Người tìm bơm hỏa tiễn 2hp thường cần biết bản 1 pha hay 3 pha đắt hơn và báo giá đã gồm những bộ phận nào. Chỉ nhìn công suất 2 HP chưa đủ, vì cùng 1,5 kW vẫn có nhiều guồng, số tầng cánh và điểm làm việc khác nhau.
Trả lời ngắn: Điện 3 pha 380 V không mặc nhiên làm bơm hỏa tiễn 2 HP đắt hơn bản 1 pha 220 V. Muốn so đúng, hai báo giá phải cùng mã, cùng motor, cùng guồng, cùng hộp điện, cùng chiều dài cáp và cùng điều kiện VAT.
Giá bơm hỏa tiễn 2hp thay đổi theo điện thế nào?
Giá chỉ được xem là thay đổi do điện khi bản 1 pha và 3 pha được đặt cạnh nhau với cùng mã bơm và cùng phạm vi cung cấp. Hai bảng báo giá công khai được đối chiếu trong nguồn đều có cặp 2 HP mà bản 220 V và 380 V ghi cùng mức tiền.
Điểm khác về điện vẫn có thể làm thay đổi cấu hình đi kèm:
- Bản 1 pha 220 V cần đúng motor 1 pha và hộp điều khiển phù hợp với tụ của motor.
- Bản 3 pha 380 V cần thiết bị đóng cắt, bảo vệ mất pha, lệch pha và quá tải phù hợp.
- Nếu địa điểm chỉ có điện 1 pha nhưng chọn motor 3 pha, phần chuyển đổi nguồn là một hạng mục riêng, không phải giá của bơm.
- Chiều dài và tiết diện cáp phải được ghi rõ vì bơm thả sâu có thể cần phần cáp lớn hơn cấu hình tiêu chuẩn.
Vì vậy, câu hỏi nên gửi cho bên bán là: “Mức này áp dụng cho bản 1 pha 220 V hay 3 pha 380 V, gồm motor, guồng và hộp điện nào?” Câu trả lời cần nằm trên báo giá bằng văn bản.
Bảng giá bơm hỏa tiễn 2hp Perotac theo mã 4SA
Cùng công suất 1,5 kW, dòng bơm giếng khoan Perotac 4SA có nhiều nhóm lưu lượng và số tầng cánh. Bảng dưới dùng ba mã để người mua đối chiếu đúng sản phẩm trước khi hỏi giá.
| Mã Perotac 4SA | Công suất | Điểm lưu lượng–cột áp trong bảng dòng | Nguồn điện của dòng | Mức niêm yết đã gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 4SA4/18 | 1,5 kW | 87 m tại 4,2 m³/h | 1 pha 220–240 V hoặc 3 pha 380–415 V | Liên hệ |
| 4SA6/15 | 1,5 kW | 67 m tại 6 m³/h | 1 pha 220–240 V hoặc 3 pha 380–415 V | Liên hệ |
| 4SA10/9 | 1,5 kW | 44 m tại 9 m³/h | 1 pha 220–240 V hoặc 3 pha 380–415 V | 4.644.000 đ (đã gồm VAT) |
Perotac 4SA là hàng Nhập khẩu nguyên chiếc Đài Loan. Mức hiển thị của 4SA10/9 đã gồm VAT; người mua vẫn nên yêu cầu bên bán xác nhận bằng văn bản mức đó ứng với bản điện nào và đã gồm hộp điện hay chưa.
Hai mã ghi “liên hệ” chưa có mức niêm yết để đặt cạnh 4SA10/9. Báo giá gửi lại cần ghi ngày hiệu lực, mã đầy đủ và nguồn điện, tránh dùng một dòng chung “bơm hỏa tiễn 2 ngựa”.
So báo giá giữa bản 220 V và bản 380 V theo cùng phạm vi
Muốn biết điện áp có làm giá thay đổi hay không, hãy đưa hai báo giá về cùng một mặt bằng so sánh. Chênh lệch chỉ có ý nghĩa sau khi các ô dưới đây đều được xác định.
| Hạng mục cần đối chiếu | Bản 1 pha 220 V | Bản 3 pha 380 V | Cách ghi trên báo giá |
|---|---|---|---|
| Mã guồng | Phải cùng mã đang so | Phải cùng mã đang so | Ghi đủ mã và số tầng cánh |
| Motor | Motor 1 pha | Motor 3 pha | Ghi công suất và điện áp |
| Hộp điện | Hộp điều khiển đúng motor, có tụ theo cấu hình | Tủ bảo vệ đúng motor 3 pha | Tách rõ có kèm hay tính riêng |
| Cáp điện | Ghi chiều dài và tiết diện | Ghi chiều dài và tiết diện | So cùng quy cách |
| Thuế | Ghi rõ đã gồm VAT | Ghi rõ đã gồm VAT | Dùng cùng điều kiện thuế |
| Hiệu lực | Ghi ngày hết hiệu lực | Ghi ngày hết hiệu lực | So trong cùng thời điểm |
Nếu bản 1 pha đã gồm hộp tụ còn bản 3 pha chỉ có motor và guồng, tổng tiền chênh chưa chứng minh bản điện nào đắt hơn. Việc cần làm là yêu cầu tách từng hạng mục hoặc yêu cầu hai cấu hình trọn bộ tương đương.
Bản điện phù hợp còn phụ thuộc nguồn sẵn có tại công trình. Mua bản 3 pha rồi bổ sung thiết bị đổi nguồn có thể làm tổng chi phí hệ thống tăng, dù mức của riêng cụm bơm bằng bản 1 pha.
Báo giá trọn bộ 2 HP phải ghi những gì?
Một báo giá trọn bộ 2 HP nên ghi riêng motor, guồng và thiết bị điện. Cách tách này ngăn việc đặt giá motor rời cạnh giá cả cụm rồi kết luận một bên rẻ hơn.
| Phần báo giá | Nội dung cần ghi | Vì sao ảnh hưởng tổng tiền |
|---|---|---|
| Guồng hoặc buồng cánh | Mã dòng, số tầng cánh, đầu ra | Cùng 2 HP nhưng guồng khác sẽ cho lưu lượng và cột áp khác |
| Motor | Công suất 1,5 kW, nguồn điện, mã motor | Motor 1 pha và 3 pha dùng cấu hình điều khiển khác nhau |
| Hộp điện hoặc tủ điện | Loại hộp, chức năng bảo vệ, thiết bị kèm theo | Có báo giá gồm hộp điện, có báo giá tách riêng |
| Cáp điện chìm | Chiều dài, tiết diện và số lõi | Chiều dài thả bơm quyết định lượng cáp cần cấp |
| Phụ kiện lắp đặt | Đầu nối, van và dây treo nếu được cung cấp | Phạm vi phụ kiện khác nhau làm tổng tiền khác nhau |
| VAT | Đã gồm hay chưa gồm | Chỉ so tổng sau thuế với tổng sau thuế |
| Hiệu lực | Ngày bắt đầu và ngày hết hạn | Bảng cũ không đại diện mức đang bán |
Một số bảng trên thị trường tách ba cột motor, guồng và trọn bộ; bảng khác chỉ ghi một mức bên cạnh mã máy. Khi cột phạm vi bị thiếu, hãy hỏi lại “đây là motor rời, guồng rời hay nguyên cụm?” trước khi so.
Nếu cần xem thêm các cỡ giếng và dòng đang bán, danh mục bơm chìm giếng khoan giúp tách sản phẩm theo hãng và đường kính thân.
Bơm hỏa tiễn 2hp dùng tụ bao nhiêu?
Điện dung tụ phải lấy theo đúng motor 1 pha và sơ đồ của hộp điều khiển, không suy ra chỉ từ chữ “2 HP”. Bảng tụ bán lẻ chỉ mang tính tham khảo vì cùng công suất vẫn có thể khác thiết kế motor, tụ ngậm, tụ đề và cơ cấu ngắt.
Cách lấy đúng thông số gồm:
- Chụp tem motor và tem trong hộp điều khiển.
- Gửi đủ mã bơm, mã motor và điện áp 1 pha 220 V cho bên bán.
- Yêu cầu ghi điện dung, điện áp chịu đựng và loại tụ trên báo giá hoặc sơ đồ đấu điện.
- Khi thay tụ, dùng đúng thông số do nhà sản xuất motor hoặc đơn vị bán xác nhận.
Bản 3 pha 380 V không dùng hộp tụ theo cách của motor 1 pha. Phần cần hỏi ở bản này là tủ bảo vệ, thiết bị đóng cắt và cách cài bảo vệ theo tem motor.
Cùng 2 HP, lưu lượng và cột áp vẫn khác
Công suất 1,5 kW chỉ cho biết công suất motor; nó chưa cho biết bơm cấp được bao nhiêu nước ở độ cao cần dùng. Ba mã Perotac dưới đây cùng mức công suất nhưng phục vụ ba vùng lưu lượng khác nhau:
| Mã 2 HP | Điểm trong bảng Q–H | Nhận xét sử dụng |
|---|---|---|
| 4SA4/18 | 87 m tại 4,2 m³/h | Hợp nhu cầu lưu lượng thấp hơn và cần đẩy cao hơn |
| 4SA6/15 | 67 m tại 6 m³/h | Cân bằng giữa lưu lượng và cột áp |
| 4SA10/9 | 44 m tại 9 m³/h | Hợp lưu lượng lớn hơn với cột áp thấp hơn |
Đây là lý do hai báo giá cùng ghi “bơm hỏa tiễn 2hp” vẫn có thể không phải cùng sản phẩm. Mã 4SA4/18 nhiều tầng cánh hơn để tạo cột áp cao, còn 4SA10/9 ưu tiên lưu lượng; giá cần được so theo mã sau khi yêu cầu nước đã được xác định.
Nếu còn ở bước xác định công suất, bài chọn công suất bơm giếng khoan giải thích cách đọc lưu lượng và cột áp. Bài đang đọc chỉ dùng bảng trên để kiểm tra báo giá, không thay thế bước chọn mã.
Nếu nhu cầu nhỏ hơn 2 HP, xem bảng giá bơm hỏa tiễn 1hp theo mã 0,75 kW trước khi tăng công suất.
Câu hỏi thường gặp về giá bơm hỏa tiễn 2hp
Bơm hỏa tiễn 2hp 1 pha và 3 pha có chênh giá không?
Có thể chênh hoặc bằng nhau tùy mã và phạm vi cung cấp. Đã có bảng báo giá ghi cùng mức cho bản 220 V và 380 V của cùng mã 2 HP, nên hãy so đủ motor, guồng, hộp điện, cáp và VAT trước khi kết luận.
Báo giá bơm hỏa tiễn 2hp gồm motor và guồng chưa?
Chỉ cụm từ “bơm 2 HP” chưa xác định được phạm vi. Báo giá cần ghi rõ motor rời, guồng rời hay trọn bộ; đồng thời nêu hộp điện, cáp và VAT được tính chung hay tách riêng.
Nhu cầu nước: Gia đình, tưới tiêu hay công trình lớn?
Nhu cầu sử dụng quyết định lưu lượng cần có, nên cùng công suất 2 HP vẫn phải chọn đúng nhóm guồng. Gia đình có thể cần lưu lượng thấp hơn, còn tưới tiêu hoặc công trình lớn thường cần lưu lượng cao hơn; hãy đối chiếu điểm lưu lượng–cột áp của từng mã trước khi hỏi giá.
Với Perotac 4SA4/18, 4SA6/15 hoặc 4SA10/9, hãy gửi mã cần hỏi, nguồn điện 1 pha hay 3 pha và phạm vi trọn bộ qua liên hệ. Bên bán cần trả lại báo giá ghi rõ motor, guồng, hộp điện, cáp, VAT và ngày hiệu lực.
