Aquaris 4SP5

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 4" Aquaris 4SP5

Nhóm 4SP5 — lưu lượng danh định 5 m³/h

Chọn mã (12):
4SP5-04
Công suất
0.37 kW · 0.5 HP
Cột áp tối đa
25 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
025320516612
4SP5-06
Công suất
0.55 kW · 0.75 HP
Cột áp tối đa
38 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
038330524618
4SP5-08
Công suất
0.75 kW · 1 HP
Cột áp tối đa
50 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
8.100.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
050340532624
4SP5-12
Công suất
1.1 kW · 1.5 HP
Cột áp tối đa
76 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
8.424.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
076360548636
4SP5-17
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
107 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0107385568651
4SP5-22
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
139 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01393110588666
4SP5-25
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
159 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
015931255100675
4SP5-33
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
208 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
020831655132699
4SP5-38
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
239 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0239319051526114
4SP5-40
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
252 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0252320051606120
4SP5-44
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
275 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
18.900.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0275322051766132
4SP5-52
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
326 m
Lưu lượng tới
6 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
25.056.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0326326052086156
Đường đặc tính Q–H — 4SP5 · phần 1/2: 4SP5-04 → 4SP5-22
02550751001251500356Q (m³/h)H (m)4SP5-22: Q=0 m³/h → H=139 m4SP5-22: Q=3 m³/h → H=110 m4SP5-22: Q=5 m³/h → H=88 m4SP5-22: Q=6 m³/h → H=66 m4SP5-224SP5-17: Q=0 m³/h → H=107 m4SP5-17: Q=3 m³/h → H=85 m4SP5-17: Q=5 m³/h → H=68 m4SP5-17: Q=6 m³/h → H=51 m4SP5-174SP5-12: Q=0 m³/h → H=76 m4SP5-12: Q=3 m³/h → H=60 m4SP5-12: Q=5 m³/h → H=48 m4SP5-12: Q=6 m³/h → H=36 m4SP5-124SP5-08: Q=0 m³/h → H=50 m4SP5-08: Q=3 m³/h → H=40 m4SP5-08: Q=5 m³/h → H=32 m4SP5-08: Q=6 m³/h → H=24 m4SP5-084SP5-06: Q=0 m³/h → H=38 m4SP5-06: Q=3 m³/h → H=30 m4SP5-06: Q=5 m³/h → H=24 m4SP5-06: Q=6 m³/h → H=18 m4SP5-064SP5-04: Q=0 m³/h → H=25 m4SP5-04: Q=3 m³/h → H=20 m4SP5-04: Q=5 m³/h → H=16 m4SP5-04: Q=6 m³/h → H=12 m4SP5-04

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 4SP5 · phần 2/2: 4SP5-25 → 4SP5-52
0501001502002503003500356Q (m³/h)H (m)4SP5-52: Q=0 m³/h → H=326 m4SP5-52: Q=3 m³/h → H=260 m4SP5-52: Q=5 m³/h → H=208 m4SP5-52: Q=6 m³/h → H=156 m4SP5-524SP5-44: Q=0 m³/h → H=275 m4SP5-44: Q=3 m³/h → H=220 m4SP5-44: Q=5 m³/h → H=176 m4SP5-44: Q=6 m³/h → H=132 m4SP5-444SP5-40: Q=0 m³/h → H=252 m4SP5-40: Q=3 m³/h → H=200 m4SP5-40: Q=5 m³/h → H=160 m4SP5-40: Q=6 m³/h → H=120 m4SP5-404SP5-38: Q=0 m³/h → H=239 m4SP5-38: Q=3 m³/h → H=190 m4SP5-38: Q=5 m³/h → H=152 m4SP5-38: Q=6 m³/h → H=114 m4SP5-384SP5-33: Q=0 m³/h → H=208 m4SP5-33: Q=3 m³/h → H=165 m4SP5-33: Q=5 m³/h → H=132 m4SP5-33: Q=6 m³/h → H=99 m4SP5-334SP5-25: Q=0 m³/h → H=159 m4SP5-25: Q=3 m³/h → H=125 m4SP5-25: Q=5 m³/h → H=100 m4SP5-25: Q=6 m³/h → H=75 m4SP5-25

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 4SP5

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
0356
0.370.5Liên hệ25201612
0.550.75Liên hệ38302418
0.7518.100.000 đ 50403224
1.11.58.424.000 đ 76604836
1.52Liên hệ107856851
2.23Liên hệ1391108866
2.23Liên hệ15912510075
34Liên hệ20816513299
45.5Liên hệ239190152114
45.5Liên hệ252200160120
45.518.900.000 đ 275220176132
5.57.525.056.000 đ 326260208156

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 4" Aquaris 4SP

4SP là dòng bơm chìm giếng khoan 4 inch mang nhãn Aquaris, cùng nền tảng kỹ thuật với dòng 4SA — cùng kết cấu cánh nhựa POM/PC, thân inox 304, chuẩn NEMA 4" và cùng bảng hiệu suất. Vì vậy mọi bảng Q–H, kích thước dưới đây áp dụng nguyên cho 4SP.

Kết cấu theo chuẩn NEMA 4": cánh và khuếch tán nhựa POM/PC, thân bơm và motor inox 304, phớt cơ khí chuyên giếng sâu, motor quấn lại được. Các mã công suất nhỏ và vừa có cả bản 1 pha (mã có chữ M) và 3 pha; từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có 3 pha.

Cách chọn nhanh: chọn NHÓM theo lượng nước cần (m³/h), rồi chọn MÃ trong nhóm theo cột áp thật của hệ. Nhóm số nhỏ (4SP2, 4SP3) đẩy rất cao nhưng ít nước — hợp giếng sâu, nhà cao tầng; nhóm số lớn (4SP10–16) nhiều nước nhưng cột áp vừa — hợp tưới tiêu, cấp nước diện rộng.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
  • Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
  • Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 4" (Ø110)
  • Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Kích thước theo chuẩn NEMA

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
  • Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
  • Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
  • Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp

Cách đọc mã máy

4Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110)
SPDòng bơm chìm giếng khoan 4" của Aquaris (cùng nền tảng với 4SA)
MMotor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V)
2 / 3 / 5 / 8 / 14…Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước
-18, -23, -28…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn

Cách chọn đúng mã

  1. Bước 1 — chọn NHÓM theo lượng nước cần: gia đình 1–3 m³/h → 4SP2/4SP3; nhà nhiều hộ, trang trại nhỏ 4–6 m³/h → 4SP4/4SP6; tưới tiêu, cấp nước diện rộng 8–16 m³/h → 4SP8 tới 4SP16.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
  7. Ví dụ: giếng có mực nước động 45 m, bồn cao 10 m, cần 3 m³/h → cột áp thật ≈ 60 m (đã cộng tổn thất). Tra nhóm 4SP3 tại cột 3,0 m³/h: 4SP3/13 cho 66 m — chọn được; 4SP3/15 cho 76 m nếu muốn dự phòng.

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài phần bơmInox AISI 304
Thân xả (delivery casing)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Lồng hút (suction lantern)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Bộ khuếch tán (diffuser)Nhựa PC
Cánh bơm (impeller)Nhựa POM
Trục bơmInox AISI 304
Khớp nối trụcInox AISI 304
Vòng chống mònInox AISI 304
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Đế trên (top chock)Đồng đúc ASTM C85500, inox AISI 420 hoặc gang ASTM NO.30
Đế dưới (bottom support)Inox AISI 304
Phớt cơ khíPhớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic)
Trục motorInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm

Câu hỏi thường gặp

4SP Aquaris và 4SA Perotac khác gì?

Cùng nền tảng kỹ thuật nhưng KHÔNG cùng bảng số: catalog Aquaris cho cột áp thấp hơn 4SA ở cùng số tầng (vd 4SP2-18 là 110 m, 4SA2/18 là 127 m). Khác nhãn hiệu, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành của từng nhãn.

Nên chọn nhóm nào cho gia đình?

Phần lớn hộ gia đình chỉ cần 1–3 m³/h nên nhóm 4SP2 hoặc 4SP3 là hợp; trong nhóm chọn số tầng cánh theo độ sâu giếng và chiều cao bồn.

Vì sao mã công suất lớn không có bản 1 pha?

Motor 1 pha bị giới hạn công suất; catalog chỉ có bản 1 pha (mã M) tới khoảng 2,6 kW. Từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng điện 3 pha.

Ống vách Ø110 và Ø114 có thả được không?

Được, đây là cỡ giếng 4" tiêu chuẩn cho dòng này. Ống Ø90 (3") thì phải dùng dòng 3SS.

Cột áp trong bảng là cột áp gì?

Là cột áp tổng (total dynamic head) tại từng mức lưu lượng, đo ở 50 Hz, dung sai theo ISO 9906. Cột đầu tiên (Q = 0) là cột áp tối đa khi khóa van, không dùng để chọn máy.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Nhóm 4SP2, 4SP3, 4SP5, 4SP8, 4SP14: số theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút). Các nhóm còn lại lấy theo dòng tương đương 4SA của Perotac cho tới khi có catalog Aquaris cho chúng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá