Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Máy thổi khí Roots Perotac RL

Máy thổi khí Roots 3 thùy Perotac RL40–RL150: họng 1½"–6", áp tới 78 kPa, lưu lượng tới 37 m³/phút; bảng lưu lượng & kW theo vòng/phút và áp suất từng cỡ.

Giá niêm yết từ 18.360.000 đ (đã gồm VAT) · chọn nhóm bên dưới để xem giá từng mã

Chọn cỡ họng để xem bảng hiệu suất

Ảnh thực tế máy thổi khí Roots Perotac RL

Ảnh công ty tự chụp máy thật. Máy trong ảnh cùng dòng, có thể khác mã với mã đang xem. Bấm ảnh để phóng to.

Máy thổi khí Roots RL trên bệ, nắp che dây đai màu vàng, hai ống giảm thanh bọc nilon
Máy thổi khí Roots RL mới giao: thân máy và động cơ trên bệ, nắp che dây đai màu vàng, hai ống giảm thanh còn bọc nilon.

Giới thiệu dòng

RL là dòng máy thổi khí Roots 3 thùy (three-lobe rotary blower) của Perotac — hai rotor quay ngược chiều, đồng bộ bằng cặp bánh răng, đẩy từng thể tích khí cố định mỗi vòng quay. Khác với con sò, Roots là máy thể tích: lưu lượng gần như chỉ phụ thuộc vòng quay, rất ít tụt khi áp tăng — nên là lựa chọn đúng cho bể sâu, tuyến ống dài, nhiều nhánh phân phối khí.

Rotor 3 thùy giúp xung áp chỉ còn khoảng 2/3 so với 2 thùy, máy êm hơn, rung ít hơn, ổ bi và bánh răng bền hơn. Rotor không chạm nhau và không chạm vỏ, buồng khí không dầu — khí ra sạch. Thân gang FC25, rotor FC25/SCM440, ổ bi và hộp bánh răng bôi trơn dầu.

Trang này gom đủ 7 cỡ họng đang bán: RL40 (1½") tới RL150 (6"), áp làm việc 1.000–8.000 mmAq (9,8–78 kPa). Mỗi cỡ có bảng lưu lượng và công suất yêu cầu theo vòng/phút và áp suất đúng như catalog — đây là bảng để chọn puly/motor, không phải thông số một mã cố định. Cùng một đầu thổi có thể ghép motor 1,1 kW hay 5,5 kW tùy áp và vòng quay bạn cần.

Ứng dụng

  • Sục khí bể hiếu khí, bể điều hòa trạm xử lý nước thải (bể sâu 3–8 m)
  • Sục khí ao nuôi tôm cá công nghiệp, bể lọc sinh học
  • Vận chuyển khí nén áp thấp, cấp khí cho lò, sấy, tải bột trong công nghiệp

Điều kiện làm việc

  • Áp suất làm việc khuyến nghị: RL 1.000–8.000 mmAq (9,8–78 kPa); từ 8.000 mmAq trở lên dùng dòng RW làm mát nước
  • Chân không tối đa (hút): −5.700 mmAq (−600 mmHg) bản RL
  • Nhiệt độ khí hút ≤ 40 °C, phòng máy thông gió; nhiệt độ khí ra tăng theo tỉ số nén
  • Khí hút phải qua lọc và giảm thanh; không hút bụi, hạt, khí ăn mòn
  • Sai số lưu lượng ±5 % theo catalog

Cấu tạo

  • Thân, nắp trước/sau, hộp bánh răng: gang FC25
  • Rotor và trục: FC25 + thép SCM440; bánh răng đồng bộ SNCM220
  • Phớt dầu Viton, ổ bi chịu tải; bôi trơn dầu ở ổ sau và hộp bánh răng (RL), ổ trước bôi mỡ
  • Bộ trọn (RLC) gồm: đầu thổi, motor, puly + đai, lọc hút có giảm thanh, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp, đế
  • Chuẩn ISO 9001 / CNS 12681, CE

Cách đọc mã máy

RLĐầu thổi Roots 3 thùy, làm mát bằng không khí (Blower Body only)
RLCBộ trọn RL + motor + puly/đai + lọc, giảm thanh, van an toàn, van một chiều, đồng hồ, đế
RLVBộ trọn cấu hình hút chân không
40 / 50 / 65 / 80 / 100 / 125 / 150Cỡ họng (mm) — quyết định dải lưu lượng
RWDòng làm mát nước, cho áp từ 8.000 mmAq trở lên (không nằm trong trang này)

Cách chọn đúng máy

  1. Bước 1 — tính áp tĩnh cần (mmAq): cột nước trên đĩa (1 m = 1.000 mmAq) + tổn thất đĩa + tổn thất ống (thường cộng thêm 1.000–1.500 mmAq). Bể 4 m sâu → khoảng 5.000 mmAq (49 kPa).
  2. Bước 2 — tính lưu lượng cần (m³/phút): số đĩa × lưu lượng mỗi đĩa (m³/h) ÷ 60. Ví dụ 60 đĩa × 5 m³/h = 300 m³/h = 5 m³/phút.
  3. Bước 3 — tra bảng: trong cột áp vừa tính, tìm cỡ RL và hàng vòng/phút cho lưu lượng ≥ nhu cầu. Ví dụ 5 m³/phút ở 5.000 mmAq → RL80 quay 1.400 rpm cho 5,38 m³/phút, kW yêu cầu 7,05 → motor 7,5 kW.
  4. Bước 4 — chọn motor: lấy kW trong bảng (đã gồm tổn thất truyền động) rồi chọn motor tiêu chuẩn kế trên; chọn puly cho đúng vòng/phút trục thổi.
  5. Ưu tiên cỡ họng vừa đủ với vòng/phút ở giữa dải (không chạy sát 1.900 rpm) để máy êm và bền; cùng lưu lượng, chọn cỡ lớn hơn quay chậm hơn thường ồn ít hơn.
  6. Áp trên 8.000 mmAq hoặc chạy liên tục ở áp cao → chuyển sang dòng RW làm mát nước.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không có 'mã' cố định như máy bơm?

Roots là đầu thổi truyền động đai: cùng một đầu RL80 có thể ghép motor 5,5 kW hay 11 kW tùy áp và vòng/phút. Catalog cho bảng lưu lượng–kW theo rpm và áp; chọn xong điểm làm việc mới ra cấu hình motor/puly. Các trang 'RL80 29,4–39,4 kPa' trên web trước đây chỉ là cách chia bảng này theo dải áp.

RL và RLC khác gì?

RL là đầu thổi trần. RLC là bộ trọn gồm đầu thổi, motor, puly/đai, lọc hút kèm giảm thanh, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp và đế — lắp là chạy.

m³/min trong bảng là khí hút hay khí đẩy?

Lưu lượng khí hút ở điều kiện tiêu chuẩn (20 °C, 1 atm, độ ẩm 65 %). Cần đổi sang điều kiện khác thì dùng công thức quy đổi trong catalog (trang 9).

Con sò và Roots, khi nào phải lên Roots?

Khi áp làm việc vượt khoảng 40 kPa (bể sâu hơn 3 m), cần trên ~1.000 m³/h, hoặc cần lưu lượng ổn định khi áp dao động. Con sò tụt lưu lượng mạnh theo áp, Roots thì gần như không.

Ồn bao nhiêu?

Phụ thuộc cỡ, áp và vòng quay; catalog có đồ thị ồn từng cỡ (đo cách 1 m). Giảm ồn bằng giảm thanh hút/đẩy, hộp cách âm, chạy vòng/phút thấp và đặt máy trên đệm chống rung.

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng lưu lượng–công suất theo vòng/phút và áp suất, kích thước, vật liệu theo tài liệu chính hãng Perotac Roots RL (ảnh trang catalog kèm). Công suất trong bảng đã gồm tổn thất truyền động; lưu lượng sai số ±5 %.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá