
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA45
Nhóm 6SA45 — lưu lượng danh định 45 m³/h
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA45
Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
| Mã máy (3 pha) | Mã 1 pha | kW | HP | Giá Perotacđã gồm VAT | Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 l/ph | 6100 l/ph | 12200 l/ph | 18300 l/ph | 24400 l/ph | 30500 l/ph | 36600 l/ph | 42700 l/ph | 48800 l/ph | 54900 l/ph | |||||
| 6SAM45/2 | 4 | 5.5 | 9.072.000 đ | 28 | 27 | 25 | 23 | 22 | 20 | 18 | 15 | 12 | 8 | |
| 6SAM45/3 | 5.5 | 7.5 | 11.178.000 đ | 42 | 40 | 38 | 35 | 33 | 30 | 27 | 23 | 18 | 11 | |
| — | 7.5 | 10 | 13.068.000 đ | 56 | 53 | 50 | 47 | 43 | 39 | 35 | 31 | 25 | 15 | |
| — | 9.2 | 12.5 | 15.444.000 đ | 70 | 67 | 63 | 58 | 54 | 49 | 44 | 39 | 31 | 19 | |
| — | 11 | 15 | 17.982.000 đ | 84 | 80 | 75 | 70 | 65 | 59 | 53 | 46 | 37 | 23 | |
| — | 15 | 20 | 22.356.000 đ | 113 | 107 | 100 | 93 | 87 | 79 | 71 | 62 | 49 | 30 | |
| — | 18.5 | 25 | 31.698.000 đ | 127 | 120 | 113 | 105 | 98 | 89 | 80 | 70 | 55 | 34 | |
| — | 18.5 | 25 | 31.698.000 đ | 155 | 147 | 138 | 128 | 120 | 109 | 98 | 85 | 67 | 42 | |
| — | 22 | 30 | 36.396.000 đ | 183 | 173 | 163 | 152 | 141 | 128 | 115 | 101 | 80 | 49 | |
| — | 22 | 30 | 36.396.000 đ | 211 | 200 | 188 | 175 | 163 | 148 | 133 | 116 | 92 | 57 | |
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.
Về dòng 6" Perotac 6SA
6SA là dòng bơm chìm giếng khoan 6 inch của Perotac cho giếng ống vách Ø160–168 — cỡ giếng công nghiệp, khu dân cư, trang trại lớn và trạm cấp nước. Năm nhóm theo lưu lượng danh định 15, 25, 35, 45 và 60 m³/h, công suất từ 3 kW tới 37 kW.
Nhóm 6SA15 và 6SA25 giữ nền tảng cánh nhựa POM/PC như dòng 4", có cả bản 1 pha (mã M) ở công suất nhỏ và 3 pha ở công suất lớn; đế trên bằng gang. Nhóm 6SA35 và 6SA45 là cỡ lưu lượng lớn hơn trong cùng dải motor 4–22 kW, có bản 1 pha (mã M) ở 6SA35/3, 6SA35/4, 6SA45/2 và 6SA45/3. Nhóm 6SA60 là bơm công suất lớn 11–37 kW, chỉ 3 pha, motor IP68, dùng cho lưu lượng 30–65 m³/h.
Ở cỡ này, sai lầm hay gặp là chọn theo cột áp tối đa (Q = 0). Bơm 6" chạy sát cột áp tối đa thì lưu lượng gần bằng 0 và motor nóng; hãy tra đúng cột lưu lượng cần dùng trong bảng.
Ứng dụng
- Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
- Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
- Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ nước tối đa +35 °C (nhóm 6SA60: +50 °C)
- Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
- Đường kính giếng tối thiểu 6" (Ø160)
- Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
Motor và bơm
- Motor quấn lại được (rewindable)
- Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
- Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
- Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
- Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
- Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp
- Nhóm 6SA60: motor 3 pha, chuẩn NEMA, bảo vệ IP68, chạy được nước có sợi
Cách đọc mã máy
| 6 | Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160) |
|---|---|
| SA | Dòng bơm chìm giếng khoan Perotac |
| M | Motor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25) |
| 15 / 25 / 35 / 45 / 60 | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| /5, /7, -06, -08… | Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn |
Cách chọn đúng mã
- Chọn nhóm theo lưu lượng: khu dân cư nhỏ, trang trại 10–20 m³/h → 6SA15; 20–33 m³/h → 6SA25; 33–45 m³/h → 6SA35; 45–54 m³/h → 6SA45; trạm bơm 30–65 m³/h công suất lớn → 6SA60.
- Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
- Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
- Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
- Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
- Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
- Bơm cỡ này bắt buộc có tủ điện bảo vệ mất pha, quá tải và chống chạy khô — motor 6" cháy rất tốn kém.
Vật liệu cấu tạo
| Vỏ ngoài phần bơm | Inox AISI 304 |
|---|---|
| Thân xả (delivery casing) | Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304 |
| Lồng hút (suction lantern) | Inox AISI 304 |
| Bộ khuếch tán (diffuser) | Nhựa PC |
| Cánh bơm (impeller) | Nhựa POM |
| Trục bơm | Inox AISI 304 |
| Khớp nối trục | Inox AISI 304 |
| Vòng chống mòn | Inox AISI 304 |
| Vỏ ngoài motor | Inox AISI 304 |
| Đế trên (top chock) | Gang ASTM NO.30 |
| Đế dưới (bottom support) | Inox AISI 304 |
| Phớt cơ khí | Phớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic) |
| Trục motor | Inox AISI 304 – ASTM 5140 |
| Dầu bôi trơn phớt | Dầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm |
Câu hỏi thường gặp
6SA15 và 6SA25 khác gì?
Cùng cỡ giếng 6", khác lưu lượng danh định 15 và 25 m³/h. Cùng công suất thì 6SA15 đẩy cao hơn, 6SA25 nhiều nước hơn.
Nhóm 6SA60 dùng khi nào?
Khi cần 30 m³/h trở lên hoặc công suất 11–37 kW: trạm cấp nước, khu công nghiệp, hạ mực nước ngầm. Chỉ có bản 3 pha.
Ống vách bao nhiêu thì thả được?
Tối thiểu 6" (Ø160). Nên đo đường kính trong thực tế vì ống cũ có thể méo.
Có bản 1 pha không?
Có ở các mã nhỏ của nhóm 15, 25, 35 và 45 (tới 5,5 kW, mã có chữ M). Từ 7,5 kW trở lên chỉ có 3 pha.
Nhóm khác trong dòng Perotac
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Bơm chìm giếng khoan 4" Perotac 4SA
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
