
Máy thổi khí Roots Perotac RL150-30KW
Xem bảng Q–H đầy đủ của dòng:Perotac RL
Thông số kỹ thuật
| Công suất | 30 kW |
| Lưu lượng khí | 13.09 - 37.26 m³/min |
| Cột áp | 9.8 - 78.4 KPa |
| Điện áp | 3 pha / 380V |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Họng hút/xả | 150 mm |
Mô tả sản phẩm
Máy thổi khí Roots Perotac model RL150-30KW — công suất 30 kW, lưu lượng 13.09 - 37.26 m³/min, cột áp 9.8 - 78.4 KPa.
Hỗ trợ khách hàng
- ✓Cam kết chính hãng 100%
- ✓Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
- ✓Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- ✓Giao hàng toàn quốc
Ảnh thực tế máy thổi khí Roots Perotac RL
Ảnh công ty tự chụp máy thật. Máy trong ảnh cùng dòng, có thể khác mã với mã đang xem. Bấm ảnh để phóng to.
Máy thổi khí Roots Perotac RL150-30KW dùng cho việc gì
Máy thổi khí Roots sử dụng các thùy quay ngược chiều để đẩy không khí. So với máy con sò, thiết bị tạo được lưu lượng lớn ở mức áp cao hơn. Máy thường đảm nhiệm việc sục khí cho bể hiếu khí tại trạm xử lý nước thải công nghiệp, khu dân cư và nhà máy chế biến, đồng thời có thể dùng để vận chuyển hạt bằng khí nén.
Thiết bị được bố trí trên cạn và có khả năng làm việc liên tục. Cụm máy đi kèm bộ lọc gió, van an toàn và bộ phận giảm tiếng ồn.
Mã này thuộc danh mục Máy thổi khí của Perotac, công suất 30 kW, lưu lượng 13.09 - 37.26 m³/min, áp suất 9.8 - 78.4 KPa.
So sánh RL150-30KW với mã cùng dòng Perotac
Các mã cùng dòng xếp từ công suất nhỏ đến lớn, số liệu lấy từ bảng giá đang áp dụng; mã bạn đang xem in đậm.
| Mã | Công suất | Lưu lượng khí | Áp suất | Điện áp |
|---|---|---|---|---|
| RL150-22KW | 22 kW | 13.09 - 37.26 m³/min | 9.8 - 78.4 KPa | 3 pha / 380V |
| RL125-30KW | 30 kW | 9.94 - 28.74 m³/min | 9.8 - 78.4 KPa | 3 pha / 380V |
| RL150-30KW | 30 kW | 13.09 - 37.26 m³/min | 9.8 - 78.4 KPa | 3 pha / 380V |
| RL150-37KW | 37 kW | 13.09 - 37.26 m³/min | 9.8 - 78.4 KPa | 3 pha / 380V |
Chọn mã nào cho đúng
- Mã RL150-30KW phù hợp khi nhu cầu nằm trong dải lưu lượng 13.09 - 37.26 m³/min và cột áp 9.8 - 78.4 KPa. Nên để lưu lượng và cột áp của mã cao hơn nhu cầu tính toán một chút để bù phần hao trên đường ống; chọn dư quá nhiều thì bơm làm việc xa vùng hiệu suất tốt.
- Cần lưu lượng lớn hơn hoặc cột áp cao hơn: xem RL150-37KW (37 kW, lưu lượng 13.09 - 37.26 m³/min, cột áp 9.8 - 78.4 KPa).
- Nhu cầu nhỏ hơn, muốn tiết kiệm điện: xem RL125-30KW (30 kW, lưu lượng 9.94 - 28.74 m³/min, cột áp 9.8 - 78.4 KPa).
- Mã này dùng điện 3 pha / 380V; kiểm tra nguồn điện tại vị trí lắp trước khi chọn.
- Áp suất vận hành gồm sức cản của chiều sâu nước phía trên đĩa khí và tổn thất đường ống. Lưu lượng phải đáp ứng nhu cầu oxy được xác định từ tải ô nhiễm của bể.
- Mỗi cỡ họng có thể làm việc ở nhiều mức vòng quay. Cần chọn tốc độ và công suất động cơ theo bảng lưu lượng tại đúng áp suất vận hành.
- Bể hiếu khí không nên ngừng sục trong thời gian dài. Vì vậy, hệ thống cần có máy dự phòng để vận hành luân phiên.
Câu hỏi thường gặp về máy thổi khí
Máy Roots cần thực hiện những công việc bảo dưỡng nào?
Cần thay dầu trong hộp bánh răng, làm sạch lọc gió và kiểm tra dây đai theo định kỳ. Máy sẽ duy trì độ bền tốt khi vận hành đúng áp và bộ lọc luôn sạch.
Vì sao máy Roots bị nóng và tạo tiếng ồn bất thường?
Các nguyên nhân thường gặp là áp làm việc vượt giới hạn, lọc gió bị tắc, dây đai lệch hoặc hộp số thiếu dầu. Bài hướng dẫn bên dưới trình bày thêm về sự cố này.
Có thể dùng máy Roots để thay máy con sò không?
Có thể khi bể sâu hơn hoặc nhu cầu lưu lượng vượt khả năng của máy con sò. Đường ống và van cũng phải được đổi sang loại phù hợp với mức áp mới.
Sản phẩm cùng danh mục

Máy thổi khí Roots Perotac

Máy thổi khí Roots Perotac

Máy thổi khí Roots Perotac

