Aquaris 4SP14

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 4" Aquaris 4SP14

Nhóm 4SP14 — lưu lượng danh định 14 m³/h

Chọn mã (8):
4SP14-05
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
34 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0345311026142216181813
4SP14-07
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
47 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
1 pha & 3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
12.960.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0475441037143116251818
4SP14-10
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
68 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
15.660.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0685621053144416361826
4SP14-13
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
88 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
18.900.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0885811069145716471834
4SP14-15
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
102 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01025941080146616541839
4SP14-18
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
122 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
25.056.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
012251131096147916651847
4SP14-21
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
142 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0142513110112149316761855
4SP14-25
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
170 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
29.160.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01705157101331411016901865
Đường đặc tính Q–H — 4SP14
02550751001251501750510141618Q (m³/h)H (m)4SP14-25: Q=0 m³/h → H=170 m4SP14-25: Q=5 m³/h → H=157 m4SP14-25: Q=10 m³/h → H=133 m4SP14-25: Q=14 m³/h → H=110 m4SP14-25: Q=16 m³/h → H=90 m4SP14-25: Q=18 m³/h → H=65 m4SP14-254SP14-21: Q=0 m³/h → H=142 m4SP14-21: Q=5 m³/h → H=131 m4SP14-21: Q=10 m³/h → H=112 m4SP14-21: Q=14 m³/h → H=93 m4SP14-21: Q=16 m³/h → H=76 m4SP14-21: Q=18 m³/h → H=55 m4SP14-214SP14-18: Q=0 m³/h → H=122 m4SP14-18: Q=5 m³/h → H=113 m4SP14-18: Q=10 m³/h → H=96 m4SP14-18: Q=14 m³/h → H=79 m4SP14-18: Q=16 m³/h → H=65 m4SP14-18: Q=18 m³/h → H=47 m4SP14-184SP14-15: Q=0 m³/h → H=102 m4SP14-15: Q=5 m³/h → H=94 m4SP14-15: Q=10 m³/h → H=80 m4SP14-15: Q=14 m³/h → H=66 m4SP14-15: Q=16 m³/h → H=54 m4SP14-15: Q=18 m³/h → H=39 m4SP14-154SP14-13: Q=0 m³/h → H=88 m4SP14-13: Q=5 m³/h → H=81 m4SP14-13: Q=10 m³/h → H=69 m4SP14-13: Q=14 m³/h → H=57 m4SP14-13: Q=16 m³/h → H=47 m4SP14-13: Q=18 m³/h → H=34 m4SP14-134SP14-10: Q=0 m³/h → H=68 m4SP14-10: Q=5 m³/h → H=62 m4SP14-10: Q=10 m³/h → H=53 m4SP14-10: Q=14 m³/h → H=44 m4SP14-10: Q=16 m³/h → H=36 m4SP14-10: Q=18 m³/h → H=26 m4SP14-104SP14-07: Q=0 m³/h → H=47 m4SP14-07: Q=5 m³/h → H=44 m4SP14-07: Q=10 m³/h → H=37 m4SP14-07: Q=14 m³/h → H=31 m4SP14-07: Q=16 m³/h → H=25 m4SP14-07: Q=18 m³/h → H=18 m4SP14-074SP14-05: Q=0 m³/h → H=34 m4SP14-05: Q=5 m³/h → H=31 m4SP14-05: Q=10 m³/h → H=26 m4SP14-05: Q=14 m³/h → H=22 m4SP14-05: Q=16 m³/h → H=18 m4SP14-05: Q=18 m³/h → H=13 m4SP14-05

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 4SP14

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
0510141618
1.52Liên hệ343126221813
2.2312.960.000 đ 474437312518
3415.660.000 đ 686253443626
45.518.900.000 đ 888169574734
5.57.5Liên hệ1029480665439
5.57.525.056.000 đ 12211396796547
7.510Liên hệ142131112937655
7.51029.160.000 đ 1701571331109065

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 4" Aquaris 4SP

4SP là dòng bơm chìm giếng khoan 4 inch mang nhãn Aquaris, cùng nền tảng kỹ thuật với dòng 4SA — cùng kết cấu cánh nhựa POM/PC, thân inox 304, chuẩn NEMA 4" và cùng bảng hiệu suất. Vì vậy mọi bảng Q–H, kích thước dưới đây áp dụng nguyên cho 4SP.

Kết cấu theo chuẩn NEMA 4": cánh và khuếch tán nhựa POM/PC, thân bơm và motor inox 304, phớt cơ khí chuyên giếng sâu, motor quấn lại được. Các mã công suất nhỏ và vừa có cả bản 1 pha (mã có chữ M) và 3 pha; từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có 3 pha.

Cách chọn nhanh: chọn NHÓM theo lượng nước cần (m³/h), rồi chọn MÃ trong nhóm theo cột áp thật của hệ. Nhóm số nhỏ (4SP2, 4SP3) đẩy rất cao nhưng ít nước — hợp giếng sâu, nhà cao tầng; nhóm số lớn (4SP10–16) nhiều nước nhưng cột áp vừa — hợp tưới tiêu, cấp nước diện rộng.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa ngầm
  • Sinh hoạt gia đình, ứng dụng dân dụng và công nghiệp
  • Tưới vườn, tưới tiêu, cấp nước trang trại

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ nước tối đa +35 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 4" (Ø110)
  • Tốc độ quay n ≈ 2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Kích thước theo chuẩn NEMA

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable)
  • Điện 1 pha 220–240 V / 50 Hz hoặc 3 pha 380–415 V / 50 Hz
  • Đi kèm hộp điều khiển khởi động hoặc hộp điều khiển tự động điện tử
  • Bơm thiết kế dạng vỏ chịu lực (casing stressed)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 9906
  • Tùy chọn: phớt cơ khí đặc biệt, điện áp khác theo yêu cầu, motor 1 pha có tụ tích hợp

Cách đọc mã máy

4Cỡ giếng tối thiểu 4 inch (Ø110)
SPDòng bơm chìm giếng khoan 4" của Aquaris (cùng nền tảng với 4SA)
MMotor 1 pha 220 V (không có M = 3 pha 380 V)
2 / 3 / 5 / 8 / 14…Lưu lượng danh định (m³/h) — chọn nhóm theo con số này trước
-18, -23, -28…Số tầng cánh — nhiều tầng = cột áp cao hơn, thân dài hơn

Cách chọn đúng mã

  1. Bước 1 — chọn NHÓM theo lượng nước cần: gia đình 1–3 m³/h → 4SP2/4SP3; nhà nhiều hộ, trang trại nhỏ 4–6 m³/h → 4SP4/4SP6; tưới tiêu, cấp nước diện rộng 8–16 m³/h → 4SP8 tới 4SP16.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
  7. Ví dụ: giếng có mực nước động 45 m, bồn cao 10 m, cần 3 m³/h → cột áp thật ≈ 60 m (đã cộng tổn thất). Tra nhóm 4SP3 tại cột 3,0 m³/h: 4SP3/13 cho 66 m — chọn được; 4SP3/15 cho 76 m nếu muốn dự phòng.

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài phần bơmInox AISI 304
Thân xả (delivery casing)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Lồng hút (suction lantern)Đồng đúc ASTM C85500 hoặc inox AISI 304
Bộ khuếch tán (diffuser)Nhựa PC
Cánh bơm (impeller)Nhựa POM
Trục bơmInox AISI 304
Khớp nối trụcInox AISI 304
Vòng chống mònInox AISI 304
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Đế trên (top chock)Đồng đúc ASTM C85500, inox AISI 420 hoặc gang ASTM NO.30
Đế dưới (bottom support)Inox AISI 304
Phớt cơ khíPhớt chuyên giếng sâu (Graphite-Ceramic)
Trục motorInox AISI 304 – ASTM 5140
Dầu bôi trơn phớtDầu dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm

Câu hỏi thường gặp

4SP Aquaris và 4SA Perotac khác gì?

Cùng nền tảng kỹ thuật nhưng KHÔNG cùng bảng số: catalog Aquaris cho cột áp thấp hơn 4SA ở cùng số tầng (vd 4SP2-18 là 110 m, 4SA2/18 là 127 m). Khác nhãn hiệu, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành của từng nhãn.

Nên chọn nhóm nào cho gia đình?

Phần lớn hộ gia đình chỉ cần 1–3 m³/h nên nhóm 4SP2 hoặc 4SP3 là hợp; trong nhóm chọn số tầng cánh theo độ sâu giếng và chiều cao bồn.

Vì sao mã công suất lớn không có bản 1 pha?

Motor 1 pha bị giới hạn công suất; catalog chỉ có bản 1 pha (mã M) tới khoảng 2,6 kW. Từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng điện 3 pha.

Ống vách Ø110 và Ø114 có thả được không?

Được, đây là cỡ giếng 4" tiêu chuẩn cho dòng này. Ống Ø90 (3") thì phải dùng dòng 3SS.

Cột áp trong bảng là cột áp gì?

Là cột áp tổng (total dynamic head) tại từng mức lưu lượng, đo ở 50 Hz, dung sai theo ISO 9906. Cột đầu tiên (Q = 0) là cột áp tối đa khi khóa van, không dùng để chọn máy.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Nhóm 4SP2, 4SP3, 4SP5, 4SP8, 4SP14: số theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút). Các nhóm còn lại lấy theo dòng tương đương 4SA của Perotac cho tới khi có catalog Aquaris cho chúng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá