2026-08-22 · Cập nhật 2026-10-19

Máy bơm chìm nước thải: mua theo kW rồi hố vẫn đầy, sai ở đâu?

Mua bơm chìm nước thải theo kW có thể để hố đầy vì công suất không cho biết lưu lượng tại cột áp tổng của hố, cũng không nói loại rác có đi qua cánh được không. Hãy chốt lưu lượng, cột áp tổng và loại rác rồi mới tra đúng đường Q–H.

Chọn bơm chìm nước thải cần bắt đầu từ Q-H, không phải kW

Lưu lượng, cột áp và điểm làm việc là gì

Lưu lượng Q là lượng nước bơm phải đưa đi trong một đơn vị thời gian, thường dùng m³/h. Cột áp H là tổng năng lượng bơm phải tạo ra để thắng chênh cao, ma sát đường ống, co, van và áp tại điểm xả nếu có. Hai thông số này phải đi cùng nhau: chọn 18 m³/h tại 11 m khác hẳn chọn 18 m³/h tại 25 m.

Điểm làm việc thật là nơi đường cong Q-H của bơm gặp đường cong hệ thống. Khi mở van, bơm không chạy theo con số mình thích trên catalog, mà tự tìm điểm cân bằng với đường ống đang lắp. Vì vậy phải đọc đúng ô lưu lượng trên bảng Q-H, không đọc riêng công suất motor.

Vì sao cột áp max tại Q=0 không dùng để chọn máy

Cột áp max thường là cột áp khi lưu lượng gần bằng 0. Đó là điểm khóa dòng, chỉ giúp hiểu đỉnh đường cong, không phải điểm vận hành. Nếu cần bơm 18 m³/h, phải đọc cột 18 m³/h xem model còn bao nhiêu mét cột áp.

Bơm có cột áp max cao chưa chắc phù hợp hơn. Một model chạy quá lệch vùng làm việc có thể làm motor nóng, lưu lượng thực tế lệch xa nhu cầu hoặc rác lắng trong tuyến ống. Nếu chưa quen nền Q-H, hãy đọc thêm bài cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp, rồi quay lại áp dụng riêng cho bơm chìm nước thải.

Bước 1: xác định lưu lượng cần bơm

Theo lượng nước vào hố và thời gian cần hạ mực nước

Cách thực tế nhất là bắt đầu từ lượng nước vào hố lúc cao điểm và thời gian cho phép để hạ mực nước. Nếu hố nhận 9 m³ trong 30 phút, lưu lượng vào tương đương 18 m³/h. Nếu muốn hạ nhanh hơn, hoặc hố có dòng vào biến động theo giờ cao điểm, cần lấy lưu lượng thiết kế cao hơn mức trung bình.

Công thức cơ bản:

Tình huốngCông thức dùng tại hiện trườngLưu ý
Rút hố theo thể tíchQ = thể tích cần rút / thời gian rútDùng m³ và giờ để ra m³/h
Nước vào liên tụcQ bơm phải lớn hơn Q nước vào cao điểmKhông lấy lưu lượng trung bình ngày
Hố có nhiều tầng mứcChỉ tính thể tích hữu ích giữa mức bật và mức tắtPhao đặt quá sát làm bơm khởi động dày
Trạm có hai bơmGhi rõ một bơm chạy hay hai bơm cùng chạyKhông cộng nhầm lưu lượng khi chỉ chạy luân phiên

Với hố nước thải sinh hoạt, không nên chọn bơm quá lớn chỉ để rút thật nhanh. Bơm quá lớn làm mực nước hạ nhanh, phao bật tắt dày, rác chưa kịp trôi và motor chịu nhiều chu kỳ khởi động. Hố càng nhỏ càng phải kiểm tra thể tích hữu ích.

Một bơm chạy, hai bơm luân phiên hay hai bơm cùng chạy

Một hố nhỏ có thể dùng một bơm kèm phao. Trạm quan trọng thường dùng hai bơm chạy luân phiên: mỗi lần một bơm làm việc, bơm còn lại dự phòng. Một số trạm có chế độ mức cao cho hai bơm cùng chạy, khi đó tuyến ống và van một chiều phải chịu được tổng lưu lượng.

Khi gửi dữ liệu chọn model, cần nói rõ triết lý vận hành. Nếu mỗi bơm phải tự gánh 18 m³/h thì tra Q-H theo 18 m³/h cho từng máy. Nếu hai bơm cùng chạy để đạt 36 m³/h, phải kiểm tra đường ống ở 36 m³/h, không chỉ nhân đôi thông số bơm.

Bước 2: tính cột áp tổng

H tổng = H tĩnh + tổn thất ống/co/van + áp tại điểm xả nếu có

Cột áp tổng không phải chỉ là chiều cao từ đáy hố lên miệng xả. Với bơm chìm, H tĩnh thường tính từ mực nước thấp nhất khi bơm còn được phép chạy đến điểm xả cao nhất hoặc điểm đấu nối. Sau đó cộng tổn thất do chiều dài ống, co, van một chiều, van chặn và áp trong tuyến nếu xả vào đường ống có áp.

Thành phầnCách hiểuVí dụ trong bài
H tĩnhChênh cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả6,5 m
Tổn thất ốngMa sát theo chiều dài, vật liệu và đường kính ống2,4 m
Tổn thất co/vanCo 90°, van một chiều, van chặn, khớp nối0,8 m
Dự phòng vận hànhBù ống bẩn dần, sai số đo và dao động thực tế1,0 m
H tổngTổng cột áp cần tra trên bảng Q-H10,7 m

Trong ví dụ này: H tổng = 6,5 + 2,4 + 0,8 + 1,0 = 10,7 m. Con số 10,7 m chỉ là kết quả của hệ cụ thể, không phải chuẩn chung cho mọi hố bơm.

Những thông tin phải đo: chênh cao, chiều dài ống, số co/van, điểm xả

Ngoài hiện trường, hãy đo từ mực nước thấp nhất, không đo từ nắp hố. Cần ghi chiều dài ống thật, cỡ ống, vật liệu ống, số co 90°, số van một chiều, van chặn và điểm xả là xả tự do hay đấu vào tuyến có áp. Nếu xả vào ống đang có áp, phải cộng thêm áp yêu cầu quy đổi sang mét cột nước.

Không nên lấy tổn thất theo cảm giác. Cùng 18 m³/h, đi DN80 và DN100 sẽ cho vận tốc khác nhau, tổn thất khác nhau và khả năng cuốn rác khác nhau. Chọn bơm khi thiếu dữ liệu đường ống thường dẫn tới một trong hai lỗi: bơm thiếu áp hoặc ống quá chậm làm rác lắng.

Bước 3: chọn loại bơm theo nước thải và rác

Bảng lưu lượng – cột áp bơm chìm nước thải Perotac SS: SS-180 đến SS-3000

Bảng lưu lượng – cột áp bơm chìm nước thải Perotac SS ở 50 Hz: cột áp H (m) của từng mã SS-180 đến SS-3000 tại từng mức lưu lượng Q (m³/h); mã 1 pha ghi nhỏ dưới mã 3 pha.

SS/AR cánh hở cho nước thải sinh hoạt, rác mềm

Dòng SS của Perotac/Redpump và AR của Aquaris là nhóm bơm chìm nước thải cánh hở cỡ nhỏ và vừa. Nhóm này hợp với hố thu nước thải sinh hoạt, tầng hầm, nhà hàng, trạm nhỏ có rác mềm, giấy vụn, cặn và sợi nhẹ, nhưng không có tải giẻ dài thường xuyên.

Xem bảng đầy đủ dòng cánh hở tại bơm chìm nước thải Perotac SS và bơm chìm nước thải Aquaris AR. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, dải SS/AR là 0,18-3 kW, lưu lượng tới 60 m³/h, cột áp tới 22 m.

WC/WA cắt rác cho giẻ, khăn, xơ sợi

Nếu trong hố có khăn ướt, giẻ lau, tóc, túi nilon hoặc xơ sợi dài, bơm cánh hở dễ bị quấn. Khi đó nên chuyển sang dòng cắt rác WC của Perotac/Redpump hoặc WA của Aquaris. Dao cắt giúp xử lý rác mềm dạng sợi trước khi dòng đi qua cánh bơm.

Xem bảng đầy đủ nhiều nhóm họng tại bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, dòng WC/WA có họng DN50-DN300, công suất 1,5-110 kW, lưu lượng tới 2.600 m³/h, cột áp tới 65 m. Lưu ý: dao cắt không dùng để xử lý đá, sắt, gạch vỡ hoặc vật cứng.

Nếu cần phân biệt sâu hơn giữa cánh hở, dao cắt và loại rác, đọc bài bơm chìm cắt rác là gì. Bài hiện tại tập trung vào tính Q-H và tra model sau khi đã khoanh đúng nhóm bơm.

FS inox cho nước hơi ăn mòn hoặc nước lợ nhẹ

Với nước rửa có hóa chất nhẹ, nước lợ nhẹ hoặc môi trường cần thân inox, xem nhóm FS của Aquaris. Dòng này không thay cho bơm cắt rác khi hố có giẻ dài, nhưng phù hợp hơn bơm thân gang trong một số môi trường có tính ăn mòn nhẹ.

Bảng Q–H từng mã nằm ở trang bơm chìm nước thải inox Aquaris FS. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, FS có dải 0,55-2,2 kW, lưu lượng tới 48 m³/h, cột áp tới 15,5 m. Với môi chất ăn mòn rõ, cần kiểm tra pH, chloride, nhiệt độ và vật liệu phớt, không chỉ nhìn thân inox.

Nếu bài toán chính là nước lợ, nước rửa xưởng hoặc nghi ăn mòn vật liệu, đọc thêm bài bơm chìm inox cho nước thải ăn mòn trước khi chốt dòng FS, 316/titan hay bơm chuyên hóa chất.

Bước 4: kiểm tra họng xả và đường ống

Bơm chìm nước thải cỡ lớn, họng xả mặt bích đường kính lớn, đang treo bằng dây cẩu

Bơm chìm nước thải cỡ lớn: họng xả mặt bích đường kính lớn, phải khớp cỡ ống và mặt bích của tuyến xả trước khi chốt model.

Họng xả không chỉ là ren nối ống

Họng xả DN50, DN80 hay DN100 cho biết cỡ kết nối và định hướng lưu lượng phù hợp của dòng bơm. Tuy nhiên không nên chỉ nhìn họng xả rồi chọn ống. Cần tính vận tốc trong tuyến xả tại lưu lượng làm việc, vì nước thải có rác cần đủ vận tốc để kéo cặn đi.

Với cùng 18 m³/h, DN80 cho vận tốc khoảng 0,99 m/s, còn DN100 chỉ khoảng 0,64 m/s. Trong ví dụ này DN80 giữ dòng tốt hơn để cuốn rác mềm, trong khi DN100 giảm tổn thất nhưng dễ lắng hơn nếu tuyến dài, nhiều đoạn ngang hoặc có cặn.

Ống quá to có thể làm rác lắng vì vận tốc thấp

Nhiều người chọn ống to “cho thoáng”, nhưng với bơm nước thải điều đó có thể phản tác dụng. Khi vận tốc thấp, rác đã cắt, cặn và bùn nhẹ lắng dần ở đoạn ngang, lâu ngày làm đường ống nghẹt dù bơm vẫn chạy đúng chiều.

Ngược lại, ống quá nhỏ làm tổn thất tăng, đẩy điểm làm việc sang vùng lưu lượng thấp hơn và có thể khiến bơm không đạt yêu cầu. Vì vậy ống đúng là ống cân bằng giữa tổn thất và vận tốc cuốn rác, không phải cỡ lớn nhất có thể lắp.

Bước 5: kiểm tra điện áp, phao và tủ điều khiển

1 pha cho hố nhỏ, 3 pha cho trạm, xưởng và máy lớn

Trước khi chốt model, phải kiểm tra nguồn điện đang có. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, SS/AR có bản 1 pha 220-240 V ở các mã nhỏ, bản 3 pha 380-415 V cho hệ có tủ. FS bản M dùng 230-240 V, bản T dùng 3 pha theo catalog. Với WC/WA, các mã nhỏ có thể có bản 1 pha, còn nhóm công suất lớn và họng lớn dùng 3 pha.

Không tự đấu lại điện khi chưa có chuyên môn. Bơm ba pha cần kiểm tra chiều quay, mất pha, lệch pha, quá tải và bảo vệ ngắn mạch. Tủ điều khiển, phao, cảm biến mức và phụ kiện có thể xem ở nhóm tủ điện và phụ kiện, nhưng thiết kế điện phải theo tải motor thực tế.

Phao cần đủ không gian, hố nhiều rác nên cân nhắc cảm biến/tủ

Phao nổi cần đủ khoảng trống để lên xuống tự do, không vướng thành hố, ống, xích nâng hoặc rác nổi. Với hố nhỏ, chỉ cần đặt mức bật và mức tắt quá gần nhau là bơm có thể khởi động nhiều lần mỗi giờ, làm motor nóng và giảm tuổi thọ.

Hố có nhiều rác, mỡ hoặc dòng vào biến động nên cân nhắc tủ điều khiển có luân phiên bơm, báo mức cao và bảo vệ quá tải. Không đứng trong hố nước thải để chỉnh phao khi chưa cô lập điện và kiểm soát an toàn không gian hạn chế.

Nếu sự cố chính là bơm nhảy CB, nóng motor hoặc cháy lặp lại, đọc thêm bài vì sao bơm chìm nước thải nhanh cháy trước khi thay model, vì nguyên nhân có thể nằm ở phao, rác, điện áp hoặc tủ bảo vệ.

Sau khi đã chốt Q-H và dòng bơm, xem bài cách lắp đặt bơm chìm nước thải đúng kỹ thuật để kiểm đường ống xả, van một chiều, phao, cáp và chạy thử bằng nước thật.

Ví dụ tính chọn bơm từ đầu vào tới model

Tính lưu lượng 18 m³/h và cột áp tổng 10,7 m

Đề bài: hố tầng hầm cần bơm 18 m³/h. Chênh cao từ mực nước thấp nhất tới điểm xả là 6,5 m. Tổn thất ống ước tính 2,4 m, tổn thất co/van 0,8 m, lấy dự phòng vận hành 1,0 m. Nước thải sinh hoạt có rác mềm, không có giẻ dài thường xuyên.

Tính cột áp tổng: 6,5 + 2,4 + 0,8 + 1,0 = 10,7 m. Vậy điểm cần tra không phải “bơm 1,5 kW” hay “cột áp max 16 m”, mà là 18 m³/h tại tối thiểu 10,7 m.

Kiểm tra vận tốc ống DN80/DN100

Với 18 m³/h, DN80 cho vận tốc khoảng 0,99 m/s, DN100 cho khoảng 0,64 m/s. Nếu tuyến xả có nhiều đoạn ngang và có rác mềm, DN80 hợp lý hơn trong ví dụ này vì vận tốc gần 1,0 m/s. DN100 không sai trong mọi trường hợp, nhưng phải tính lại tổn thất và nguy cơ lắng rác.

Đây là lý do không nên chọn ống “to cho chắc” theo cảm tính. Ống lớn làm tổn thất giảm, nhưng vận tốc cũng giảm; với nước thải, vận tốc quá thấp có thể gây nghẹt về sau.

Tra Q-H: SS-1500/AR-1500 ở 18 m³/h còn 13,1 m

Vì nước thải sinh hoạt có rác mềm, chọn nhóm SS/AR cánh hở trước. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, SS-1500 đạt 13,1 m tại 18 m³/h; AR-1500 dùng cùng bảng thông số. Biên cột áp so với nhu cầu là 13,1 - 10,7 = 2,4 m, đủ cho ví dụ này nếu điều kiện thực tế không phát sinh thêm áp lớn.

Kết quả: chọn SS-1500 hoặc AR-1500. Nếu công trình chỉ có điện 1 pha, dùng bản SSM-1500F hoặc ARM-1500F; nếu có 3 pha, dùng SS-1500 hoặc AR-1500. Nếu kiểm tra hố thấy có nhiều giẻ, khăn hoặc xơ sợi dài, không cố dùng cánh hở mà chuyển sang WC/WA cắt rác rồi tra lại Q-H.

Bảng tra nhanh theo nhóm máy trên web

SS/AR 0,18-3 kW

Nhóm máyDải chính theo catalogKhi nên xem
SS/AR cánh hở0,18-3 kW, tới 60 m³/h, tới 22 mHố nhỏ và vừa, nước thải sinh hoạt, rác mềm
WC/WA cắt rácDN50-DN300, 1,5-110 kW, tới 2.600 m³/h, tới 65 mNước thải có giẻ, khăn, xơ sợi, trạm lớn
FS inox0,55-2,2 kW, tới 48 m³/h, tới 15,5 mNước hơi ăn mòn, nước lợ nhẹ, cần thân inox

WC/WA DN50-DN300, 1,5-110 kW

Model và dòngSố Q-H trích theo tài liệu kỹ thuật của hãngDùng để đọc nhanh
SS-550 / AR-550SS-550 cho 9 m tại 9 m³/h; AR-550 cùng bảngHố nhỏ, lưu lượng thấp
SS-1500 / AR-1500SS-1500 cho 13,1 m tại 18 m³/h; AR-1500 cùng bảngVí dụ tầng hầm 18 m³/h
SS-2200 / AR-2200SS-2200 cho 15,2 m tại 24 m³/h; AR-2200 cùng bảngHố vừa, cần nhiều lưu lượng hơn
50WC20-25-4 / 50WA20-25-450WC20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/h; 50WA20-25-4 cùng thông sốCần cắt rác, DN50
65WC35-20-4 / 65WA35-20-465WC35-20-4 cho 25 m tại 20 m³/h; 65WA35-20-4 cùng thông sốCần cắt rác, DN65
80WC50-15-4 / 80WA50-15-480WC50-15-4 cho 18 m tại 40 m³/h; 80WA50-15-4 cùng thông sốCần cắt rác, lưu lượng lớn hơn
FS200/50FS200/50 cho 11 m tại 12 m³/hNước hơi ăn mòn, thân inox
FS300/80FS300/80 cho 10,5 m tại 24 m³/hNước hơi ăn mòn, lưu lượng cao hơn

FS inox 0,55-2,2 kW

Bảng trên chỉ để khoanh vùng, không thay thế bảng đầy đủ. Khi đã có Q-H, hãy mở đúng trang dòng và kiểm từng ô lưu lượng: SS/AR xem nhóm cánh hở, WC/WA xem nhóm họng DN50 đến DN300, FS xem nhóm inox. Nếu điểm yêu cầu nằm giữa hai ô lưu lượng, cần nội suy hoặc gửi thông số để kỹ thuật đối chiếu kỹ hơn.

Các lỗi chọn bơm chìm nước thải hay gặp

Chọn theo kW

Cùng 1,5 kW có thể có nhiều đường Q-H khác nhau. Một máy thiên về lưu lượng sẽ không giống máy thiên về cột áp. Vì vậy hỏi “bơm 1,5 kW” chưa đủ; phải có m³/h và m tại điểm làm việc.

Chọn theo cột áp max

Bơm ghi cột áp max 16 m không có nghĩa là bơm được 18 m³/h ở 16 m. Cột áp max thường gần Q=0. Nếu cần 18 m³/h, phải đọc đúng ô 18 m³/h trên bảng Q-H.

Nhầm nước thải thường với nước thải có giẻ/rác sợi

Nước thải sinh hoạt có rác mềm có thể dùng SS/AR. Nhưng hố có khăn ướt, giẻ, tóc hoặc xơ sợi dài nên chuyển sang WC/WA. Ngược lại, nước nhiều cát, đá hoặc vật cứng không phải cứ có dao cắt là xong; cần loại bỏ vật cứng trước khi vào hố.

Hố quá nhỏ làm phao kẹt hoặc bật tắt dày

Bơm chọn đúng Q-H nhưng hố quá nhỏ vẫn vận hành xấu. Phao vướng thành hố làm bơm không chạy hoặc không dừng. Mức bật/tắt quá gần làm bơm khởi động liên tục. Với hố nhiều rác, nên ưu tiên bố trí dễ kéo bơm, dễ vệ sinh và có báo mức cao.

Checklist gửi kỹ thuật để chọn đúng model

Q, H, đường ống, loại rác, điện áp, kích thước hố, phao/tủ

Khi cần chọn model, hãy gửi đủ các dữ liệu sau để kỹ thuật tra đúng bảng:

  1. Lưu lượng cần bơm: m³/h, thời gian rút hố hoặc lưu lượng nước vào cao điểm.
  2. Cột áp tĩnh: chênh cao từ mực nước thấp nhất đến điểm xả, tính bằng m.
  3. Đường ống: DN, vật liệu, chiều dài, số co, van một chiều, van chặn.
  4. Điểm xả: xả tự do hay đấu vào tuyến có áp.
  5. Nước thải: rác mềm, giẻ/khăn, cát, dầu mỡ, hóa chất, nước lợ hoặc nhiệt độ cao.
  6. Nguồn điện: 1 pha hay 3 pha, có tủ điều khiển chưa.
  7. Kích thước hố, vị trí đặt phao, yêu cầu chạy luân phiên hoặc báo mức cao.

Với nước hơi ăn mòn hoặc cần bề mặt sạch, bài bơm chìm nước thải inox là gì có bảng Q–H trích theo cỡ, ví dụ tính chọn và bảng giá niêm yết đã gồm VAT của 17 mã FS.

Khi đã xác định điểm Q–H, bước tiếp theo là chọn nguồn điện và bảo vệ cho bơm chìm theo điều kiện hiện trường.

Riêng hệ thống thoát nước tầng hầm, cần tính cả dung tích hố thu và thời gian nguồn dự phòng nhận tải theo hướng dẫn chọn bơm chống ngập hầm gửi xe.

Riêng nước thải chuồng nuôi, bảng phân biệt cánh hở và cánh cắt cho hố phân heo giúp hoàn thiện bước chọn loại cánh.

Công suất chỉ là bước sàng lọc; bài tính dung tích hố giúp bơm 1hp giảm đóng cắt chỉ ra cách kiểm bằng lưu lượng và mức phao.

Trường hợp đang cân nhắc hai mã cùng công suất, bảng chọn bơm cắt rác 2hp cho hố gom chỉ ra khác biệt tại cùng lưu lượng.

Sau khi tính lưu lượng và cột áp, xem cách chọn bản 220 V hoặc 380 V cho bơm inox 2 HP.

Sau khi xác định lưu lượng và cột áp, xem cách quyết định máy đơn hay máy dự phòng ở mốc 20 m³/h.

Khi đã khoanh cỡ công suất, xem thêm cách đối chiếu bơm chìm nước thải 2hp với hố gom và mức niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

Chọn bơm chìm nước thải theo công suất kW có được không?

Không nên. kW chỉ cho biết công suất motor, không nói rõ bơm còn bao nhiêu cột áp tại lưu lượng cần. Cách đúng là xác định Q-H trước, sau đó chọn model có đường đặc tính phù hợp.

Bơm chìm nước thải có cột áp max càng cao càng tốt không?

Không. Cột áp max thường ở Q=0, không phải điểm làm việc. Nếu cần 18 m³/h, phải đọc cột áp tại 18 m³/h. Chọn dư quá xa có thể làm điểm chạy lệch và gây vấn đề vận hành.

Nước thải sinh hoạt nên dùng SS/AR hay WC/WA?

Nếu chủ yếu là nước thải sinh hoạt có rác mềm, SS/AR cánh hở thường là nhóm nên xem trước. Nếu thường xuyên có giẻ, khăn ướt, tóc hoặc xơ sợi dài, chuyển sang WC/WA cắt rác.

Khi nào nên chọn bơm chìm nước thải inox?

Khi nước có tính ăn mòn nhẹ, nước lợ nhẹ hoặc môi trường cần thân inox, hãy xem nhóm bơm chìm nước thải inox. Vẫn phải kiểm tra hóa chất, chloride, nhiệt độ và loại rác trước khi chốt.

Có thể dùng ống lớn hơn họng xả để giảm tổn thất không?

Có thể trong một số tuyến, nhưng phải kiểm vận tốc dòng. Với nước thải có rác, ống quá lớn làm vận tốc thấp và rác lắng. Ví dụ 18 m³/h qua DN100 chỉ khoảng 0,64 m/s, thấp hơn DN80 khoảng 0,99 m/s.

Kết luận

Chọn bơm chìm nước thải đúng phải đi theo thứ tự: Q, H, loại rác, đường ống, điện áp, phao/tủ rồi mới chốt model. Điểm quyết định nằm ở bảng Q-H thật, không nằm ở công suất kW hay cột áp max đứng riêng.

Bạn có thể xem nhóm bơm chìm nước thải, đối chiếu các trang dòng ở trên, hoặc gửi lưu lượng, cột áp, sơ đồ ống, loại rác và nguồn điện qua trang liên hệ để được khoanh model theo điều kiện công trình.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bảng lưu lượng - cột áp theo dòng máy

Model cùng nhóm trong catalog

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá