Perotac 6SA35

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA35

Nhóm 6SA35 — lưu lượng danh định 35 m³/h

Chọn mã (10):
6SA35/3· 1 pha: 6SAM35/3
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
44 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0445431041153920372534303035254018459
6SA35/4· 1 pha: 6SAM35/4
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
59 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.178.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
05955710541552204925453040353340244512
6SA35/6
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
88 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
13.068.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08858610821578207325673060355040364518
6SA35/7
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
103 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
15.444.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0103510010951591208525783070355840424521
6SA35/8
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
118 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
17.982.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
011851141010915104209825903080356640484524
6SA35/12
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
176 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
22.356.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0176517110163151552014625134301203510040724536
6SA35/14
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
206 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
31.698.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0206520010190151812017125157301403511640844542
6SA35/16
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
235 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
31.698.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0235522810218152072019525179301603513340964548
6SA35/18
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
265 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
36.396.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02655257102451523320220252023018035149401084554
6SA35/20
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
294 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
36.396.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02945285102721525920244252243020035166401204560
Đường đặc tính Q–H — 6SA35 · phần 1/2: 6SA35/3 → 6SA35/8
0255075100125005831016715250203332541730500355834066745750Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA35/8: Q=0 m³/h → H=118 m6SA35/8: Q=5 m³/h → H=114 m6SA35/8: Q=10 m³/h → H=109 m6SA35/8: Q=15 m³/h → H=104 m6SA35/8: Q=20 m³/h → H=98 m6SA35/8: Q=25 m³/h → H=90 m6SA35/8: Q=30 m³/h → H=80 m6SA35/8: Q=35 m³/h → H=66 m6SA35/8: Q=40 m³/h → H=48 m6SA35/8: Q=45 m³/h → H=24 m6SA35/86SA35/7: Q=0 m³/h → H=103 m6SA35/7: Q=5 m³/h → H=100 m6SA35/7: Q=10 m³/h → H=95 m6SA35/7: Q=15 m³/h → H=91 m6SA35/7: Q=20 m³/h → H=85 m6SA35/7: Q=25 m³/h → H=78 m6SA35/7: Q=30 m³/h → H=70 m6SA35/7: Q=35 m³/h → H=58 m6SA35/7: Q=40 m³/h → H=42 m6SA35/7: Q=45 m³/h → H=21 m6SA35/76SA35/6: Q=0 m³/h → H=88 m6SA35/6: Q=5 m³/h → H=86 m6SA35/6: Q=10 m³/h → H=82 m6SA35/6: Q=15 m³/h → H=78 m6SA35/6: Q=20 m³/h → H=73 m6SA35/6: Q=25 m³/h → H=67 m6SA35/6: Q=30 m³/h → H=60 m6SA35/6: Q=35 m³/h → H=50 m6SA35/6: Q=40 m³/h → H=36 m6SA35/6: Q=45 m³/h → H=18 m6SA35/66SA35/4: Q=0 m³/h → H=59 m6SA35/4: Q=5 m³/h → H=57 m6SA35/4: Q=10 m³/h → H=54 m6SA35/4: Q=15 m³/h → H=52 m6SA35/4: Q=20 m³/h → H=49 m6SA35/4: Q=25 m³/h → H=45 m6SA35/4: Q=30 m³/h → H=40 m6SA35/4: Q=35 m³/h → H=33 m6SA35/4: Q=40 m³/h → H=24 m6SA35/4: Q=45 m³/h → H=12 m6SA35/46SA35/3: Q=0 m³/h → H=44 m6SA35/3: Q=5 m³/h → H=43 m6SA35/3: Q=10 m³/h → H=41 m6SA35/3: Q=15 m³/h → H=39 m6SA35/3: Q=20 m³/h → H=37 m6SA35/3: Q=25 m³/h → H=34 m6SA35/3: Q=30 m³/h → H=30 m6SA35/3: Q=35 m³/h → H=25 m6SA35/3: Q=40 m³/h → H=18 m6SA35/3: Q=45 m³/h → H=9 m6SA35/3

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 6SA35 · phần 2/2: 6SA35/12 → 6SA35/20
050100150200250300005831016715250203332541730500355834066745750Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA35/20: Q=0 m³/h → H=294 m6SA35/20: Q=5 m³/h → H=285 m6SA35/20: Q=10 m³/h → H=272 m6SA35/20: Q=15 m³/h → H=259 m6SA35/20: Q=20 m³/h → H=244 m6SA35/20: Q=25 m³/h → H=224 m6SA35/20: Q=30 m³/h → H=200 m6SA35/20: Q=35 m³/h → H=166 m6SA35/20: Q=40 m³/h → H=120 m6SA35/20: Q=45 m³/h → H=60 m6SA35/206SA35/18: Q=0 m³/h → H=265 m6SA35/18: Q=5 m³/h → H=257 m6SA35/18: Q=10 m³/h → H=245 m6SA35/18: Q=15 m³/h → H=233 m6SA35/18: Q=20 m³/h → H=220 m6SA35/18: Q=25 m³/h → H=202 m6SA35/18: Q=30 m³/h → H=180 m6SA35/18: Q=35 m³/h → H=149 m6SA35/18: Q=40 m³/h → H=108 m6SA35/18: Q=45 m³/h → H=54 m6SA35/186SA35/16: Q=0 m³/h → H=235 m6SA35/16: Q=5 m³/h → H=228 m6SA35/16: Q=10 m³/h → H=218 m6SA35/16: Q=15 m³/h → H=207 m6SA35/16: Q=20 m³/h → H=195 m6SA35/16: Q=25 m³/h → H=179 m6SA35/16: Q=30 m³/h → H=160 m6SA35/16: Q=35 m³/h → H=133 m6SA35/16: Q=40 m³/h → H=96 m6SA35/16: Q=45 m³/h → H=48 m6SA35/166SA35/14: Q=0 m³/h → H=206 m6SA35/14: Q=5 m³/h → H=200 m6SA35/14: Q=10 m³/h → H=190 m6SA35/14: Q=15 m³/h → H=181 m6SA35/14: Q=20 m³/h → H=171 m6SA35/14: Q=25 m³/h → H=157 m6SA35/14: Q=30 m³/h → H=140 m6SA35/14: Q=35 m³/h → H=116 m6SA35/14: Q=40 m³/h → H=84 m6SA35/14: Q=45 m³/h → H=42 m6SA35/146SA35/12: Q=0 m³/h → H=176 m6SA35/12: Q=5 m³/h → H=171 m6SA35/12: Q=10 m³/h → H=163 m6SA35/12: Q=15 m³/h → H=155 m6SA35/12: Q=20 m³/h → H=146 m6SA35/12: Q=25 m³/h → H=134 m6SA35/12: Q=30 m³/h → H=120 m6SA35/12: Q=35 m³/h → H=100 m6SA35/12: Q=40 m³/h → H=72 m6SA35/12: Q=45 m³/h → H=36 m6SA35/12

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA35

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máy (3 pha)Mã 1 phakWHPGiá Perotacđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph583 l/ph10167 l/ph15250 l/ph20333 l/ph25417 l/ph30500 l/ph35583 l/ph40667 l/ph45750 l/ph
6SAM35/345.5Liên hệ4443413937343025189
6SAM35/45.57.511.178.000 đ 59575452494540332412
7.51013.068.000 đ 88868278736760503618
9.212.515.444.000 đ 1031009591857870584221
111517.982.000 đ 118114109104989080664824
152022.356.000 đ 1761711631551461341201007236
18.52531.698.000 đ 2062001901811711571401168442
18.52531.698.000 đ 2352282182071951791601339648
223036.396.000 đ 26525724523322020218014910854
223036.396.000 đ 29428527225924422420016612060

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Về dòng 6" Perotac 6SA

6SA là dòng bơm chìm giếng khoan 6 inch của Perotac cho giếng ống vách Ø160–168 — cỡ giếng công nghiệp, khu dân cư, trang trại lớn và trạm cấp nước. Năm nhóm theo lưu lượng danh định 15, 25, 35, 45 và 60 m³/h, công suất từ 3 kW tới 37 kW.

Nhóm 6SA15 và 6SA25 giữ nền tảng cánh nhựa POM/PC như dòng 4", có cả bản 1 pha (mã M) ở công suất nhỏ và 3 pha ở công suất lớn; đế trên bằng gang. Nhóm 6SA35 và 6SA45 là cỡ lưu lượng lớn hơn trong cùng dải motor 4–22 kW, có bản 1 pha (mã M) ở 6SA35/3, 6SA35/4, 6SA45/2 và 6SA45/3. Nhóm 6SA60 là bơm công suất lớn 11–37 kW, chỉ 3 pha, motor IP68, dùng cho lưu lượng 30–65 m³/h.

Ở cỡ này, sai lầm hay gặp là chọn theo cột áp tối đa (Q = 0). Bơm 6" chạy sát cột áp tối đa thì lưu lượng gần bằng 0 và motor nóng; hãy tra đúng cột lưu lượng cần dùng trong bảng.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
  • Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
  • Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ nước tối đa +35 °C (nhóm 6SA60: +50 °C)
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 6" (Ø160)
  • Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
  • Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
  • Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
  • Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp
  • Nhóm 6SA60: motor 3 pha, chuẩn NEMA, bảo vệ IP68, chạy được nước có sợi

Cách đọc mã máy

6Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160)
SADòng bơm chìm giếng khoan Perotac
MMotor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25)
15 / 25 / 35 / 45 / 60Lưu lượng danh định (m³/h)
/5, /7, -06, -08…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng: khu dân cư nhỏ, trang trại 10–20 m³/h → 6SA15; 20–33 m³/h → 6SA25; 33–45 m³/h → 6SA35; 45–54 m³/h → 6SA45; trạm bơm 30–65 m³/h công suất lớn → 6SA60.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
  7. Bơm cỡ này bắt buộc có tủ điện bảo vệ mất pha, quá tải và chống chạy khô — motor 6" cháy rất tốn kém.

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài phần bơmInox AISI 304
Thân xả (delivery casing)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Lồng hút (suction lantern)Inox AISI 304
Bộ khuếch tán (diffuser)Nhựa PC
Cánh bơm (impeller)Nhựa POM
Trục bơmInox AISI 304
Khớp nối trụcInox AISI 304
Vòng chống mònInox AISI 304
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Đế trên (top chock)Gang ASTM NO.30
Đế dưới (bottom support)Inox AISI 304
Phớt cơ khíPhớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic)
Trục motorInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm

Câu hỏi thường gặp

6SA15 và 6SA25 khác gì?

Cùng cỡ giếng 6", khác lưu lượng danh định 15 và 25 m³/h. Cùng công suất thì 6SA15 đẩy cao hơn, 6SA25 nhiều nước hơn.

Nhóm 6SA60 dùng khi nào?

Khi cần 30 m³/h trở lên hoặc công suất 11–37 kW: trạm cấp nước, khu công nghiệp, hạ mực nước ngầm. Chỉ có bản 3 pha.

Ống vách bao nhiêu thì thả được?

Tối thiểu 6" (Ø160). Nên đo đường kính trong thực tế vì ống cũ có thể méo.

Có bản 1 pha không?

Có ở các mã nhỏ của nhóm 15, 25, 35 và 45 (tới 5,5 kW, mã có chữ M). Từ 7,5 kW trở lên chỉ có 3 pha.

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá