
Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng
Bơm chìm nước thải inox Aquaris FS — 0,55–2,2 kW
5 cỡ 0,55–2,2 kW, lưu lượng tới 48 m³/h, cột áp tới 15,5 m; mỗi cỡ có bản 1 pha và 3 pha
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS75/40T — công suất 0.55 KW, lưu lượng 18 m³/h tại cột áp 2 m, cột áp 9.5 m.
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS75/40M — công suất 0.55 KW, lưu lượng 18 m³/h, cột áp 9.5 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS100/40T — công suất 0.75 KW, lưu lượng 18 m³/h tại cột áp 3,5 m, cột áp 10 m.
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS100/40M — công suất 0.75 KW, lưu lượng 22 m³/h, cột áp 10 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS150/40T — công suất 1.1 KW, lưu lượng 24 m³/h, cột áp 12.5 m.
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS150/40M — công suất 1.1 KW, lưu lượng 24 m³/h, cột áp 12.5 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS200/50T — công suất 1.5 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 14 m.
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS200/50M — công suất 1.5 KW, lưu lượng 30 m³/h, cột áp 14 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm chìm nước thải inox Aquaris model FS300/50M — công suất 2.2 KW, lưu lượng 48 m³/h, cột áp 15.5 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — FS
Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
| Mã máy (3 pha) | Mã 1 pha | kW | HP | Giá Aquarisđã gồm VAT | Họng xả | Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 l/ph | 6100 l/ph | 12200 l/ph | 18300 l/ph | 24400 l/ph | 30500 l/ph | 36600 l/ph | 42700 l/ph | 48800 l/ph | ||||||
| FS75/40M | 0.55 | 0.75 | 40 mm | 9.5 | 7 | 5 | 2 | |||||||
| FS100/40M | 0.75 | 1 | 40 mm | 10 | 8 | 6 | 3.5 | |||||||
| FS150/40M | 1.1 | 1.5 | 40 mm | 12.5 | 10.5 | 8 | 5.5 | 2 | ||||||
| FS200/50M | 1.5 | 2 | 50 mm | 14 | 12.5 | 11 | 9 | 7 | 4 | |||||
| FS300/50M | 2.2 | 3 | 50 mm | 15.5 | 14.5 | 13.5 | 12 | 10.5 | 8.5 | 6.5 | 4.5 | 2.2 | ||
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.
Xem trang catalog gốc của nhóm này

Về dòng Bơm chìm nước thải inox Aquaris FS
FS là dòng bơm chìm nước thải có toàn bộ phần vỏ bằng inox AISI 304 — khác với dòng thân gang thông thường, nên hợp với nước thải hơi ăn mòn, nước lợ, nước rửa có hóa chất nhẹ trong xưởng sản xuất, nhà hàng và hộ gia đình.
Cánh bơm kiểu một rãnh kín (single channel closed impeller) cho phép hút qua vật rắn tới Ø38 mm ở cỡ nhỏ và Ø50 mm ở cỡ lớn, nên chạy được nước thải sinh hoạt lẫn cặn mà ít nghẹt hơn cánh hở thường.
Mỗi cỡ có hai bản: hậu tố M chạy 1 pha 230–240 V (cắm điện gia đình), hậu tố T chạy 3 pha 230/400 V. Cùng cỡ thì hai bản có chung đường đặc tính, chỉ khác motor — nên bảng Q–H bên dưới dùng chung cho cả hai.
Ứng dụng
- Hố thu nước thải sinh hoạt gia đình, nhà hàng, tầng hầm
- Nước thải hơi ăn mòn, nước rửa xưởng, nước lợ — nhờ thân inox AISI 304
- Tiêu thoát nước ngập, hố móng, bể chứa nhỏ
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ chất lỏng tối đa +50 °C (chạy liên tục)
- Độ sâu ngâm tối đa 5 m; mức nước tối thiểu 10 cm trên thân bơm
- Không dùng cho chất lỏng dễ cháy
- Khối lượng riêng chất lỏng tối đa 1.100 kg/m³
Motor và bơm
- Motor 2 cực; bản M chạy 1 pha 230–240 V, bản T chạy 3 pha 230/400 V
- Cách điện cấp F, bảo vệ IP68, rotor nhôm đúc ngâm trong dầu cách điện
- Bản 1 pha có rơ le nhiệt bảo vệ chống kẹt cánh
- Kèm 10 m cáp H07 RN-F; bản 3 pha để đầu cáp trần, người dùng tự lắp bảo vệ
Cách đọc mã máy
| FS | Dòng bơm chìm nước thải thân inox AISI 304 của Aquaris |
|---|---|
| 75 / 100 / 150 / 200 / 300 | Công suất motor theo mã HP: 75 = 0,75 HP, 300 = 3 HP |
| /40, /50, /80 | Mã cỡ theo catalog; họng xả thực tế là 40 mm cho cỡ 75–150 và 50 mm cho cỡ 200–300 |
| M / T | M = motor 1 pha 230–240 V; T = motor 3 pha 230/400 V |
Cách chọn đúng mã
- Xác định lưu lượng nước vào hố lúc cao điểm (m³/h) và cột áp thật = chênh cao từ đáy hố tới điểm xả + tổn thất ống.
- Tra bảng Q–H: tại cột lưu lượng cần, chọn mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Ví dụ cần 12 m³/h đẩy cao 10 m → FS200/50 cho 11 m; cần 24 m³/h ở 10 m → FS300/80 cho 10,5 m.
- Chọn bản điện: nhà dân chỉ có điện 1 pha → bản M; xưởng có điện 3 pha → bản T (chạy êm hơn và bền hơn khi bật tắt nhiều).
- Kiểm tra kích thước vật rắn trong nước: cánh cho qua vật tới Ø38 mm ở cỡ 75–150 và Ø50 mm ở cỡ 200–300. Rác lớn hơn cần dòng cắt rác.
- Chọn thân inox khi nước có tính ăn mòn nhẹ; nước thải sinh hoạt thường thì dòng thân gang rẻ hơn và vẫn đủ dùng.
- Giữ mức nước tối thiểu 10 cm trên thân bơm để motor được làm mát; chạy cạn nước sẽ làm nóng và hỏng phớt.
Vật liệu cấu tạo
| Vỏ ngoài | Inox AISI 304 |
|---|---|
| Cánh bơm (impeller) | Inox AISI 304 |
| Trục bơm | Inox AISI 304 |
| Phớt cơ khí | Carbide silic / alumina, phía motor có gioăng NBR |
| Gioăng | Cao su nitrile chịu dầu |
| Thân bơm, đế đỡ | Inox AISI 304 |
Câu hỏi thường gặp
Bản M và bản T khác gì nhau?
Cùng đầu bơm và cùng đường đặc tính, chỉ khác motor: M là 1 pha 230–240 V dùng điện gia đình, T là 3 pha 230/400 V. Bản 3 pha khởi động êm hơn và chịu bật tắt nhiều lần tốt hơn.
Thân inox có hơn gì thân gang?
Inox AISI 304 chịu được nước hơi ăn mòn, nước lợ và nước rửa có hóa chất nhẹ, lại nhẹ hơn khi kéo lên bảo trì. Với nước thải sinh hoạt thông thường thì thân gang vẫn bền và rẻ hơn.
Bơm hút được vật rắn cỡ nào?
Cánh một rãnh kín cho qua vật tới Ø38 mm ở cỡ 75–150 và Ø50 mm ở cỡ 200–300 theo catalog. Giẻ, khăn dài vẫn nên dùng dòng cắt rác để chắc chắn không nghẹt.
Vì sao cỡ 300 ghi /80 mà họng xả lại 50 mm?
Đó là cách đặt mã của hãng: số sau dấu gạch là mã cỡ trong dòng, còn họng xả thực tế ghi ở cột riêng trong catalog — cỡ 200 và 300 đều là 50 mm.
Đọc thêm trước khi chọn
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Máy bơm nước thải công nghiệp: bơm hỏng lặp lại, có phải lúc đổi inox?
- Máy bơm đẩy nước thải lên cống cao: vì sao máy chạy mà không lên nước
- Máy bơm chìm inox 304 hay vỏ gang: đáng tiền thật hay chỉ khác cái vỏ?
- Bơm chìm inox 2hp: mua bản một pha hay ba pha?
- Bơm chìm nước thải Aquaris AR
- Bơm chìm nước thải cắt rác Aquaris WA
- Xem toàn bộ Bơm chìm nước thải
Thông số kỹ thuật dòng FS Aquaris theo tài liệu chính hãng (50 Hz): bảng hiệu suất, vật liệu, điều kiện làm việc; ảnh trang catalog kèm dưới bảng.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
