Aquaris 10SP160

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm chìm giếng khoan 10" Aquaris 10SP160

Nhóm 10SP160 — lưu lượng danh định 160 m³/h

Chọn mã (9):
10SP160-01
Công suất
13 kW · 17.5 HP
Cột áp tối đa
33 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
03310025120231602018018
10SP160-02
Công suất
26 kW · 35 HP
Cột áp tối đa
65 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06510050120461604018036
10SP160-03
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
99 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
103.140.000 đ
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
09910075120691606018052
10SP160-04
Công suất
55 kW · 75 HP
Cột áp tối đa
132 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0132100100120921608018072
10SP160-05
Công suất
63 kW · 85 HP
Cột áp tối đa
160 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
016010013512011516010018090
10SP160-06
Công suất
75 kW · 100 HP
Cột áp tối đa
198 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0198100150120138160120180108
10SP160-07
Công suất
93 kW · 125 HP
Cột áp tối đa
231 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0231100175120161160140180136
10SP160-08
Công suất
93 kW · 125 HP
Cột áp tối đa
264 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0264100200120183160160180144
10SP160-09
Công suất
110 kW · 150 HP
Cột áp tối đa
297 m
Lưu lượng tới
180 m³/h
Điện
3 pha
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0297100225120205160180180162
Đường đặc tính Q–H — 10SP160
0501001502002503000100120160180Q (m³/h)H (m)10SP160-09: Q=0 m³/h → H=297 m10SP160-09: Q=100 m³/h → H=225 m10SP160-09: Q=120 m³/h → H=205 m10SP160-09: Q=160 m³/h → H=180 m10SP160-09: Q=180 m³/h → H=162 m10SP160-0910SP160-08: Q=0 m³/h → H=264 m10SP160-08: Q=100 m³/h → H=200 m10SP160-08: Q=120 m³/h → H=183 m10SP160-08: Q=160 m³/h → H=160 m10SP160-08: Q=180 m³/h → H=144 m10SP160-0810SP160-07: Q=0 m³/h → H=231 m10SP160-07: Q=100 m³/h → H=175 m10SP160-07: Q=120 m³/h → H=161 m10SP160-07: Q=160 m³/h → H=140 m10SP160-07: Q=180 m³/h → H=136 m10SP160-0710SP160-06: Q=0 m³/h → H=198 m10SP160-06: Q=100 m³/h → H=150 m10SP160-06: Q=120 m³/h → H=138 m10SP160-06: Q=160 m³/h → H=120 m10SP160-06: Q=180 m³/h → H=108 m10SP160-0610SP160-05: Q=0 m³/h → H=160 m10SP160-05: Q=100 m³/h → H=135 m10SP160-05: Q=120 m³/h → H=115 m10SP160-05: Q=160 m³/h → H=100 m10SP160-05: Q=180 m³/h → H=90 m10SP160-0510SP160-04: Q=0 m³/h → H=132 m10SP160-04: Q=100 m³/h → H=100 m10SP160-04: Q=120 m³/h → H=92 m10SP160-04: Q=160 m³/h → H=80 m10SP160-04: Q=180 m³/h → H=72 m10SP160-0410SP160-03: Q=0 m³/h → H=99 m10SP160-03: Q=100 m³/h → H=75 m10SP160-03: Q=120 m³/h → H=69 m10SP160-03: Q=160 m³/h → H=60 m10SP160-03: Q=180 m³/h → H=52 m10SP160-0310SP160-02: Q=0 m³/h → H=65 m10SP160-02: Q=100 m³/h → H=50 m10SP160-02: Q=120 m³/h → H=46 m10SP160-02: Q=160 m³/h → H=40 m10SP160-02: Q=180 m³/h → H=36 m10SP160-0210SP160-01: Q=0 m³/h → H=33 m10SP160-01: Q=100 m³/h → H=25 m10SP160-01: Q=120 m³/h → H=23 m10SP160-01: Q=160 m³/h → H=20 m10SP160-01: Q=180 m³/h → H=18 m10SP160-01

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 10SP160

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
0100120160180
1317.5Liên hệ3325232018
2635Liên hệ6550464036
3750103.140.000 đ 9975696052
5575Liên hệ132100928072
6385Liên hệ16013511510090
75100Liên hệ198150138120108
93125Liên hệ231175161140136
93125Liên hệ264200183160144
110150Liên hệ297225205180162

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng 10" Aquaris 10SP

10SP là dòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris cho giếng ống vách từ 250 mm (10") trở lên. Dải máy 11–110 kW, lưu lượng danh định 125/160 m³/h, cột áp tới 297 m — cỡ dùng cho trạm cấp nước, tưới tiêu diện rộng, khu công nghiệp và hạ mực nước ngầm.

Thân, vỏ tầng cánh và cánh bơm bằng inox AISI 304 (bản ② dùng AISI 316), vỏ ngoài motor inox 304, nắp trên và đế dưới có bản gang G20 hoặc inox — xem bảng vật liệu bên dưới. Motor quấn lại được hoặc loại kín hoàn toàn, kích thước theo chuẩn NEMA, dung sai đường đặc tính theo ISO 2548.

Chọn nhóm theo lưu lượng cần trước, rồi chọn số tầng cánh theo cột áp: trong cùng nhóm, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn dải lưu lượng giữ nguyên. Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ210 mm nên phải đo đường kính TRONG ống vách trước khi chốt máy.

Ứng dụng

  • Cấp nước từ giếng khoan hoặc bể chứa
  • Cấp nước sinh hoạt, công trình dân dụng và công nghiệp
  • Tưới tiêu, tưới vườn

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ chất lỏng tối đa ±50 °C
  • Hàm lượng cát tối đa 0,25 %
  • Đường kính giếng tối thiểu 250 mm (10")
  • Đường kính ngoài thân bơm tối đa φ210 mm
  • Tốc độ quay ≈2.850 vòng/phút (50 Hz)
  • Dung sai đường đặc tính theo ISO 2548

Motor và bơm

  • Motor quấn lại được (rewindable) hoặc motor kín hoàn toàn (full obturated screen motor)
  • Khởi động trực tiếp (1 cáp) hoặc sao – tam giác (2 cáp)
  • Đi kèm tủ khởi động hoặc tủ điều khiển tự động
  • Kích thước motor theo chuẩn NEMA
  • Chỉ có bản 3 pha — bản 1 pha nằm ở cỡ 4" (dòng 4SP)

Cách đọc mã máy

10Đường kính giếng tối thiểu tính bằng inch — 10" = 250 mm
SPDòng bơm chìm giếng khoan thân inox của Aquaris
125/160Lưu lượng danh định (m³/h)
-3, -8, -13…Số tầng cánh — nhiều tầng thì cột áp cao hơn, thân dài hơn
-5.5, -11, -55Công suất motor (kW)

Cách chọn đúng mã

  1. Chọn nhóm theo lưu lượng cần: 125 m³/h → 10SP125, 160 m³/h → 10SP160.
  2. Đo đường kính TRONG ống vách trước — thân bơm phải nhỏ hơn ống ít nhất 10–15 mm để thả được và còn khe cho nước làm mát motor.
  3. Tính cột áp thật = mực nước ĐỘNG (khi bơm chạy) + chiều cao từ miệng giếng lên bồn + tổn thất ống. Không dùng mực nước tĩnh.
  4. Chọn cột lưu lượng cần dùng trong bảng Q–H, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút. Không chọn theo cột áp tối đa (Q = 0).
  5. Kiểm tra chiều dài tổng T (mm) so với đoạn thẳng của giếng và độ sâu thả.
  6. Điện tại chỗ là 1 pha hay 3 pha → chọn mã có/không có chữ M tương ứng. Từ khoảng 3 kW trở lên chỉ có bản 3 pha.

Vật liệu cấu tạo

Van một chiềuBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Lồng hútBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Vỏ tầng cánhBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Cánh bơmBản ①: inox AISI 304 · bản ②: inox AISI 316
Trục bơmBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Khớp nối trụcBản ①: inox AISI 316 · bản ②: inox AISI 304
Vòng mònCao su
Vỏ ngoài motorInox AISI 304
Nắp trênBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Đế dướiBản ①: gang G20 UNI5007 · bản ②: inox AISI 304
Phớt làm kínBản ①: NBR · bản ②: carbon – SiC/TC
Trục motorInox AISI 304 – C1045
Bạc chặnBản ①: ceramic/carbon · bản ②: NSK
Bạc đỡBản ①: ceramic/TC · bản ②: NSK

Câu hỏi thường gặp

Mã 10SP125-3-11 đọc thế nào?

10 là cỡ giếng tối thiểu 10" (250 mm), SP là dòng bơm chìm thân inox của Aquaris, 125 là lưu lượng danh định (m³/h), số kế tiếp là số tầng cánh, số cuối là công suất motor tính bằng kW.

Dòng này có bản 1 pha không?

Không. Catalog Aquaris chỉ in bản 3 pha cho cỡ 6", 8" và 10"; bản 1 pha chỉ có ở cỡ 4 inch (dòng 4SP).

Giếng nhỏ hơn 250 mm có thả được không?

Không nên. Thân bơm cỡ này có đường kính ngoài tới φ210 mm và vẫn cần khe hở cho nước chảy qua làm mát motor; giếng nhỏ hơn thì chuyển xuống cỡ nhỏ hơn theo đúng lưu lượng cần.

Inox 304 hay 316?

Dòng này có hai bản chế tạo: bản ① dùng AISI 304 cho phần thủy lực và AISI 316 cho trục, bản ② ngược lại. Nước giếng nhiễm mặn hay có hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước để chọn đúng bản.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris SP (50 Hz, 2.850 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá