Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm cắt rác Perotac WC họng DN300

Họng DN300/DN350 — 45–110 kW, tới 2.600 m³/h (3 pha, 1.450 vòng/phút)

Chọn mã (5):
300WC800-12-45
Công suất
45 kW · 60 HP
Cột áp tối đa
21 m
Lưu lượng tới
1400 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN350

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02120019400176001480012100010120071400316001
300WC800-15-55
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
25 m
Lưu lượng tới
1600 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN350

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02520023400206001780015100013120010140061600318001
300WC800-20-75
Công suất
75 kW · 100 HP
Cột áp tối đa
30 m
Lưu lượng tới
2000 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN350

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0302002740025600238002010001712001514001216009180062000322001
300WC950-20-95
Công suất
95 kW · 130 HP
Cột áp tối đa
32 m
Lưu lượng tới
2000 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN350

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03220029400276002580022100019120017140014160010180072000422001
300WC1200-20-110
Công suất
110 kW · 150 HP
Cột áp tối đa
34 m
Lưu lượng tới
2400 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN350

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0342003240029600278002510002312002014001816001518001320009220072400326001
Đường đặc tính Q–H — WC-DN300
01020304000200333340066676001000080013333100016667120020000140023333160026667180030000200033333220036667240040000260043333Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)300WC950-20-95: Q=0 m³/h → H=32 m300WC950-20-95: Q=200 m³/h → H=29 m300WC950-20-95: Q=400 m³/h → H=27 m300WC950-20-95: Q=600 m³/h → H=25 m300WC950-20-95: Q=800 m³/h → H=22 m300WC950-20-95: Q=1000 m³/h → H=19 m300WC950-20-95: Q=1200 m³/h → H=17 m300WC950-20-95: Q=1400 m³/h → H=14 m300WC950-20-95: Q=1600 m³/h → H=10 m300WC950-20-95: Q=1800 m³/h → H=7 m300WC950-20-95: Q=2000 m³/h → H=4 m300WC950-20-95: Q=2200 m³/h → H=1 m300WC950-20-95300WC800-12-45: Q=0 m³/h → H=21 m300WC800-12-45: Q=200 m³/h → H=19 m300WC800-12-45: Q=400 m³/h → H=17 m300WC800-12-45: Q=600 m³/h → H=14 m300WC800-12-45: Q=800 m³/h → H=12 m300WC800-12-45: Q=1000 m³/h → H=10 m300WC800-12-45: Q=1200 m³/h → H=7 m300WC800-12-45: Q=1400 m³/h → H=3 m300WC800-12-45: Q=1600 m³/h → H=1 m300WC800-12-45300WC800-15-55: Q=0 m³/h → H=25 m300WC800-15-55: Q=200 m³/h → H=23 m300WC800-15-55: Q=400 m³/h → H=20 m300WC800-15-55: Q=600 m³/h → H=17 m300WC800-15-55: Q=800 m³/h → H=15 m300WC800-15-55: Q=1000 m³/h → H=13 m300WC800-15-55: Q=1200 m³/h → H=10 m300WC800-15-55: Q=1400 m³/h → H=6 m300WC800-15-55: Q=1600 m³/h → H=3 m300WC800-15-55: Q=1800 m³/h → H=1 m300WC800-15-55300WC800-20-75: Q=0 m³/h → H=30 m300WC800-20-75: Q=200 m³/h → H=27 m300WC800-20-75: Q=400 m³/h → H=25 m300WC800-20-75: Q=600 m³/h → H=23 m300WC800-20-75: Q=800 m³/h → H=20 m300WC800-20-75: Q=1000 m³/h → H=17 m300WC800-20-75: Q=1200 m³/h → H=15 m300WC800-20-75: Q=1400 m³/h → H=12 m300WC800-20-75: Q=1600 m³/h → H=9 m300WC800-20-75: Q=1800 m³/h → H=6 m300WC800-20-75: Q=2000 m³/h → H=3 m300WC800-20-75: Q=2200 m³/h → H=1 m300WC800-20-75300WC1200-20-110: Q=0 m³/h → H=34 m300WC1200-20-110: Q=200 m³/h → H=32 m300WC1200-20-110: Q=400 m³/h → H=29 m300WC1200-20-110: Q=600 m³/h → H=27 m300WC1200-20-110: Q=800 m³/h → H=25 m300WC1200-20-110: Q=1000 m³/h → H=23 m300WC1200-20-110: Q=1200 m³/h → H=20 m300WC1200-20-110: Q=1400 m³/h → H=18 m300WC1200-20-110: Q=1600 m³/h → H=15 m300WC1200-20-110: Q=1800 m³/h → H=13 m300WC1200-20-110: Q=2000 m³/h → H=9 m300WC1200-20-110: Q=2200 m³/h → H=7 m300WC1200-20-110: Q=2400 m³/h → H=3 m300WC1200-20-110: Q=2600 m³/h → H=1 m300WC1200-20-110

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — WC-DN300

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPỐng raCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph2003333 l/ph4006667 l/ph60010000 l/ph80013333 l/ph100016667 l/ph120020000 l/ph140023333 l/ph160026667 l/ph180030000 l/ph200033333 l/ph220036667 l/ph240040000 l/ph260043333 l/ph
4560DN350211917141210731
5575DN35025232017151310631
75100DN35030272523201715129631
95130DN350322927252219171410741
110150DN350343229272523201815139731

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Ảnh thực tế bơm chìm cắt rác Perotac WC

Ảnh công ty tự chụp máy thật. Máy trong ảnh cùng dòng, có thể khác mã với mã đang xem. Bấm ảnh để phóng to.

Bơm chìm cắt rác WC nhìn thẳng họng xả mặt bích, thân gang sơn đen
Bơm chìm cắt rác WC: họng xả mặt bích, thân gang sơn đen. Khi nhận hàng, đối chiếu cỡ mặt bích với ống xả của hố.
Bơm chìm cắt rác WC mới, quai xách inox, cuộn cáp trên nắp còn bọc nilon
Máy mới: quai xách inox, cuộn cáp điện trên nắp còn bọc nilon. Kiểm tra vỏ cáp không trầy xước trước khi thả bơm xuống hố.
Bơm chìm cắt rác WC nhìn nghiêng: chân đế, họng xả mặt bích bên hông và cút cong mặt bích
Nhìn nghiêng: chân đế có cửa hút ở đáy, họng xả mặt bích bên hông, cút cong mặt bích đặt cạnh.

Xem cả 6 ảnh thực tế của dòng →

Nhóm WC-DN300 trong dòng Perotac

Nhóm WC-DN300 có 5 mã, motor 45–110 kW, lưu lượng tới 2600 m³/h, cột áp tới 34 m. Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC.

Cách đọc mã máy

50 / 65 / 80 / 100…Cỡ họng xả (mm): DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300
WCDòng bơm chìm nước thải có cánh cắt rác
15 / 25 / 45…Lưu lượng danh định (m³/h)
-15 / -22 / -25…Cột áp danh định (m)
-1.5 / -2.2 / -7.5…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật Perotac dòng WC theo tài liệu chính hãng (50 Hz): bảng hiệu suất, vật liệu, điều kiện làm việc. Cần bản vẽ hay tư vấn chọn mã, liên hệ để nhận hỗ trợ.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá