Aquaris 8SP120

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 8" Aquaris 8SP120

Nhóm 8SP120 — lưu lượng danh định 120 m³/h

Chọn mã (10):
8SP120-01
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
22 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0226017100141101312012130101503
8SP120-02
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
44 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0446035100281102612024130201509
8SP120-03
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
66 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
54.540.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06660531004211039120361303015010
8SP120-04
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
88 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
62.964.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08860701005711050120481301015013
8SP120-05
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
110 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
85.104.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
011060881007111065120601305015016
8SP120-06
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
132 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
103.140.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0132601051008511078120721306015020
8SP120-07
Công suất
45 kW · 60 HP
Cột áp tối đa
154 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01546012310010011091120841307015023
8SP120-08
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
176 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
017660140100114110105120961308015026
8SP120-09
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
198 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0198601581001281101171201081309015029
8SP120-10
Công suất
63 kW · 85 HP
Cột áp tối đa
220 m
Lưu lượng tới
150 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02206017610014311013012012013010015032
Đường đặc tính Q–H — 8SP120 · phần 1/2: 8SP120-01 → 8SP120-05
0255075100125060100110120130150Q (m³/h)H (m)8SP120-05: Q=0 m³/h → H=110 m8SP120-05: Q=60 m³/h → H=88 m8SP120-05: Q=100 m³/h → H=71 m8SP120-05: Q=110 m³/h → H=65 m8SP120-05: Q=120 m³/h → H=60 m8SP120-05: Q=130 m³/h → H=50 m8SP120-05: Q=150 m³/h → H=16 m8SP120-058SP120-04: Q=0 m³/h → H=88 m8SP120-04: Q=60 m³/h → H=70 m8SP120-04: Q=100 m³/h → H=57 m8SP120-04: Q=110 m³/h → H=50 m8SP120-04: Q=120 m³/h → H=48 m8SP120-04: Q=130 m³/h → H=10 m8SP120-04: Q=150 m³/h → H=13 m8SP120-048SP120-03: Q=0 m³/h → H=66 m8SP120-03: Q=60 m³/h → H=53 m8SP120-03: Q=100 m³/h → H=42 m8SP120-03: Q=110 m³/h → H=39 m8SP120-03: Q=120 m³/h → H=36 m8SP120-03: Q=130 m³/h → H=30 m8SP120-03: Q=150 m³/h → H=10 m8SP120-038SP120-02: Q=0 m³/h → H=44 m8SP120-02: Q=60 m³/h → H=35 m8SP120-02: Q=100 m³/h → H=28 m8SP120-02: Q=110 m³/h → H=26 m8SP120-02: Q=120 m³/h → H=24 m8SP120-02: Q=130 m³/h → H=20 m8SP120-02: Q=150 m³/h → H=9 m8SP120-028SP120-01: Q=0 m³/h → H=22 m8SP120-01: Q=60 m³/h → H=17 m8SP120-01: Q=100 m³/h → H=14 m8SP120-01: Q=110 m³/h → H=13 m8SP120-01: Q=120 m³/h → H=12 m8SP120-01: Q=130 m³/h → H=10 m8SP120-01: Q=150 m³/h → H=3 m8SP120-01

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 8SP120 · phần 2/2: 8SP120-06 → 8SP120-10
050100150200250060100110120130150Q (m³/h)H (m)8SP120-10: Q=0 m³/h → H=220 m8SP120-10: Q=60 m³/h → H=176 m8SP120-10: Q=100 m³/h → H=143 m8SP120-10: Q=110 m³/h → H=130 m8SP120-10: Q=120 m³/h → H=120 m8SP120-10: Q=130 m³/h → H=100 m8SP120-10: Q=150 m³/h → H=32 m8SP120-108SP120-09: Q=0 m³/h → H=198 m8SP120-09: Q=60 m³/h → H=158 m8SP120-09: Q=100 m³/h → H=128 m8SP120-09: Q=110 m³/h → H=117 m8SP120-09: Q=120 m³/h → H=108 m8SP120-09: Q=130 m³/h → H=90 m8SP120-09: Q=150 m³/h → H=29 m8SP120-098SP120-08: Q=0 m³/h → H=176 m8SP120-08: Q=60 m³/h → H=140 m8SP120-08: Q=100 m³/h → H=114 m8SP120-08: Q=110 m³/h → H=105 m8SP120-08: Q=120 m³/h → H=96 m8SP120-08: Q=130 m³/h → H=80 m8SP120-08: Q=150 m³/h → H=26 m8SP120-088SP120-07: Q=0 m³/h → H=154 m8SP120-07: Q=60 m³/h → H=123 m8SP120-07: Q=100 m³/h → H=100 m8SP120-07: Q=110 m³/h → H=91 m8SP120-07: Q=120 m³/h → H=84 m8SP120-07: Q=130 m³/h → H=70 m8SP120-07: Q=150 m³/h → H=23 m8SP120-078SP120-06: Q=0 m³/h → H=132 m8SP120-06: Q=60 m³/h → H=105 m8SP120-06: Q=100 m³/h → H=85 m8SP120-06: Q=110 m³/h → H=78 m8SP120-06: Q=120 m³/h → H=72 m8SP120-06: Q=130 m³/h → H=60 m8SP120-06: Q=150 m³/h → H=20 m8SP120-06

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 8SP120

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
060100110120130150
7.510Liên hệ2217141312103
1317.5Liên hệ4435282624209
18.52554.540.000 đ 66534239363010
223062.964.000 đ 88705750481013
304085.104.000 đ 110887165605016
3750103.140.000 đ 1321058578726020
4560Liên hệ15412310091847023
5575Liên hệ176140114105968026
5575Liên hệ1981581281171089029
6385Liên hệ22017614313012010032

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 8" Aquaris 8SP

8SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 200 mm (8") trở lên. Dải máy 5,5–93 kW, lưu lượng danh định 77/95/120 m³/h, cột áp tới 408 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.

Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.

Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
  • Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
  • Tưới tiêu, tưới vườn

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 200 mm (8")
  • Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm
  • Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
  • Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
  • Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
  • Kích thước motor theo chuẩn NEMA
  • Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)

Cách đọc mã máy

8Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 8" = 200 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
77/95/120Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 77 m³/h → 8SP77, 95 m³/h → 8SP95, 120 m³/h → 8SP120.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.

Vật liệu cấu tạo

Van một chiềuBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Lồng hútBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Vỏ tầng cánhBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Cánh bơmBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Trục bơmBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Khớp nối trụcBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Vòng mònCao su
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Nắp trênBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Đế dướiBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Phớt làm kínBản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC
Trục motorInox AISI 304 – C1045
Bạc chặnBản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK
Bạc đỡBản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK

Câu hỏi thường gặp

Mã 8SP77-3-11 đọc thế nào?

8 là cỡ giếng tối thiểu 8" (200 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 77 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.

Dòng này có bản 1 pha không?

Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).

Giếng nhỏ hơn 200 mm có thả được không?

Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ175 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.

Inox 304 hay 316?

Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá