Perotac CM80

Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm ly tâm trục ngang Perotac CM80 — họng hút 100, xả 80

Họng 100×80 — 11–45 kW, lưu lượng tới 210 m³/h, cột áp tới 88 m

Chọn mã (8):
CM80-160/11
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
28 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
17.496.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-160/11 — công suất 11 kw, lưu lượng 0 - 180 m³/h, cột áp 28 - 16 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02860279027.312024.514421.118016
CM80-160/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
34 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
19.872.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-160/15 — công suất 15 kw, lưu lượng 0 - 210 m³/h, cột áp 34 - 16.7 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0346032.69032.512030.21442718022.120018.521016.7
CM80-160/18.5
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
39 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
23.004.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-160/18.5 — công suất 18.5 kw, lưu lượng 0 - 210 m³/h, cột áp 39 - 23.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0396038.5903812036.714433.618028.820025.321023.5
CM80-160/22
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
44 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
29.160.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-160/22 — công suất 22 kw, lưu lượng 0 - 210 m³/h, cột áp 44 - 28.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0446043.5904312041.714438.618033.820030.321028.5
CM80-200/22
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
48 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0486047.79047.512043.514439.218032.520027.221024.5
CM80-200/30
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
60 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
39.204.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-200/30 — công suất 30 kw, lưu lượng 0 - 210 m³/h, cột áp 60 - 40.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0606059.79059.51205714453.11804720042.721040.5
CM80-250/37
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
71.5 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
071.56070.99070.512065.514459.31805120043.221038.5
CM80-250/45
Công suất
45 kW · 60 HP
Cột áp tối đa
88 m
Lưu lượng tới
210 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
100×80
Giá Perotac (đã gồm VAT)
48.600.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM80-250/45 — công suất 45 kw, lưu lượng 0 - 210 m³/h, cột áp 88 - 51 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0886086.7908612083.614478.518070.52006021051
Đường đặc tính Q–H — CM80
02550751000060100090150012020001442400180300020033332103500Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)CM80-250/45: Q=0 m³/h → H=88 mCM80-250/45: Q=60 m³/h → H=86.7 mCM80-250/45: Q=90 m³/h → H=86 mCM80-250/45: Q=120 m³/h → H=83.6 mCM80-250/45: Q=144 m³/h → H=78.5 mCM80-250/45: Q=180 m³/h → H=70.5 mCM80-250/45: Q=200 m³/h → H=60 mCM80-250/45: Q=210 m³/h → H=51 mCM80-250/45CM80-200/30: Q=0 m³/h → H=60 mCM80-200/30: Q=60 m³/h → H=59.7 mCM80-200/30: Q=90 m³/h → H=59.5 mCM80-200/30: Q=120 m³/h → H=57 mCM80-200/30: Q=144 m³/h → H=53.1 mCM80-200/30: Q=180 m³/h → H=47 mCM80-200/30: Q=200 m³/h → H=42.7 mCM80-200/30: Q=210 m³/h → H=40.5 mCM80-200/30CM80-250/37: Q=0 m³/h → H=71.5 mCM80-250/37: Q=60 m³/h → H=70.9 mCM80-250/37: Q=90 m³/h → H=70.5 mCM80-250/37: Q=120 m³/h → H=65.5 mCM80-250/37: Q=144 m³/h → H=59.3 mCM80-250/37: Q=180 m³/h → H=51 mCM80-250/37: Q=200 m³/h → H=43.2 mCM80-250/37: Q=210 m³/h → H=38.5 mCM80-250/37CM80-160/22: Q=0 m³/h → H=44 mCM80-160/22: Q=60 m³/h → H=43.5 mCM80-160/22: Q=90 m³/h → H=43 mCM80-160/22: Q=120 m³/h → H=41.7 mCM80-160/22: Q=144 m³/h → H=38.6 mCM80-160/22: Q=180 m³/h → H=33.8 mCM80-160/22: Q=200 m³/h → H=30.3 mCM80-160/22: Q=210 m³/h → H=28.5 mCM80-160/22CM80-200/22: Q=0 m³/h → H=48 mCM80-200/22: Q=60 m³/h → H=47.7 mCM80-200/22: Q=90 m³/h → H=47.5 mCM80-200/22: Q=120 m³/h → H=43.5 mCM80-200/22: Q=144 m³/h → H=39.2 mCM80-200/22: Q=180 m³/h → H=32.5 mCM80-200/22: Q=200 m³/h → H=27.2 mCM80-200/22: Q=210 m³/h → H=24.5 mCM80-200/22CM80-160/18.5: Q=0 m³/h → H=39 mCM80-160/18.5: Q=60 m³/h → H=38.5 mCM80-160/18.5: Q=90 m³/h → H=38 mCM80-160/18.5: Q=120 m³/h → H=36.7 mCM80-160/18.5: Q=144 m³/h → H=33.6 mCM80-160/18.5: Q=180 m³/h → H=28.8 mCM80-160/18.5: Q=200 m³/h → H=25.3 mCM80-160/18.5: Q=210 m³/h → H=23.5 mCM80-160/18.5CM80-160/15: Q=0 m³/h → H=34 mCM80-160/15: Q=60 m³/h → H=32.6 mCM80-160/15: Q=90 m³/h → H=32.5 mCM80-160/15: Q=120 m³/h → H=30.2 mCM80-160/15: Q=144 m³/h → H=27 mCM80-160/15: Q=180 m³/h → H=22.1 mCM80-160/15: Q=200 m³/h → H=18.5 mCM80-160/15: Q=210 m³/h → H=16.7 mCM80-160/15CM80-160/11: Q=0 m³/h → H=28 mCM80-160/11: Q=60 m³/h → H=27 mCM80-160/11: Q=90 m³/h → H=27.3 mCM80-160/11: Q=120 m³/h → H=24.5 mCM80-160/11: Q=144 m³/h → H=21.1 mCM80-160/11: Q=180 m³/h → H=16 mCM80-160/11

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CM80

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Perotacđã gồm VATHọng hút×xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph601000 l/ph901500 l/ph1202000 l/ph1442400 l/ph1803000 l/ph2003333 l/ph2103500 l/ph
1115
17.496.000 đBáo giá
100×80282727.324.521.116
1520
19.872.000 đBáo giá
100×803432.632.530.22722.118.516.7
18.525
23.004.000 đBáo giá
100×803938.53836.733.628.825.323.5
2230
29.160.000 đBáo giá
100×804443.54341.738.633.830.328.5
2230
Liên hệBáo giá
100×804847.747.543.539.232.527.224.5
3040
39.204.000 đBáo giá
100×806059.759.55753.14742.740.5
3750
Liên hệBáo giá
100×8071.570.970.565.559.35143.238.5
4560
48.600.000 đBáo giá
100×808886.78683.678.570.56051

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Họng 100×80 — 11–45 kW, lưu lượng tới 210 m³/h, cột áp tới 88 m

Nhóm CM80 trong dòng Perotac

Nhóm CM80 có 8 mã, motor 11–45 kW, lưu lượng tới 210 m³/h, cột áp tới 88 m, giá niêm yết từ 17.496.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm ly tâm trục ngang Perotac CM.

Cách đọc mã máy

CMDòng bơm ly tâm trục ngang một tầng cánh, nối bích
32 / 40 / 50 / 65 / 80Cỡ họng xả (mm) — chọn theo lưu lượng cần
-125 / -160 / -200 / -250 / -315Đường kính cánh danh định (mm) — càng lớn cột áp càng cao
/1.5, /11, /45…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng hiệu suất Perotac dòng CM ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph) theo tài liệu chính hãng; ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá