2026-10-18

Máy bơm chìm inox 304 hay vỏ gang: đáng tiền thật hay chỉ khác cái vỏ?

Người gõ máy bơm chìm inox 304 thường nghĩ cả máy bằng inox, còn chữ "vỏ gang" làm họ nghĩ cả máy bằng gang. Hai tài liệu của Perotac và Aquaris không nói gọn như vậy. Bài này đặt cạnh nhau Perotac SS-2200 và Aquaris FS300/80, cùng 2,2 kW (3 HP), đọc vật liệu theo từng bộ phận rồi so cột áp tại những mức lưu lượng có trong cả hai bảng.

Trả lời ngắn: Máy bơm chìm inox 304 chưa chắc là cả máy bằng inox. Tài liệu Aquaris ghi FS300/80 chế tạo hoàn toàn bằng thép AISI 304; tài liệu Perotac ghi SS-2200 có vỏ motor ngoài gang G20 và trục AISI 304, thân bơm và cánh để trống. Cùng 2,2 kW, tại 24 m³/h SS-2200 còn 15,2 m, FS300/80 còn 10,5 m.

Máy bơm chìm inox 304: tài liệu ghi vật liệu từng bộ phận thế nào

Bảng dưới lấy từ catalog Perotac "Bơm chìm nước thải SS" (trang 1/1) và catalog Aquaris "Bơm chìm nước thải FS" (trang 1/1). Ô "không ghi" nghĩa là catalog không nêu, bài không đoán thay.

Bộ phậnSS-2200 (Perotac)FS300/80 (Aquaris)
Thân bơm, buồng bơmKhông ghiKhông tách riêng; cả máy ghi chế tạo hoàn toàn bằng AISI 304
Cánh bơmKiểu hở; vật liệu không ghiKiểu đóng một kênh; vật liệu không ghi riêng
Vỏ motor ngoàiGang G20Không tách riêng
TrụcAISI 304Thép không gỉ
Phớt cơ khíGraphite-ceramic (có phớt đặc biệt theo yêu cầu)Silicon carbide/alumina
GioăngKhông ghiCao su nitrile chịu dầu

Catalog Aquaris viết bơm FS "made entirely of AISI 304 stainless steel", nhưng ngay trong đoạn đó vẫn liệt kê gioăng cao su nitrile và phớt silicon carbide/alumina. Máy bơm chìm inox 304 vì vậy có những chi tiết không phải inox, và tên "inox" không nói chi tiết nào là chi tiết nào.

Catalog Perotac có bảng vật liệu bốn dòng: vỏ motor ngoài gang G20, phớt graphite-ceramic, trục AISI 304 và dầu bôi trơn phớt loại dùng cho máy thực phẩm. SS-2200 vì thế vừa có gang (vỏ motor ngoài) vừa có inox 304 (trục). Thân bơm và cánh bơm làm bằng gì thì bảng không có dòng nào trả lời.

SS-2200: thân bơm, buồng bơm và cánh bằng gì thì hỏi bên bán

Catalog Perotac không có dòng thân bơm, buồng bơm hay cánh bơm. Muốn biết các bộ phận đó của SS-2200 bằng gì, hãy xin bên bán xác nhận từng bộ phận bằng văn bản. Cách hỏi theo từng bộ phận áp dụng cho mọi loại bơm: bài về bơm ly tâm inox Aquaris 3M32-160/2.2 liệt kê thân, cánh, trục và phớt của một máy khác theo đúng cách đó.

SS-2200 và FS300/80 cùng 2,2 kW: cột áp tại cùng mức lưu lượng

Bảng chỉ lấy các mức lưu lượng có trong cả hai catalog. SS-2200 còn có thêm mốc 9 và 54 m³/h mà FS300/80 không có, nên hai mốc đó không vào bảng. Cột cuối là phép trừ hai ô cùng hàng, không nội suy.

Lưu lượng (m³/h)SS-2200, H (m)FS300/80, H (m)SS-2200 cao hơn (m)
01915,53,5
618,814,54,3
1218,113,54,6
1816,9124,9
2415,210,54,7
3013,18,54,6
3611,56,55
427,54,53
4842,21,8

Ở cả chín hàng, SS-2200 cho cột áp cao hơn, từ 1,8 m tại 48 m³/h đến 5 m tại 36 m³/h. Con số 15,5 m của FS300/80 thuộc hàng lưu lượng 0, còn cột áp của nó tại 48 m³/h chỉ là 2,2 m.

Mỗi số trong bảng chỉ đúng với lưu lượng cùng hàng. Catalog SS ghi "Q max = flow rate at H = 0": Q max 54 m³/h là lưu lượng ở chỗ cột áp về 0. Đầu trang catalog FS có hai số "tới 48 m³/h" và "tới 15,5 m" cho cả dòng; chúng nằm ở hai đầu khác nhau của đường cong. Đừng ghép số lưu lượng lớn nhất với số cột áp lớn nhất thành một điểm làm việc.

Ví dụ minh họa: cần chuyển 18 m³/h, miệng xả cao hơn mực nước thấp nhất 10 m, ống và co nối tốn thêm 4 m.

Cột áp yêu cầu = chênh cao + tổn thất ống = 10 + 4 = 14 m

Tại 18 m³/h, SS-2200 còn 16,9 m, dư 16,9 − 14 = 2,9 m. FS300/80 còn 12 m, thiếu 14 − 12 = 2 m. Vật liệu không nằm trong bảng Q–H: máy "inox" ở đây cho cột áp thấp hơn máy có vỏ motor gang, và chỉ bảng mới cho biết điều đó. Ngược lại, SS-2200 "đạt Q–H" chưa có nghĩa là hợp với nước thải của bạn; phần đó nằm ở hai mục dưới.

Các cỡ FS nhỏ: điểm Q–H và giới hạn vật rắn trong catalog

MãQ (m³/h)H (m)Vật rắn qua cánh
FS75/40T125Ø38 mm
FS100/40T126Ø38 mm
FS150/40T128Ø38 mm
FS200/50T189Ø50 mm
FS300/80T1812Ø50 mm

Đây là các ô Q–H đọc đúng theo từng mã; không so H giữa những hàng có Q khác nhau. Catalog FS ghi cánh kín một kênh và kích thước vật rắn đi qua, không công bố chức năng dao cắt. Điều kiện chung ghi trong cùng catalog: nhiệt độ chất lỏng tối đa 50 °C, mực bơm tối thiểu cách thân 10 cm.

Cánh hở và cánh đóng một kênh: tài liệu ghi gì về vật rắn

MụcSS-2200FS300/80
Kiểu cánhHở (open)Đóng một kênh (closed single-channel)
Chất lỏng nêu trong catalog"Suitable for water containing fibers": nước có xơ sợiNước thải nhẹ (light sewage), nước sạch hoặc hơi bẩn
Vật rắn lọt qua cánhCatalog không ghi đường kínhTới Ø50 mm
Nhiệt độ chất lỏngTối đa +50 °CTối đa 50 °C, chạy liên tục
Ứng dụng trong catalogXử lý nước thải, thoát nước công nghiệp, tưới nông nghiệpDân dụng, xưởng, công nghiệp

Catalog đặt hai kiểu cánh ở hai tài liệu riêng, nên bài không xếp máy nào ít tắc hơn. Muốn biết SS-2200 cho vật rắn đường kính bao nhiêu lọt qua, hãy hỏi bên bán, vì catalog Perotac để trống số đó. Với FS300/80, catalog ghi vật rắn tới Ø50 mm lọt qua cánh.

Máy bơm chìm inox 304 có chống được mọi môi trường không?

Tài liệu của hai hãng đều không viết như vậy. Catalog Aquaris ghi dòng FS cũng phù hợp với chất lỏng ăn mòn, kèm lời cấm dùng với chất lỏng dễ cháy; loại hóa chất và nồng độ để trống. Catalog Perotac chưa nhắc hóa chất.

Vì vậy, nếu nước bơm có axit, kiềm hay dung môi, hãy gửi tên chất, nồng độ và nhiệt độ cho bên bán, rồi nhận xác nhận bằng văn bản cho đúng mã. Cách xét pH và ăn mòn nằm ở bài bơm chìm inox cho nước thải ăn mòn.

Hỏi gì để chọn giữa SS-2200 và FS300/80

Câu cần trả lờiĐọc ở đâu hoặc hỏi ai
Cần bao nhiêu m³/h, cột áp thật bao nhiêuTính như ví dụ 14 m ở trên, rồi tra hàng lưu lượng tương ứng trong bảng
Nước có xơ sợi, hạt rắn cỡ nàoBảng cánh: SS-2200 ghi nước có xơ sợi, FS300/80 ghi vật rắn tới Ø50 mm
Thân bơm, buồng bơm, cánh SS-2200 bằng gìHỏi bên bán, xác nhận bằng văn bản
Nước có hóa chất khôngGửi tên chất, nồng độ, nhiệt độ; xác nhận bằng văn bản

Xem bảng Q–H đầy đủ ở trang dòng bơm chìm nước thải Perotac SS và bơm chìm nước thải inox Aquaris FS; từng mã có trang riêng: SS-2200 và FS300/80T. Cách lập điểm Q–H cho hố gom nằm ở bài cách chọn bơm chìm nước thải theo lưu lượng và cột áp.

Câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm inox 304

Máy bơm chìm inox 304 có phải toàn bộ bằng inox không?

Chưa chắc. Catalog Aquaris ghi FS300/80 chế tạo hoàn toàn bằng AISI 304 nhưng vẫn liệt kê gioăng cao su nitrile và phớt silicon carbide/alumina. Catalog Perotac ghi SS-2200 có vỏ motor ngoài gang G20 và trục AISI 304. Hãy hỏi vật liệu theo từng bộ phận.

SS-2200 có vỏ gang hay vỏ inox?

Catalog Perotac ghi vỏ motor ngoài của dòng SS bằng gang G20 và trục AISI 304. Thân bơm và cánh bơm không được ghi, nên cần bên bán xác nhận bằng văn bản.

Cùng 2,2 kW, máy nào cho cột áp cao hơn tại 24 m³/h?

Theo ô bảng catalog, SS-2200 còn 15,2 m còn FS300/80 còn 10,5 m, chênh 4,7 m. Tại chín mức lưu lượng chung của hai bảng, SS-2200 đều cao hơn.

Bơm chìm gang hay bơm chìm inox tốt hơn?

Catalog hai hãng chỉ liệt kê vật liệu, không xếp hạng loại nào hơn. Cột áp và lưu lượng đọc ở bảng Q–H, vật liệu đọc ở bảng vật liệu từng bộ phận. Hãy chọn theo điểm Q–H, vật rắn và chất lỏng cần bơm, rồi xin bên bán xác nhận bằng văn bản; gửi thông tin qua liên hệ.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá