Danh mục sản phẩm · trang 4/5

Máy thổi khí

Máy thổi khí con sò Perotac, Redpump GB một và hai tầng cánh, máy thổi khí Roots RL, bơm sục khí phun mưa AE cho bể xử lý nước thải và ao nuôi thủy sản.

Đang xem: Máy thổi khíHiển thị 73–96 của 97 kết quả
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL125-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
9.94 - 28.74 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
87.480.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL150-15KW
Công suất
15 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
86.940.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL150-18.5KW
Công suất
18.5 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
89.640.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL150-22KW
Công suất
22 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
91.260.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL150-30KW
Công suất
30 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
95.580.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL150-37KW
Công suất
37 kW
Lưu lượng
13.09 - 37.26 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
101.520.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL40-1.1KW
Công suất
1.1 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.360.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL40-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
18.576.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL40-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
0.7 - 2.45 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
19.224.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL50-1.5KW
Công suất
1.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
23.544.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL50-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.192.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL50-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
24.516.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL50-4KW
Công suất
4 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
25.272.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL50-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
1.16 - 4.08 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.676.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL65-2.2KW
Công suất
2.2 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.136.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL65-3KW
Công suất
3 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
26.352.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL65-4KW
Công suất
4 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
27.216.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL65-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
28.512.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL65-7.5KW
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng
1.95 - 5.71 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
1 pha / 220V hoặc 3 pha / 380V
29.376.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL80-11KW
Công suất
11 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
43.524.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL80-5.5KW
Công suất
5.5 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
39.744.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Máy thổi khí Roots Perotac
Perotac Taiwan

Máy thổi khí Roots Perotac

Model: RL80-7.5KW
Công suất
7.5 kW
Lưu lượng
2.91 - 9.32 m³/min
Cột áp
9.8 - 78.4 KPa
Điện áp
3 pha / 380V
40.284.000 đđã gồm VAT
Bảng Q–H Perotac GB
Bơm sục khí phun mưa Redpump
Redpump

Bơm sục khí phun mưa Redpump

Model: AE-0.75
Công suất
0.75 kW
Điện áp
1 pha / 220V
Bảng Q–H Redpump GB
Bơm sục khí phun mưa Redpump
Redpump

Bơm sục khí phun mưa Redpump

Model: AE-1.5
Công suất
1.5 kW
Điện áp
1 pha / 220V
Bảng Q–H Redpump GB
Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá