Aquaris 8SP95

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 8" Aquaris 8SP95

Nhóm 8SP95 — lưu lượng danh định 95 m³/h

Chọn mã (13):
8SP95-01
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
21 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0216016801490139512100111109
8SP95-02
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
41 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
04160318028902595241002211018
8SP95-03
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
61 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06160478041903895361003311028
8SP95-04
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
82 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
54.540.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08260628055905095481004511037
8SP95-05
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
102 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
62.964.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
010260788069906395601005611046
8SP95-06
Công suất
26 kW · 35 HP
Cột áp tối đa
123 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
012360948083907595721006711055
8SP95-08
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
163 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
103.140.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
016360124801109010095931008911073
8SP95-10
Công suất
45 kW · 60 HP
Cột áp tối đa
204 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02046015580137901259512010011211092
8SP95-11
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
225 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
022560172801529013995132100123110101
8SP95-12
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
246 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
024660187801659015195144100135110111
8SP95-14
Công suất
63 kW · 85 HP
Cột áp tối đa
285 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
028560218801939017695168100157110129
8SP95-16
Công suất
75 kW · 100 HP
Cột áp tối đa
326 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
032660249802209019995193100179110147
8SP95-20
Công suất
93 kW · 125 HP
Cột áp tối đa
408 m
Lưu lượng tới
110 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
040860312802769025295240100224110184
Đường đặc tính Q–H — 8SP95 · phần 1/2: 8SP95-01 → 8SP95-08
0255075100125150175060809095100110Q (m³/h)H (m)8SP95-08: Q=0 m³/h → H=163 m8SP95-08: Q=60 m³/h → H=124 m8SP95-08: Q=80 m³/h → H=110 m8SP95-08: Q=90 m³/h → H=100 m8SP95-08: Q=95 m³/h → H=93 m8SP95-08: Q=100 m³/h → H=89 m8SP95-08: Q=110 m³/h → H=73 m8SP95-088SP95-06: Q=0 m³/h → H=123 m8SP95-06: Q=60 m³/h → H=94 m8SP95-06: Q=80 m³/h → H=83 m8SP95-06: Q=90 m³/h → H=75 m8SP95-06: Q=95 m³/h → H=72 m8SP95-06: Q=100 m³/h → H=67 m8SP95-06: Q=110 m³/h → H=55 m8SP95-068SP95-05: Q=0 m³/h → H=102 m8SP95-05: Q=60 m³/h → H=78 m8SP95-05: Q=80 m³/h → H=69 m8SP95-05: Q=90 m³/h → H=63 m8SP95-05: Q=95 m³/h → H=60 m8SP95-05: Q=100 m³/h → H=56 m8SP95-05: Q=110 m³/h → H=46 m8SP95-058SP95-04: Q=0 m³/h → H=82 m8SP95-04: Q=60 m³/h → H=62 m8SP95-04: Q=80 m³/h → H=55 m8SP95-04: Q=90 m³/h → H=50 m8SP95-04: Q=95 m³/h → H=48 m8SP95-04: Q=100 m³/h → H=45 m8SP95-04: Q=110 m³/h → H=37 m8SP95-048SP95-03: Q=0 m³/h → H=61 m8SP95-03: Q=60 m³/h → H=47 m8SP95-03: Q=80 m³/h → H=41 m8SP95-03: Q=90 m³/h → H=38 m8SP95-03: Q=95 m³/h → H=36 m8SP95-03: Q=100 m³/h → H=33 m8SP95-03: Q=110 m³/h → H=28 m8SP95-038SP95-02: Q=0 m³/h → H=41 m8SP95-02: Q=60 m³/h → H=31 m8SP95-02: Q=80 m³/h → H=28 m8SP95-02: Q=90 m³/h → H=25 m8SP95-02: Q=95 m³/h → H=24 m8SP95-02: Q=100 m³/h → H=22 m8SP95-02: Q=110 m³/h → H=18 m8SP95-028SP95-01: Q=0 m³/h → H=21 m8SP95-01: Q=60 m³/h → H=16 m8SP95-01: Q=80 m³/h → H=14 m8SP95-01: Q=90 m³/h → H=13 m8SP95-01: Q=95 m³/h → H=12 m8SP95-01: Q=100 m³/h → H=11 m8SP95-01: Q=110 m³/h → H=9 m8SP95-01

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 8SP95 · phần 2/2: 8SP95-10 → 8SP95-20
0100200300400500060809095100110Q (m³/h)H (m)8SP95-20: Q=0 m³/h → H=408 m8SP95-20: Q=60 m³/h → H=312 m8SP95-20: Q=80 m³/h → H=276 m8SP95-20: Q=90 m³/h → H=252 m8SP95-20: Q=95 m³/h → H=240 m8SP95-20: Q=100 m³/h → H=224 m8SP95-20: Q=110 m³/h → H=184 m8SP95-208SP95-16: Q=0 m³/h → H=326 m8SP95-16: Q=60 m³/h → H=249 m8SP95-16: Q=80 m³/h → H=220 m8SP95-16: Q=90 m³/h → H=199 m8SP95-16: Q=95 m³/h → H=193 m8SP95-16: Q=100 m³/h → H=179 m8SP95-16: Q=110 m³/h → H=147 m8SP95-168SP95-14: Q=0 m³/h → H=285 m8SP95-14: Q=60 m³/h → H=218 m8SP95-14: Q=80 m³/h → H=193 m8SP95-14: Q=90 m³/h → H=176 m8SP95-14: Q=95 m³/h → H=168 m8SP95-14: Q=100 m³/h → H=157 m8SP95-14: Q=110 m³/h → H=129 m8SP95-148SP95-12: Q=0 m³/h → H=246 m8SP95-12: Q=60 m³/h → H=187 m8SP95-12: Q=80 m³/h → H=165 m8SP95-12: Q=90 m³/h → H=151 m8SP95-12: Q=95 m³/h → H=144 m8SP95-12: Q=100 m³/h → H=135 m8SP95-12: Q=110 m³/h → H=111 m8SP95-128SP95-11: Q=0 m³/h → H=225 m8SP95-11: Q=60 m³/h → H=172 m8SP95-11: Q=80 m³/h → H=152 m8SP95-11: Q=90 m³/h → H=139 m8SP95-11: Q=95 m³/h → H=132 m8SP95-11: Q=100 m³/h → H=123 m8SP95-11: Q=110 m³/h → H=101 m8SP95-118SP95-10: Q=0 m³/h → H=204 m8SP95-10: Q=60 m³/h → H=155 m8SP95-10: Q=80 m³/h → H=137 m8SP95-10: Q=90 m³/h → H=125 m8SP95-10: Q=95 m³/h → H=120 m8SP95-10: Q=100 m³/h → H=112 m8SP95-10: Q=110 m³/h → H=92 m8SP95-10

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 8SP95

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
060809095100110
5.57.5Liên hệ2116141312119
9.212.5Liên hệ41312825242218
1317.5Liên hệ61474138363328
18.52554.540.000 đ 82625550484537
223062.964.000 đ 102786963605646
2635Liên hệ123948375726755
3750103.140.000 đ 163124110100938973
4560Liên hệ20415513712512011292
5575Liên hệ225172152139132123101
5575Liên hệ246187165151144135111
6385Liên hệ285218193176168157129
75100Liên hệ326249220199193179147
93125Liên hệ408312276252240224184

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 8" Aquaris 8SP

8SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 200 mm (8") trở lên. Dải máy 5,5–93 kW, lưu lượng danh định 77/95/120 m³/h, cột áp tới 408 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.

Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.

Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
  • Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
  • Tưới tiêu, tưới vườn

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 200 mm (8")
  • Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm
  • Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
  • Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
  • Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
  • Kích thước motor theo chuẩn NEMA
  • Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)

Cách đọc mã máy

8Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 8" = 200 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
77/95/120Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 77 m³/h → 8SP77, 95 m³/h → 8SP95, 120 m³/h → 8SP120.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.

Vật liệu cấu tạo

Van một chiềuBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Lồng hútBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Vỏ tầng cánhBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Cánh bơmBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Trục bơmBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Khớp nối trụcBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Vòng mònCao su
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Nắp trênBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Đế dướiBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Phớt làm kínBản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC
Trục motorInox AISI 304 – C1045
Bạc chặnBản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK
Bạc đỡBản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK

Câu hỏi thường gặp

Mã 8SP77-3-11 đọc thế nào?

8 là cỡ giếng tối thiểu 8" (200 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 77 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.

Dòng này có bản 1 pha không?

Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).

Giếng nhỏ hơn 200 mm có thả được không?

Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ175 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.

Inox 304 hay 316?

Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá