6: Q=9 m³/h → H=88 m 6SA25/6: Q=12 m³/h → H=85 m 6SA25/6: Q=15 m³/h → H=81 m 6SA25/6: Q=18 m³/h → H=76 m 6SA25/6: Q=21 m³/h → H=66 m 6SA25/6: Q=24 m³/h → H=58 m 6SA25/6: Q=27 m³/h → H=45 m 6SA25/6: Q=30 m³/h → H=32 m 6SA25/6: Q=33 m³/h → H=18 m 6SA25/6 6SA25/4: Q=0 m³/h → H=60 m 6SA25/4: Q=3 m³/h → H=60 m 6SA25/4: Q=6 m³/h → H=60 m 6SA25/4: Q=9 m³/h → H=58 m 6SA25/4: Q=12 m³/h → H=56 m 6SA25/4: Q=15 m³/h → H=54 m 6SA25/4: Q=18 m³/h → H=50 m 6SA25/4: Q=21 m³/h → H=45 m 6SA25/4: Q=24 m³/h → H=39 m 6SA25/4: Q=27 m³/h → H=30 m 6SA25/4: Q=30 m³/h → H=21 m 6SA25/4: Q=33 m³/h → H=12 m 6SA25/4 6SA25/3: Q=0 m³/h → H=45 m 6SA25/3: Q=3 m³/h → H=45 m 6SA25/3: Q=6 m³/h → H=45 m 6SA25/3: Q=9 m³/h → H=44 m 6SA25/3: Q=12 m³/h → H=42 m 6SA25/3: Q=15 m³/h → H=40 m 6SA25/3: Q=18 m³/h → H=38 m 6SA25/3: Q=21 m³/h → H=33 m 6SA25/3: Q=24 m³/h → H=28 m 6SA25/3: Q=27 m³/h → H=22 m 6SA25/3: Q=30 m³/h → H=16 m 6SA25/3: Q=33 m³/h → H=9 m 6SA25/3 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Đường đặc tính Q–H — 6SA25 · phần 2/2: 6SA25/12 → 6SA25/20 0 50 100 150 200 250 300 0 0 3 50 6 100 9 150 12 200 15 250 18 300 21 350 24 400 27 450 30 500 33 550 Q (m³/h) — hàng dưới: l/min H (m) 6SA25/20: Q=0 m³/h → H=299 m 6SA25/20: Q=3 m³/h → H=300 m 6SA25/20: Q=6 m³/h → H=298 m 6SA25/20: Q=9 m³/h → H=292 m 6SA25/20: Q=12 m³/h → H=282 m 6SA25/20: Q=15 m³/h → H=270 m 6SA25/20: Q=18 m³/h → H=252 m 6SA25/20: Q=21 m³/h → H=223 m 6SA25/20: Q=24 m³/h → H=195 m 6SA25/20: Q=27 m³/h → H=150 m 6SA25/20: Q=30 m³/h → H=109 m 6SA25/20: Q=33 m³/h → H=60 m 6SA25/20 6SA25/18: Q=0 m³/h → H=269 m 6SA25/18: Q=3 m³/h → H=270 m 6SA25/18: Q=6 m³/h → H=268 m 6SA25/18: Q=9 m³/h → H=263 m 6SA25/18: Q=12 m³/h → H=254 m 6SA25/18: Q=15 m³/h → H=243 m 6SA25/18: Q=18 m³/h → H=227 m 6SA25/18: Q=21 m³/h → H=201 m 6SA25/18: Q=24 m³/h → H=176 m 6SA25/18: Q=27 m³/h → H=135 m 6SA25/18: Q=30 m³/h → H=98 m 6SA25/18: Q=33 m³/h → H=54 m 6SA25/18 6SA25/16: Q=0 m³/h → H=239 m 6SA25/16: Q=3 m³/h → H=240 m 6SA25/16: Q=6 m³/h → H=238 m 6SA25/16: Q=9 m³/h → H=234 m 6SA25/16: Q=12 m³/h → H=226 m 6SA25/16: Q=15 m³/h → H=216 m 6SA25/16: Q=18 m³/h → H=202 m 6SA25/16: Q=21 m³/h → H=178 m 6SA25/16: Q=24 m³/h → H=156 m 6SA25/16: Q=27 m³/h → H=120 m 6SA25/16: Q=30 m³/h → H=87 m 6SA25/16: Q=33 m³/h → H=48 m 6SA25/16 6SA25/14: Q=0 m³/h → H=209 m 6SA25/14: Q=3 m³/h → H=210 m 6SA25/14: Q=6 m³/h → H=209 m 6SA25/14: Q=9 m³/h → H=204 m 6SA25/14: Q=12 m³/h → H=197 m 6SA25/14: Q=15 m³/h → H=189 m 6SA25/14: Q=18 m³/h → H=176 m 6SA25/14: Q=21 m³/h → H=156 m 6SA25/14: Q=24 m³/h → H=136 m 6SA25/14: Q=27 m³/h → H=105 m 6SA25/14: Q=30 m³/h → H=76 m 6SA25/14: Q=33 m³/h → H=42 m 6SA25/14 6SA25/12: Q=0 m³/h → H=179 m 6SA25/12: Q=3 m³/h → H=180 m 6SA25/12: Q=6 m³/h → H=179 m 6SA25/12: Q=9 m³/h → H=175 m 6SA25/12: Q=12 m³/h → H=169 m 6SA25/12: Q=15 m³/h → H=162 m 6SA25/12: Q=18 m³/h → H=151 m 6SA25/12: Q=21 m³/h → H=134 m 6SA25/12: Q=24 m³/h → H=117 m 6SA25/12: Q=27 m³/h → H=90 m 6SA25/12: Q=30 m³/h → H=65 m 6SA25/12: Q=33 m³/h → H=36 m 6SA25/12 Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA25 Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
Mã máy (3 pha) Mã 1 pha kW HP Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) 00 l/ph 350 l/ph 6100 l/ph 9150 l/ph 12200 l/ph 15250 l/ph 18300 l/ph 21350 l/ph 24400 l/ph 27450 l/ph 30500 l/ph 33550 l/ph 6SA25/3 6SAM25/3 3 4 45 45 45 44 42 40 38 33 28 22 16 9 6SA25/4 6SAM25/4 4 5.5 60 60 60 58 56 54 50 45 39 30 21 12 6SA25/6 6SAM25/6 5.5 7.5 90 90 89 88 85 81 76 66 58 45 32 18 6SA25/8 — 7.5 10 120 120 119 117 113 108 101 89 78 60 43 24 6SA25/10 — 9.2 12.5 150 150 149 146 141 135 126 111 97 75 55 30 6SA25/12 — 11 15 179 180 179 175 169 162 151 134 117 90 65 36 6SA25/14 — 13 17.5 209 210 209 204 197 189 176 156 136 105 76 42 6SA25/16 — 15 20 239 240 238 234 226 216 202 178 156 120 87 48 6SA25/18 — 18.5 25 269 270 268 263 254 243 227 201 176 135 98 54 6SA25/20 — 18.5 25 299 300 298 292 282 270 252 223 195 150 109 60
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.
Xem trang catalog gốc của nhóm này Nhóm 6SA25 trong dòng Perotac Nhóm 6SA25 có 10 mã, motor 3–18,5 kW, lưu lượng tới 33 m³/h, cột áp tới 300 m, có bản 1 pha và 3 pha. Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.
Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA .
Cách đọc mã máy 6 Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160) SA Dòng bơm chìm giếng khoan Perotac M Motor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25) 15 / 25 / 35 / 45 / 60 Lưu lượng danh định (m³/h) /5, /7, -06, -08… Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn
Đọc thêm trước khi chọn Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp? Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.