Bơm chìm nước thải

Bơm chìm nước thải Perotac

Bơm chìm nước thải Perotac nước thải: danh sách mã theo công suất, lưu lượng, cột áp; bảng Q–H dòng máy và yêu cầu báo giá trong ngày.

Xem theo dòng sản phẩm

Mỗi dòng gom các mã cùng dòng vào một trang: dòng có catalog kèm bảng hiệu suất Q–H, kích thước, vật liệu và cách chọn; dòng còn lại có bảng thông số và giá từng mã.

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC

Bơm chìm nước thải cắt rác Perotac WC

39 mã · 1.5–110 kW · cột áp tới 65 m

Bơm chìm cắt rác Perotac WC họng DN50–DN300, 1,5–110 kW, lưu lượng tới 2.600 m³/h, cột áp tới 65 m; đủ bảng Q–H từng mã theo catalog.

Bơm chìm nước thải Perotac SS

Bơm chìm nước thải Perotac SS

10 mã · 0.15–3 kW · cột áp tới 22 m

Bơm chìm nước thải Perotac SS 0,15–3 kW, lưu lượng tối đa theo catalog tới 60 m³/h, cột áp tối đa tới 22 m; bảng Q–H có bản 1 pha (SSM-…F) và 3 pha (SS-…).

Bơm chìm hố móng Perotac KTZ

Bơm chìm hố móng Perotac KTZ

12 mã · 1,5–15 kW · 27–156 m³/h

Bơm chìm hố móng Perotac KTZ: bảng thông số và giá từng mã theo trang mã, giá niêm yết từ 10.692.000 đ (đã gồm VAT).

Đang xem: Perotac nước thảiHiển thị 1–24 của 37 kết quả
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: DX100G/DXT100
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng tối đa
24 m³/h
Cột áp tối đa
12 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: DX80G/DXT80
Công suất
750 W
Lưu lượng tối đa
21 m³/h
Cột áp tối đa
10 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF-1500F
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng tối đa
28 m³/h
Cột áp tối đa
19 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF-2200F
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng tối đa
44 m³/h
Cột áp tối đa
18 m
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF15-40-3.0-380V
Công suất
3 KW
Lưu lượng tối đa
30 m³/h
Cột áp tối đa
41 m
Điện áp
3 pha / 380V
7.560.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF20-40-4.0-380V
Công suất
4 KW
Lưu lượng tối đa
36 m³/h
Cột áp tối đa
46.4 m
Điện áp
3 pha / 380V
8.856.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF27-50-5.5-380V
Công suất
5.5 KW
Lưu lượng tối đa
48 m³/h
Cột áp tối đa
57.9 m
Điện áp
3 pha / 380V
11.340.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SF27-55-7.5-380V
Công suất
7.5 KW
Lưu lượng tối đa
54 m³/h
Cột áp tối đa
58.5 m
Điện áp
3 pha / 380V
13.932.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM10-28-1.5F-220v
Công suất
1.5 KW
Lưu lượng tối đa
15 m³/h
Cột áp tối đa
31.9 m
Điện áp
1 pha / 220V
4.860.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM10-8-0.25F
Công suất
0.37 kW
Lưu lượng tối đa
10 m³/h
Cột áp tối đa
8 m
Điện áp
1 pha / 220V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM15-32
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng tối đa
20 m³/h
Cột áp tối đa
33 m
Điện áp
1 pha / 220V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM15-32-2.2F - 220V
Công suất
2.2 KW
Lưu lượng tối đa
30 m³/h
Cột áp tối đa
37.4 m
Điện áp
1 pha / 220V
5.724.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-15-0.37F-220V
Công suất
0.37 KW
Lưu lượng tối đa
9 m³/h
Cột áp tối đa
17.4 m
Điện áp
1 pha / 220V
2.160.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-18
Công suất
0.55 kW
Lưu lượng tối đa
9 m³/h
Cột áp tối đa
20 m
Điện áp
1 pha / 220V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-18-0.55F-220V
Công suất
0.55 KW
Lưu lượng tối đa
9 m³/h
Cột áp tối đa
20.2 m
Điện áp
1 pha / 220V
2.700.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-22
Công suất
0.75 kW
Lưu lượng tối đa
12 m³/h
Cột áp tối đa
22 m
Điện áp
1 pha / 220V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-22-0.75F-220V
Công suất
0.75 KW
Lưu lượng tối đa
12 m³/h
Cột áp tối đa
24.4 m
Điện áp
1 pha / 220V
3.240.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-25
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng tối đa
12 m³/h
Cột áp tối đa
25 m
Điện áp
1 pha / 220V
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SFM6-25-1.1F-220V
Công suất
1.1 KW
Lưu lượng tối đa
15 m³/h
Cột áp tối đa
27.5 m
Điện áp
1 pha / 220V
3.672.000 đđã gồm VAT
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SS-1100
Công suất
1.1 KW
Lưu lượng tối đa
30 m³/h
Cột áp tối đa
15 m
Điện áp
3 pha / 380V
3.672.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac SS →
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SS-1500
Công suất
1.5 KW
Lưu lượng tối đa
42 m³/h
Cột áp tối đa
16 m
Điện áp
3 pha / 380V
4.860.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac SS →
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SS-180
Công suất
0.18 KW
Lưu lượng tối đa
8 m³/h
Cột áp tối đa
7 m
Điện áp
3 pha / 380V
1.890.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac SS →
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SS-2200
Công suất
2.2 KW
Lưu lượng tối đa
54 m³/h
Cột áp tối đa
19 m
Điện áp
3 pha / 380V
5.940.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac SS →
Bơm chìm nước thải Perotac
Perotac Taiwan

Bơm chìm nước thải Perotac

Model: SS-250
Công suất
0.25 KW
Lưu lượng tối đa
9 m³/h
Cột áp tối đa
7 m
Điện áp
3 pha / 380V
1.944.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac SS →