Aquaris 8SP77

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 8" Aquaris 8SP77

Nhóm 8SP77 — lưu lượng danh định 77 m³/h

Chọn mã (13):
8SP77-01
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
20 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02050166015701477139010
8SP77-02
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
40 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
04050316030702877279021
8SP77-03
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
59 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
05950496044704277409031
8SP77-04
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
79 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
07950636059705677539042
8SP77-05
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
99 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
54.540.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
09950786074707077679052
8SP77-06
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
119 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
62.964.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
011950946089708477809063
8SP77-07
Công suất
26 kW · 35 HP
Cột áp tối đa
139 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01395011060104709877939073
8SP77-08
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
159 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
85.104.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0159501256011970112771079084
8SP77-10
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
198 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
103.140.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01985015760148701407713390105
8SP77-12
Công suất
45 kW · 60 HP
Cột áp tối đa
238 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02385018860178701687716090126
8SP77-15
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
297 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02975023560222702107720090157
8SP77-17
Công suất
63 kW · 82 HP
Cột áp tối đa
337 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03375026660252702387722790178
8SP77-20
Công suất
75 kW · 100 HP
Cột áp tối đa
397 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03975031360297702807726790210
Đường đặc tính Q–H — 8SP77 · phần 1/2: 8SP77-01 → 8SP77-07
025507510012515005060707790Q (m³/h)H (m)8SP77-07: Q=0 m³/h → H=139 m8SP77-07: Q=50 m³/h → H=110 m8SP77-07: Q=60 m³/h → H=104 m8SP77-07: Q=70 m³/h → H=98 m8SP77-07: Q=77 m³/h → H=93 m8SP77-07: Q=90 m³/h → H=73 m8SP77-078SP77-06: Q=0 m³/h → H=119 m8SP77-06: Q=50 m³/h → H=94 m8SP77-06: Q=60 m³/h → H=89 m8SP77-06: Q=70 m³/h → H=84 m8SP77-06: Q=77 m³/h → H=80 m8SP77-06: Q=90 m³/h → H=63 m8SP77-068SP77-05: Q=0 m³/h → H=99 m8SP77-05: Q=50 m³/h → H=78 m8SP77-05: Q=60 m³/h → H=74 m8SP77-05: Q=70 m³/h → H=70 m8SP77-05: Q=77 m³/h → H=67 m8SP77-05: Q=90 m³/h → H=52 m8SP77-058SP77-04: Q=0 m³/h → H=79 m8SP77-04: Q=50 m³/h → H=63 m8SP77-04: Q=60 m³/h → H=59 m8SP77-04: Q=70 m³/h → H=56 m8SP77-04: Q=77 m³/h → H=53 m8SP77-04: Q=90 m³/h → H=42 m8SP77-048SP77-03: Q=0 m³/h → H=59 m8SP77-03: Q=50 m³/h → H=49 m8SP77-03: Q=60 m³/h → H=44 m8SP77-03: Q=70 m³/h → H=42 m8SP77-03: Q=77 m³/h → H=40 m8SP77-03: Q=90 m³/h → H=31 m8SP77-038SP77-02: Q=0 m³/h → H=40 m8SP77-02: Q=50 m³/h → H=31 m8SP77-02: Q=60 m³/h → H=30 m8SP77-02: Q=70 m³/h → H=28 m8SP77-02: Q=77 m³/h → H=27 m8SP77-02: Q=90 m³/h → H=21 m8SP77-028SP77-01: Q=0 m³/h → H=20 m8SP77-01: Q=50 m³/h → H=16 m8SP77-01: Q=60 m³/h → H=15 m8SP77-01: Q=70 m³/h → H=14 m8SP77-01: Q=77 m³/h → H=13 m8SP77-01: Q=90 m³/h → H=10 m8SP77-01

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 8SP77 · phần 2/2: 8SP77-08 → 8SP77-20
05010015020025030035040005060707790Q (m³/h)H (m)8SP77-20: Q=0 m³/h → H=397 m8SP77-20: Q=50 m³/h → H=313 m8SP77-20: Q=60 m³/h → H=297 m8SP77-20: Q=70 m³/h → H=280 m8SP77-20: Q=77 m³/h → H=267 m8SP77-20: Q=90 m³/h → H=210 m8SP77-208SP77-17: Q=0 m³/h → H=337 m8SP77-17: Q=50 m³/h → H=266 m8SP77-17: Q=60 m³/h → H=252 m8SP77-17: Q=70 m³/h → H=238 m8SP77-17: Q=77 m³/h → H=227 m8SP77-17: Q=90 m³/h → H=178 m8SP77-178SP77-15: Q=0 m³/h → H=297 m8SP77-15: Q=50 m³/h → H=235 m8SP77-15: Q=60 m³/h → H=222 m8SP77-15: Q=70 m³/h → H=210 m8SP77-15: Q=77 m³/h → H=200 m8SP77-15: Q=90 m³/h → H=157 m8SP77-158SP77-12: Q=0 m³/h → H=238 m8SP77-12: Q=50 m³/h → H=188 m8SP77-12: Q=60 m³/h → H=178 m8SP77-12: Q=70 m³/h → H=168 m8SP77-12: Q=77 m³/h → H=160 m8SP77-12: Q=90 m³/h → H=126 m8SP77-128SP77-10: Q=0 m³/h → H=198 m8SP77-10: Q=50 m³/h → H=157 m8SP77-10: Q=60 m³/h → H=148 m8SP77-10: Q=70 m³/h → H=140 m8SP77-10: Q=77 m³/h → H=133 m8SP77-10: Q=90 m³/h → H=105 m8SP77-108SP77-08: Q=0 m³/h → H=159 m8SP77-08: Q=50 m³/h → H=125 m8SP77-08: Q=60 m³/h → H=119 m8SP77-08: Q=70 m³/h → H=112 m8SP77-08: Q=77 m³/h → H=107 m8SP77-08: Q=90 m³/h → H=84 m8SP77-08

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 8SP77

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
05060707790
5.57.5Liên hệ201615141310
7.510Liên hệ403130282721
1115Liên hệ594944424031
1520Liên hệ796359565342
18.52554.540.000 đ 997874706752
223062.964.000 đ 1199489848063
2635Liên hệ139110104989373
304085.104.000 đ 15912511911210784
3750103.140.000 đ 198157148140133105
4560Liên hệ238188178168160126
5575Liên hệ297235222210200157
6382Liên hệ337266252238227178
75100Liên hệ397313297280267210

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 8" Aquaris 8SP

8SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 200 mm (8") trở lên. Dải máy 5,5–93 kW, lưu lượng danh định 77/95/120 m³/h, cột áp tới 408 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.

Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.

Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
  • Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
  • Tưới tiêu, tưới vườn

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 200 mm (8")
  • Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ175 mm
  • Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
  • Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
  • Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
  • Kích thước motor theo chuẩn NEMA
  • Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)

Cách đọc mã máy

8Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 8" = 200 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
77/95/120Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 77 m³/h → 8SP77, 95 m³/h → 8SP95, 120 m³/h → 8SP120.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.

Vật liệu cấu tạo

Van một chiềuBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Lồng hútBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Vỏ tầng cánhBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Cánh bơmBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Trục bơmBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Khớp nối trụcBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Vòng mònCao su
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Nắp trênBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Đế dướiBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Phớt làm kínBản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC
Trục motorInox AISI 304 – C1045
Bạc chặnBản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK
Bạc đỡBản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK

Câu hỏi thường gặp

Mã 8SP77-3-11 đọc thế nào?

8 là cỡ giếng tối thiểu 8" (200 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 77 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.

Dòng này có bản 1 pha không?

Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).

Giếng nhỏ hơn 200 mm có thả được không?

Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ175 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.

Inox 304 hay 316?

Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá