
Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm giếng khoan 8" Aquaris 8SP95
Nhóm 8SP95 — lưu lượng danh định 95 m³/h
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 8SP95
Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
| Mã máy | kW | HP | Giá Aquarisđã gồm VAT | Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 60 | 80 | 90 | 95 | 100 | 110 | ||||
| 5.5 | 7.5 | Liên hệ | 21 | 16 | 14 | 13 | 12 | 11 | 9 | |
| 9.2 | 12.5 | Liên hệ | 41 | 31 | 28 | 25 | 24 | 22 | 18 | |
| 13 | 17.5 | Liên hệ | 61 | 47 | 41 | 38 | 36 | 33 | 28 | |
| 18.5 | 25 | 54.540.000 đ | 82 | 62 | 55 | 50 | 48 | 45 | 37 | |
| 22 | 30 | 62.964.000 đ | 102 | 78 | 69 | 63 | 60 | 56 | 46 | |
| 26 | 35 | Liên hệ | 123 | 94 | 83 | 75 | 72 | 67 | 55 | |
| 37 | 50 | 103.140.000 đ | 163 | 124 | 110 | 100 | 93 | 89 | 73 | |
| 45 | 60 | Liên hệ | 204 | 155 | 137 | 125 | 120 | 112 | 92 | |
| 55 | 75 | Liên hệ | 225 | 172 | 152 | 139 | 132 | 123 | 101 | |
| 55 | 75 | Liên hệ | 246 | 187 | 165 | 151 | 144 | 135 | 111 | |
| 63 | 85 | Liên hệ | 285 | 218 | 193 | 176 | 168 | 157 | 129 | |
| 75 | 100 | Liên hệ | 326 | 249 | 220 | 199 | 193 | 179 | 147 | |
| 93 | 125 | Liên hệ | 408 | 312 | 276 | 252 | 240 | 224 | 184 | |
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.
Về dòng 8" Aquaris 8SP
8SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 200 mm (8") trở lên. Dải máy 5,5–93 kW, lưu lượng danh định 77/95/120 m³/h, cột áp tới 408 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.
Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.
Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.
Ứng dụng
- Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
- Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
- Tưới tiêu, tưới vườn
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
- Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
- Đường kính giếng tối thiểu 200 mm (8")
- Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm
- Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
- Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548
Motor và bơm
- Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
- Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
- Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
- Kích thước motor theo chuẩn NEMA
- Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)
Cách đọc mã máy
| 8 | Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 8" = 200 mm |
|---|---|
| SP | Dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris |
| 77/95/120 | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| -3, -8, -13… | Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn |
| -5.5, -11, -55 | Công suất motor (kW) |
Cách chọn đúng mã
- Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 77 m³/h → 8SP77, 95 m³/h → 8SP95, 120 m³/h → 8SP120.
- Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
- Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
- Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
- Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
- Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
Vật liệu cấu tạo
| Van một chiều | Bản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316 |
|---|---|
| Lồng hút | Bản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316 |
| Vỏ tầng cánh | Bản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316 |
| Cánh bơm | Bản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316 |
| Trục bơm | Bản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304 |
| Khớp nối trục | Bản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304 |
| Vòng mòn | Cao su |
| Vỏ ngoài motor | Inox AISI 304 |
| Nắp trên | Bản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304 |
| Đế dưới | Bản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304 |
| Phớt làm kín | Bản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC |
| Trục motor | Inox AISI 304 – C1045 |
| Bạc chặn | Bản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK |
| Bạc đỡ | Bản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK |
Câu hỏi thường gặp
Mã 8SP77-3-11 đọc thế nào?
8 là cỡ giếng tối thiểu 8" (200 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 77 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.
Dòng này có bản 1 pha không?
Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).
Giếng nhỏ hơn 200 mm có thả được không?
Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ175 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.
Inox 304 hay 316?
Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.
Nhóm khác trong dòng Aquaris
Đọc thêm trước khi chọn
- Bơm giếng khoan là gì? Nguyên lý và cấu tạo
- Bơm giếng khoan loại nào tốt? Cách chọn đúng cho từng giếng
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Bơm chìm giếng khoan 4" Aquaris 4SP
- Bơm chìm giếng khoan 6" Perotac 6SA
- Xem toàn bộ Bơm chìm giếng khoan
Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
