Aquaris 6SP20

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 6" Aquaris 6SP20

Nhóm 6SP20 — lưu lượng danh định 20 m³/h

Chọn mã (13):
6SP20-2
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
22 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0221021151920172512306
6SP20-3
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
33 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03310311529202625183010
6SP20-4
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
44 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
04410411538203425243013
6SP20-6
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
66 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06610621557205125363019
6SP20-8
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
88 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
08810821576206825543029
6SP20-11
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
121 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
01211011315105209425663035
6SP20-13
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
145 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
014510136151252011125783041
6SP20-16
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
176 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
017610165151522013625963051
6SP20-19
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
209 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0209101961518120162251143061
6SP20-22
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
242 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0242102271520920187251323070
6SP20-27
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
297 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0297102781525720230251633086
6SP20-32
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
352 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
62.964.000 đ

Bơm chìm giếng khoan inox Aquaris model 6SP20-32 — công suất 22 KW, lưu lượng 20 m³/h, cột áp 352 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03521033015304202722519230102
6SP20-38
Công suất
26 kW · 35 HP
Cột áp tối đa
418 m
Lưu lượng tới
30 m³/h
Điện
3 pha

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
04181039115361203232522830122
Đường đặc tính Q–H — 6SP20 · phần 1/2: 6SP20-2 → 6SP20-13
025507510012515001015202530Q (m³/h)H (m)6SP20-13: Q=0 m³/h → H=145 m6SP20-13: Q=10 m³/h → H=136 m6SP20-13: Q=15 m³/h → H=125 m6SP20-13: Q=20 m³/h → H=111 m6SP20-13: Q=25 m³/h → H=78 m6SP20-13: Q=30 m³/h → H=41 m6SP20-136SP20-11: Q=0 m³/h → H=121 m6SP20-11: Q=10 m³/h → H=113 m6SP20-11: Q=15 m³/h → H=105 m6SP20-11: Q=20 m³/h → H=94 m6SP20-11: Q=25 m³/h → H=66 m6SP20-11: Q=30 m³/h → H=35 m6SP20-116SP20-8: Q=0 m³/h → H=88 m6SP20-8: Q=10 m³/h → H=82 m6SP20-8: Q=15 m³/h → H=76 m6SP20-8: Q=20 m³/h → H=68 m6SP20-8: Q=25 m³/h → H=54 m6SP20-8: Q=30 m³/h → H=29 m6SP20-86SP20-6: Q=0 m³/h → H=66 m6SP20-6: Q=10 m³/h → H=62 m6SP20-6: Q=15 m³/h → H=57 m6SP20-6: Q=20 m³/h → H=51 m6SP20-6: Q=25 m³/h → H=36 m6SP20-6: Q=30 m³/h → H=19 m6SP20-66SP20-4: Q=0 m³/h → H=44 m6SP20-4: Q=10 m³/h → H=41 m6SP20-4: Q=15 m³/h → H=38 m6SP20-4: Q=20 m³/h → H=34 m6SP20-4: Q=25 m³/h → H=24 m6SP20-4: Q=30 m³/h → H=13 m6SP20-46SP20-3: Q=0 m³/h → H=33 m6SP20-3: Q=10 m³/h → H=31 m6SP20-3: Q=15 m³/h → H=29 m6SP20-3: Q=20 m³/h → H=26 m6SP20-3: Q=25 m³/h → H=18 m6SP20-3: Q=30 m³/h → H=10 m6SP20-36SP20-2: Q=0 m³/h → H=22 m6SP20-2: Q=10 m³/h → H=21 m6SP20-2: Q=15 m³/h → H=19 m6SP20-2: Q=20 m³/h → H=17 m6SP20-2: Q=25 m³/h → H=12 m6SP20-2: Q=30 m³/h → H=6 m6SP20-2

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — 6SP20 · phần 2/2: 6SP20-16 → 6SP20-38
010020030040050001015202530Q (m³/h)H (m)6SP20-38: Q=0 m³/h → H=418 m6SP20-38: Q=10 m³/h → H=391 m6SP20-38: Q=15 m³/h → H=361 m6SP20-38: Q=20 m³/h → H=323 m6SP20-38: Q=25 m³/h → H=228 m6SP20-38: Q=30 m³/h → H=122 m6SP20-386SP20-32: Q=0 m³/h → H=352 m6SP20-32: Q=10 m³/h → H=330 m6SP20-32: Q=15 m³/h → H=304 m6SP20-32: Q=20 m³/h → H=272 m6SP20-32: Q=25 m³/h → H=192 m6SP20-32: Q=30 m³/h → H=102 m6SP20-326SP20-27: Q=0 m³/h → H=297 m6SP20-27: Q=10 m³/h → H=278 m6SP20-27: Q=15 m³/h → H=257 m6SP20-27: Q=20 m³/h → H=230 m6SP20-27: Q=25 m³/h → H=163 m6SP20-27: Q=30 m³/h → H=86 m6SP20-276SP20-22: Q=0 m³/h → H=242 m6SP20-22: Q=10 m³/h → H=227 m6SP20-22: Q=15 m³/h → H=209 m6SP20-22: Q=20 m³/h → H=187 m6SP20-22: Q=25 m³/h → H=132 m6SP20-22: Q=30 m³/h → H=70 m6SP20-226SP20-19: Q=0 m³/h → H=209 m6SP20-19: Q=10 m³/h → H=196 m6SP20-19: Q=15 m³/h → H=181 m6SP20-19: Q=20 m³/h → H=162 m6SP20-19: Q=25 m³/h → H=114 m6SP20-19: Q=30 m³/h → H=61 m6SP20-196SP20-16: Q=0 m³/h → H=176 m6SP20-16: Q=10 m³/h → H=165 m6SP20-16: Q=15 m³/h → H=152 m6SP20-16: Q=20 m³/h → H=136 m6SP20-16: Q=25 m³/h → H=96 m6SP20-16: Q=30 m³/h → H=51 m6SP20-16

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 6SP20

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
01015202530
1.52
Liên hệBáo giá
22211917126
2.23
Liên hệBáo giá
333129261810
34
Liên hệBáo giá
444138342413
45.5
Liên hệBáo giá
666257513619
5.57.5
Liên hệBáo giá
888276685429
7.510
Liên hệBáo giá
121113105946635
9.212.5
Liên hệBáo giá
1451361251117841
1115
Liên hệBáo giá
1761651521369651
1317.5
Liên hệBáo giá
20919618116211461
1520
Liên hệBáo giá
24222720918713270
18.525
Liên hệBáo giá
29727825723016386
2230
62.964.000 đBáo giá
352330304272192102
2635
Liên hệBáo giá
418391361323228122

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Nhóm 6SP20 trong dòng Aquaris

Nhóm 6SP20 có 13 mã, motor 1,5–26 kW, lưu lượng tới 30 m³/h, cột áp tới 418 m, giá niêm yết từ 62.964.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm chìm giếng khoan 6" Aquaris 6SP.

Cách đọc mã máy

6Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 6" = 150 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
20/30/46/60Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.