Perotac 6SA15

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA15

Nhóm 6SA15 — lưu lượng danh định 15 m³/h

Chọn mã (8):
6SA15/5· 1 pha: 6SAM15/5
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
72 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0723706689631256154818362118
6SA15/7· 1 pha: 6SAM15/7
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
101 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01013996959881278156718512125
6SA15/9· 1 pha: 6SAM15/9
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
129 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
012931276122911312100158618662132
6SA15/12
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
173 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0173316961629150121341511418882142
6SA15/15
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
216 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02163211620391881216715143181092153
6SA15/18
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
259 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02593254624392251220015171181312163
6SA15/21
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
302 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03023296628492631223415200181532174
6SA15/24
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
345 m
Lưu lượng tới
21 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03453338632493001226715228181752184
Đường đặc tính Q–H — 6SA15
050100150200250300350003506100915012200152501830021350Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)6SA15/24: Q=0 m³/h → H=345 m6SA15/24: Q=3 m³/h → H=338 m6SA15/24: Q=6 m³/h → H=324 m6SA15/24: Q=9 m³/h → H=300 m6SA15/24: Q=12 m³/h → H=267 m6SA15/24: Q=15 m³/h → H=228 m6SA15/24: Q=18 m³/h → H=175 m6SA15/24: Q=21 m³/h → H=84 m6SA15/246SA15/21: Q=0 m³/h → H=302 m6SA15/21: Q=3 m³/h → H=296 m6SA15/21: Q=6 m³/h → H=284 m6SA15/21: Q=9 m³/h → H=263 m6SA15/21: Q=12 m³/h → H=234 m6SA15/21: Q=15 m³/h → H=200 m6SA15/21: Q=18 m³/h → H=153 m6SA15/21: Q=21 m³/h → H=74 m6SA15/216SA15/18: Q=0 m³/h → H=259 m6SA15/18: Q=3 m³/h → H=254 m6SA15/18: Q=6 m³/h → H=243 m6SA15/18: Q=9 m³/h → H=225 m6SA15/18: Q=12 m³/h → H=200 m6SA15/18: Q=15 m³/h → H=171 m6SA15/18: Q=18 m³/h → H=131 m6SA15/18: Q=21 m³/h → H=63 m6SA15/186SA15/15: Q=0 m³/h → H=216 m6SA15/15: Q=3 m³/h → H=211 m6SA15/15: Q=6 m³/h → H=203 m6SA15/15: Q=9 m³/h → H=188 m6SA15/15: Q=12 m³/h → H=167 m6SA15/15: Q=15 m³/h → H=143 m6SA15/15: Q=18 m³/h → H=109 m6SA15/15: Q=21 m³/h → H=53 m6SA15/156SA15/12: Q=0 m³/h → H=173 m6SA15/12: Q=3 m³/h → H=169 m6SA15/12: Q=6 m³/h → H=162 m6SA15/12: Q=9 m³/h → H=150 m6SA15/12: Q=12 m³/h → H=134 m6SA15/12: Q=15 m³/h → H=114 m6SA15/12: Q=18 m³/h → H=88 m6SA15/12: Q=21 m³/h → H=42 m6SA15/126SA15/9: Q=0 m³/h → H=129 m6SA15/9: Q=3 m³/h → H=127 m6SA15/9: Q=6 m³/h → H=122 m6SA15/9: Q=9 m³/h → H=113 m6SA15/9: Q=12 m³/h → H=100 m6SA15/9: Q=15 m³/h → H=86 m6SA15/9: Q=18 m³/h → H=66 m6SA15/9: Q=21 m³/h → H=32 m6SA15/96SA15/7: Q=0 m³/h → H=101 m6SA15/7: Q=3 m³/h → H=99 m6SA15/7: Q=6 m³/h → H=95 m6SA15/7: Q=9 m³/h → H=88 m6SA15/7: Q=12 m³/h → H=78 m6SA15/7: Q=15 m³/h → H=67 m6SA15/7: Q=18 m³/h → H=51 m6SA15/7: Q=21 m³/h → H=25 m6SA15/76SA15/5: Q=0 m³/h → H=72 m6SA15/5: Q=3 m³/h → H=70 m6SA15/5: Q=6 m³/h → H=68 m6SA15/5: Q=9 m³/h → H=63 m6SA15/5: Q=12 m³/h → H=56 m6SA15/5: Q=15 m³/h → H=48 m6SA15/5: Q=18 m³/h → H=36 m6SA15/5: Q=21 m³/h → H=18 m6SA15/5

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SA15

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máy (3 pha)Mã 1 phakWHPCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph350 l/ph6100 l/ph9150 l/ph12200 l/ph15250 l/ph18300 l/ph21350 l/ph
6SAM15/5347270686356483618
6SAM15/745.510199958878675125
6SAM15/95.57.5129127122113100866632
—7.5101731691621501341148842
—9.212.521621120318816714310953
—111525925424322520017113163
—1317.530229628426323420015374
—152034533832430026722817584

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Nhóm 6SA15 — lưu lượng danh định 15 m³/h

Nhóm 6SA15 trong dòng Perotac

Nhóm 6SA15 có 8 mã, motor 3–15 kW, lưu lượng tới 21 m³/h, cột áp tới 345 m, có bản 1 pha và 3 pha. Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA.

Cách đọc mã máy

6Cỡ giếng tối thiểu 6 inch (Ø160)
SADòng bơm chìm giếng khoan Perotac
MMotor 1 pha (chỉ có ở công suất ≤5,5 kW của nhóm 15/25)
15 / 25 / 35 / 45 / 60Lưu lượng danh định (m³/h)
/5, /7, -06, -08…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá