Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC

Bơm chìm cắt rác Perotac WC họng DN50–DN300, 1,5–110 kW, lưu lượng tới 2.600 m³/h, cột áp tới 65 m; đủ bảng Q–H từng mã theo catalog.

Giá niêm yết từ 5.076.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã

Số mã trong dòng
39 model
Công suất
1.5–110 kW
Cột áp tối đa
tới 65 m
Điện
1 pha & 3 pha

Chọn nhóm để xem mã và thông số

Mỗi nhóm có trang riêng: chọn mã, xem thông số, đồ thị Q–H, kích thước và catalog gốc.

Ảnh thực tế bơm chìm cắt rác Perotac WC

Ảnh công ty tự chụp máy thật. Máy trong ảnh cùng dòng, có thể khác mã với mã đang xem. Bấm ảnh để phóng to.

Bơm chìm cắt rác WC nhìn thẳng họng xả mặt bích, thân gang sơn đen
Bơm chìm cắt rác WC: họng xả mặt bích, thân gang sơn đen. Khi nhận hàng, đối chiếu cỡ mặt bích với ống xả của hố.
Bơm chìm cắt rác WC mới, quai xách inox, cuộn cáp trên nắp còn bọc nilon
Máy mới: quai xách inox, cuộn cáp điện trên nắp còn bọc nilon. Kiểm tra vỏ cáp không trầy xước trước khi thả bơm xuống hố.
Bơm chìm cắt rác WC nhìn nghiêng: chân đế, họng xả mặt bích bên hông và cút cong mặt bích
Nhìn nghiêng: chân đế có cửa hút ở đáy, họng xả mặt bích bên hông, cút cong mặt bích đặt cạnh.
Bơm chìm cắt rác WC cỡ lớn treo bằng dây cẩu, họng xả mặt bích đường kính lớn
Máy cỡ lớn treo bằng dây cẩu: họng xả mặt bích đường kính lớn, động cơ và buồng bơm ghép mặt bích bắt bu lông. Máy cỡ này cần cẩu hoặc tời khi lắp đặt.
Bơm chìm cắt rác WC cỡ lớn đặt trên pallet, họng xả mặt bích nhìn thẳng
Máy cỡ lớn đặt trên pallet: họng xả mặt bích nhiều lỗ bu lông, cuộn cáp điện treo trên nắp.
Bơm chìm cắt rác WC nhìn thẳng, hai tai móc trên nắp để treo xích nâng
Hai tai móc trên nắp dùng để treo xích khi hạ hoặc kéo bơm lên khỏi hố.

Giới thiệu dòng

WC là dòng bơm chìm nước thải có cánh cắt rác (cutter), thân gang, cánh thép không gỉ AISI 420 tôi cứng — thiết kế cho nước thải chứa sợi, giẻ, rác mềm ở trạm xử lý, hố thu, hầm bơm chung cư, khu công nghiệp và tiêu thoát nông nghiệp. Trang này là bộ mã WC mang nhãn Perotac.

Dòng chia theo cỡ họng xả DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250 và DN300 — họng càng lớn thì lưu lượng càng lớn. Từ DN50 đến DN80 có cả bản 1 pha ở mã nhỏ (1,5–2,2 kW); từ DN100 trở lên chỉ 3 pha, công suất tới 110 kW, lưu lượng tới 2.600 m³/h.

Cách chọn: đầu tiên xác định lưu lượng cần bơm (m³/h) và cột áp thật (chênh cao + tổn thất ống). Chọn cỡ họng có lưu lượng tối đa vượt nhu cầu, rồi tra bảng Q–H của cỡ đó để chọn mã. Nhớ kiểm tra vận tốc ống xả ≥0,7–1 m/s để rác đã cắt không lắng lại trong ống.

Ứng dụng

  • Trạm xử lý nước thải, hố thu gom
  • Tiêu thoát nước công nghiệp, hầm bơm tòa nhà
  • Tưới tiêu, tiêu úng nông nghiệp

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa +40 °C
  • Chạy được nước có sợi, rác mềm; không dùng cho vật rắn cứng, đá, kim loại
  • Bảo hành theo điều kiện bán hàng chung

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • Điện 1 pha 220–240 V/50 Hz (mã nhỏ) hoặc 3 pha 380–415 V/50 Hz
  • Motor 2 cực (≈2.900 vòng/phút); dòng DN200 trở lên chạy 1.450 vòng/phút
  • Chạy được nước có sợi, rác mềm
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906

Cách đọc mã máy

50 / 65 / 80 / 100…Cỡ họng xả (mm): DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300
WCDòng bơm chìm nước thải có cánh cắt rác
15 / 25 / 45…Lưu lượng danh định (m³/h)
-15 / -22 / -25…Cột áp danh định (m)
-1.5 / -2.2 / -7.5…Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Xác định lưu lượng nước vào hố lúc cao điểm (m³/h) và cột áp thật = chênh cao từ mực nước thấp nhất tới điểm xả + tổn thất ống + áp tại điểm đấu nối (nếu bơm vào tuyến có áp).
  2. Chọn cỡ họng có lưu lượng theo bảng vượt nhu cầu: DN50 tới 50 m³/h, DN65 tới 65, DN80 tới 120, DN100 tới 250, DN150 tới 360, DN200 tới 600, DN250 tới 1.100, DN300 tới 2.600 m³/h.
  3. Trong cỡ họng đó, tra bảng Q–H: tại cột lưu lượng cần, chọn mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Ví dụ ở 20 m³/h, mã DN65 65WC35-20-4 có cột áp 27 m theo bảng catalog.
  4. Kiểm tra vận tốc trong ống xả: nên 0,7–1,0 m/s trở lên để rác đã cắt không lắng. Chọn ống quá to cho 'chắc ăn' lại làm nghẹt tuyến.
  5. Điện 1 pha chỉ có ở mã 1,5–2,2 kW của DN50/DN65/DN80. Từ 3 kW và từ DN100 trở lên bắt buộc 3 pha.
  6. Với hố có rác sợi dài (giẻ, khăn ướt, tóc), dòng WC là lựa chọn đúng; nhưng vẫn cần nạo hố định kỳ để loại vật cứng (đá, sắt) — dao cắt không xử lý được và sẽ mẻ lưỡi.

Vật liệu cấu tạo

Bộ khuếch tán (diffuser)Gang ASTM NO.30
Cánh bơm (impeller)Thép không gỉ AISI 420S45
Vỏ ngoài motorGang ASTM NO.30
Phớt cơ khíGraphite – TC (tungsten carbide)
TrụcInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm

Câu hỏi thường gặp

WC Perotac và WB Redpump, WA Aquaris khác gì?

Cùng nền tảng kỹ thuật, bảng Q–H gần như trùng nhau, chỉ khác tiền tố mã theo nhãn (Perotac là WC). Vài chỗ catalog từng hãng ghi khác: cỡ 50WC15-25-3 bản Aquaris cao hơn một chút; cỡ 300WC950 bản Redpump ghi 90 kW và chạy 980 vòng/phút, hai nhãn kia ghi 95 kW và 1.450 vòng/phút. Mỗi nhãn có trang riêng để mã và số luôn đúng nhãn đang xem

Bơm cắt rác WC cắt được gì?

Sợi, giẻ, khăn, rác mềm trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Không dùng cho vật rắn cứng như đá, gạch vỡ, kim loại — những thứ đó làm mẻ dao và kẹt cánh.

Vì sao cột áp trong bảng có mã tăng dần rồi tụt về 1 m?

Đó là đường đặc tính: khi lưu lượng tăng, cột áp giảm dần đến điểm cuối dải. Số '1' là ngưỡng cuối; đừng chọn máy chạy ở đó vì bơm sẽ quá tải và không đẩy nổi.

Số lần khởi động bao nhiêu là an toàn?

Bơm chìm cỡ nhỏ và vừa nên giữ dưới 10–15 lần/giờ; motor càng lớn càng phải ít hơn. Nếu bơm bật tắt liên tục, hãy tăng thể tích hữu ích của hố hoặc chỉnh lại mức phao.

Nhiệt độ nước thải nóng dùng được không?

Giới hạn theo catalog là +40 °C. Nước thải nóng hơn cần dòng chuyên dụng.

Khác gì dòng SS/AR cánh hở?

WC có dao cắt rác, công suất 1,5–110 kW cho nước thải nhiều giẻ, khăn. Dòng cánh hở (SS của Perotac, RP của Redpump, AR của Aquaris) chỉ 0,18–3 kW, chạy được nước có sợi nhưng không cắt được giẻ.

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật Perotac dòng WC theo tài liệu chính hãng (50 Hz): bảng hiệu suất, vật liệu, điều kiện làm việc. Cần bản vẽ hay tư vấn chọn mã, liên hệ để nhận hỗ trợ.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá