Danh mục sản phẩm · trang 4/5
Máy thổi khí
Máy thổi khí con sò Perotac, Redpump GB một và hai tầng cánh, máy thổi khí Roots RL, bơm sục khí phun mưa AE cho bể xử lý nước thải và ao nuôi thủy sản.

Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL125-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
87.480.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-15KW
Công suất
15 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
86.940.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-18.5KW
Công suất
18.5 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
89.640.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-22KW
Công suất
22 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
91.260.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
95.580.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL150-37KW
Công suất
37 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
101.520.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-1.1KW
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.360.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.576.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL40-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
19.224.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
23.544.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.192.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.516.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-4KW
Công suất
4 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
25.272.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL50-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.676.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.136.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.352.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-4KW
Công suất
4 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
27.216.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
28.512.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL65-7.5KW
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
29.376.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL80-11KW
Công suất
11 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
43.524.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL80-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
39.744.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Perotac Taiwan
Máy thổi khí Roots Perotac
Model: RL80-7.5KW
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
40.284.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB →
Redpump
Bơm sục khí phun mưa Redpump
Model: AE-0.75
Công suất
0.75 kW
Điện áp
1 pha / 220V

Redpump
Bơm sục khí phun mưa Redpump
Model: AE-1.5
Công suất
1.5 kW
Điện áp
1 pha / 220V
