Máy thổi khí
Máy thổi khí Perotac Roots RL
Máy thổi khí Perotac Roots RL: danh sách mã theo công suất, lưu lượng, cột áp; bảng Q–H dòng máy và yêu cầu báo giá trong ngày.
Xem theo dòng sản phẩm
Mỗi dòng gom đủ các mã máy cùng bảng hiệu suất Q–H, kích thước, vật liệu và cách chọn — tra một trang là đủ.

Máy thổi khí con sò Perotac GB
Máy thổi khí con sò Perotac GB 0,25–18 kW: áp tới 95 kPa, lưu lượng tới 1.200 m³/h, bản 1 tầng và 2 tầng cánh; đủ công suất, lưu lượng, áp từng mã.

Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL100-11KW
Công suất
11 kW
Lưu lượng
5.08 - 14.65 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
50.004.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL100-15KW
Công suất
15 kW
Lưu lượng
5.08 - 14.65 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
51.624.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL100-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
5.08 - 14.65 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
46.224.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL100-7.5KW
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng
5.08 - 14.65 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
46.764.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-11KW
Công suất
11 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
76.140.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-15KW
Công suất
15 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
78.840.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-18.5KW
Công suất
18.5 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
81.540.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-22KW
Công suất
22 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
83.160.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
87.480.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-15KW
Công suất
15 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
86.940.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-18.5KW
Công suất
18.5 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
89.640.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-22KW
Công suất
22 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
91.260.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
95.580.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-37KW
Công suất
37 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
101.520.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-1.1KW
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.360.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.576.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
19.224.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
23.544.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.192.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.516.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-4KW
Công suất
4 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
25.272.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.676.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.136.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.352.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac RL →