2026-10-23

Máy bơm hố thu hầm cáp ngầm: nước dâng lúc không ai trực thì sao?

Hình dung một đêm mưa lớn. Hầm cáp ngầm dưới nền đã khóa cửa, cuối tuần không ai vào. Ở góc thấp nhất có hố thu, trong hố là một máy bơm chìm và một cái phao. Nước mưa và nước thấm dồn xuống hố suốt đêm, không ai nhìn mực nước.

Trả lời ngắn: máy bơm hố thu hầm cáp ngầm chỉ rút nước đúng lúc khi phao, tủ điện, ống xả và nguồn điện cùng chạy. Một mắt xích hỏng thì nước cứ dâng mà không ai hay. Nhắn tin báo người ở xa và nguồn điện dự phòng là thiết bị riêng, catalog máy bơm không ghi, phải hỏi và mua riêng.

Bài đi theo chuỗi đó, với số lấy từ catalog Perotac (dòng SS và nhóm KTZ 1,5–15 kW). Kích thước hố và số mốc phao do từng công trình quyết định; bài không đưa số chung và không hướng dẫn đấu điện.

Máy bơm hố thu hầm cáp ngầm chỉ lo một mắt xích trong chuỗi

Khi hầm vắng người, nước dâng đi qua sáu chặng. Mỗi chặng do một thứ khác nhau lo.

ChặngViệc phải làmMáy bơm có lo khôngGhi chú
Nước dâng trong hốCó tín hiệu "nước đã tới mốc"KhôngPhao hoặc cảm biến mức, mốc đặt theo từng công trình
Bật máyĐóng điện cho máy khi nước tới mốc chạyKhôngPhao kèm máy hoặc tủ điều khiển. Catalog SS ghi có bản kèm phao, catalog KTZ không nhắc phao
Rút nướcĐẩy nước lên tới điểm xảCóPhụ thuộc cột áp tại lưu lượng nước vào
Đường xảỐng thoát thông, nước ra chỗ không chảy ngược về hốKhôngDo thợ thi công. Ống nghẹt thì máy chạy mà hố vẫn đầy
ĐiệnCó điện cấp cho máyKhôngMất điện thì máy điện dừng. Nguồn dự phòng là việc riêng
Báo người ở xaCó người biết khi nước lên cao bất thườngKhôngThiết bị hoặc tủ điều khiển riêng, catalog máy không ghi

Trong sáu dòng, chỉ một dòng ghi "Có". Mua máy mạnh mà năm chặng kia để ngỏ thì nước vẫn dâng.

Phao và tủ điều khiển: ai bật máy khi không ai trực

Phao là công tắc nổi theo mực nước: nước lên tới mốc thì đóng hoặc ngắt điện. Máy chạy được "một mình" là nhờ phao hoặc cảm biến mức nối vào điện của máy hay tủ điều khiển, không phải do thân máy tự biết.

  • Dòng SS: ghi "Available with float switch", tức có bản kèm công tắc phao (Perotac SS, trang 1/1). Mã nào kèm phao, dây phao dài bao nhiêu thì catalog không ghi.
  • Nhóm KTZ 1,5–15 kW: catalog không nhắc phao và không ghi tủ điều khiển (Perotac KTZ-LH, trang 1/6 đến 3/6). Phao và tủ phải hỏi riêng bên bán.
  • Mực tắt: phao phải tắt máy ở mức cao hơn mực nước máy còn chạy liên tục được. Catalog KTZ ghi mực này trên bản vẽ kích thước, tính từ đáy máy: 120 mm với mã 1,5–2,2 kW, 150 mm với mã 3,7–5,5 kW, 190 mm với mã 7,5–15 kW (Perotac KTZ-LH, trang 3/6). Catalog SS không ghi.

Một hố thu thường có mốc dừng và mốc chạy. Nhiều thiết kế thêm mốc cao để báo "nước vẫn lên dù máy đã chạy". Số mốc và độ cao từng mốc là cấu hình của từng công trình, người thiết kế chốt theo hình dạng hố và đường xả.

Phao chỉ cho tín hiệu có hoặc không (nước đã tới mốc hay chưa). Muốn xem mực nước liên tục cần thiết bị đo mức riêng.

Thử cả chuỗi bằng nước thật: đổ nước vào hố tới mốc chạy, xem máy có chạy, ra nước và tắt đúng mốc. Làm trước mùa mưa và sau mỗi lần dọn hố, vì phao dễ bị đẩy lệch. Cách lắp phao, tủ điện và chạy thử có trong bài cách lắp đặt bơm chìm nước thải.

Nước dâng nhanh cỡ nào thì hố thu cầm cự được bao lâu

Hố thu giữ nước giữa mốc chạy và mốc nguy hiểm (chẳng hạn mốc nước chạm giá cáp). Trường hợp xấu là máy không chạy: thời gian hố đầy bằng thể tích giữa hai mốc (lít) chia cho lượng nước vào (lít/phút).

Ví dụ minh họa (số giả định, không phải số đo thật): đáy hố 1,5 × 1,5 m, tức 2,25 m². Mốc chạy thấp hơn mốc nguy hiểm 0,4 m, nên thể tích giữa hai mốc là 2,25 × 0,4 = 0,9 m³, tức 900 lít.

Nước vào hố (giả định)Đổi ra l/phútHố đầy sau
6 m³/h100 l/phút9 phút
30 m³/h500 l/phút1,8 phút

Nước vào gấp năm lần thì thời gian cầm cự còn một phần năm. Lượng nước vào hầm của bạn phải đo hoặc tính theo từng công trình. Cách tính dung tích giữa hai mốc phao và số lần máy khởi động có trong bài bơm chống ngập hầm gửi xe; hầm cáp tính cùng cách.

Chọn máy bơm hố thu hầm cáp ngầm theo cột áp ở đúng lưu lượng

Cột áp máy phải thắng gồm chênh cao từ mặt nước trong hố tới miệng xả, cộng tổn thất trong ống. Chỉ so cột áp H ở cùng một lưu lượng Q. Q max trong catalog là lưu lượng khi H bằng 0, không phải mức máy làm việc.

Ví dụ minh họa (giả định): cần rút 18 m³/h (300 l/phút), chênh cao 6 m, tổn thất ống ước 2 m, tổng 8 m. Đọc cột Q = 18 m³/h của catalog SS (Perotac SS, trang 1/1):

Mã SSCông suấtH tại Q = 18 m³/hSo với 8 m cần
SS-4500,45 kW0 mKhông đạt (18 m³/h là Q max của mã này)
SS-7500,75 kW6,1 mHụt 1,9 m
SS-11001,1 kW9,6 mDư 1,6 m
SS-15001,5 kW13,1 mDư 5,1 m

Mã dư 1,6 m còn mỏng: ống bám cặn thì tổn thất tăng, mức dư có thể hết. Xem thêm bài đọc Q–H dòng SS gia đình.

Dòng SS: cánh hở, hợp nước có xơ sợi, nước tới +50 °C, bản 1 pha 220–240 V hoặc 3 pha 380–415 V. Cỡ rác lọt qua cánh, cấp IP và chiều dài cáp thì catalog không ghi.

Nhóm KTZ 1,5–15 kW (Perotac KTZ-LH, trang 1/6): thân bơm và motor gang, họng xả 50–150 mm, nguồn 3 pha 380–415 V (điện áp khác theo yêu cầu), IP68, cáp 8 m (chiều dài khác theo yêu cầu), nước tới 40 °C, ngập tối đa 25 m. Bảng dưới là điểm định mức của vài mã, đọc trên cùng một hàng (trang 2/6):

Mã KTZCông suấtHọng xảQ định mứcH định mức
KTZ22.22,2 kW50 mm18 m³/h20 m
KTZ32.22,2 kW80 mm36 m³/h11 m
KTZ35.55,5 kW80 mm36 m³/h25 m

Hai mã cùng 2,2 kW có điểm định mức khác hẳn nhau, nên chọn theo lưu lượng và cột áp, đừng chọn theo kW. Max Q và Max head trong catalog là hai đầu khác nhau của đường cong, không ghép thành một điểm chạy. Catalog KTZ ghi khe cánh 8,5 mm với các mã 1,5–5,5 kW; hầm có bùn cát hoặc lá thì hỏi thêm. Công trình có cả hố móng, xem bài KTZ22.2 hay KTZ32.2 cho hố móng.

Cảnh báo từ xa và nguồn dự phòng: hai việc riêng ngoài máy bơm

Cảnh báo. Còi, đèn, tin nhắn hay cuộc gọi báo người ở xa do tủ điều khiển hoặc thiết bị báo riêng nhận tín hiệu từ phao hay cảm biến mức. Catalog Perotac SS và KTZ không ghi tính năng này, nên máy bơm không tự báo về điện thoại; bài cũng không nêu thông số thiết bị báo. Khi thiết kế phần báo, nên hỏi:

  1. Ai nhận tin, và ngoài giờ làm việc thì ai nhận?
  2. Người nhận có phải xác nhận đã nhận tin không?
  3. Thiết bị báo mất nguồn hoặc mất sóng thì có ai biết không?
  4. Từ lúc báo tới lúc người tới nơi, nước có kịp lên tới cáp không? So với bảng thời gian cầm cự ở trên.

Nguồn dự phòng. Máy bơm điện dừng khi mất điện. Nước dâng và mất điện có thể xảy ra cùng lúc. Nguồn dự phòng do thợ điện thiết kế riêng, catalog không ghi. Cần nói rõ nó nuôi những gì: bơm, tủ điều khiển, thiết bị báo, hay cả ba. Nếu nó chỉ nuôi bơm, thiết bị báo mất điện thì máy chạy mà không ai được báo gì. Tủ điều khiển và phụ kiện xem ở danh mục tủ điện và phụ kiện; các dòng bơm nước thải khác xem ở danh mục bơm chìm nước thải.

Những chỗ hay hỏng khi hầm vắng người, và an toàn khi xuống hầm

Vì không ai nhìn, lỗi nhỏ kéo dài tới khi có người vào hầm:

  • Phao kẹt: chạm thành hố, vướng dây hoặc xích, bám rác, cặn. Máy đứng yên, hoặc chạy mãi.
  • Cặn bùn đáy hố: nghẹt cửa hút, nước vào mà máy ra nước không đủ.
  • Ống xả nghẹt, van một chiều kẹt: máy chạy mà hố vẫn đầy.
  • Máy nằm im lâu ngày: hầm có hai máy thì máy dự phòng cần được chạy thử, nếu không thì không ai biết nó còn chạy không.
  • Thiết bị báo hỏng mà không ai hay: nên thử bản tin báo theo lịch.

Nước vào nhiều hơn máy ra thì hố vẫn đầy dù máy chạy tốt. Thử và ghi lại theo lịch để biết mắt xích nào yếu trước mưa lớn.

Khi phải xuống hầm sau mưa:

  • Hố thu và hầm kín có thể có khí độc hoặc thiếu oxy. Thông gió trước khi xuống, và luôn có người đứng giám sát ở trên.
  • Còn nước trong hầm thì ngắt điện cấp cho hầm từ chỗ khô, do người có chuyên môn thao tác, rồi mới chạm vào máy, dây hay phao.
  • Việc đấu nối, mở tủ hay đầu nối cáp là của thợ điện.
  • Catalog KTZ ghi cấp bảo vệ IP68 cho máy. Đó là thông số thân máy, không nói về tủ điện hay đầu nối. Catalog SS không ghi cấp IP.

Tám điều cần hỏi trước khi đặt máy cho hầm vắng người

  1. Lượng nước vào hố lúc mưa lớn nhất dự kiến, và hố giữ được bao nhiêu lít giữa mốc chạy và mốc nguy hiểm.
  2. Chênh cao từ đáy hố tới miệng xả, chiều dài và số co của ống xả, để tính cột áp.
  3. Cột áp của mã máy tại đúng lưu lượng đó trong bảng catalog.
  4. Điện tại hầm là 1 pha hay 3 pha, mã nào hợp.
  5. Mã nào kèm phao, dây phao dài bao nhiêu, tủ điều khiển ai cấp và nối ra sao.
  6. Cáp máy dài bao nhiêu, có đủ để đầu nối đặt trên chỗ khô không (catalog KTZ ghi 8 m, SS không ghi).
  7. Ai nhận cảnh báo, báo bằng cách nào, nguồn dự phòng nuôi những thứ nào.
  8. Nước trong hầm có bùn cát, lá, rác không, và cỡ vật rắn lọt qua cánh của mã đó.

Gửi các thông tin trên qua trang liên hệ, kèm ảnh hố thu và đường ống, để bên bán đối chiếu với catalog.

Câu hỏi thường gặp về máy bơm hố thu hầm cáp ngầm

Máy bơm hố thu hầm cáp ngầm có tự chạy khi nước dâng không?

Khi có phao hoặc cảm biến mức nối vào điện của máy hay tủ điều khiển. Catalog SS ghi có bản kèm phao; catalog KTZ không nhắc phao, nên hỏi bên bán mã nào kèm phao và tủ.

Máy bơm có tự báo về điện thoại khi nước dâng không?

Catalog không ghi. Báo qua điện thoại do tủ hoặc thiết bị báo riêng, cần người thiết kế.

Mất điện thì máy bơm hố thu hầm cáp có chạy không?

Không. Máy bơm điện dừng khi mất điện. Nguồn dự phòng là phần riêng, cần nói rõ nó nuôi bơm, tủ hay thiết bị báo; catalog Perotac SS và KTZ không ghi phần này.

Hố thu hầm cáp cần mấy phao?

Không có số chung: số mốc do từng công trình quyết định. Mốc tắt phải cao hơn mực chạy liên tục của máy, ví dụ catalog KTZ ghi 120 mm với mã 1,5–2,2 kW.

Chọn dòng SS hay KTZ cho hố thu hầm?

Chọn theo lưu lượng và cột áp ở cùng một cột bảng, nguồn điện và nước trong hố, không theo tên dòng. SS có bản 1 pha 220–240 V và 3 pha 380–415 V; KTZ nhóm 1,5–15 kW ghi 3 pha 380–415 V.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bảng lưu lượng - cột áp theo dòng máy

Model cùng nhóm trong catalog

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá