Perotac SS

Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm nước thải Perotac SS — 0,15–3 kW

10 cỡ công suất 0,15–3 kW; lưu lượng tối đa tới 60 m³/h, cột áp tối đa tới 22 m theo bảng catalog

Chọn mã (10):
SS-150· 1 pha: SSM-150F
Công suất
0.15 kW · 0.2 HP
Cột áp tối đa
6 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0661.6
SS-180· 1 pha: SSM-180F
Công suất
0.18 kW · 0.25 HP
Cột áp tối đa
7 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN32
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
1.890.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
1.890.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-180 — công suất 0.18 KW, lưu lượng 8 m³/h, cột áp 7 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-180F (1 pha) — công suất 0.18 KW, lưu lượng 8 m³/h, cột áp 7 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0763.1
SS-250· 1 pha: SSM-250F
Công suất
0.25 kW · 0.33 HP
Cột áp tối đa
7 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN32
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
1.944.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
1.944.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-250 — công suất 0.25 KW, lưu lượng 9 m³/h, cột áp 7 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-250F (1 pha) — công suất 0.25 KW, lưu lượng 9 m³/h, cột áp 7 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0763.990
SS-370· 1 pha: SSM-370F
Công suất
0.37 kW · 0.5 HP
Cột áp tối đa
9 m
Lưu lượng tới
9 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0965.891.7
SS-450· 1 pha: SSM-450F
Công suất
0.45 kW · 0.6 HP
Cột áp tối đa
12 m
Lưu lượng tới
12 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN50

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
012610.799126.7180
SS-750· 1 pha: SSM-750F
Công suất
0.75 kW · 1 HP
Cột áp tối đa
14 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
3.240.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
3.240.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-750 — công suất 0.75 KW, lưu lượng 24 m³/h, cột áp 14 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-750F (1 pha) — công suất 0.75 KW, lưu lượng 24 m³/h, cột áp 14 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
014613.19121210.5186.1240
SS-1100· 1 pha: SSM-1100F
Công suất
1.1 kW · 1.5 HP
Cột áp tối đa
15 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN50
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
3.672.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
3.672.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-1100 — công suất 1.1 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 15 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-1100F (1 pha) — công suất 1.1 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 15 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
015614.4913.71212.6189.6245.4300
SS-1500· 1 pha: SSM-1500F
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
16 m
Lưu lượng tới
36 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN80
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
4.860.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
4.860.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-1500 — công suất 1.5 KW, lưu lượng 42 m³/h, cột áp 16 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-1500F (1 pha) — công suất 1.5 KW, lưu lượng 42 m³/h, cột áp 16 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
016615.7915.31214.71813.12410.8307.8364.2420
SS-2200· 1 pha: SSM-2200F
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
19 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN80
Giá Perotac 3 pha (đã gồm VAT)
5.940.000 đ
Giá Perotac 1 pha (đã gồm VAT)
5.940.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-2200 — công suất 2.2 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 19 m.

Bơm chìm nước thải Perotac model SSM-2200F (1 pha) — công suất 2.2 KW, lưu lượng 54 m³/h, cột áp 19 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
019618.8918.51218.11816.92415.23013.13611.5427.5484540
SS-3000· 1 pha: SSM-3000F
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
22 m
Lưu lượng tới
54 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Ống ra
DN100
Giá Perotac (đã gồm VAT)
6.804.000 đ

Bơm chìm nước thải Perotac model SS-3000 — công suất 3 KW, lưu lượng 60 m³/h, cột áp 22 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
022621.8921.51221.118202418.53016.53614.94211.2487.9544.2600
Đường đặc tính Q–H — SS · phần 1/2: SS-150 → SS-450
05101500610091501220018300244003050036600427004880054900601000Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)SS-450: Q=0 m³/h → H=12 mSS-450: Q=6 m³/h → H=10.7 mSS-450: Q=9 m³/h → H=9 mSS-450: Q=12 m³/h → H=6.7 mSS-450SS-250: Q=0 m³/h → H=7 mSS-250: Q=6 m³/h → H=3.9 mSS-250SS-180: Q=0 m³/h → H=7 mSS-180: Q=6 m³/h → H=3.1 mSS-180SS-370: Q=0 m³/h → H=9 mSS-370: Q=6 m³/h → H=5.8 mSS-370: Q=9 m³/h → H=1.7 mSS-370SS-150: Q=0 m³/h → H=6 mSS-150: Q=6 m³/h → H=1.6 mSS-150

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — SS · phần 2/2: SS-750 → SS-3000
051015202500610091501220018300244003050036600427004880054900601000Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)SS-750: Q=0 m³/h → H=14 mSS-750: Q=6 m³/h → H=13.1 mSS-750: Q=9 m³/h → H=12 mSS-750: Q=12 m³/h → H=10.5 mSS-750: Q=18 m³/h → H=6.1 mSS-750SS-1100: Q=0 m³/h → H=15 mSS-1100: Q=6 m³/h → H=14.4 mSS-1100: Q=9 m³/h → H=13.7 mSS-1100: Q=12 m³/h → H=12.6 mSS-1100: Q=18 m³/h → H=9.6 mSS-1100: Q=24 m³/h → H=5.4 mSS-1100SS-1500: Q=0 m³/h → H=16 mSS-1500: Q=6 m³/h → H=15.7 mSS-1500: Q=9 m³/h → H=15.3 mSS-1500: Q=12 m³/h → H=14.7 mSS-1500: Q=18 m³/h → H=13.1 mSS-1500: Q=24 m³/h → H=10.8 mSS-1500: Q=30 m³/h → H=7.8 mSS-1500: Q=36 m³/h → H=4.2 mSS-1500SS-3000: Q=0 m³/h → H=22 mSS-3000: Q=6 m³/h → H=21.8 mSS-3000: Q=9 m³/h → H=21.5 mSS-3000: Q=12 m³/h → H=21.1 mSS-3000: Q=18 m³/h → H=20 mSS-3000: Q=24 m³/h → H=18.5 mSS-3000: Q=30 m³/h → H=16.5 mSS-3000: Q=36 m³/h → H=14.9 mSS-3000: Q=42 m³/h → H=11.2 mSS-3000: Q=48 m³/h → H=7.9 mSS-3000: Q=54 m³/h → H=4.2 mSS-3000SS-2200: Q=0 m³/h → H=19 mSS-2200: Q=6 m³/h → H=18.8 mSS-2200: Q=9 m³/h → H=18.5 mSS-2200: Q=12 m³/h → H=18.1 mSS-2200: Q=18 m³/h → H=16.9 mSS-2200: Q=24 m³/h → H=15.2 mSS-2200: Q=30 m³/h → H=13.1 mSS-2200: Q=36 m³/h → H=11.5 mSS-2200: Q=42 m³/h → H=7.5 mSS-2200: Q=48 m³/h → H=4 mSS-2200

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — SS

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máy (3 pha)Mã 1 phakWHPGiá Perotacđã gồm VATỐng raCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph6100 l/ph9150 l/ph12200 l/ph18300 l/ph24400 l/ph30500 l/ph36600 l/ph42700 l/ph48800 l/ph54900 l/ph601000 l/ph
SSM-150F0.150.2
Liên hệBáo giá
61.6
SSM-180F0.180.25
3 pha1.890.000 đBáo giá1 pha1.890.000 đ
DN3273.1
SSM-250F0.250.33
3 pha1.944.000 đBáo giá1 pha1.944.000 đ
DN3273.90
SSM-370F0.370.5
Liên hệBáo giá
95.81.7
SSM-450F0.450.6
Liên hệBáo giá
DN501210.796.70
SSM-750F0.751
3 pha3.240.000 đBáo giá1 pha3.240.000 đ
DN501413.11210.56.10
SSM-1100F1.11.5
3 pha3.672.000 đBáo giá1 pha3.672.000 đ
DN501514.413.712.69.65.40
SSM-1500F1.52
3 pha4.860.000 đBáo giá1 pha4.860.000 đ
DN801615.715.314.713.110.87.84.20
SSM-2200F2.23
3 pha5.940.000 đBáo giá1 pha5.940.000 đ
DN801918.818.518.116.915.213.111.57.540
SSM-3000F34
6.804.000 đBáo giá
DN1002221.821.521.12018.516.514.911.27.94.20

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — 10 cỡ công suất 0,15–3 kW; lưu lượng tối đa tới 60 m³/h, cột áp tối đa tới 22 m theo bảng catalog

Về dòng Bơm chìm nước thải Perotac SS

SS là dòng bơm chìm nước thải cánh hở (unshrouded impeller) cỡ nhỏ và vừa mang nhãn Perotac — thiết kế cho hố thu nước thải gia đình, nhà hàng, tầng hầm, trạm xử lý và tiêu thoát công nghiệp, tưới tiêu nông nghiệp. Cánh hở cho phép chạy nước lẫn sợi, rác mềm mà không nghẹt.

Mỗi cỡ công suất có hai bản: SSM-…F chạy 1 pha 220–240 V và SS-… chạy 3 pha 380–415 V. Con số trong mã là công suất motor tính bằng W: SS-750 = 0,75 kW, SS-2200 = 2,2 kW.

Cách chọn: xác định lưu lượng cần bơm (m³/h) và cột áp thật (chênh cao từ đáy hố tới điểm xả + tổn thất ống), rồi tra bảng Q–H bên dưới — tại cột lưu lượng cần, chọn mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Toàn dải chạy 2.850 vòng/phút, dung sai đường đặc tính theo ISO 9906.

Ứng dụng

  • Trạm xử lý nước thải, hố thu gom nước thải sinh hoạt
  • Tiêu thoát nước công nghiệp, tầng hầm, hố móng
  • Tưới tiêu, tiêu úng nông nghiệp

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa +50 °C
  • Chạy được nước có sợi, rác mềm (cánh hở)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
  • Bảo hành theo điều kiện bán hàng chung

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • 1 pha 220–240 V/50 Hz (mã SSM-…F) hoặc 3 pha 380–415 V/50 Hz (mã SS-…)
  • Motor 2 cực, tốc độ ≈2.850 vòng/phút
  • Lắp được phao nổi tự động (bản 1 pha)
  • Tùy chọn theo yêu cầu: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác

Cách đọc mã máy

SSDòng bơm chìm nước thải cánh hở (submersible sewage)
MBản motor 1 pha 220–240 V (không có M = 3 pha 380–415 V)
180 / 750 / 2200…Công suất motor tính bằng W — SS-750 = 0,75 kW, SS-2200 = 2,2 kW
FHậu tố trên bản 1 pha theo catalog (dòng lắp được phao nổi tự động)

Cách chọn đúng mã

  1. Xác định lưu lượng nước vào hố lúc cao điểm (m³/h) và cột áp thật = chênh cao từ mực nước thấp nhất tới điểm xả + tổn thất ống.
  2. Tra bảng Q–H: tại cột lưu lượng cần, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Ví dụ cần 9 m³/h đẩy cao 8 m → SS-450 cho 9 m tại 9 m³/h; cần 24 m³/h ở 10 m → SS-1500 cho 10,8 m tại 24 m³/h.
  3. Chọn bản điện: nơi có điện 1 pha → mã SSM-…F; nơi có điện 3 pha → mã SS-…. Đối chiếu điện áp từng mã trước khi đặt.
  4. Đừng chọn máy chạy sát cuối đường đặc tính (cột áp còn 3–5 m cuối bảng) — bơm quá tải và không còn dự phòng khi ống bẩn dần.
  5. Nước thải nhiều giẻ, khăn, sợi dài thì cân nhắc dòng cắt rác WC — bơm cánh hở chạy được nước có sợi nhưng không có dao cắt.
  6. Nhớ giới hạn nhiệt độ nước +50 °C; nước nóng hơn cần dòng chuyên dụng.

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài motorGang G20
Phớt cơ khíGraphite – Ceramic
TrụcInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Perotac SS và Redpump RP khác gì?

Hai nhãn dùng chung bảng thông số, chỉ khác tiền tố mã: Perotac ghi SS, Redpump ghi RP (SS-750 tương đương RP-750); mỗi nhãn có trang riêng để mã máy hiện đúng nhãn bạn mua. Khác nhau ở tem nhãn, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành của từng nhãn.

SSM-…F khác SS-… chỗ nào?

Cùng đầu bơm, khác motor: SSM-…F là bản 1 pha 220–240 V (hậu tố F, lắp được phao nổi tự động), SS-… là bản 3 pha 380–415 V. Cột áp và lưu lượng tra chung một hàng trong bảng.

SS khác dòng cắt rác WC chỗ nào?

SS dùng cánh hở, không có dao cắt; các hàng SS trong bảng catalog có công suất 0,15–3 kW. WC là dòng cắt rác; cần chọn theo bảng Q–H và loại rác thực tế.

Bên Aquaris có dòng tương đương không?

Có — dòng AR/ARM của Aquaris dùng chung bảng thông số với SS/SSM, chỉ khác nhãn: AR-750 tương đương SS-750, ARM-750F tương đương SSM-750F.

Vì sao không thấy SS-550 trong bảng catalog?

Mã này có trong dữ liệu bán hàng nhưng không có hàng cùng mã trên trang catalog SS đang đối chiếu; cần xác nhận bảng riêng trước khi gán đường Q–H.

Vì sao cột áp trong bảng giảm dần rồi hết?

Đó là đường đặc tính: lưu lượng càng lớn thì cột áp càng giảm; ô trống nghĩa là mã đó không chạy tới lưu lượng ấy. Cột Q = 0 là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo.

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật dòng SS theo tài liệu chính hãng Perotac (50 Hz, 2.850 rpm): bảng hiệu suất, vật liệu, điều kiện làm việc; ảnh trang catalog kèm dưới bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá