2026-08-27 · Cập nhật 2026-09-05

Tem nhãn, CO/CQ bơm chìm nước thải: kiểm thế nào

Tem nhãn, CO/CQ của bơm chìm nước thải nhập khẩu giúp người mua kiểm nguồn hàng, nhưng không tự chứng minh máy đã chọn đúng hố. Ngoài hiện trường, có bộ giấy tờ nhìn rất đủ nhưng model trên tem lại lệch catalog, điện áp không khớp tủ, hoặc máy cánh hở được giao cho hố có giẻ. Khi đó CO/CQ không cứu được lỗi chọn sai dòng.

Trả lời ngắn: hãy đối chiếu tem máy, tem phụ, CO, CQ, invoice, packing list, bill, tờ khai, phiếu bảo hành và catalog Q-H theo cùng một model/lô hàng. Hồ sơ chỉ thật sự khớp khi có dòng kỹ thuật kiểm được, ví dụ 50WA20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/h; nếu chỉ có CO/CQ mà không có Q-H, serial và phụ tùng, chưa nên nhận là đủ.

1. Tem nhãn và CO/CQ nói được gì, không nói được gì

CO là chứng nhận xuất xứ, dùng để thể hiện hàng thuộc lô nào và có nguồn từ đâu theo hồ sơ thương mại. CQ là chứng nhận hoặc chứng từ chất lượng theo lô hàng, model hoặc tiêu chuẩn mà nhà cung cấp đưa ra. Với công trình cần nghiệm thu, hai giấy này rất quan trọng vì chúng giúp hồ sơ không bị đứt ở bước xuất xứ và chất lượng.

Nhưng CO/CQ không thay cho bảng Q-H, không thay cho phiếu bảo hành và không chứng minh bơm đã chọn đúng hố. Một máy có giấy tờ đầy đủ vẫn có thể sai nếu hố cần cắt rác mà giao dòng cánh hở, hoặc cần 20 m³/h tại 22 m nhưng catalog của model không đạt điểm đó. Giấy tờ trả lời “hàng này từ đâu, thuộc lô nào”; bảng Q-H trả lời “máy này có bơm được hố này không”.

Vì vậy, khi nhận bơm chìm nước thải, hãy giữ hai luồng kiểm song song: hồ sơ nguồn hàng và điểm làm việc. Nếu đang cần nhận biết hàng thật khi cầm máy, xem thêm bài nhận biết bơm chìm nước thải Đài Loan chính hãng; nội dung dưới đây tập trung sâu vào tem nhãn, chứng từ lô và cách khớp hồ sơ.

Nếu chứng từ khớp nhưng thân bơm có dấu sơn lại, cáp nối, phớt từng mở hoặc chạy thử yếu tải, hãy đối chiếu thêm bài bơm chìm nước thải chính hãng khác hàng dựng ở đâu. CO/CQ tốt không thay cho kiểm tình trạng máy thật.

Nếu hồ sơ dùng chữ “nhập khẩu nguyên chiếc”, cần kiểm thêm máy có phải cụm hoàn chỉnh hay chỉ là linh kiện được dóng lại; phần này xem riêng tại bơm chìm nước thải nhập khẩu nguyên chiếc khác hàng lắp ráp.

2. Bảng kiểm hồ sơ bơm chìm nước thải nhập khẩu

Mỗi giấy tờ phải khớp model, serial hoặc lô hàng, số lượng, xuất xứ và đơn vị bán/nhập. Không phải công trình nào cũng cần đầy đủ toàn bộ bộ chứng từ thương mại, nhưng nếu dự án yêu cầu hồ sơ nhập khẩu thì các mục này phải được hỏi trước khi thả máy xuống hố.

Hồ sơ/hạng mụcPhải khớp gìKhông dùng để thay thế
COXuất xứ, lô hàng, model hoặc mô tả hàngKhông thay bảng Q-H
CQChất lượng, tiêu chuẩn, lô hoặc modelKhông thay phiếu bảo hành
InvoiceModel, số lượng, đơn vị bán/nhậpKhông chứng minh điểm làm việc
Packing listSố lượng kiện, số máy, model, phụ kiệnKhông thay kiểm máy thật
Bill/tờ khaiLô hàng, mô tả hàng, đơn vị liên quanKhông thay nghiệm thu kỹ thuật
Tem máy/tem phụModel, serial, công suất, điện áp, pha, tần số, xuất xứKhông thay kiểm cáp/phớt/cánh
Catalog Q-HDòng “MÃ cho X m tại Y m³/h”Không thay điều kiện lắp đặt
Phiếu bảo hànhThời hạn, điều kiện xử lý, loại trừKhông thay CO/CQ

Nếu một lô có 2 máy, packing list phải ghi đúng 2 máy, invoice phải mô tả đúng model, tem từng máy phải khớp mã, và phiếu bảo hành phải chỉ được từng máy hoặc lô nhận. Sai ở một điểm chưa chắc là hàng giả, nhưng đủ để dừng nhận hồ sơ và yêu cầu giải thích trước khi lắp.

3. Tem máy phải khớp những thông tin nào

Tem máy là điểm kiểm đầu tiên vì nó nằm trực tiếp trên thiết bị thật. Tối thiểu cần đọc được model, serial nếu có, công suất, điện áp, pha, tần số, xuất xứ và các chỉ dấu bảo vệ như IP hoặc cấp cách điện nếu hãng thể hiện trên tem. Với bơm chìm nước thải, ảnh tem nên được chụp ngay khi nhận máy, trước khi dây cáp và thân bơm bám bùn.

Tem trên thùng hàng Perotac ghi MODEL: SSm-250F, Made in Taiwan

Tem trên thùng hàng Perotac: model SSm-250F, dòng Made in Taiwan, bảng thông số tóm tắt và dấu CE. Model trên tem thùng phải khớp tem trên thân máy.

Riêng bơm chìm cần đối chiếu thêm cáp, phao hoặc control box, họng xả, cánh hở/cắt rác/inox. Ví dụ máy ghi SS-2200 thì phải hiểu đó là nhóm cánh hở, không phải cắt rác. Máy ghi FS thì là nhánh inox Aquaris, không phải dao cắt. Máy ghi WA phải đi với nhãn Aquaris; Perotac/Redpump dùng mã WC cho dòng cắt rác.

Nhãn điện cũng phải khớp nguồn tại công trình. SS/SSM có bản 1 pha 220-240 V và bản 3 pha 380-415 V theo tài liệu kỹ thuật của hãng; FS bản M dùng 230-240 V, bản T dùng 230/400 V. Nếu công trình có tủ 3 pha mà nhận nhầm bản 1 pha, hoặc ngược lại, lỗi nằm ngay ở hồ sơ giao hàng.

4. Nhãn phụ hàng nhập khẩu: kiểm vừa đủ, không biến thành bài hải quan

Nhãn phụ giúp người mua nhận diện tên hàng, model, xuất xứ và thông tin nhà nhập khẩu/phân phối. Với thiết bị công nghiệp, nhãn phụ nên khớp tem gốc và chứng từ; không nên có cảnh một nơi ghi dòng cắt rác, một nơi ghi bơm thoát nước thường, còn catalog lại thuộc dòng khác.

Không cần biến việc mua bơm thành tư vấn thủ tục hải quan. Người mua chỉ cần giữ nguyên tắc kỹ thuật: nhãn phụ đẹp nhưng model không khớp catalog thì vẫn phải dừng. Nếu tem máy ghi AR, nhãn phụ không nên diễn giải thành SS; nếu hồ sơ ghi FS, catalog đi kèm phải là dòng inox FS của Aquaris, không phải một bảng bơm nước thải chung chung.

Sau khi nhận máy, lưu ảnh nhãn phụ cùng tem máy và serial vào hồ sơ bàn giao. Khi cần phụ tùng sau 6 tháng hoặc 12 tháng vận hành, ảnh này thường nhanh hơn việc kéo bơm lên chỉ để đọc lại mã đã mờ.

5. CO/CQ theo lô: vì sao phải đối chiếu với máy thật

Một bộ giấy của lô khác không chứng minh được máy đang nhận. Đây là lỗi hồ sơ không hiếm: giấy tờ có tên dòng gần giống, số lượng không khớp, hoặc model trên invoice khác tem. Khi công trình cần nghiệm thu, hãy đối chiếu theo thứ tự: số lượng trên packing list, model trên invoice, serial/tem máy, catalog đúng dòng và phiếu bảo hành.

Ví dụ packing list ghi 2 máy nhưng hiện trường chỉ nhận 1 máy và một thùng phụ kiện, cần dừng để làm rõ. Nếu invoice ghi 50WA20-25-4 nhưng tem máy lại là 50WC20-25-4, về thủy lực có thể cùng nền tảng nhưng nhãn bán và chứng từ không khớp. Nếu giấy ghi WA mà máy thực tế là SS/AR, đó không còn là khác nhãn; đó là sai dòng cánh.

CO/CQ nên được ghép với ảnh máy thật, không lưu rời. Một bộ hồ sơ tốt có thể mở ra và thấy ngay: lô này giao bao nhiêu máy, model gì, tem máy nào, serial nào, catalog dòng nào, bảo hành bởi đơn vị nào. Khi hồ sơ nằm rải rác, sau này xử lý bảo hành hoặc đặt phụ tùng sẽ mất thời gian hơn rất nhiều.

6. Bảng tra nhanh dòng SS/AR, WC/WA, FS để soi hồ sơ

Dùng bảng sau để phát hiện nhầm dòng, nhầm điện hoặc nhầm vật liệu. Các số lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng và phải đứng cạnh trang dòng để người kiểm bấm đối chiếu.

Bảng lưu lượng – cột áp bơm chìm nước thải Perotac SS: SS-180 đến SS-3000

Bảng lưu lượng – cột áp bơm chìm nước thải Perotac SS ở 50 Hz: cột áp H (m) của từng mã SS-180 đến SS-3000 tại từng mức lưu lượng Q (m³/h); mã 1 pha ghi nhỏ dưới mã 3 pha.

Dòng trên hồ sơMốc nhận diện đúngTrang đối chiếu
SS/AR cánh hở0,18-3 kW, tới 60 m³/h, cột áp tới 22 m, họng DN32-DN100, khoảng 2.850 vòng/phút, nhiệt độ tối đa +50°CPerotac SS, Redpump SS, Aquaris AR
WC/WA cắt rácDN50-DN300, 1,5-110 kW, tới 2.600 m³/h, cột áp tới 65 m, nhiệt độ tối đa +40°CPerotac WC, Redpump WB, Aquaris WA
FS inoxAISI 304, 0,55-2,2 kW, tới 48 m³/h, cột áp tới 15,5 m, cáp H07 RN-F 10 m, ngâm tối đa 5 m, mức nước tối thiểu 10 cmAquaris FS

Mã nhãn phải giữ đúng: Perotac/Redpump là SS hoặc WC; Aquaris là AR, WA hoặc FS. Riêng FS theo tài liệu kỹ thuật của hãng có bảo vệ IP68 và cách điện cấp F; không lấy mốc này để chốt chung cho mọi bơm chìm nước thải. Nếu hồ sơ ghi FS vì môi chất ăn mòn, đối chiếu thêm bài bơm chìm inox cho nước thải ăn mòn để kiểm pH, chloride, phớt và cáp.

7. Kiểm catalog Q-H: phần giấy tờ hay bị bỏ qua nhất

Bảng Q-H là phần dễ bị bỏ qua vì người mua đã thấy có CO/CQ. Nhưng Q-H mới quyết định máy có hợp hố. Yêu cầu đúng mẫu: MÃ cho X m tại Y m³/h. Không chấp nhận chỉ có Qmax, Hmax, HP/kW hoặc ảnh máy.

Model cần đối chiếuDòng Q-H phải chỉ đượcÝ nghĩa khi nhận hồ sơ
SS-2200SS-2200 cho 13,1 m tại 30 m³/hCánh hở, hố rác mềm, kiểm đúng mã SS
AR-2200AR-2200 cho 13,1 m tại 30 m³/hCùng điểm Q-H theo nhãn Aquaris AR
50WC20-25-450WC20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/hCắt rác nhãn Perotac/Redpump, họng DN50
50WA20-25-450WA20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/hCắt rác nhãn Aquaris, họng DN50
FS200/50FS200/50 cho 11 m tại 12 m³/hInox Aquaris, kiểm vật liệu và điện M/T

Với hố chưa tính Q-H, xem bài cách chọn bơm chìm nước thải trước. Với hố có giẻ, đọc thêm bơm chìm cắt rác là gì để không nhầm cánh hở với dao cắt.

8. Ví dụ tính: kiểm một bộ hồ sơ giao 2 máy WA

Đề bài: hồ sơ giao 2 máy Aquaris 50WA20-25-4 cho trạm nước thải có rác sợi. Packing list ghi 2 máy, mỗi máy 4 kW, họng DN50. Catalog cần chứng minh mỗi máy đạt 20 m³/h ở khoảng 22 m.

Bước kiểm hồ sơCách bấmKết quả cần khớp
Q-H từng máyTra tài liệu kỹ thuật của hãng50WA20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/h
Biên cột áp mỗi máy25 - 223 m
Lưu lượng khi chạy 1 máyTheo điểm catalog20 m³/h
Lưu lượng danh nghĩa khi 2 máy cùng chạy mức cao20 × 240 m³/h
Tổng công suất motor lô hàng4 × 28 kW

Kết luận kiểm hồ sơ: tem từng máy, packing list, invoice, phiếu bảo hành và catalog phải cùng ghi đúng 50WA20-25-4, nhãn WA/Aquaris, số lượng 2 máy, họng DN50, công suất 4 kW mỗi máy. Nếu giấy ghi WA nhưng tem máy là WC/SS/AR, hoặc chỉ có CO/CQ mà không có dòng Q-H trên catalog, chưa nhận hồ sơ là khớp.

Lưu ý thêm: nếu tủ cho 2 máy cùng chạy, đường ống chung phải được kiểm ở tổng lưu lượng 40 m³/h. Hồ sơ máy khớp không có nghĩa tuyến ống, van một chiều và tủ điện đã khớp; phần lắp đặt vẫn phải kiểm riêng theo bài cách lắp đặt bơm chìm nước thải.

9. Phiếu bảo hành và phụ tùng: tách khỏi CO/CQ

CO/CQ phục vụ xuất xứ và chất lượng theo hồ sơ. Bảo hành là cam kết xử lý sau bán. Hai phần này liên quan nhưng không thay thế nhau. Khi nhận bơm chìm nước thải, hãy hỏi phiếu bảo hành, nơi tiếp nhận, model áp dụng, điều kiện xử lý và các trường hợp loại trừ.

Bơm chìm cắt rác WC/WA nhìn thẳng, hai tai móc trên nắp để treo xích nâng

Bơm chìm cắt rác WC/WA: hai tai móc trên nắp dùng để treo xích khi hạ hoặc kéo bơm lên khỏi hố.

Các điều kiện cần hỏi rõ gồm chạy cạn, kẹt rác, mất pha, kéo cáp, nước vào motor, tự tháo máy, dùng sai môi chất hoặc nhiệt độ vượt giới hạn. Với bơm chìm, chỉ cần kéo sai cáp hoặc để phao kẹt làm máy chạy bán ngập, lỗi sau đó có thể nhìn giống lỗi chất lượng nhưng gốc là vận hành/lắp đặt. Các nguyên nhân cháy lặp lại được tách riêng trong bài vì sao bơm chìm nước thải nhanh cháy.

Phụ tùng cũng phải tách thành một dòng kiểm riêng: phớt, cáp, phao, tụ/control box, cánh, dao cắt, gioăng và phụ kiện họng xả. Với bơm chìm nước thải inox, hỏi thêm chi tiết inox tiếp xúc nước và vật liệu phớt/gioăng. Nếu đang kiểm cả tủ, phao và bảo vệ điện, xem nhóm tủ điện phụ kiện.

10. Các lỗi hồ sơ nên dừng nhận hàng

Nên dừng nhận hàng nếu model trên tem khác invoice hoặc catalog, serial không đọc được, giấy tờ không ghi rõ lô, hoặc số lượng trên packing list không khớp máy thực nhận. Đây là các lỗi hồ sơ nền; càng lắp nhanh càng khó truy lại.

Cũng nên dừng nếu catalog không đúng dòng. Giấy ghi WC/WA nhưng máy là SS/AR nghĩa là sai bài toán rác. Giấy ghi FS nhưng môi chất cần dao cắt thì inox không giải quyết được giẻ. Ngược lại, máy cắt rác thân gang không tự nhiên trở thành lựa chọn cho nước ăn mòn chỉ vì có dao.

Trường hợp người bán chỉ đưa CO/CQ nhưng không có Q-H, không có phụ tùng và không chỉ được điều kiện bảo hành, hồ sơ vẫn thiếu phần kỹ thuật. Với bơm nước thải, thiếu phần này thường chỉ lộ ra sau khi máy đã xuống hố: hạ nước chậm, kẹt rác, nhảy bảo vệ hoặc không gọi được phụ tùng đúng mã.

Với đơn Perotac KTZ, áp dụng quy trình nối serial với chứng từ lô và ghi dấu can thiệp ngay tại điểm giao.

11. Câu hỏi thường gặp

CO và CQ khác nhau thế nào?

CO thể hiện xuất xứ hàng hóa theo hồ sơ lô hàng. CQ thể hiện chứng nhận hoặc chứng từ chất lượng theo lô, model hoặc tiêu chuẩn. Cả hai đều cần đối chiếu với máy thật, không đọc tách rời tem và catalog.

Có CO/CQ rồi có cần bảng Q-H không?

Cần. CO/CQ không nói bơm còn bao nhiêu mét cột áp tại lưu lượng của hố. Bảng Q-H mới chứng minh điểm làm việc, ví dụ 50WA20-25-4 cho 25 m tại 20 m³/h.

Tem phụ có quan trọng không?

Có, vì tem phụ giúp đọc tên hàng, model, xuất xứ và đơn vị nhập/phân phối bằng thông tin dễ kiểm. Nhưng tem phụ phải khớp tem máy và catalog; đẹp mà sai model vẫn phải dừng.

Serial không đọc được thì có nhận máy không?

Nên yêu cầu làm rõ trước khi nhận hồ sơ. Không phải mọi máy đều quản lý giống nhau, nhưng nếu bộ hồ sơ có serial mà tem máy không đọc được, sau này bảo hành và phụ tùng sẽ khó hơn.

Phiếu bảo hành có thay được CQ không?

Không. Phiếu bảo hành là điều kiện xử lý sau bán; CQ là chứng từ chất lượng/lô hàng. Công trình cần hồ sơ thì phải giữ hai phần riêng, không dùng cái này thay cái kia.

Khi nào cần kiểm thêm cáp, phao và tủ điện?

Luôn cần kiểm với bơm chìm nước thải. Cáp trầy, phao kẹt, tủ thiếu bảo vệ mất pha hoặc đấu sai điện có thể làm máy hỏng dù CO/CQ và model đều đúng.

12. Kết luận

Tem nhãn và CO/CQ là phần hồ sơ quan trọng, nhưng chỉ là một nửa phép kiểm bơm chìm nước thải nhập khẩu. Nửa còn lại là đối chiếu model thật với catalog Q-H, phụ tùng, điện áp, dòng cánh và điều kiện bảo hành.

Bạn có thể xem bài bơm chìm nước thải Đài Loan, mở các trang dòng SS/AR/WC/WA/FS ở trên, hoặc gửi ảnh tem, CO/CQ, packing list, catalog và yêu cầu Q-H qua trang liên hệ. Kỹ thuật sẽ rà hồ sơ trước khi nhận máy hoặc thả bơm xuống hố.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bảng lưu lượng - cột áp theo dòng máy

Model cùng nhóm trong catalog

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá