Máy thổi khí Roots là gì là câu hỏi rất hay gặp khi bể hiếu khí lên bọt không đều, máy con sò chạy nóng hoặc tuyến khí nhiều nhánh bị thiếu áp ở cuối đường ống. Trong xử lý nước thải, chọn máy thổi khí không thể chỉ nhìn công suất motor; phải tính đồng thời lưu lượng khí, áp suất cột nước, tổn thất đĩa khí, tổn thất ống và điểm làm việc trong catalog.
Trả lời ngắn: máy thổi khí Roots là máy thổi khí thể tích dương, dùng hai rotor quay ngược chiều để chuyển từng thể tích khí từ cửa hút sang cửa đẩy. Dòng này hợp bể sâu, tuyến ống dài, nhiều đĩa phân phối khí hoặc hệ cần lưu lượng ổn định khi áp dao động. Với bể hiếu khí sâu 4 m, ví dụ 60 đĩa khí × 5 m³/h cho nhu cầu 300 m³/h = 5 m³/phút; cộng áp ra 5.000 mmAq thì tra Perotac RL80 tại 1.400 rpm cho 5,38 m³/phút và yêu cầu 7,05 kW, chọn motor tiêu chuẩn kế trên 7,5 kW theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
1. Máy thổi khí Roots là gì?
Máy thổi khí Roots, trong tài liệu tiếng Anh thường gọi là Roots blower, rotary lobe blower hoặc positive displacement blower, là thiết bị tạo dòng khí bằng nguyên lý thể tích dương. Hai rotor nằm trong buồng thổi, quay ngược chiều và được đồng bộ bằng cặp bánh răng. Mỗi vòng quay chuyển một lượng khí gần như cố định từ phía hút sang phía đẩy.
Điểm khác với máy thổi khí con sò là đặc tính lưu lượng. Con sò truyền động năng cho khí trong rãnh vòng, nên lưu lượng giảm mạnh khi trở lực phía sau tăng. Roots thì giữ lưu lượng ổn định hơn trong vùng làm việc vì mỗi vòng quay vẫn chuyển một thể tích khí xác định. Chính đặc tính này làm Roots phù hợp với bể sâu, đường ống dài, nhiều nhánh cấp khí và hệ chạy liên tục.
Trong xử lý nước thải, máy Roots thường cấp khí cho bể hiếu khí, bể điều hòa cần sục khí, hệ phân phối đĩa khí mịn hoặc tuyến ống có nhiều van nhánh. Nếu đang phân vân giữa hai loại, bài con máy thổi khí con sò và Roots khác nhau thế nào đi sâu vào phần so sánh theo áp, lưu lượng và điều kiện bể.
Khi đã xác định hệ cần Roots và muốn kiểm hàng nhập khẩu, bài máy thổi khí Roots Đài Loan: đặc điểm và cách chọn đúng tập trung vào cách đọc bộ RLC, CO/CQ, phụ kiện và bảng RL trước khi nhận máy.
Nếu đang cân nhắc giữa máy nhập khẩu nguyên cụm, máy mới từ nhiều nguồn hoặc cụm lắp tại Việt Nam, hãy xem 8 tiêu chí chọn máy Roots nhập khẩu hay nội địa. Bài này đặt hồ sơ, puly–motor, phụ tùng và rủi ro dừng máy cạnh cùng một điểm Q–Δp.
2. Cấu tạo máy thổi khí Roots gồm những gì?
Một cụm Roots hoàn chỉnh không chỉ có đầu thổi. Ngoài đầu thổi còn có motor, truyền động, lọc hút, giảm thanh, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp, khớp nối mềm và bệ máy. Thiếu một trong các phụ kiện bảo vệ, máy vẫn có thể chạy nhưng rủi ro quá áp, rung, ồn hoặc nóng tăng lên rất nhanh.

Máy thổi khí Roots mới giao: thân máy, động cơ kéo qua dây đai có nắp che, hai ống giảm thanh còn bọc nilon.
| Bộ phận | Vai trò kỹ thuật | Lỗi hay gặp nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Đầu thổi Roots | Chuyển khí từ cửa hút sang cửa đẩy bằng rotor | Chọn sai cỡ họng làm lưu lượng không đạt hoặc rpm quá cao |
| Hai rotor đồng bộ | Giữ và chuyển từng khoang khí | Hút bụi, dị vật làm xước buồng hoặc kẹt rotor |
| Bánh răng đồng bộ | Giữ hai rotor không chạm nhau | Thiếu bôi trơn làm tăng ồn, nóng và mòn |
| Motor | Cung cấp công suất kéo đầu thổi | Chọn theo kW cũ mà không tra áp-lưu lượng dễ thiếu tải |
| Puly và dây đai | Đưa đầu thổi về đúng rpm cần tra | Căng đai sai làm trượt, nóng, rung hoặc mòn ổ |
| Lọc hút, giảm thanh | Làm sạch khí hút và giảm ồn đường hút | Lọc bẩn làm tụt lưu lượng, tăng nhiệt |
| Van an toàn, van một chiều | Bảo vệ quá áp và chống nước/khí hồi ngược | Đường đẩy nghẹt có thể làm tải tăng đột ngột |
| Đồng hồ áp, khớp nối mềm, bệ | Theo dõi áp, giảm rung và bảo vệ đường ống | Không có số áp vận hành thì khó chẩn đoán lỗi |
Một góc dễ hiểu sai: buồng khí không dầu không có nghĩa là máy Roots không cần dầu. Khí đi qua buồng rotor không trộn dầu, nên phù hợp cấp khí cho bể sinh học. Nhưng ổ bi, hộp bánh răng và bộ truyền vẫn cần bôi trơn, kiểm tra theo tài liệu hãng. Nói cách khác, khí sạch dầu là đặc tính của buồng thổi; bảo trì dầu vẫn là việc của phần cơ khí.
Với dòng Perotac, bộ trọn thường được gọi là RLC, gồm đầu RL, motor, puly/đai, lọc hút có giảm thanh, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp và đế. Khi chỉ mua đầu RL rời, phần motor và phụ kiện phải được chọn lại theo đúng điểm làm việc, không lấy theo cảm tính.
3. Nguyên lý hoạt động của Roots blower
Roots blower không nén khí sẵn trong buồng theo cách của máy nén khí piston hay trục vít. Hai rotor chỉ giữ các khoang khí và chuyển chúng từ cửa hút sang cửa đẩy. Áp suất xuất hiện vì phía sau có trở lực: cột nước trong bể, màng đĩa khí, đường ống, van, co, tê chia nhánh và các thiết bị trên tuyến khí.
Quy trình có thể hình dung như sau:
- Motor kéo puly làm trục đầu thổi quay ở rpm đã chọn.
- Hai rotor quay ngược chiều, không chạm nhau và không chạm vỏ trong điều kiện đúng.
- Khoang khí được giữ giữa rotor và thân máy, đi từ cửa hút sang cửa đẩy.
- Khi khí gặp trở lực phía sau, áp suất đường đẩy tăng lên.
- Máy tiếp tục chuyển khí theo rpm, miễn là áp và nhiệt nằm trong vùng cho phép.
Vì áp suất do hệ phía sau tạo ra, một máy Roots không nên chạy khi van đẩy bị đóng hoặc đĩa khí nghẹt nặng. Khi áp tăng vượt vùng làm việc, motor ăn tải hơn, khí ra nóng hơn, dây đai và ổ bi chịu lực nhiều hơn. Van an toàn phải được lắp để xả khi áp vượt ngưỡng cài đặt, không dùng van này như thiết bị xả khí vận hành thường xuyên.
4. Ứng dụng máy thổi khí Roots trong xử lý nước thải
Ứng dụng chính của Roots trong xử lý nước thải là cấp khí cho bể sinh học hiếu khí. Vi sinh hiếu khí cần oxy hòa tan để phân hủy chất hữu cơ; hệ thổi khí tạo dòng khí qua đĩa hoặc ống phân phối khí, giúp oxy chuyển vào nước. Với bể sâu, đĩa mịn và lưu lượng lớn, Roots thường ổn định hơn máy con sò vì lưu lượng ít tụt khi áp thay đổi.
Ở bể điều hòa, Roots có thể dùng để sục khí khuấy trộn, hạn chế lắng cặn và giảm mùi trong một số cấu hình công nghệ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa sục khí và khuấy cơ học. Nếu mục tiêu là giữ bùn lơ lửng trong bể thiếu khí, máy khuấy chìm có thể đúng hơn. Nếu mục tiêu là cấp oxy hoặc thổi khí qua đĩa, hệ Roots hoặc con sò mới là nhóm cần tính.
Roots cũng gặp trong các hệ lọc sinh học, ao nuôi mật độ cao, vận chuyển khí áp thấp và một số ứng dụng công nghiệp. Nhưng bài này tập trung vào bể xử lý nước thải, vì đây là nơi lỗi chọn áp và lưu lượng xảy ra nhiều nhất. Nếu chỉ cần khí cho bể nông, lưu lượng nhỏ và tuyến ống ngắn, hãy xem thêm máy thổi khí con sò trước khi chốt Roots.
5. Cách tính áp suất máy thổi khí Roots cho bể sục khí
Áp suất cần tra máy không chỉ là độ sâu bể. Công thức thực tế nên dùng:
Áp cần = độ sâu nước trên đĩa + tổn thất đĩa khí + tổn thất ống/van + dự phòng hợp lý
Nếu đĩa đặt ở đáy bể sâu 4 m, riêng cột nước đã là 4.000 mmAq. Nhưng khí còn phải đi qua màng đĩa, ống chính, ống nhánh, van, co và tê. Nếu chỉ nói “bể sâu 4 m” mà không biết loại đĩa, số đĩa và đường ống, chưa đủ dữ liệu để chọn máy.
| Cột nước | mmAq | kPa | mbar |
|---|---|---|---|
| 1 m | 1.000 mmAq | 9,80665 kPa | 98,0665 mbar |
| 2 m | 2.000 mmAq | 19,6133 kPa | 196,133 mbar |
| 3 m | 3.000 mmAq | 29,42 kPa | 294,2 mbar |
| 4 m | 4.000 mmAq | 39,23 kPa | 392,3 mbar |
| 5 m | 5.000 mmAq | 49,03 kPa | 490,3 mbar |
| 6 m | 6.000 mmAq | 58,84 kPa | 588,4 mbar |
Quy đổi nhanh: 1 m nước = 1.000 mmAq ≈ 9,8 kPa ≈ 100 mbar. Mốc này giúp người vận hành ước tính nhanh áp bể. Nhưng khi chốt máy, phải thay tổn thất đĩa và tổn thất ống bằng dữ liệu của thiết bị thực tế, không dùng một mức chung cho mọi bể.
6. Cách tính lưu lượng khí trước khi tra bảng Roots
Lưu lượng khí thường nên đi từ thiết bị phân phối khí:
Lưu lượng khí = số đĩa × lưu lượng khí mỗi đĩa
Nếu catalog đĩa khí quy định một đĩa chạy 5 m³/h, bể có 60 đĩa thì tổng lưu lượng là 60 × 5 = 300 m³/h. Bảng Roots trong repo dùng đơn vị m³/phút, nên cần đổi:
300 m³/h ÷ 60 = 5 m³/phút
Không nên giảm lưu lượng khí xuống quá thấp so với vùng làm việc của đĩa. Đĩa khí mịn cần áp để màng mở đều; khí quá ít có thể làm bọt không đều, nước lọt ngược vào ống nhánh hoặc bể có vùng thiếu oxy. Nếu hệ cần giảm tải, thường nên chia nhánh, chạy luân phiên máy hoặc dùng điều khiển phù hợp thay vì bóp van bừa.
7. Ví dụ chọn máy thổi khí Roots Perotac RL
Đề bài theo biên bản:
| Dữ liệu đầu vào | Thông số |
|---|---|
| Độ sâu bể hiếu khí | 4 m |
| Tổn thất đĩa khí giả định | 500 mmAq |
| Tổn thất ống/van giả định | 500 mmAq |
| Số đĩa khí | 60 đĩa |
| Lưu lượng mỗi đĩa | 5 m³/h |
Các bước tính:
- Áp cột nước = 4 m × 1.000 = 4.000 mmAq.
- Áp tổng để tra máy = 4.000 + 500 + 500 = 5.000 mmAq.
- Đổi áp = 5.000 × 0,00980665 = 49,03325 kPa, làm tròn 49,03 kPa.
- Lưu lượng khí = 60 × 5 = 300 m³/h.
- Đổi sang m³/phút = 300 ÷ 60 = 5 m³/phút.
Tra bảng máy thổi khí Roots Perotac RL, theo tài liệu kỹ thuật của hãng: cỡ RL80 tại 1.400 rpm và 5.000 mmAq cho 5,38 m³/phút, công suất yêu cầu 7,05 kW. Kết quả chọn cấu hình RL80, 1.400 rpm, motor tiêu chuẩn kế trên 7,5 kW; khi lắp phải kiểm thêm van an toàn, van một chiều, giảm thanh, lọc hút, khớp nối mềm và bệ chống rung.
Đây chỉ là ví dụ tính theo đầu vào đã cho. Nếu bể cũng sâu 4 m nhưng dùng đĩa khác, đường ống dài hơn hoặc mỗi đĩa cần lưu lượng khác, kết quả sẽ đổi. Đừng biến mốc 5.000 mmAq trong ví dụ thành chuẩn chung cho mọi bể 4 m.
8. Bảng tra nhanh Perotac RL theo áp và cỡ họng
Bảng dưới lấy từ trang dòng Roots RL Perotac. Dòng RL trên web có cỡ họng từ 40 mm đến 150 mm, dải áp 1.000-8.000 mmAq, tương đương khoảng 9,8-78,4 kPa.

Bảng hiệu suất máy thổi khí Roots Perotac RL80, họng 3" (80): lưu lượng (m³/phút) và công suất yêu cầu (kW) ở từng mức vòng/phút và áp suất.
| Cỡ đầu thổi | Họng | Dải áp trong bảng | Ghi chú chọn nhanh |
|---|---|---|---|
| RL40 | 40 mm / 1½" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Hệ nhỏ, lưu lượng thấp |
| RL50 | 50 mm / 2" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Hệ nhỏ đến vừa |
| RL65 | 65 mm / 2½" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Bể vừa, nhiều đĩa hơn |
| RL80 | 80 mm / 3" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Ví dụ 5 m³/phút ở 5.000 mmAq dùng cỡ này |
| RL100 | 100 mm / 4" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Lưu lượng lớn hơn, tuyến khí rộng hơn |
| RL125 | 125 mm / 5" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Trạm lớn, cần kiểm rpm và motor |
| RL150 | 150 mm / 6" | 1.000-8.000 mmAq (9,8-78,4 kPa) | Lưu lượng lớn nhất trong bảng: 37,26 m³/phút tại 1.800 rpm, 1.000 mmAq |
Xem bảng đầy đủ theo từng rpm và áp tại trang dòng Perotac RL. Nếu cần đúng nhóm trong ví dụ, mở trực tiếp bảng RL80. Cùng một đầu thổi có thể ghép nhiều motor vì công suất yêu cầu thay đổi theo áp và rpm; motor không phải thông số cố định tách rời khỏi điểm làm việc.
Mốc 8.000 mmAq là giới hạn trên của bảng RL trên web theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Nếu hệ cần áp cao hơn, không tự suy diễn bằng cách tăng motor cho cùng đầu thổi; phải kiểm dòng phù hợp khác và điều kiện làm mát.
9. Cách đọc một ô trong bảng RL cho đúng
Bảng RL không giống bảng máy bơm nước kiểu Q-H. Với Roots, mỗi cỡ đầu thổi có nhiều hàng rpm và nhiều cột áp. Mỗi ô trong bảng là một cặp số: lưu lượng khí m³/phút và công suất yêu cầu kW tại đúng rpm và áp đó. Nếu lấy nhầm dòng rpm hoặc nhầm cột áp, motor chọn ra sẽ lệch.
Quy trình đọc nên làm theo thứ tự:
- Tính áp cần bằng mmAq, ví dụ 5.000 mmAq.
- Tính lưu lượng cần bằng m³/phút, ví dụ 5 m³/phút.
- Mở đúng cỡ đầu thổi đang xét, ví dụ RL80.
- Tìm cột 5.000 mmAq.
- Quét các hàng rpm để tìm lưu lượng bằng hoặc lớn hơn nhu cầu.
- Đọc kW trong cùng ô, rồi chọn motor tiêu chuẩn kế trên.
- Kiểm tra rpm đó có phù hợp về độ ồn, nhiệt, tuổi thọ đai và điều kiện phòng máy không.
Với ví dụ 5 m³/phút ở 5.000 mmAq, nếu đọc RL80 tại 1.300 rpm thì lưu lượng chỉ 4,95 m³/phút, sát dưới nhu cầu. Lên 1.400 rpm thì lưu lượng 5,38 m³/phút, công suất yêu cầu 7,05 kW. Vì vậy, 1.400 rpm là điểm hợp lý hơn cho đề bài. Đây là kiểu quyết định nhỏ nhưng ngoài hiện trường rất đáng tiền: chỉ lệch một hàng rpm là hệ có thể thiếu khí ở cuối nhánh.
Không nên chọn hàng rpm cao nhất chỉ để “dư cho chắc”. Rpm cao làm tăng độ ồn, nhiệt và tải lên dây đai/ổ bi. Nếu điểm làm việc phải chạy sát rpm cao trong thời gian dài, nên kiểm cỡ đầu thổi lớn hơn quay chậm hơn. Ngược lại, chọn cỡ quá lớn rồi chạy rpm quá thấp cũng cần kiểm vùng làm việc cho phép của hãng và khả năng phân phối khí đều trên toàn hệ.
10. Chọn motor, puly và dây đai sau khi có điểm làm việc
Sau khi chọn được ô trong bảng RL, kW trong ô là công suất yêu cầu tại áp và rpm đó. Motor phải chọn theo công suất tiêu chuẩn kế trên, có xét điện áp, chế độ chạy và điều kiện phòng máy. Với ví dụ 7,05 kW, chọn motor 7,5 kW là đúng hướng; không chọn motor nhỏ hơn vì chỉ nhìn thấy máy “chưa chạy hết tải” lúc bể còn sạch.
Puly quyết định rpm thực của đầu thổi. Nếu motor chạy 1.450 rpm nhưng đầu thổi cần 1.400 rpm, tỷ số puly phải được tính để đưa trục thổi về gần rpm đó. Thay puly tùy tiện sẽ đổi luôn lưu lượng khí. Đây là lý do cùng một đầu RL80 có thể cho nhiều cấu hình khác nhau: đầu thổi giống nhau, nhưng rpm và motor khác nhau thì điểm làm việc khác nhau.
Khi nghiệm thu, nên ghi lại ít nhất 6 dữ liệu:
| Dữ liệu cần ghi | Vì sao cần |
|---|---|
| Áp đường đẩy khi chạy ổn định | Là mốc để phát hiện đĩa nghẹt hoặc van bị siết về sau |
| Dòng điện motor | So với dòng định mức để biết máy đang ăn tải thế nào |
| Rpm đầu thổi hoặc tỷ số puly | Xác nhận đúng điểm đã tra bảng |
| Lưu lượng khí ước tính hoặc số nhánh mở | Tránh so sánh sai giữa các chế độ chạy |
| Nhiệt độ phòng máy | Phòng nóng làm mọi lỗi cơ khí nặng hơn |
| Tình trạng lọc hút và tiếng máy | Là mốc bảo trì ban đầu |
Nếu sau vài tháng áp tăng từ 5.000 mmAq lên 6.000 mmAq trong khi số nhánh và lưu lượng không đổi, đừng vội kết luận đầu thổi yếu. Thường cần kiểm đĩa khí bám cặn, van nhánh bị đóng bớt, nước trong ống khí, lọc hút bẩn hoặc đường ống bị nghẹt. Roots giữ lưu lượng tốt hơn con sò, nhưng không có nghĩa máy miễn nhiễm với trở lực tăng.
11. Phụ kiện bắt buộc khi lắp Roots
Máy Roots là thiết bị cơ khí tạo lưu lượng lớn, nên phụ kiện bảo vệ quan trọng không kém đầu thổi. Một hệ lắp đúng nên có:
- Van an toàn: xả khi áp vượt ngưỡng, bảo vệ đầu thổi và motor.
- Van một chiều: ngăn khí hoặc nước hồi ngược khi máy dừng.
- Đồng hồ áp: cho biết áp vận hành thật, là dữ liệu đầu tiên khi chẩn đoán.
- Lọc hút: giữ bụi, sợi và dị vật không vào buồng rotor.
- Giảm thanh hút/đẩy: giảm ồn đường khí, đặc biệt với phòng máy kín.
- Khớp nối mềm: giảm truyền rung sang đường ống.
- Bệ máy và đệm chống rung: giữ máy ổn định, tránh lệch truyền động.
- Thông gió phòng máy: không để máy hút lại khí nóng quanh thân.
Trước khi bảo trì hoặc chỉnh dây đai, phải ngắt điện, khóa nguồn và treo cảnh báo. Không kiểm tra đai, puly hoặc khớp nối khi máy còn có khả năng khởi động. Đường đẩy cũng cần được xả áp an toàn trước khi tháo phụ kiện.
12. Chạy thử và kiểm tra sau lắp đặt
Chạy thử máy Roots không chỉ là bật máy xem có khí ra hay không. Cần kiểm đồng thời áp, dòng, tiếng ồn, rung, nhiệt và độ đều khí giữa các nhánh. Nếu bể có nhiều nhánh đĩa khí, phải mở van theo thiết kế rồi cân chỉnh từng nhánh, tránh tình trạng nhánh gần máy ăn nhiều khí còn nhánh xa thiếu khí.
Trình tự chạy thử nên đi như sau:
- Kiểm tra chiều quay motor trước khi nối vận hành lâu.
- Mở đường đẩy, bảo đảm van chính và các nhánh cần chạy không bị đóng.
- Khởi động ngắn, nghe tiếng cơ khí bất thường và kiểm rung.
- Cho máy chạy ổn định, đọc áp trên đồng hồ.
- Đo dòng điện từng pha và so với dòng định mức motor.
- Quan sát bọt khí ở từng vùng bể, nhất là cuối tuyến ống.
- Kiểm van an toàn có đặt đúng ngưỡng, không xì liên tục khi vận hành bình thường.
- Kiểm lọc hút, giảm thanh, khớp nối mềm và bệ máy sau giai đoạn chạy đầu.
Nếu áp thấp hơn tính toán nhưng khí vẫn thiếu ở bể, có thể hệ đang rò khí trước bể, van nhánh mở sai hoặc số đĩa thực tế khác đầu vào tính toán. Nếu áp cao hơn tính toán và motor ăn dòng cao, hãy kiểm nghẹt đĩa, nghẹt ống, van đóng bớt hoặc nước lọt vào tuyến khí. Hai tình huống này khác nhau; nhìn bọt khí trên mặt bể không đủ để kết luận.
Với bể đang có vi sinh, không nên thay đổi lưu lượng khí đột ngột quá lớn nếu không có yêu cầu công nghệ. Tăng khí quá mạnh có thể làm xáo trộn bùn, giảm hiệu quả lắng phía sau hoặc làm hệ tiêu thụ điện nhiều hơn cần thiết. Giảm khí quá sâu lại làm DO tụt, bùn nổi hoặc phát sinh mùi. Máy đúng chỉ là một phần; vận hành đúng điểm mới giữ hệ ổn định.
13. Độ ồn máy thổi khí Roots phụ thuộc vào đâu?
Không nên chốt một con số độ ồn tuyệt đối cho mọi máy Roots. Độ ồn phụ thuộc cỡ đầu thổi, rpm, áp suất làm việc, giảm thanh, khớp nối mềm, nền máy, vỏ cách âm và âm học phòng máy. Cùng một đầu thổi, chạy rpm thấp hơn ở cùng lưu lượng yêu cầu có thể êm hơn, nhưng cần cỡ đầu thổi lớn hơn và phải tra lại công suất.
Các hướng giảm ồn thường dùng:
- Chọn cỡ đầu thổi để rpm không sát giới hạn trên nếu không cần thiết.
- Lắp đủ giảm thanh hút và giảm thanh đẩy.
- Dùng khớp nối mềm giữa máy và đường ống.
- Đặt máy trên bệ phẳng, chắc, có chống rung.
- Không đặt máy sát tường khiến âm phản xạ mạnh.
- Bố trí thông gió để phòng máy không nóng, vì máy nóng thường kéo theo nhiều lỗi cơ khí.
Nếu công trình có giới hạn ồn cụ thể, phải kiểm catalog của model và điều kiện lắp đặt, không lấy một số chung trên mạng để cam kết.
14. Lỗi chọn và lắp đặt máy Roots thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là chọn theo kW. Hai máy cùng 7,5 kW có thể cho lưu lượng và áp khác nhau hoàn toàn nếu cỡ đầu thổi, rpm và áp làm việc khác. Cách đúng là chọn theo m³/phút tại mmAq, rồi mới chọn motor tiêu chuẩn kế trên công suất yêu cầu.
Các lỗi cần tránh:
- Chỉ lấy độ sâu bể, không cộng tổn thất đĩa khí và đường ống.
- Tính lưu lượng theo thể tích bể nhưng không kiểm số đĩa và lưu lượng mỗi đĩa.
- Chọn đầu thổi chạy sát rpm cao nhất dù có thể dùng cỡ lớn hơn chạy chậm hơn.
- Thiếu van an toàn hoặc lắp van một chiều sai chiều.
- Lọc hút bẩn, làm tụt lưu lượng và tăng nhiệt.
- Đĩa khí nghẹt, áp tăng nhưng người vận hành chỉ thấy bọt ít đi.
- Đường ống quá nhỏ, nhiều co gấp, chia nhánh không cân bằng.
- Căng đai quá chặt hoặc quá lỏng.
- Phòng máy nóng, hút lại khí nóng, không có thông gió.
- Không ghi lại áp và dòng điện vận hành ban đầu làm mốc.
Khi hệ đang chạy yếu, hãy kiểm theo thứ tự dễ trước: đồng hồ áp, lọc hút, van, đĩa khí, đường ống, dây đai, điện áp. Đừng tháo đầu thổi trước khi đã loại trừ các lỗi phụ kiện và vận hành.
15. Câu hỏi thường gặp
Máy thổi khí Roots có phải máy nén khí không?
Roots là máy thổi khí thể tích dương áp thấp đến trung bình, không phải máy nén khí công nghiệp áp cao. Nó rất hợp cấp khí cho bể sục khí vì cần lưu lượng lớn và áp vừa phải. Không dùng Roots như máy nén khí cao áp nếu catalog không cho phép.
Roots có đưa dầu vào khí không?
Buồng khí của Roots không trộn dầu vào dòng khí. Tuy nhiên, phần ổ bi, hộp bánh răng và bộ truyền vẫn cần bôi trơn, kiểm tra theo tài liệu hãng. Vì vậy câu đúng là “khí ra từ buồng thổi không dầu”, không phải “máy không cần dầu”.
Bể sâu bao nhiêu thì nên dùng Roots?
Không có một độ sâu cố định cho mọi hệ. Hãy tính áp cột nước, tổn thất đĩa khí, tổn thất ống và lưu lượng khí. Khi tổng áp và lưu lượng vượt vùng phù hợp của con sò, hoặc cần ổn định trước áp dao động, Roots là hướng nên xét.
Máy Roots ồn bao nhiêu?
Độ ồn phụ thuộc model, rpm, áp, giảm thanh, bệ máy, vỏ cách âm và phòng máy. Không nên dùng một con số chung. Nếu dự án nhạy cảm tiếng ồn, cần kiểm catalog đúng model và bố trí giảm âm ngay từ đầu.
Cần gửi thông tin gì để chọn đúng máy?
Hãy gửi độ sâu bể, loại và số lượng đĩa khí, lưu lượng khí mỗi đĩa, sơ đồ đường ống, số nhánh, áp đang đo nếu có, nguồn điện, chế độ chạy và ảnh phòng máy. Với máy cũ, gửi thêm ảnh tem đầu thổi, motor, puly và đồng hồ áp đang vận hành.
16. Kết luận
Máy thổi khí Roots là lựa chọn kỹ thuật mạnh cho bể hiếu khí sâu, tuyến khí dài, nhiều nhánh và hệ cần lưu lượng ổn định. Nhưng chọn đúng không bắt đầu từ kW; phải tính áp bằng mmAq, đổi lưu lượng về m³/phút, rồi tra đúng bảng rpm - áp - lưu lượng - kW của dòng máy.
Bạn có thể xem danh mục máy thổi khí Roots, đối chiếu bảng Perotac RL, hoặc gửi dữ liệu bể và sơ đồ khí qua trang liên hệ. Kỹ thuật sẽ kiểm lại áp, lưu lượng, phụ kiện và cấu hình motor trước khi chốt máy.
