2026-10-24

Máy bơm chìm nước thải có phao cứ chạy mãi: nhìn hố là biết lỗi

Đêm khuya, bạn nghe dưới sân vẫn có tiếng máy ù ù. Ra xem thì máy đã chạy từ chiều, chưa nghỉ lúc nào. Chủ quán thì lo hơn: sáng mở cửa mà máy dưới hố còn chạy, không biết nó chạy vì nước còn nhiều hay vì có gì đó hỏng. Ai cũng bảo "có phao là tự tắt", vậy mà máy cứ chạy.

Trả lời ngắn: với máy bơm chìm nước thải có phao chạy hoài, hãy nhìn mực nước trong hố trước. Hố cạn mà máy vẫn chạy là phao không hạ xuống, máy đang chạy khô: ngắt điện ngay từ chỗ khô. Hố còn nước là máy chưa kéo nước xuống kịp, hoặc nước vừa bơm ra lại dội về hố.

Bài đi từ cách nhìn hố, cách tự đo nước vào và nước ra, đến việc đặt mức tắt theo điều catalog Perotac ghi.

Nhìn mực nước trong hố để biết lỗi nằm ở đâu

Đứng ngoài miệng hố, chỗ khô, rọi đèn xuống. Chưa ngắt điện thì đừng thò tay hay chân vào hố. Bạn chỉ cần trả lời một câu: nước đang cao hay đã cạn?

Bạn thấy gìNguyên nhân có thểLàm ngay
Hố cạn, máy vẫn chạyPhao không hạ: vướng thành hố, vướng ống, dây rối, hoặc dính mỡNgắt điện từ chỗ khô. Gỡ phao sau khi đã ngắt điện
Hố còn nước, máy chạy mãi, mực hạ rất chậm hoặc đứng yênMáy ra ít hơn nước vào, hoặc cột áp thật cao hơn máy chịu nổiĐo nước vào và nước hạ (mục sau), rồi so bảng Q–H
Máy tắt vài giây rồi lại chạy, lặp đi lặp lạiNước trong ống xả chảy ngược về hố khi máy dừngNhờ thợ kiểm van một chiều và ống xả

Hố đã cạn mà máy vẫn chạy: phao không hạ xuống được

Đây là trường hợp đáng lo nhất: máy chạy mà không còn nước. Nước thải vừa là thứ máy bơm đi, vừa giúp máy tản nhiệt. Chuyện chạy cạn làm máy hỏng ra sao đã nằm trong bài vì sao bơm chìm nước thải nhanh cháy; ở đây chỉ nói phần liên quan tới phao.

Phao (công tắc phao, phao quả dứa) nổi lên khi nước dâng và rũ xuống khi nước hạ; tiếp điểm bên trong theo đó đóng hoặc ngắt điện cho máy. Phao bị giữ ở vị trí "nổi" thì nước cạn rồi máy vẫn tưởng hố đầy.

Những chỗ phao hay bị giữ lại:

  • Thành hố và đồ trong hố. Hố hẹp, ống xả, dây xích, thanh đỡ đều có thể chặn thân phao.
  • Dây phao rối vào dây điện của máy hoặc quấn quanh ống.
  • Mỡ, bùn, giẻ bám vào phao. Phao nặng thêm hoặc dính vào thành hố, nhất là hố nước thải bếp.
  • Phao treo sát thân máy hay miệng hút. Dòng hút kéo phao theo.

Việc cần làm theo thứ tự:

  1. Ngắt điện từ chỗ khô. Bảng CB ở chỗ khô, tay và chân khô thì ngắt. Muốn tới bảng điện phải lội nước thì ở lại và gọi thợ điện.
  2. Chờ máy dừng hẳn, rồi mới nhìn xuống hố.
  3. Gỡ phao sau khi đã ngắt điện. Kéo phao ra khỏi chỗ vướng, rũ sạch mỡ, xếp dây cho phao có chỗ nổi và hạ tự do.
  4. Đóng điện lại, xem phao nổi hạ. Không quen việc này thì để thợ làm.

Bài này không hướng dẫn nối tắt hay mở hộp phao. Phao hỏng thì thay, đừng bỏ phao để máy chạy.

Hố vẫn còn nước: máy không kéo nước xuống kịp

Hố còn nước mà máy chạy mãi thì phao đang làm đúng việc: thấy nước cao nên máy chạy. Câu hỏi là vì sao nước không xuống. Có hai khả năng: nước vào nhiều bằng hoặc hơn nước máy ra (bếp xả liên tục, mưa dồn về, thêm một đường ống đổ vào hố), hoặc máy yếu hơn chỗ nó phải đẩy. Cột áp, tức độ cao cột nước máy đẩy lên được, gồm cả phần hao do ống dài, co và van.

Cách phân biệt là tự đo, chỉ cần thước và đồng hồ.

Ví dụ đo (giả định, nhà thật phải đo lại): hố rộng 0,5 × 0,8 m, mặt nước là 0,4 m². Tắt máy, nước dâng 10 cm trong một phút: nước vào là 0,4 × 0,1 = 0,04 m³, tức 40 lít/phút. Bật máy, nước hạ 5 cm trong một phút, tức hạ 20 lít/phút. Lúc máy chạy nước vẫn vào 40 lít/phút mà mực còn hạ 20, nên máy ra khoảng 40 + 20 = 60 lít/phút.

Ở ví dụ này máy ra hơn nước vào nên nước hạ được, nhưng chậm, máy chạy lâu. Nếu bật máy mà mực nước đứng yên thì máy ra xấp xỉ bằng nước vào: máy chạy hoài, nước không bao giờ xuống tới mức tắt của phao.

Đo xong, so với bảng H của máy, đọc đúng cột lưu lượng. Ví dụ thứ hai (giả định): hố cần đẩy 100 l/phút, tức 6 m³/h, ở cột áp cần 4 m. Theo catalog Perotac dòng SS (trang 1/1), cột Q = 6 m³/h:

Mã SSCột áp H tại 6 m³/h (100 l/phút)So với cột áp cần 4 m
SS-250 (0,25 kW)3,9 mHụt: máy vẫn quay nhưng không kéo nổi 100 l/phút ở 4 m
Mã SS 0,37 kW5,8 mĐạt

Hai con số chỉ minh họa cách đọc bảng.

Điều ngược trực giác: máy chạy hoài nhiều khi không phải do phao hỏng. Phao vẫn đúng, chỉ là máy quá yếu so với chỗ phải đẩy nên nước không xuống tới mức tắt. Thay phao lúc đó chẳng giúp gì; cột áp và đường ống mới là chỗ cần kiểm. Máy chạy ù ù mà nước không lên miệng xả thì đọc bài máy chạy mà không lên nước.

Tắt được vài giây rồi lại chạy: nước quay về hố

Máy tắt, êm một lát rồi lại chạy, vòng đi vòng lại. Lần này phao không sai: nước thật sự hạ tới mức tắt, rồi lại dâng tới mức bật.

Thủ phạm thường là nước trong ống xả chảy ngược về hố ngay khi máy dừng. Cột nước trong ống nặng và muốn trở xuống. Đường xả thiếu van một chiều, hoặc van không đóng kín (vướng rác, mòn, lắp ngược), nước tụt xuống hố và mực nước dâng đúng khoảng giữa hai mức phao, máy lại bật.

Dấu hiệu để nhận ra:

  • Mực nước dâng ngay sau khi máy tắt, lúc chưa có nước từ nhà đổ vào.
  • Nghe tiếng nước chảy ngược dọc ống xả sau khi máy dừng.
  • Chu kỳ ngắn, đều, đóng cắt liên tục.

Đừng tự tháo van khi hố còn điện; nhờ thợ kiểm van một chiều và độ dốc ống xả. Hố quá nhỏ cũng gây đóng cắt dày; cách tính dung tích hố và khoảng mức phao nằm ở bài bơm chìm nước thải 1hp giảm đóng cắt liên tục.

Đặt mức tắt của máy bơm chìm nước thải có phao để máy không chạy khô

Phao tắt máy ở mức nào thì máy ngừng ở mức đó. Mức tắt quá cao thì đáy hố còn nhiều nước đọng; mức tắt quá thấp thì máy hút gần thân máy, phao sai chút là chạy khô. Vì vậy cần biết catalog ghi gì về mực nước thấp nhất. Mỗi dòng Perotac ghi một kiểu:

Dòng PerotacMực nước tối thiểu catalog ghi
Dòng FCMực bơm tối thiểu 10 cm trên thân máy (catalog trang 2/2)
Dòng KTZ-LH, mục "mực nước chạy liên tục", tính từ đáy máy120 mm cho cỡ 1,5–2,2 kW; 150 mm cho cỡ 3,7–5,5 kW; 190 mm cho cỡ 7,5–15 kW (catalog trang 3/6)
Dòng SSCatalog không ghi. Hỏi bên bán

Điều rút ra từ bảng:

  • FC tính "trên thân máy", KTZ-LH tính "từ đáy máy". Hai cách đo khác nhau, số của máy này đừng áp cho máy kia.
  • Dòng SS không ghi mực nước tối thiểu. Đừng suy từ dòng khác; hỏi bên bán mức tắt cho đúng mã đang dùng. Catalog SS chỉ ghi có bản kèm phao, không ghi mã nào, chiều dài dây phao, mức bật hay mức tắt.
  • Catalog FC và KTZ-LH không nhắc phao, nên mức tắt của phao cần khớp với mực nước tối thiểu ở bảng và nên hỏi bên bán để chắc.

Đặt xong, quan sát vài lần máy tắt: lúc phao ngắt, mực nước vẫn phải còn ở mức catalog ghi cho dòng máy đó (bảng trên); thấp hơn thì nâng mức tắt lên. Dòng SS thì lấy mức bên bán xác nhận. Việc chỉnh phao do thợ làm, ngắt điện trước. Hố nước thải nhà hàng nhiều dầu mỡ thì giữ phao sạch là việc hằng ngày, xem xử lý mỡ trước khi bơm nước thải nhà hàng.

Lỗi hay gặp với máy bơm chìm nước thải có phao

  • Thấy máy chạy là thay phao. Hố còn nước mà nước hạ chậm thì phao có thể không sai; đo trước.
  • Tin có phao là máy không chạy khô. Phao kẹt thì máy vẫn chạy khô. Phao chỉ là một khâu.
  • Lẫn phao của bồn cấp nước với phao của hố bơm. Phao bồn cấp nước bật máy khi nước thấp, ngắt khi nước cao; hố bơm thải thì ngược lại. Dùng nhầm loại, máy chạy ngược ý. Hỏi thợ phao đang dùng đúng chức năng nào.
  • Nhấc máy hoặc phao bằng dây điện. Dây hỏng thì hở điện; catalog FC ghi rõ không đặt hay nhấc máy bằng dây điện.
  • Tự đấu nối hoặc nối tắt phao để chạy thử. Việc điện để thợ điện làm.
  • Gỡ phao khi chưa ngắt điện. Ngắt từ chỗ khô trước, việc khác sau.

Câu hỏi thường gặp về phao máy bơm chìm

Phao bơm chìm bị kẹt thì nhận ra thế nào?

Nhìn mực nước. Hố cạn mà máy vẫn chạy: phao kẹt ở vị trí "nổi". Hố đầy mà máy im: phao có thể kẹt ở vị trí "rũ", tiếp điểm hỏng, hoặc mất điện. Ngắt điện từ chỗ khô rồi nhờ người có chuyên môn kiểm.

Máy bơm chạy khô có sao không?

Có. Catalog FC ghi motor được làm mát bằng chính chất lỏng máy ngâm trong đó. Catalog không ghi máy chạy khô được bao lâu nên bài này không nêu con số. Thấy hố cạn mà máy còn chạy là ngắt điện. Catalog FC ghi bản 1 pha có bộ ngắt nhiệt nhỏ (micro-thermostat) phòng hỏng motor khi cánh bị kẹt; đó là chuyện kẹt cánh, không có nghĩa máy chạy khô thoải mái. Catalog SS không ghi bảo vệ nhiệt.

Dây phao để dài bao nhiêu là vừa?

Catalog SS không ghi chiều dài dây phao nên không có con số chung. Dây cần đủ dài để phao nổi và rũ tự do, không vướng thành hố, ống hay dây điện, cũng không quấn vào chính nó. Chiều dài và điểm treo hỏi bên bán và thợ lắp, theo từng mã và từng hố.

Vì sao máy có phao không hút cạn hết nước đáy hố?

Vì máy cần còn nước quanh nó: catalog FC ghi motor làm mát bằng chính chất lỏng máy ngâm trong đó. FC ghi mực bơm tối thiểu 10 cm trên thân máy; KTZ-LH ghi mực nước chạy liên tục tính từ đáy máy. Đừng chỉnh phao để "hút sạch đáy" vì đó là cách làm máy chạy khô. Nước còn ở đáy hố là phần đã tính trước, không phải lỗi.

Hố nước thải bếp nhiều dầu mỡ, phao hay kẹt thì làm sao?

Vớt mỡ nổi thường xuyên, rửa phao theo lịch, treo phao xa chỗ mỡ tụ. Ngắt điện từ chỗ khô trước khi chạm vào phao. Mỡ đóng dày thì nhờ đơn vị hút hầm xử lý riêng. Lịch việc theo ngày và tuần có trong bài xử lý mỡ trước khi bơm nước thải nhà hàng.

Cần chọn máy theo nước vào và cột áp của hố nhà mình, xem danh mục bơm chìm nước thải hoặc liên hệ và gửi số đo: kích thước hố, nước dâng trong một phút, độ cao tới miệng xả.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bảng lưu lượng - cột áp theo dòng máy

Model cùng nhóm trong catalog

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá