Aquaris 6SP46

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Aquaris 6SP46

Nhóm 6SP46 — lưu lượng danh định 46 m³/h

Chọn mã (10):
6SP46-04
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
53 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
05335404038463550325528
6SP46-05
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
66 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06635504048464450405535
6SP46-06
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
79 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
39.420.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
07935604058465350485542
6SP46-07
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
92 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
09235704067466250565549
6SP46-08
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
106 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
010635804077467050645556
6SP46-10
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
132 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
49.921.920 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0132351004096468850805570
6SP46-12
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
158 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
54.540.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
015835120401154610650965584
6SP46-14
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
185 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
62.964.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0185351404013446123501125598
6SP46-16
Công suất
26 kW · 35 HP
Cột áp tối đa
211 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02113516040154461415012855112
6SP46-18
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
238 m
Lưu lượng tới
55 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
85.104.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
02383518040173461585014455126
Đường đặc tính Q–H — 6SP46 · phần 1/2: 6SP46-04 → 6SP46-08
025507510012503540465055Q (m³/h)H (m)6SP46-08: Q=0 m³/h → H=106 m6SP46-08: Q=35 m³/h → H=80 m6SP46-08: Q=40 m³/h → H=77 m6SP46-08: Q=46 m³/h → H=70 m6SP46-08: Q=50 m³/h → H=64 m6SP46-08: Q=55 m³/h → H=56 m6SP46-086SP46-07: Q=0 m³/h → H=92 m6SP46-07: Q=35 m³/h → H=70 m6SP46-07: Q=40 m³/h → H=67 m6SP46-07: Q=46 m³/h → H=62 m6SP46-07: Q=50 m³/h → H=56 m6SP46-07: Q=55 m³/h → H=49 m6SP46-076SP46-06: Q=0 m³/h → H=79 m6SP46-06: Q=35 m³/h → H=60 m6SP46-06: Q=40 m³/h → H=58 m6SP46-06: Q=46 m³/h → H=53 m6SP46-06: Q=50 m³/h → H=48 m6SP46-06: Q=55 m³/h → H=42 m6SP46-066SP46-05: Q=0 m³/h → H=66 m6SP46-05: Q=35 m³/h → H=50 m6SP46-05: Q=40 m³/h → H=48 m6SP46-05: Q=46 m³/h → H=44 m6SP46-05: Q=50 m³/h → H=40 m6SP46-05: Q=55 m³/h → H=35 m6SP46-056SP46-04: Q=0 m³/h → H=53 m6SP46-04: Q=35 m³/h → H=40 m6SP46-04: Q=40 m³/h → H=38 m6SP46-04: Q=46 m³/h → H=35 m6SP46-04: Q=50 m³/h → H=32 m6SP46-04: Q=55 m³/h → H=28 m6SP46-04

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 6SP46 · phần 2/2: 6SP46-10 → 6SP46-18
05010015020025003540465055Q (m³/h)H (m)6SP46-18: Q=0 m³/h → H=238 m6SP46-18: Q=35 m³/h → H=180 m6SP46-18: Q=40 m³/h → H=173 m6SP46-18: Q=46 m³/h → H=158 m6SP46-18: Q=50 m³/h → H=144 m6SP46-18: Q=55 m³/h → H=126 m6SP46-186SP46-16: Q=0 m³/h → H=211 m6SP46-16: Q=35 m³/h → H=160 m6SP46-16: Q=40 m³/h → H=154 m6SP46-16: Q=46 m³/h → H=141 m6SP46-16: Q=50 m³/h → H=128 m6SP46-16: Q=55 m³/h → H=112 m6SP46-166SP46-14: Q=0 m³/h → H=185 m6SP46-14: Q=35 m³/h → H=140 m6SP46-14: Q=40 m³/h → H=134 m6SP46-14: Q=46 m³/h → H=123 m6SP46-14: Q=50 m³/h → H=112 m6SP46-14: Q=55 m³/h → H=98 m6SP46-146SP46-12: Q=0 m³/h → H=158 m6SP46-12: Q=35 m³/h → H=120 m6SP46-12: Q=40 m³/h → H=115 m6SP46-12: Q=46 m³/h → H=106 m6SP46-12: Q=50 m³/h → H=96 m6SP46-12: Q=55 m³/h → H=84 m6SP46-126SP46-10: Q=0 m³/h → H=132 m6SP46-10: Q=35 m³/h → H=100 m6SP46-10: Q=40 m³/h → H=96 m6SP46-10: Q=46 m³/h → H=88 m6SP46-10: Q=50 m³/h → H=80 m6SP46-10: Q=55 m³/h → H=70 m6SP46-10

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SP46

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
03540465055
7.510Liên hệ534038353228
7.510Liên hệ665048444035
9.212.539.420.000 đ 796058534842
1115Liên hệ927067625649
1317.5Liên hệ1068077706456
152049.921.920 đ 13210096888070
18.52554.540.000 đ 1581201151069684
223062.964.000 đ 18514013412311298
2635Liên hệ211160154141128112
304085.104.000 đ 238180173158144126

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 6" Aquaris 6SP

6SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 150 mm (6") trở lên. Dải máy 1,5–30 kW, lưu lượng danh định 20/30/46/60 m³/h, cột áp tới 418 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.

Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.

Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ130 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
  • Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
  • Tưới tiêu, tưới vườn

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 150 mm (6")
  • Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ130 mm
  • Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
  • Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
  • Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
  • Kích thước motor theo chuẩn NEMA
  • Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)

Cách đọc mã máy

6Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 6" = 150 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
20/30/46/60Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 20 m³/h → 6SP20, 30 m³/h → 6SP30, 46 m³/h → 6SP46, 60 m³/h → 6SP60.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.

Vật liệu cấu tạo

Van một chiềuBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Lồng hútBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Vỏ tầng cánhBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Cánh bơmBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Trục bơmBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Khớp nối trụcBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Vòng mònCao su
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Nắp trênBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Đế dướiBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Phớt làm kínBản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC
Trục motorInox AISI 304 – C1045
Bạc chặnBản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK
Bạc đỡBản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK

Câu hỏi thường gặp

Mã 6SP20-8-5.5 đọc thế nào?

6 là cỡ giếng tối thiểu 6" (150 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 20 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.

Dòng này có bản 1 pha không?

Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).

Giếng nhỏ hơn 150 mm có thả được không?

Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ130 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.

Inox 304 hay 316?

Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá