Máy thổi khí con sò Perotac GB 2 tầng cánh

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Máy thổi khí con sò Perotac GB 2 tầng cánh

Con sò 2 tầng cánh — GB550/2 → GB5500S/2 (áp cao hơn cùng công suất)

Chọn mã (8):
GB550/2· 3 pha · Δ200–240 / Y345–415
Công suất
550 W
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
5.355.000 đ
Mã GB-550S/2
5.355.000 đ
Áp suất tối đa
30 kPa
Lưu lượng tối đa
88 m³/h
Chân không tối đa
20 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
55–61 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-550/2 — công suất 0.55 kW, lưu lượng 88 m³/h, cột áp 30 KPa.

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-550S/2 — công suất 0.55 kW, lưu lượng 88 m³/h, cột áp 30 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB750/2· 3 pha · Δ200–240 / Y345–415
Công suất
750 W
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
6.405.000 đ
Mã GB-750S/2
6.405.000 đ
Áp suất tối đa
31 kPa
Lưu lượng tối đa
88 m³/h
Chân không tối đa
21 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
58–60 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-750/2 — công suất 0.75 kW, lưu lượng 88 m³/h, cột áp 31 KPa.

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-750S/2 — công suất 0.75 kW, lưu lượng 88 m³/h, cột áp 31 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB1100/2· 3 pha · Δ200–240 / Y345–415
Công suất
1,1 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
7.770.000 đ
Mã GB-1100S/2
7.770.000 đ
Áp suất tối đa
37 kPa
Lưu lượng tối đa
145 m³/h
Chân không tối đa
23 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
58–60 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-1100/2 — công suất 1.1 kW, lưu lượng 145 m³/h, cột áp 37 KPa.

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-1100S/2 — công suất 1.1 kW, lưu lượng 145 m³/h, cột áp 37 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB1500/2· 3 pha · Δ200–240 / Y345–415
Công suất
1,5 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
10.500.000 đ
Mã GB-1500S/2
10.500.000 đ
Áp suất tối đa
38 kPa
Lưu lượng tối đa
145 m³/h
Chân không tối đa
28 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
66–69 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-1500/2 — công suất 1.5 kW, lưu lượng 145 m³/h, cột áp 38 KPa.

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-1500S/2 — công suất 1.5 kW, lưu lượng 145 m³/h, cột áp 38 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB2200S/2· 3 pha · Δ200–240 / Y345–415
Công suất
2,2 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
11.970.000 đ
Áp suất tối đa
42 kPa
Lưu lượng tối đa
220 m³/h
Chân không tối đa
33 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
66–69 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-2200S/2 — công suất 2.2 kW, lưu lượng 220 m³/h, cột áp 42 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB3000S/2· 3 pha · Δ200–240 / Y245–415
Công suất
3 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
13.755.000 đ
Áp suất tối đa
43 kPa
Lưu lượng tối đa
220 m³/h
Chân không tối đa
23 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
73–76 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-3000S/2 — công suất 3 kW, lưu lượng 220 m³/h, cột áp 43 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB4000S/2· 3 pha · Δ345–415 / Y600–720
Công suất
4 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
15.645.000 đ
Áp suất tối đa
57 kPa
Lưu lượng tối đa
325 m³/h
Chân không tối đa
34 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
73–76 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-4000S/2 — công suất 4 kW, lưu lượng 325 m³/h, cột áp 57 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

GB5500S/2· 3 pha · Δ345–415 / Y600–720
Công suất
5,5 kW
Giá niêm yết (đã gồm VAT)
17.325.000 đ
Áp suất tối đa
63 kPa
Lưu lượng tối đa
325 m³/h
Chân không tối đa
44 kPa
Tốc độ
2800 rpm
Độ ồn
73–76 dB

Máy thổi khí con sò Perotac model GB-5500S/2 — công suất 5.5 kW, lưu lượng 325 m³/h, cột áp 63 KPa.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Bảng thông số con sò 2 tầng cánh

Vuốt ngang để xem giá →

MãĐiệnĐiện ápCông suấtGiá niêm yếtđã gồm VATÁp tối đa (kPa)Lưu lượng tối đa (m³/h)Chân không (kPa)Tốc độ (rpm)Ồn (dB)
bản S: GB-550S/23 phaΔ200–240 / Y345–415550 W
5.355.000 đbản S5.355.000 đ
308820280055–61
bản S: GB-750S/23 phaΔ200–240 / Y345–415750 W
6.405.000 đbản S6.405.000 đ
318821280058–60
bản S: GB-1100S/23 phaΔ200–240 / Y345–4151,1 kW
7.770.000 đbản S7.770.000 đ
3714523280058–60
bản S: GB-1500S/23 phaΔ200–240 / Y345–4151,5 kW
10.500.000 đbản S10.500.000 đ
3814528280066–69
3 phaΔ200–240 / Y345–4152,2 kW
11.970.000 đ
4222033280066–69
3 phaΔ200–240 / Y245–4153 kW
13.755.000 đ
4322023280073–76
3 phaΔ345–415 / Y600–7204 kW
15.645.000 đ
5732534280073–76
3 phaΔ345–415 / Y600–7205,5 kW
17.325.000 đ
6332544280073–76

Thông số kỹ thuật Perotac ở điện lưới 50 Hz. Cần tài liệu đầy đủ cho dự án, liên hệ để nhận.

Xem trang catalog gốcCatalog Con sò 2 tầng cánh — GB550/2 → GB5500S/2 (áp cao hơn cùng công suất)

Nhóm GB-2T trong dòng Perotac

Nhóm GB-2T có 8 mã; bảng phía trên ghi thông số riêng của từng mã.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cấu tạo, cách chọn máy và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Máy thổi khí con sò Perotac GB.

Cách đọc mã máy

GBDòng máy thổi khí con sò (vortex blower)
250, 370, 550… 18000Công suất motor tính bằng W (GB750 = 0,75 kW, GB5500S = 5,5 kW)
SBản 3 pha (Δ/Y); không có S = 1 pha 220 V
/22 tầng cánh — áp cao hơn ở cùng công suất, lưu lượng thấp hơn

Nhóm khác cùng dòng

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng Perotac, ghi ở điện lưới 50 Hz. Cần bản vẽ hay đường đặc tính cho dự án, liên hệ để nhận tài liệu đầy đủ.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá