Perotac 6SA60

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA60

Nhóm 6SA60 — lưu lượng 30–65 m³/h, công suất lớn (chỉ 3 pha)

Chọn mã (6):
6SA60-06
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
84 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08430723566406145575054555060466541
6SA60-08
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
112 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
011230923587408245775072556760626555
6SA60-10
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
140 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
014030116351104010345965090558460786569
6SA60-12
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
168 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
016830141351324012445112501105510260946583
6SA60-15
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
222 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02223018935178401684515650145551356012565111
6SA60-20
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
250 m
Lưu lượng tới
65 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02503020535185401764516650159551476013565120
Đường đặc tính Q–H — 6SA60
05010015020025000305003558340667457505083355917601000651083Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA60-20: Q=0 m³/h → H=250 m6SA60-20: Q=30 m³/h → H=205 m6SA60-20: Q=35 m³/h → H=185 m6SA60-20: Q=40 m³/h → H=176 m6SA60-20: Q=45 m³/h → H=166 m6SA60-20: Q=50 m³/h → H=159 m6SA60-20: Q=55 m³/h → H=147 m6SA60-20: Q=60 m³/h → H=135 m6SA60-20: Q=65 m³/h → H=120 m6SA60-206SA60-15: Q=0 m³/h → H=222 m6SA60-15: Q=30 m³/h → H=189 m6SA60-15: Q=35 m³/h → H=178 m6SA60-15: Q=40 m³/h → H=168 m6SA60-15: Q=45 m³/h → H=156 m6SA60-15: Q=50 m³/h → H=145 m6SA60-15: Q=55 m³/h → H=135 m6SA60-15: Q=60 m³/h → H=125 m6SA60-15: Q=65 m³/h → H=111 m6SA60-156SA60-12: Q=0 m³/h → H=168 m6SA60-12: Q=30 m³/h → H=141 m6SA60-12: Q=35 m³/h → H=132 m6SA60-12: Q=40 m³/h → H=124 m6SA60-12: Q=45 m³/h → H=112 m6SA60-12: Q=50 m³/h → H=110 m6SA60-12: Q=55 m³/h → H=102 m6SA60-12: Q=60 m³/h → H=94 m6SA60-12: Q=65 m³/h → H=83 m6SA60-126SA60-10: Q=0 m³/h → H=140 m6SA60-10: Q=30 m³/h → H=116 m6SA60-10: Q=35 m³/h → H=110 m6SA60-10: Q=40 m³/h → H=103 m6SA60-10: Q=45 m³/h → H=96 m6SA60-10: Q=50 m³/h → H=90 m6SA60-10: Q=55 m³/h → H=84 m6SA60-10: Q=60 m³/h → H=78 m6SA60-10: Q=65 m³/h → H=69 m6SA60-106SA60-08: Q=0 m³/h → H=112 m6SA60-08: Q=30 m³/h → H=92 m6SA60-08: Q=35 m³/h → H=87 m6SA60-08: Q=40 m³/h → H=82 m6SA60-08: Q=45 m³/h → H=77 m6SA60-08: Q=50 m³/h → H=72 m6SA60-08: Q=55 m³/h → H=67 m6SA60-08: Q=60 m³/h → H=62 m6SA60-08: Q=65 m³/h → H=55 m6SA60-086SA60-06: Q=0 m³/h → H=84 m6SA60-06: Q=30 m³/h → H=72 m6SA60-06: Q=35 m³/h → H=66 m6SA60-06: Q=40 m³/h → H=61 m6SA60-06: Q=45 m³/h → H=57 m6SA60-06: Q=50 m³/h → H=54 m6SA60-06: Q=55 m³/h → H=50 m6SA60-06: Q=60 m³/h → H=46 m6SA60-06: Q=65 m³/h → H=41 m6SA60-06

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA60

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph30500 l/ph35583 l/ph40667 l/ph45750 l/ph50833 l/ph55917 l/ph601000 l/ph651083 l/ph
1115847266615754504641
15201129287827772676255
18.5251401161101039690847869
22301681411321241121101029483
3040222189178168156145135125111
3750250205185176166159147135120

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Nhóm 6SA60 trong dòng Perotac

Nhóm 6SA60 có 6 mã, motor 11–37 kW, lưu lượng tới 65 m³/h, cột áp tới 250 m. Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA.

Cách đọc mã máy

6Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160)
SADòng bơm chìm giếng khoan Perotac
MMotor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25)
15 / 25 / 35 / 45 / 60Lưu lượng danh định (m³/h)
/5, /7, -06, -08…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá