Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm cắt rác Perotac WC họng DN50

Họng DN50 — 1,5–7,5 kW, tới 50 m³/h, cột áp tới 45 m

Chọn mã (6):
50WC15-15-1.5
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
18 m
Lưu lượng tới
25 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
5.076.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
5.076.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC15-15-1.5 — công suất 1.5 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 18 m.

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC15-15-1.5 (1 pha) — công suất 1.5 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 18 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
018517101615152012257301
50WC9-22-2.2
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
24 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
5.724.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
5.724.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC9-22-2.2 — công suất 2.2 KW, lưu lượng 35 m³/h, cột áp 24 m.

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC9-22-2.2 (1 pha) — công suất 2.2 KW, lưu lượng 35 m³/h, cột áp 24 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0245231021151820152510305351
50WC15-25-3
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
28 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac (đã gồm VAT)
7.560.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC15-25-3 — công suất 3 KW, lưu lượng 35 m³/h, cột áp 28 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0285271026152520212516308351
50WC20-25-4
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
31 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac (đã gồm VAT)
8.856.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC20-25-4 — công suất 4 KW, lưu lượng 45 m³/h, cột áp 31 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
031530102915272025252130173512406451
50WC25-28-5.5
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
38 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.340.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC25-28-5.5 — công suất 5.5 KW, lưu lượng 45 m³/h, cột áp 38 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0385371035153320322528302435174010451
50WC15-40-7.5
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
45 m
Lưu lượng tới
45 m³/h
Điện
3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac (đã gồm VAT)
13.932.000 đ

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac model 50WC15-40-7.5 — công suất 7.5 KW, lưu lượng 50 m³/h, cột áp 45 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0455441043154020362532302635204014457501
Đường đặc tính Q–H — WC-DN50
0102030405000583101671525020333254173050035583406674575050833Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)50WC25-28-5.5: Q=0 m³/h → H=38 m50WC25-28-5.5: Q=5 m³/h → H=37 m50WC25-28-5.5: Q=10 m³/h → H=35 m50WC25-28-5.5: Q=15 m³/h → H=33 m50WC25-28-5.5: Q=20 m³/h → H=32 m50WC25-28-5.5: Q=25 m³/h → H=28 m50WC25-28-5.5: Q=30 m³/h → H=24 m50WC25-28-5.5: Q=35 m³/h → H=17 m50WC25-28-5.5: Q=40 m³/h → H=10 m50WC25-28-5.5: Q=45 m³/h → H=1 m50WC25-28-5.550WC15-25-3: Q=0 m³/h → H=28 m50WC15-25-3: Q=5 m³/h → H=27 m50WC15-25-3: Q=10 m³/h → H=26 m50WC15-25-3: Q=15 m³/h → H=25 m50WC15-25-3: Q=20 m³/h → H=21 m50WC15-25-3: Q=25 m³/h → H=16 m50WC15-25-3: Q=30 m³/h → H=8 m50WC15-25-3: Q=35 m³/h → H=1 m50WC15-25-350WC15-15-1.5: Q=0 m³/h → H=18 m50WC15-15-1.5: Q=5 m³/h → H=17 m50WC15-15-1.5: Q=10 m³/h → H=16 m50WC15-15-1.5: Q=15 m³/h → H=15 m50WC15-15-1.5: Q=20 m³/h → H=12 m50WC15-15-1.5: Q=25 m³/h → H=7 m50WC15-15-1.5: Q=30 m³/h → H=1 m50WC15-15-1.550WC15-40-7.5: Q=0 m³/h → H=45 m50WC15-40-7.5: Q=5 m³/h → H=44 m50WC15-40-7.5: Q=10 m³/h → H=43 m50WC15-40-7.5: Q=15 m³/h → H=40 m50WC15-40-7.5: Q=20 m³/h → H=36 m50WC15-40-7.5: Q=25 m³/h → H=32 m50WC15-40-7.5: Q=30 m³/h → H=26 m50WC15-40-7.5: Q=35 m³/h → H=20 m50WC15-40-7.5: Q=40 m³/h → H=14 m50WC15-40-7.5: Q=45 m³/h → H=7 m50WC15-40-7.5: Q=50 m³/h → H=1 m50WC15-40-7.550WC20-25-4: Q=0 m³/h → H=31 m50WC20-25-4: Q=5 m³/h → H=30 m50WC20-25-4: Q=10 m³/h → H=29 m50WC20-25-4: Q=15 m³/h → H=27 m50WC20-25-4: Q=20 m³/h → H=25 m50WC20-25-4: Q=25 m³/h → H=21 m50WC20-25-4: Q=30 m³/h → H=17 m50WC20-25-4: Q=35 m³/h → H=12 m50WC20-25-4: Q=40 m³/h → H=6 m50WC20-25-4: Q=45 m³/h → H=1 m50WC20-25-450WC9-22-2.2: Q=0 m³/h → H=24 m50WC9-22-2.2: Q=5 m³/h → H=23 m50WC9-22-2.2: Q=10 m³/h → H=21 m50WC9-22-2.2: Q=15 m³/h → H=18 m50WC9-22-2.2: Q=20 m³/h → H=15 m50WC9-22-2.2: Q=25 m³/h → H=10 m50WC9-22-2.2: Q=30 m³/h → H=5 m50WC9-22-2.2: Q=35 m³/h → H=1 m50WC9-22-2.2

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — WC-DN50

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Perotacđã gồm VATỐng raCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph583 l/ph10167 l/ph15250 l/ph20333 l/ph25417 l/ph30500 l/ph35583 l/ph40667 l/ph45750 l/ph50833 l/ph
1.52
3 pha5.076.000 đBáo giá1 pha5.076.000 đ
DN50181716151271
2.23
3 pha5.724.000 đBáo giá1 pha5.724.000 đ
DN5024232118151051
34
7.560.000 đBáo giá
DN5028272625211681
45.5
8.856.000 đBáo giá
DN50313029272521171261
5.57.5
11.340.000 đBáo giá
DN503837353332282417101
7.510
13.932.000 đBáo giá
DN5045444340363226201471

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng.

Ảnh thực tế bơm chìm cắt rác Perotac WC

Ảnh công ty tự chụp máy thật. Máy trong ảnh cùng dòng, có thể khác mã với mã đang xem. Bấm ảnh để phóng to.

Bơm chìm cắt rác WC nhìn thẳng họng xả mặt bích, thân gang sơn đen
Bơm chìm cắt rác WC: họng xả mặt bích, thân gang sơn đen. Khi nhận hàng, đối chiếu cỡ mặt bích với ống xả của hố.
Bơm chìm cắt rác WC mới, quai xách inox, cuộn cáp trên nắp còn bọc nilon
Máy mới: quai xách inox, cuộn cáp điện trên nắp còn bọc nilon. Kiểm tra vỏ cáp không trầy xước trước khi thả bơm xuống hố.
Bơm chìm cắt rác WC nhìn nghiêng: chân đế, họng xả mặt bích bên hông và cút cong mặt bích
Nhìn nghiêng: chân đế có cửa hút ở đáy, họng xả mặt bích bên hông, cút cong mặt bích đặt cạnh.

Xem cả 6 ảnh thực tế của dòng →

Nhóm WC-DN50 trong dòng Perotac

Nhóm WC-DN50 có 6 mã, motor 1,5–7,5 kW, lưu lượng tới 50 m³/h, cột áp tới 45 m, giá niêm yết từ 5.076.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC.

Cách đọc mã máy

50 / 65 / 80 / 100…Cỡ họng xả (mm): DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300
WCDòng bơm chìm nước thải có cánh cắt rác
15 / 25 / 45…Lưu lượng danh định (m³/h)
-15 / -22 / -25…Cột áp danh định (m)
-1.5 / -2.2 / -7.5…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật Perotac dòng WC theo tài liệu chính hãng (50 Hz): bảng hiệu suất, vật liệu, điều kiện làm việc. Cần bản vẽ hay tư vấn chọn mã, liên hệ để nhận hỗ trợ.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá