Perotac 6SA45

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA45

Nhóm 6SA45 — lưu lượng danh định 45 m³/h

Chọn mã (10):
6SA45/2· 1 pha: 6SAM45/2
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
28 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
9.072.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/2 — công suất 4 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 28 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0286271225182324223020361842154812548
6SA45/3· 1 pha: 6SAM45/3
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
42 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.178.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/3 — công suất 5.5 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 42 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
04264012381835243330303627422348185411
6SA45/4
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
56 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
13.068.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/4 — công suất 7.5 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 56 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
05665312501847244330393635423148255415
6SA45/5
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
70 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
15.444.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/5 — công suất 9.2 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 70 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
07066712631858245430493644423948315419
6SA45/6
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
84 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
17.982.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/6 — công suất 11 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 84 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08468012751870246530593653424648375423
6SA45/8
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
113 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
22.356.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/8 — công suất 15 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 113 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01136107121001893248730793671426248495430
6SA45/9
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
127 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
31.698.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/9 — công suất 18.5 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 127 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
012761201211318105249830893680427048555434
6SA45/11
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
155 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
31.698.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/11 — công suất 18.5 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 155 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01556147121381812824120301093698428548675442
6SA45/13
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
183 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
36.396.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/13 — công suất 22 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 183 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0183617312163181522414130128361154210148805449
6SA45/15
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
211 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
3 pha
Giá Perotac (đã gồm VAT)
36.396.000 đ

Bơm chìm giếng khoan Perotac model 6SA45/15 — công suất 22 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 211 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0211620012188181752416330148361334211648925457
Đường đặc tính Q–H — 6SA45 · phần 1/2: 6SA45/2 → 6SA45/6
02550751000061001220018300244003050036600427004880054900Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA45/6: Q=0 m³/h → H=84 m6SA45/6: Q=6 m³/h → H=80 m6SA45/6: Q=12 m³/h → H=75 m6SA45/6: Q=18 m³/h → H=70 m6SA45/6: Q=24 m³/h → H=65 m6SA45/6: Q=30 m³/h → H=59 m6SA45/6: Q=36 m³/h → H=53 m6SA45/6: Q=42 m³/h → H=46 m6SA45/6: Q=48 m³/h → H=37 m6SA45/6: Q=54 m³/h → H=23 m6SA45/66SA45/5: Q=0 m³/h → H=70 m6SA45/5: Q=6 m³/h → H=67 m6SA45/5: Q=12 m³/h → H=63 m6SA45/5: Q=18 m³/h → H=58 m6SA45/5: Q=24 m³/h → H=54 m6SA45/5: Q=30 m³/h → H=49 m6SA45/5: Q=36 m³/h → H=44 m6SA45/5: Q=42 m³/h → H=39 m6SA45/5: Q=48 m³/h → H=31 m6SA45/5: Q=54 m³/h → H=19 m6SA45/56SA45/4: Q=0 m³/h → H=56 m6SA45/4: Q=6 m³/h → H=53 m6SA45/4: Q=12 m³/h → H=50 m6SA45/4: Q=18 m³/h → H=47 m6SA45/4: Q=24 m³/h → H=43 m6SA45/4: Q=30 m³/h → H=39 m6SA45/4: Q=36 m³/h → H=35 m6SA45/4: Q=42 m³/h → H=31 m6SA45/4: Q=48 m³/h → H=25 m6SA45/4: Q=54 m³/h → H=15 m6SA45/46SA45/3: Q=0 m³/h → H=42 m6SA45/3: Q=6 m³/h → H=40 m6SA45/3: Q=12 m³/h → H=38 m6SA45/3: Q=18 m³/h → H=35 m6SA45/3: Q=24 m³/h → H=33 m6SA45/3: Q=30 m³/h → H=30 m6SA45/3: Q=36 m³/h → H=27 m6SA45/3: Q=42 m³/h → H=23 m6SA45/3: Q=48 m³/h → H=18 m6SA45/3: Q=54 m³/h → H=11 m6SA45/36SA45/2: Q=0 m³/h → H=28 m6SA45/2: Q=6 m³/h → H=27 m6SA45/2: Q=12 m³/h → H=25 m6SA45/2: Q=18 m³/h → H=23 m6SA45/2: Q=24 m³/h → H=22 m6SA45/2: Q=30 m³/h → H=20 m6SA45/2: Q=36 m³/h → H=18 m6SA45/2: Q=42 m³/h → H=15 m6SA45/2: Q=48 m³/h → H=12 m6SA45/2: Q=54 m³/h → H=8 m6SA45/2

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 6SA45 · phần 2/2: 6SA45/8 → 6SA45/15
0501001502002500061001220018300244003050036600427004880054900Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA45/15: Q=0 m³/h → H=211 m6SA45/15: Q=6 m³/h → H=200 m6SA45/15: Q=12 m³/h → H=188 m6SA45/15: Q=18 m³/h → H=175 m6SA45/15: Q=24 m³/h → H=163 m6SA45/15: Q=30 m³/h → H=148 m6SA45/15: Q=36 m³/h → H=133 m6SA45/15: Q=42 m³/h → H=116 m6SA45/15: Q=48 m³/h → H=92 m6SA45/15: Q=54 m³/h → H=57 m6SA45/156SA45/13: Q=0 m³/h → H=183 m6SA45/13: Q=6 m³/h → H=173 m6SA45/13: Q=12 m³/h → H=163 m6SA45/13: Q=18 m³/h → H=152 m6SA45/13: Q=24 m³/h → H=141 m6SA45/13: Q=30 m³/h → H=128 m6SA45/13: Q=36 m³/h → H=115 m6SA45/13: Q=42 m³/h → H=101 m6SA45/13: Q=48 m³/h → H=80 m6SA45/13: Q=54 m³/h → H=49 m6SA45/136SA45/11: Q=0 m³/h → H=155 m6SA45/11: Q=6 m³/h → H=147 m6SA45/11: Q=12 m³/h → H=138 m6SA45/11: Q=18 m³/h → H=128 m6SA45/11: Q=24 m³/h → H=120 m6SA45/11: Q=30 m³/h → H=109 m6SA45/11: Q=36 m³/h → H=98 m6SA45/11: Q=42 m³/h → H=85 m6SA45/11: Q=48 m³/h → H=67 m6SA45/11: Q=54 m³/h → H=42 m6SA45/116SA45/9: Q=0 m³/h → H=127 m6SA45/9: Q=6 m³/h → H=120 m6SA45/9: Q=12 m³/h → H=113 m6SA45/9: Q=18 m³/h → H=105 m6SA45/9: Q=24 m³/h → H=98 m6SA45/9: Q=30 m³/h → H=89 m6SA45/9: Q=36 m³/h → H=80 m6SA45/9: Q=42 m³/h → H=70 m6SA45/9: Q=48 m³/h → H=55 m6SA45/9: Q=54 m³/h → H=34 m6SA45/96SA45/8: Q=0 m³/h → H=113 m6SA45/8: Q=6 m³/h → H=107 m6SA45/8: Q=12 m³/h → H=100 m6SA45/8: Q=18 m³/h → H=93 m6SA45/8: Q=24 m³/h → H=87 m6SA45/8: Q=30 m³/h → H=79 m6SA45/8: Q=36 m³/h → H=71 m6SA45/8: Q=42 m³/h → H=62 m6SA45/8: Q=48 m³/h → H=49 m6SA45/8: Q=54 m³/h → H=30 m6SA45/8

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA45

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máy (3 pha)Mã 1 phakWHPGiá Perotacđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph6100 l/ph12200 l/ph18300 l/ph24400 l/ph30500 l/ph36600 l/ph42700 l/ph48800 l/ph54900 l/ph
6SAM45/245.5
9.072.000 đBáo giá
2827252322201815128
6SAM45/35.57.5
11.178.000 đBáo giá
42403835333027231811
—7.510
13.068.000 đBáo giá
56535047433935312515
—9.212.5
15.444.000 đBáo giá
70676358544944393119
—1115
17.982.000 đBáo giá
84807570655953463723
—1520
22.356.000 đBáo giá
11310710093877971624930
—18.525
31.698.000 đBáo giá
127120113105988980705534
—18.525
31.698.000 đBáo giá
15514713812812010998856742
—2230
36.396.000 đBáo giá
1831731631521411281151018049
—2230
36.396.000 đBáo giá
2112001881751631481331169257

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Nhóm 6SA45 trong dòng Perotac

Nhóm 6SA45 có 10 mã, motor 4–22 kW, lưu lượng tới 54 m³/h, cột áp tới 211 m, có bản 1 pha và 3 pha, giá niêm yết từ 9.072.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA.

Cách đọc mã máy

6Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160)
SADòng bơm chìm giếng khoan Perotac
MMotor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25)
15 / 25 / 35 / 45 / 60Lưu lượng danh định (m³/h)
/5, /7, -06, -08…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.