Perotac CM40

Perotac · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm ly tâm trục ngang Perotac CM40 — họng hút 65, xả 40

Họng 65×40 — 3–18,5 kW, lưu lượng tới 48 m³/h, cột áp tới 90 m

Chọn mã (8):
CM40-160/3.0
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
31.8 m
Lưu lượng tới
42 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
7.128.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-160/3.0 — công suất 3 kw, lưu lượng 0 - 36 m³/h, cột áp 31.8 - 17.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
031.81829.52427.52726.33621.54217.5
CM40-160/4.0
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
38 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
9.288.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-160/4.0 — công suất 4 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 38 - 20.1 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0381836243427333628.542254820.1
CM40-200/5.5
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
46 m
Lưu lượng tới
42 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
11.880.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-200/5.5 — công suất 5.5 kw, lưu lượng 0 - 36 m³/h, cột áp 46 - 30 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0461843.82441.32740.136354230
CM40-200/7.5
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
57 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
12.204.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-200/7.5 — công suất 7.5 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 57 - 36.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0571853.62451.52750364542414836.5
CM40-250/9.2
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
64 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
15.120.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-250/9.2 — công suất 9.2 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 64 - 39.8 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06418592456.527553649.542454839.8
CM40-250/11
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
72 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
17.496.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-250/11 — công suất 11 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 72 - 47 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0721867.524652763.53657.54252.24847
CM40-250/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
84.5 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
19.872.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-250/15 — công suất 15 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 84.5 - 61 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
084.51879.32477.32775.2367042664861
CM40-250/18.5
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
90 m
Lưu lượng tới
48 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×40
Giá Perotac (đã gồm VAT)
23.004.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Perotac model CM40-250/18.5 — công suất 18.5 kw, lưu lượng 0 - 42 m³/h, cột áp 90 - 66.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0901885.52482.82780.73675.84270.54866.5
Đường đặc tính Q–H — CM40
025507510000183002440027450366004270048800Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)CM40-250/18.5: Q=0 m³/h → H=90 mCM40-250/18.5: Q=18 m³/h → H=85.5 mCM40-250/18.5: Q=24 m³/h → H=82.8 mCM40-250/18.5: Q=27 m³/h → H=80.7 mCM40-250/18.5: Q=36 m³/h → H=75.8 mCM40-250/18.5: Q=42 m³/h → H=70.5 mCM40-250/18.5: Q=48 m³/h → H=66.5 mCM40-250/18.5CM40-250/15: Q=0 m³/h → H=84.5 mCM40-250/15: Q=18 m³/h → H=79.3 mCM40-250/15: Q=24 m³/h → H=77.3 mCM40-250/15: Q=27 m³/h → H=75.2 mCM40-250/15: Q=36 m³/h → H=70 mCM40-250/15: Q=42 m³/h → H=66 mCM40-250/15: Q=48 m³/h → H=61 mCM40-250/15CM40-250/11: Q=0 m³/h → H=72 mCM40-250/11: Q=18 m³/h → H=67.5 mCM40-250/11: Q=24 m³/h → H=65 mCM40-250/11: Q=27 m³/h → H=63.5 mCM40-250/11: Q=36 m³/h → H=57.5 mCM40-250/11: Q=42 m³/h → H=52.2 mCM40-250/11: Q=48 m³/h → H=47 mCM40-250/11CM40-250/9.2: Q=0 m³/h → H=64 mCM40-250/9.2: Q=18 m³/h → H=59 mCM40-250/9.2: Q=24 m³/h → H=56.5 mCM40-250/9.2: Q=27 m³/h → H=55 mCM40-250/9.2: Q=36 m³/h → H=49.5 mCM40-250/9.2: Q=42 m³/h → H=45 mCM40-250/9.2: Q=48 m³/h → H=39.8 mCM40-250/9.2CM40-200/7.5: Q=0 m³/h → H=57 mCM40-200/7.5: Q=18 m³/h → H=53.6 mCM40-200/7.5: Q=24 m³/h → H=51.5 mCM40-200/7.5: Q=27 m³/h → H=50 mCM40-200/7.5: Q=36 m³/h → H=45 mCM40-200/7.5: Q=42 m³/h → H=41 mCM40-200/7.5: Q=48 m³/h → H=36.5 mCM40-200/7.5CM40-200/5.5: Q=0 m³/h → H=46 mCM40-200/5.5: Q=18 m³/h → H=43.8 mCM40-200/5.5: Q=24 m³/h → H=41.3 mCM40-200/5.5: Q=27 m³/h → H=40.1 mCM40-200/5.5: Q=36 m³/h → H=35 mCM40-200/5.5: Q=42 m³/h → H=30 mCM40-200/5.5CM40-160/4.0: Q=0 m³/h → H=38 mCM40-160/4.0: Q=18 m³/h → H=36 mCM40-160/4.0: Q=24 m³/h → H=34 mCM40-160/4.0: Q=27 m³/h → H=33 mCM40-160/4.0: Q=36 m³/h → H=28.5 mCM40-160/4.0: Q=42 m³/h → H=25 mCM40-160/4.0: Q=48 m³/h → H=20.1 mCM40-160/4.0CM40-160/3.0: Q=0 m³/h → H=31.8 mCM40-160/3.0: Q=18 m³/h → H=29.5 mCM40-160/3.0: Q=24 m³/h → H=27.5 mCM40-160/3.0: Q=27 m³/h → H=26.3 mCM40-160/3.0: Q=36 m³/h → H=21.5 mCM40-160/3.0: Q=42 m³/h → H=17.5 mCM40-160/3.0

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CM40

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Perotacđã gồm VATHọng hút×xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph18300 l/ph24400 l/ph27450 l/ph36600 l/ph42700 l/ph48800 l/ph
34
7.128.000 đBáo giá
65×4031.829.527.526.321.517.5
45.5
9.288.000 đBáo giá
65×403836343328.52520.1
5.57.5
11.880.000 đBáo giá
65×404643.841.340.13530
7.510
12.204.000 đBáo giá
65×405753.651.550454136.5
9.212.5
15.120.000 đBáo giá
65×40645956.55549.54539.8
1115
17.496.000 đBáo giá
65×407267.56563.557.552.247
1520
19.872.000 đBáo giá
65×4084.579.377.375.2706661
18.525
23.004.000 đBáo giá
65×409085.582.880.775.870.566.5

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Họng 65×40 — 3–18,5 kW, lưu lượng tới 48 m³/h, cột áp tới 90 m

Nhóm CM40 trong dòng Perotac

Nhóm CM40 có 8 mã, motor 3–18,5 kW, lưu lượng tới 48 m³/h, cột áp tới 90 m, giá niêm yết từ 7.128.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm ly tâm trục ngang Perotac CM.

Cách đọc mã máy

CMDòng bơm ly tâm trục ngang một tầng cánh, nối bích
32 / 40 / 50 / 65 / 80Cỡ họng xả (mm) — chọn theo lưu lượng cần
-125 / -160 / -200 / -250 / -315Đường kính cánh danh định (mm) — càng lớn cột áp càng cao
/1.5, /11, /45…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng hiệu suất Perotac dòng CM ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph) theo tài liệu chính hãng; ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá