Bên bán nói bơm chạy được "nước nóng 100 độ", còn catalog trước mặt bạn ghi 110 ở dòng này, 120 ở dòng kia và 90 ở dòng khác. Bài này đọc thẳng catalog ba hãng Perotac, Aquaris, Redpump mà web đang bán để trả lời: máy bơm nước nóng 100 độ C nằm ở dòng nào, trang nào, điều kiện gì, và dòng nào catalog không ghi gì cả. Dòng web bán ghi tới 110 và 120 °C, trong khi cùng catalog Perotac, CDX ghi 35, 60 hoặc 90 °C và DWO ghi 90 °C.
Trả lời ngắn: không dòng bơm nào trong catalog Perotac, Aquaris, Redpump ghi đúng 100 °C. Catalog ghi 110 °C cho 2CDX, từ -10 đến +120 °C cho CM và 3M, và 120 °C cho CDLF loại nước nóng. MHI ghi 0–90 °C, DWO 90 °C.
Máy bơm nước nóng 100 độ C: catalog ghi 110 và 120 °C, không ghi đúng 100
Con số trong bài là nhiệt độ chất lỏng mà catalog ghi ở mục điều kiện làm việc. Đó là giới hạn hãng nêu, không phải lời hứa bơm chạy liên tục ở mức ấy, nên bài viết "catalog ghi tối đa", không viết "chịu được".
Trong các trang đã mở cho bài này, con số 100 °C chỉ xuất hiện ở một chỗ: bảng thông số của đĩa phân phối khí DN270 (Perotac). Đó là đĩa sục khí cho bể xử lý nước thải, không phải bơm, nên không lấy làm mốc.
Nếu bạn gõ cụm này để tìm bơm tăng áp mini cho bình nóng lạnh hay năng lượng mặt trời, hãy đọc kỹ: các trang catalog đã mở cho bài này không có dòng nào mô tả loại đó. Trong nhóm tăng áp của web có dòng MHI, catalog ghi nhiệt độ 0–90 °C (chi tiết ở dưới); dòng SF cùng nhóm không nằm trong các trang đã mở cho bài này nên bài không nêu nhiệt độ của nó.
Bảng nhiệt độ từng dòng: catalog ghi mức nào, trang nào, điều kiện gì
Cột nhiệt độ tính bằng °C, đúng như catalog ghi cho chất lỏng.
| Dòng (hãng) | Nhiệt độ chất lỏng catalog ghi | Trang | Điều kiện đi kèm |
|---|---|---|---|
| 2CDX (Perotac) | tối đa 110 | trang 1 | áp làm việc tối đa 8 bar; catalog không ghi chạy liên tục hay giảm áp ở mức 110 |
| CM (Perotac, Redpump) | từ -10 đến +120 | trang 1 | mục giới hạn vận hành, áp tối đa 16 bar, chạy liên tục; Perotac trang 1 chỉ ghi "phớt cơ khí", vật liệu phớt (gốm/than chì) nằm ở danh sách chi tiết trang 12; Redpump chỉ ghi "phớt cơ khí" |
| CM (Aquaris, web ghi mã CA) | không cao hơn 120 | trang 1 | câu khuyến nghị cho chất lỏng sạch, không lẫn vật lạ; không có mục giới hạn vận hành như Perotac, Redpump |
| 3M (Aquaris) | từ -10 đến +120 | trang 1 | áp tối đa 16 bar, chạy liên tục; mô tả có câu "phù hợp một số chất lỏng không sạch" |
| CDLF (Perotac) | loại thường -15 đến +70; loại nước nóng -15 đến +120 | trang 1 | nước loãng, sạch, không lẫn hạt rắn hoặc sợi; catalog không nói mã nào là loại nước nóng |
| MHI (Perotac) | 0–90 | trang 1 | nước sạch, áp tối đa 10 bar; phớt ghi 120 và mỡ vòng bi ghi -50 đến 200 là của chi tiết |
| CDX (Perotac) | 35, 60 hoặc 90 | trang 2 | 35 theo chuẩn dùng gia đình EN 60335-2-41; 60 cho ba mã, trong đó có CDX90/10; 90 cho mã còn lại |
| DWO (Perotac) | tối đa 90 | trang 1 | áp làm việc tối đa 8 bar |
| IRG (Perotac) | catalog không ghi | trang 1 | mục ứng dụng liệt kê bốn nhóm: nước sạch, gia đình, dân dụng, công nghiệp |
| Đĩa phân phối khí DN270 (Perotac) | 100 | trang 1 | không phải bơm: là đĩa sục khí |
Trong mười hàng của bảng, không hàng bơm nào ghi đúng 100 °C.
Bốn dòng ghi từ 110 °C: đọc từng dòng
2CDX (110 °C). Mục điều kiện ghi nhiệt độ chất lỏng tối đa 110 °C cùng áp làm việc tối đa 8 bar, mục ứng dụng có "nước nói chung, kể cả chất lỏng ăn mòn mức vừa phải". Trang 1 liệt kê mười một hàng mã, trong đó web đang bán ba mã: 2CDX200/30-2.2KW-380V (catalog ghi 2CDX200/30), 2CDXM120/15 và 2CDXM120/20. Mức 110 thấp hơn mức 120 của CM, và áp tối đa 8 bar thấp hơn 16 bar của CM.
CM (120 °C). Perotac và Redpump ghi giống nhau: nhiệt độ chất lỏng từ -10 đến +120 °C, áp tối đa 16 bar, chạy liên tục, và bảng vật liệu ghi nhiệt độ lớn nhất 120 °C. Aquaris ghi khác kiểu: đoạn mô tả khuyến nghị dùng cho chất lỏng sạch, nhiệt độ không cao hơn 120 °C. Khi mua mã CM32-160/1.5 hay mã CA cùng cỡ của Aquaris, cần biết catalog nào đứng sau con số. Catalog CM của Perotac và Redpump còn ghi ứng dụng "water circulation in air-conditioning systems" (tuần hoàn nước trong hệ điều hòa).
3M (120 °C). Chỉ catalog Aquaris được lấy vào bài vì Aquaris là hãng web bán dòng này. Nhiệt độ chất lỏng từ -10 đến +120 °C, áp tối đa 16 bar, chạy liên tục. Mục ứng dụng ghi nước sạch, dân dụng, công trình, công nghiệp, không có chữ "nước nóng". Ví dụ mã: 3M32-160/1.5.
CDLF (120 °C, chỉ loại nước nóng). Đây là dòng dễ hiểu nhầm nhất. Catalog đặt hai mức: -15 đến +70 °C cho loại thường, còn loại nước nóng lên tới +120 °C; riêng bảng PRODUCT RANGE gộp một ô -15 đến +120 cho cả họ. Nhưng tên mã không có ký hiệu nào cho biết mã nào là loại nước nóng. Ví dụ CDLF12-12 trên web: catalog không ghi mã này thuộc loại nào. Bên bán cần trả lời bằng văn bản mã này thuộc loại nào.
Dòng ghi 90 °C trở xuống và chỗ con số 100 nằm
MHI nằm trong nhóm tăng áp của web, mục ứng dụng của catalog có "Hot water circulation and heating systems" (vòng nước nóng và hệ sưởi), nhưng nhiệt độ chất lỏng ghi 0–90 °C. Con số 120 nằm ở phớt, con số 200 nằm ở mỡ vòng bi, không phải giới hạn của cả bơm; xem thêm mã MHI405. DWO ghi tối đa 90 °C, CDX ghi 90 °C cho các mã ngoài nhóm 60 °C, và 35 °C khi dùng gia đình theo chuẩn EN.
Số đặt ra để tính trong ví dụ này (không phải số catalog): nước ở bể là 95 °C. Giới hạn 90 °C của MHI và DWO thấp hơn mức này 95 - 90 = 5 °C. Giới hạn 110 °C của 2CDX cao hơn 110 - 95 = 15 °C, giới hạn 120 °C của CM, 3M và CDLF loại nước nóng cao hơn 120 - 95 = 25 °C. Nếu bên bán nói đúng "100 °C": 100 - 90 = 10 °C vượt giới hạn MHI, và 110 - 100 = 10 °C là phần dư của 2CDX. Đây chỉ là phép so với con số catalog ghi; nó không cho biết bơm chạy bền ở mức đó.
Muốn đọc cách chọn theo lưu lượng và cột áp sau khi đã chọn được dòng, xem bài đọc lưu lượng và cột áp trước khi chọn bơm. Họ CDLF có bài so hai mã CDLF của Perotac, dòng CM có trang dòng bơm CM Perotac, còn mã CDX nằm ở nhóm bơm CDX Perotac và bài đọc mã CDX.
Máy bơm nước nóng 100 độ C: điều catalog không ghi, hỏi bên bán
Các trang catalog đã mở không ghi bốn điều sau, nên đây là những câu cần hỏi (danh sách hỏi do bài đặt ra, không phải quy định của hãng):
- 2CDX, CM, 3M có chạy liên tục ở mức cao nhất của dải hay phải giảm áp, giảm lưu lượng: catalog không ghi gắn với 110 hay 120 °C;
- độ cao hút khi nước nóng: trang 1 của 2CDX, CM, 3M, CDLF không ghi. Suy luận của bài, catalog không nói: nước càng nóng thì đầu hút càng dễ có hơi, nên cần hỏi áp hút;
- mã CDLF nào là loại nước nóng;
- vật liệu phớt của CM Redpump, vì catalog chỉ ghi "phớt cơ khí" (CM Perotac ghi gốm/than chì ở danh sách chi tiết trang 12).
Gửi mã định mua, nhiệt độ cao nhất của nước, nước sạch hay lẫn cặn, và vị trí đặt bơm so với bể hút qua trang liên hệ để bên bán trả lời bằng văn bản. Nếu họ nói "100 độ", hỏi lại một câu: con số này lấy từ trang nào của catalog.
Câu hỏi thường gặp về máy bơm nước nóng 100 độ C
Máy bơm nước nóng 100 độ C có dòng nào catalog ghi đúng 100 °C không?
Trong các trang đã mở cho bài này, không có bơm nào ghi đúng 100 °C. Hai mức sát 100 °C trong bảng là 90 °C (MHI, DWO) và 110 °C (2CDX); mức 120 °C thuộc CM, 3M và CDLF loại nước nóng. Số 100 chỉ có ở đĩa sục khí, không phải bơm.
Catalog CDLF có cho biết mã nào là loại nước nóng không?
Không. Catalog chỉ nêu hai mức 70 và 120 °C cho họ CDLF, tên mã không có ký hiệu riêng. Với nước trên 70 °C, bên bán cần xác nhận mã đang mua thuộc mức 120.
Nước 95 °C thì dòng nào catalog ghi mức cao hơn?
Theo bảng, 2CDX ghi 110 °C và CM, 3M, CDLF loại nước nóng ghi 120 °C, đều cao hơn 95 °C. MHI ghi 0–90 °C cho cả bơm; con số 120 của phớt không nâng giới hạn ấy.
Bơm tăng áp cho bình nóng lạnh gia đình chọn dòng nào?
Các trang catalog đã mở không có dòng bơm tăng áp mini dành riêng cho bình nóng lạnh. Trong nhóm tăng áp, dòng MHI ghi giới hạn 0–90 °C; nhiệt độ nước của bình cần đối chiếu với con số này.