Máy thổi khí

Máy thổi khí Perotac con sò 1 tầng cánh

Máy thổi khí Perotac con sò 1 tầng cánh: danh sách mã theo công suất, lưu lượng, cột áp; bảng Q–H dòng máy và yêu cầu báo giá trong ngày.

Xem theo dòng sản phẩm

Mỗi dòng gom đủ các mã máy cùng bảng hiệu suất Q–H, kích thước, vật liệu và cách chọn — tra một trang là đủ.

Máy thổi khí con sò Perotac GB

Máy thổi khí con sò Perotac GB

2 nhóm · đủ bảng thông số catalog

Máy thổi khí con sò Perotac GB 0,25–18 kW: áp tới 95 kPa, lưu lượng tới 1.200 m³/h, bản 1 tầng và 2 tầng cánh; đủ công suất, lưu lượng, áp từng mã.

Máy thổi khí Roots Perotac RL

Máy thổi khí Roots Perotac RL

7 cỡ họng · đủ bảng thông số catalog

Máy thổi khí Roots 3 thùy Perotac RL40–RL150: họng 1½"–6", áp tới 78 kPa, lưu lượng tới 37 m³/phút; bảng lưu lượng & kW theo vòng/phút và áp suất từng cỡ.

Đang xem: Perotac con sò 1 tầng cánhHiển thị 1–21 của 21 kết quả
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-1100
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng tối đa
210 m³/h
Cột áp tối đa
25 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
4.620.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-11000S
Công suất
11 kW
Lưu lượng tối đa
1200 m³/h
Cột áp tối đa
75 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
38.220.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-1100S
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng tối đa
210 m³/h
Cột áp tối đa
25 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
4.515.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-1500
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng tối đa
220 m³/h
Cột áp tối đa
26 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
4.935.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-15000S
Công suất
15 kW
Lưu lượng tối đa
1037 m³/h
Cột áp tối đa
95 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
41.160.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-1500S
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng tối đa
220 m³/h
Cột áp tối đa
26 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
4.830.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB 200
Công suất
0.2 kW
Điện áp
1 pha / 220V
1.890.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-2200
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng tối đa
325 m³/h
Cột áp tối đa
36 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
7.770.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-2200S
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng tối đa
325 m³/h
Cột áp tối đa
36 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
6.405.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-250
Công suất
0.25 kW
Lưu lượng tối đa
48 m³/h
Cột áp tối đa
12 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
2.520.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-3000S
Công suất
3 kW
Lưu lượng tối đa
390 m³/h
Cột áp tối đa
37 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
8.715.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-370
Công suất
0.37 kW
Lưu lượng tối đa
57 m³/h
Cột áp tối đa
14 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
2.835.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-4000S
Công suất
4 kW
Lưu lượng tối đa
475 m³/h
Cột áp tối đa
38 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
10.500.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-550
Công suất
0.55 kW
Lưu lượng tối đa
110 m³/h
Cột áp tối đa
20 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
3.465.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-550/2
Công suất
0.55 kW
Lưu lượng tối đa
88 m³/h
Cột áp tối đa
30 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
5.355.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-5500S
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng tối đa
530 m³/h
Cột áp tối đa
42 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
14.385.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB750
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng tối đa
145 m³/h
Cột áp tối đa
22 KPa
Điện áp
1 pha / 220V
3.570.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-7500S
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng tối đa
550 m³/h
Cột áp tối đa
45 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
15.435.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-750S
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng tối đa
145 m³/h
Cột áp tối đa
22 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
3.570.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB 90
Công suất
0.09 kW
Điện áp
1 pha / 220V
1.680.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Máy thổi khí con sò Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí con sò Perotac

Model: GB-9500S
Công suất
9.5 kW
Lưu lượng tối đa
1000 m³/h
Cột áp tối đa
70 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
35.070.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →