Bơm ly tâm không lên nước sau khi lắp không đồng nghĩa với motor hoặc đầu bơm đã hỏng. Phần lớn trường hợp cần kiểm tra từ điều kiện hút: buồng bơm đã đầy nước chưa, ống hút có kín không, van chân có giữ nước và mực nước nguồn có đủ cao không. Nếu bỏ qua các bước này rồi tiếp tục cho máy chạy, phớt cơ khí và các chi tiết bên trong có thể bị hư hại do chạy khô.
Bài viết này tập trung vào bơm ly tâm trục ngang đặt cạn, không áp dụng nguyên xi cho bơm chìm hoặc mọi loại bơm tự mồi. Hãy ngắt nguồn điện trước khi mở nắp mồi, tháo van, vệ sinh cánh bơm hoặc thao tác trên đường ống.
Nếu máy của bạn là bơm hỏa tiễn thả chìm dưới giếng, không xử theo hướng mồi nước và van chân của bơm đặt cạn. Hãy xem riêng bài bơm giếng khoan không lên nước để kiểm mực nước động, ống thả, van một chiều, cát và điện 3 pha.
Nhìn triệu chứng để khoanh vùng nhanh
| Triệu chứng quan sát được | Nhóm nguyên nhân nên kiểm tra trước | Hành động đầu tiên |
|---|---|---|
| Motor quay nhưng đầu xả hoàn toàn không có nước | Chưa mồi, còn khí, hở ống hút, van chân kẹt hoặc đầu hút không ngập | Dừng máy, mồi lại và kiểm tra độ kín phía hút |
| Mồi xong lên nước, dừng máy rồi lần sau không lên | Van chân không kín hoặc đường hút bị rò | Theo dõi mức nước mồi và kiểm tra van chân, mối nối |
| Có nước nhưng lưu lượng rất yếu | Nghẹt rọ hút/cánh bơm, sai chiều quay, cột áp hệ thống cao, điện áp hoặc tốc độ không đúng | Đối chiếu chiều quay, áp suất và tình trạng đường ống |
| Nước lên chập chờn, có bọt khí | Hút lọt khí, đầu hút ngập chưa đủ hoặc tạo xoáy tại bể | Kiểm tra đường hút và vị trí đầu hút |
| Máy rung, có tiếng lạo xạo hoặc nhiệt tăng bất thường | Điều kiện hút xấu, xâm thực, cánh bơm nghẹt hoặc làm việc ngoài vùng phù hợp | Dừng máy và kiểm tra điều kiện hút, không cố chạy |
Không nên chẩn đoán chỉ bằng tiếng motor. Một động cơ vẫn quay không có nghĩa là cánh bơm đang quay đúng chiều, đủ tốc độ hoặc đầu bơm đang đầy nước.
Ba phép đo cắt ngắn thời gian dò lỗi
Đoán mò theo tiếng máy có thể mất cả buổi. Ba dụng cụ rẻ tiền dưới đây thường khoanh vùng được nguyên nhân trong vài phút:
| Dụng cụ | Lắp ở đâu | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Chân không kế (áp kế âm) | Họng hút, ngay trước bơm | Kim gần 0 khi máy chạy: đường hút hở hoặc chưa có nước. Vượt quá khoảng -0,5 bar: đầu hút bị nghẹt hoặc hút quá sâu |
| Áp kế | Họng xả, sau bơm trước van | Có áp cao nhưng không ra nước: đường đẩy bị chặn hoặc cột áp hệ thống vượt khả năng bơm. Áp thấp bất thường: bơm mất mồi, quay ngược hoặc cánh mòn |
| Ampe kìm | Dây cấp nguồn motor | Dòng thấp hơn nhiều so với tem máy: bơm đang chạy không tải, tức không có nước trong buồng bơm. Dòng cao hơn tem: quá tải, cột áp thực thấp hơn tính toán |
Kết hợp hai chỉ số đầu là nhanh nhất: chân không kế bình thường + áp kế thấp thì lỗi nằm trong bơm (cánh mòn, quay ngược). Chân không kế tụt sâu + áp kế thấp thì lỗi nằm ở đường hút. Việc đo điện phải do người có chuyên môn thực hiện.
Một chi tiết dễ bỏ qua với bơm ba pha: bơm quay ngược vẫn ra nước, chỉ đạt khoảng 50-70% lưu lượng và cột áp so với thiết kế, kèm dòng điện thấp hơn định mức. Vì vẫn có nước nên nhiều người không nghi ngờ chiều quay và đi tìm lỗi ở chỗ khác. Cách kiểm tra chắc chắn: ghi áp suất đầu đẩy ở chiều hiện tại, cô lập nguồn, đảo hai trong ba pha, chạy lại và so sánh — chiều nào cho áp cao hơn là chiều đúng.
Khi cần đọc áp khóa van, chỉ khép van đầu đẩy trong vài giây đủ để nhìn áp kế rồi mở lại. Chạy bơm ly tâm ở lưu lượng rất thấp hoặc khóa van lâu làm nước quẩn trong buồng bơm nóng nhanh, phớt cơ khí mất màng nước làm kín, bạc đạn và cụm quay chịu tải nhiệt không cần thiết. Đây là phép đo chẩn đoán ngắn, không phải chế độ vận hành.
1. Buồng bơm và ống hút chưa được mồi đầy
Bơm ly tâm không tự hút thông thường cần buồng bơm và đường hút được điền đầy chất lỏng, đồng thời khí phải được thoát ra trước khi khởi động. Nếu cánh bơm quay trong không khí, nó không tạo được chênh áp cần thiết để đưa nước từ nguồn vào bơm.
Cách kiểm tra và xử lý:
- Ngắt điện và chờ máy dừng hoàn toàn.
- Mở nút mồi hoặc điểm thông khí ở vị trí theo hướng dẫn của model.
- Châm nước từ từ để khí có thời gian thoát, đến khi buồng bơm và ống hút được điền đầy.
- Đóng kín nút mồi, mở các van cần thiết rồi mới chạy thử.
Với bơm tự mồi, khoang tự mồi vẫn thường cần lượng nước ban đầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. “Tự mồi” không có nghĩa là được phép khởi động khi thân bơm hoàn toàn khô.
Bơm tự mồi mất mồi khác gì bơm thường?
Bơm tự mồi có khoang giữ nước và đường hồi để tách khí tốt hơn bơm ly tâm thường, nhưng nó vẫn cần nước ban đầu trong thân bơm. Nếu khoang tự mồi bị khô, cánh bơm chỉ khuấy không khí, nhiệt tăng nhanh và phớt có thể hỏng trước khi nước kịp lên.
Khi bơm tự mồi chạy không lên nước, đừng chỉ châm thêm nước rồi chạy tiếp. Hãy kiểm tra lá van một chiều ở cửa hút có kẹt không, đường hồi hoặc đường tách khí có nghẹt không, nút xả khí có mở đúng lúc không và khoang tự mồi có bị cặn che đường tuần hoàn hay không. Nói ngắn gọn: bơm tự mồi không có nghĩa là chạy khô được.
2. Khí bị giữ lại trong bơm hoặc điểm cao của ống hút
Mồi nước nhưng vẫn không lên có thể do túi khí còn mắc tại đỉnh buồng bơm, đoạn ống võng hoặc điểm cao trên tuyến hút. Không khí tích tụ làm gián đoạn cột nước và khiến bơm khó lấy mồi.
Kiểm tra tuyến hút có đi dốc đều về phía bơm hay không, có đoạn nhô cao rồi hạ xuống hay không và vị trí thông khí đã đúng chưa. Khi bố trí lại đường ống, nên hạn chế các điểm có khả năng giữ khí và tránh để tải trọng ống truyền trực tiếp lên cửa bơm.
3. Đường ống hút hoặc mối nối bị lọt khí
Đây là lỗi khó nhìn thấy vì phía hút có thể hút không khí vào mà không rò nước ra ngoài. Vị trí cần kiểm tra gồm rắc co, mặt bích, gioăng, ren, nút mồi, phớt trục và các đoạn ống nứt hoặc biến dạng.
Dấu hiệu gợi ý là mồi xong máy chỉ lên nước trong thời gian ngắn, đầu xả có bọt hoặc áp suất dao động. Cần kiểm tra độ kín bằng phương pháp phù hợp với hệ thống; không dùng ngọn lửa hoặc cách thử có thể gây nguy hiểm. Sau khi xử lý mối nối, mồi và xả khí lại trước khi khởi động.
Với nước sạch, nguội và không nguy hiểm, có thể quét nước xà phòng loãng quanh ren, rắc co, mặt bích và nút mồi khi bơm đang tạo chân không nhẹ; vị trí bị hút vào hoặc tạo vệt bất thường thường là điểm lọt khí. Không dùng mẹo này cho hóa chất, nước nóng, môi chất dễ cháy hoặc khu vực có điện hở. Tuyệt đối không dùng lửa để dò rò rỉ.
4. Van chân hoặc van một chiều không giữ được nước
Van chân ở đầu ống hút giúp giữ nước trong tuyến hút khi bơm dừng. Nếu van kẹt rác, lắp sai chiều, gioăng không kín hoặc kích thước không phù hợp, nước mồi sẽ tụt về bể.
Có thể kiểm tra bằng cách mồi đầy rồi quan sát xem mức nước có giảm khi máy chưa chạy hay không. Nếu tụt, cần kiểm tra đồng thời van chân và toàn bộ đường hút vì cả hai đều có thể gây mất mồi. Vệ sinh lưới lọc, kiểm tra cơ cấu đóng mở và thay bộ phận hỏng theo đúng vật liệu của môi chất.
5. Rọ hút, đường ống hoặc van bị nghẹt hay đóng
Rác, cặn, rong, túi nilon hoặc van chưa mở có thể chặn dòng nước vào bơm. Với hệ mới lắp, cũng cần kiểm tra nắp bịt bảo vệ còn sót, van một chiều lắp ngược và dị vật từ quá trình thi công.
Tháo và vệ sinh rọ hút khi đã cô lập an toàn hệ thống. Kiểm tra trạng thái từng van theo chiều dòng chảy. Nếu đường ống mềm bị bẹp khi bơm chạy, cần thay bằng ống phù hợp với điều kiện chân không phía hút thay vì chỉ tăng công suất bơm.
Với máy mới lắp hoặc vừa thay phụ kiện, nên rà lại các lỗi “nhìn đơn giản nhưng gặp nhiều” trước khi tháo bơm:
- Đấu nhầm cửa hút và cửa đẩy so với sơ đồ đường ống.
- Van một chiều hoặc van chân lắp ngược chiều dòng chảy.
- Nắp bịt bảo vệ, nút nhựa hoặc màng che vận chuyển còn sót trong họng bơm.
- Gioăng mặt bích lệch tâm, che một phần tiết diện cửa hút.
- Van hút hoặc van đẩy mới chỉ mở một phần, tay van báo sai vị trí.
- Giẻ lau, băng tan, mạt nhựa hoặc que hàn còn sót sau thi công.
6. Mực nước thấp hoặc đầu hút ngập không đủ
Mực nước tĩnh có thể đủ khi máy dừng nhưng hạ xuống trong lúc bơm chạy. Khi đầu hút lộ khỏi mặt nước hoặc đặt quá gần vùng xoáy, không khí bị cuốn vào đường ống và bơm mất mồi.
Hãy đo mực nước động khi vận hành, không chỉ nhìn mực nước ban đầu. Kiểm tra khoảng ngập của đầu hút, khoảng cách tới đáy và thành bể, đồng thời tránh để rọ hút nằm trong vùng nhiều cặn. Nếu nguồn không cấp kịp lưu lượng bơm lấy đi, cần điều chỉnh chế độ vận hành hoặc chọn lại điểm làm việc.
7. Chiều cao hút và tổn thất đường hút quá lớn
Khả năng hút thực tế không chỉ phụ thuộc chênh cao giữa mặt nước và tâm bơm. Đường ống dài, đường kính nhỏ, nhiều co van, lọc bẩn và nhiệt độ chất lỏng đều làm điều kiện hút xấu đi.
Không nên lấy một con số “độ hút tối đa” chung cho mọi bơm. Cần đối chiếu tài liệu model và kiểm tra NPSH của hệ thống. Các hướng xử lý thường gồm:
- Hạ bơm gần mặt nước hơn.
- Rút ngắn và tăng kích thước đường hút nếu tính toán cho thấy cần thiết.
- Giảm co gấp, van và phụ kiện gây tổn thất.
- Vệ sinh lọc và bảo đảm dòng vào cánh bơm ổn định.
Có vài con số nên nhớ khi rà đường hút:
- Giới hạn lý thuyết chỉ 10,33 m (áp suất khí quyển ở mực nước biển), nhưng sau khi trừ tổn thất ống, rọ hút và NPSH yêu cầu của bơm, chiều cao hút thực tế thường chỉ còn 6-8 m, nhiều model thấp hơn.
- Ống hút nên lớn hơn ống đẩy một cỡ. Ống hút bằng hoặc nhỏ hơn ống đẩy là lỗi lắp đặt rất phổ biến.
- Ống hút phải dốc lên đều về phía bơm, khoảng 1-2%, tuyệt đối không có đoạn nhô cao ở giữa — chỗ đó sẽ giữ lại một túi khí không bao giờ đẩy ra được, và bơm sẽ mất mồi lặp đi lặp lại.
- Khi thu ống từ lớn về nhỏ tại họng hút, dùng côn thu lệch tâm đặt mặt phẳng lên trên, không dùng côn đồng tâm — côn đồng tâm cũng tạo túi khí ở đỉnh.
- Đầu hút phải ngập sâu ít nhất 2-3 lần đường kính ống hút (thường tối thiểu 0,5 m) để không tạo phễu xoáy cuốn khí xuống.
- Nhiệt độ nước càng cao thì chiều cao hút cho phép càng giảm; nước nóng gần điểm sôi thì bơm phải đặt thấp hơn mặt nước.
NPSHA là gì và vì sao nước nóng dễ xâm thực?
NPSHA là phần cột áp hút thực còn lại tại cửa vào bơm sau khi trừ chiều cao hút, tổn thất đường hút và áp suất hơi của chất lỏng. Nếu NPSHA thấp hơn NPSHR của model, nước có thể sôi cục bộ ngay trong vùng áp thấp ở mắt cánh bơm, tạo bọt khí rồi sụp vỡ khi đi vào vùng áp cao. Hiện tượng đó gọi là xâm thực.
Với nước, áp suất hơi tăng rất nhanh khi nhiệt độ tăng. Bảng dưới dùng số vật lý theo bảng hơi nước chuẩn để thấy vì sao cùng một đường hút có thể chạy ổn với nước mát nhưng lỗi ngay khi bơm nước nóng:
| Nhiệt độ nước | Áp suất hơi bão hòa | Quy đổi cột áp hơi |
|---|---|---|
| 25°C | 3,16 kPa | 0,32 m cột nước |
| 60°C | 19,87 kPa | 2,03 m cột nước |
| 70°C | 31,09 kPa | 3,17 m cột nước |
| 80°C | 47,27 kPa | 4,82 m cột nước |
Ví dụ bơm đặt cạn hút từ bể hở ở mực nước biển, chiều cao hút 4,5 m, tổn thất đường hút 0,7 m. Công thức kiểm nhanh:
NPSHA = 10,33 - chiều cao hút - tổn thất hút - cột áp hơi
Nếu nước 25°C: 10,33 - 4,5 - 0,7 - 0,32 = 4,81 m. Giả sử NPSHR của model là 3,0 m (tra tài liệu model thực tế khi áp dụng), biên còn lại là 4,81 - 3,0 = 1,81 m, hệ thống còn cửa làm việc.
Nếu nước tăng lên 70°C: 10,33 - 4,5 - 0,7 - 3,17 = 1,96 m. Với cùng giả định NPSHR 3,0 m, biên trở thành 1,96 - 3,0 = -1,04 m, tức điều kiện hút không đạt. Triệu chứng thường là nước lên chập chờn, áp kế dao động, tiếng lạo xạo như có sỏi nhỏ trong buồng bơm và cánh bơm bị rỗ dần nếu tiếp tục chạy.
8. Motor quay ngược chiều hoặc không đạt tốc độ
Với motor ba pha, thứ tự pha sai có thể làm cánh bơm quay ngược. Bơm vẫn phát tiếng chạy nhưng không tạo được lưu lượng và cột áp như thiết kế. Hãy đối chiếu mũi tên chiều quay trên bơm và quan sát theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Việc đo điện áp, đổi thứ tự pha hoặc can thiệp tủ điện phải do người có chuyên môn thực hiện sau khi cô lập nguồn. Ngoài sai chiều, điện áp không phù hợp, cấu hình biến tần sai hoặc truyền động trượt cũng có thể làm bơm không đạt tốc độ yêu cầu.
Biến tần chạy thiếu Hz: vì sao bơm quay vẫn không lên nước?
Bơm ly tâm tuân theo quan hệ gần đúng: lưu lượng tỷ lệ với tốc độ quay Q ~ n, cột áp tỷ lệ với bình phương tốc độ H ~ n², còn công suất trục tỷ lệ với lập phương tốc độ P ~ n³. Vì vậy giảm tốc bằng biến tần không làm mọi thông số giảm đều.
Ví dụ một bơm vốn chọn tại 50 Hz nhưng biến tần đang giới hạn ở 40 Hz. Tỷ lệ tốc độ là 40/50 = 0,8, lưu lượng lý thuyết còn khoảng 80%, cột áp chỉ còn 0,8² = 64%, công suất tải thủy lực còn khoảng 0,8³ = 51,2%. Nếu hệ thống có cột áp tĩnh cao, phần 36% cột áp bị mất có thể đủ làm nước không vượt lên điểm xả dù trục vẫn quay êm.
Không có một mức Hz tối thiểu dùng chung cho mọi hệ. Cần so đường cong bơm sau khi giảm tốc với đường cong hệ thống, đặc biệt là chênh cao tĩnh, van điều áp và áp yêu cầu tại điểm dùng nước. Khi thử, tăng tần số từng bước, theo dõi áp kế, ampe và nhiệt độ thân bơm; không ép chạy lâu ở vùng gần khóa van chỉ để “chờ nước lên”.
9. Cột áp hệ thống vượt khả năng của bơm
Bơm đã mồi đúng nhưng vẫn không đưa nước tới điểm cần cấp nếu tổng cột áp hệ thống cao hơn khả năng tại điểm làm việc. Nguyên nhân có thể là van đầu đẩy đóng, đường ống nghẹt, điểm xả quá cao hoặc chọn model dựa vào công suất motor mà không kiểm tra đường cong Q-H.
Lắp đồng hồ áp tại đầu đẩy giúp phân biệt tốt hơn: có áp nhưng không có lưu lượng thường gợi ý đường đẩy bị chặn hoặc hệ thống yêu cầu cột áp quá cao. Hãy đối chiếu lại bài cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp và đường đặc tính của model thay vì tiếp tục cho máy chạy tại điểm đóng.
Có một phép thử nhanh ngoài hiện trường để biết "bơm yếu hay hệ thống nặng": khép van đầu đẩy về gần đóng trong vài giây rồi đọc áp kế — số đọc được xấp xỉ cột áp lớn nhất (lưu lượng về 0) của bơm. Quy đổi nhanh: 10,2 m cột nước ≈ 1 bar trên áp kế. So số đo với cột áp khóa van của đúng model trong tài liệu kỹ thuật của hãng:
| Model (Perotac CM) | Cột áp khi chặn dòng (Q≈0) | Áp kế tương ứng | Cột áp tại lưu lượng danh nghĩa |
|---|---|---|---|
| CM32-160/2.2 — 2,2 kW | 31 m | ~3,0 bar | CM32-160/2.2 cho 24,5 m tại 15 m³/h |
| CM32-200/4.0 — 4 kW | 54,5 m | ~5,3 bar | CM32-200/4.0 cho 42,3 m tại 18 m³/h |
| CM40-200/7.5 — 7,5 kW | 57 m | ~5,6 bar | CM40-200/7.5 cho 45 m tại 36 m³/h |
| CM50-200/11 — 11 kW | 57,5 m | ~5,6 bar | CM50-200/11 cho 47,5 m tại 54 m³/h |
Đọc kết quả thế này: nếu áp đo khi chặn dòng thấp hơn hẳn số khóa van của model — ví dụ máy CM32-200/4.0 mà áp kế chỉ được khoảng 3 bar thay vì ~5,3 bar — thì lỗi nằm trong bơm: mất mồi, quay ngược hoặc cánh mòn, quay lại các mục phía trên. Ngược lại, áp đo xấp xỉ đúng số catalog mà mở van ra nước vẫn không tới nơi thì bơm đang khỏe, lỗi nằm ở hệ thống: tổng cột áp yêu cầu vượt đường cong hoặc đường đẩy bị nghẹt. Bảng Q–H đầy đủ của từng mã xem tại trang dòng bơm ly tâm trục ngang CM, nhóm họng nhỏ hay gặp nhất là nhóm họng 50×32; máy nhãn Aquaris cùng thông số mang mã CA.
Lưu ý an toàn: chỉ chặn dòng trong vài giây đủ để đọc áp. Bơm ly tâm chạy khóa van kéo dài sẽ hâm nóng nước quẩn trong buồng bơm rất nhanh và có thể hỏng phớt, biến dạng chi tiết nhựa, làm xấu điều kiện bôi trơn của phớt cơ khí hoặc khiến motor làm việc ngoài vùng dự kiến. Nếu cần vận hành lâu ở lưu lượng thấp, phải có đường hồi, van bypass hoặc giải pháp điều khiển được tính riêng.
10. Cánh bơm nghẹt, mòn hoặc có hư hỏng bên trong
Khi điều kiện hút, chiều quay và hệ thống đều đúng, cần xét tới cánh bơm bị kẹt dị vật, mòn, gãy; khe hở bên trong tăng; phớt rò hoặc khớp nối truyền động có vấn đề. Đây là nhóm lỗi cần tháo kiểm tra bởi người có chuyên môn. Nếu bơm đã dùng nhiều năm trong nước có cát hoặc hóa chất, hãy cân nhắc phương án sửa chữa so với việc thay model đúng vật liệu trong nhóm bơm ly tâm trục ngang inox.
Dấu hiệu thường gặp gồm lưu lượng giảm dần theo thời gian, rung hoặc tiếng bất thường, rò tại vị trí trục và thông số không đạt dù điểm làm việc không đổi. Xâm thực kéo dài cũng có thể làm rỗ mặt cánh, mòn mép cánh và biến một lỗi điều kiện hút thành hư hỏng thật bên trong đầu bơm. Không đưa tay hoặc dụng cụ vào cửa hút khi chưa khóa và xác nhận nguồn điện đã được cô lập.
Quy trình kiểm tra bơm ly tâm không lên nước theo thứ tự
Thực hiện từ nguyên nhân dễ xác minh tới phần cần tháo máy:
- Dừng máy và cô lập nguồn điện. Không để bơm tiếp tục chạy khô.
- Xác nhận nguồn nước và vị trí các van. Kiểm tra mực nước, đầu hút và van hút/xả.
- Mồi đầy và xả hết khí. Quan sát nước mồi có bị tụt khi máy chưa chạy hay không.
- Kiểm tra van chân, rọ hút và độ kín đường hút. Vệ sinh các vị trí có thể nghẹt.
- Chạy thử ngắn theo hướng dẫn của model. Quan sát áp suất, dòng điện, tiếng máy và bọt khí đầu xả.
- Kiểm tra chiều quay và nguồn điện. Giao phần điện cho kỹ thuật viên đủ chuyên môn.
- Đối chiếu điểm làm việc với đường cong Q-H. Kiểm tra tổng cột áp và tổn thất đường ống.
- Kiểm tra nội bộ bơm. Chỉ tháo cánh, phớt hoặc khớp nối sau khi đã loại trừ lỗi hệ thống.
Những sai lầm làm sự cố nặng hơn
- Cho bơm chạy lâu để “chờ nước tự lên” dù thân bơm đang nóng.
- Liên tục mồi lại nhưng không tìm nguyên nhân nước mồi bị tụt.
- Siết van đầu đẩy hoặc tăng tốc biến tần khi chưa biết điểm làm việc.
- Chọn bơm mới chỉ theo công suất động cơ, không kiểm tra lưu lượng và cột áp.
- Tự mở tủ điện, đảo pha hoặc tháo bơm khi chưa có chuyên môn và biện pháp cô lập nguồn.
- Dùng chung một kết luận cho bơm đặt cạn, bơm tự mồi và bơm chìm.
Để hiểu đúng cấu tạo trước khi tháo kiểm tra, xem thêm bài bơm ly tâm trục ngang là gì. Nếu máy đã hết bảo hành, xem cách chốt sửa hay thay bơm trục ngang bằng số đo Q–H sau khi đã loại trừ các lỗi mất nước.
Nếu sự cố xuất hiện ngay sau khi thay máy mới, nên kiểm lại hồ sơ chọn máy và dòng Q-H đã chào. Bài bơm ly tâm trục ngang Đài Loan khác hàng trôi nổi ở đâu hướng dẫn cách đối chiếu model, tem, CO/CQ và bảng Q-H trước khi quy lỗi cho máy.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mồi nước xong bơm chạy được nhưng hôm sau lại không lên?
Khả năng cao hệ thống không giữ được nước mồi. Cần kiểm tra van chân, gioăng, nút mồi, phớt và các mối nối phía hút. Mồi lại chỉ xử lý biểu hiện, không giải quyết vị trí đang làm nước tụt hoặc khí lọt vào.
Bơm có áp nhưng đầu ra không có nước là do đâu?
Kiểm tra van đầu đẩy, đường ống có bị chặn và cột áp hệ thống có vượt đường cong của bơm không. Số đo áp suất tại cửa đẩy cùng trạng thái van sẽ giúp phân biệt lỗi đường đẩy với lỗi mất mồi.
Bơm quay ngược có lên nước không?
Bơm có thể vẫn tạo một phần dòng chảy nhưng lưu lượng và cột áp thường không đạt yêu cầu. Cần kiểm tra theo mũi tên trên thân máy và tài liệu model; không tự đổi dây khi không có chuyên môn điện.
Khi nào nên dừng tự kiểm tra và gọi kỹ thuật?
Hãy dừng nếu có mùi khét, rò điện, nhảy thiết bị bảo vệ, rung mạnh, tiếng va chạm, rò hóa chất hoặc cần tháo cánh bơm/tủ điện. Với môi chất nóng, ăn mòn hoặc nguy hiểm, phải áp dụng quy trình an toàn của hệ thống trước mọi thao tác.
Kết luận
Khi bơm ly tâm chạy nhưng không lên nước, hãy bắt đầu từ mồi nước, khí trong đường hút, độ kín, van chân và mực nước nguồn rồi mới chuyển sang chiều quay, cột áp và hư hỏng nội bộ. Thứ tự này giúp tránh tháo máy không cần thiết và hạn chế rủi ro chạy khô.
Bạn có thể xem các cấu hình bơm ly tâm trục ngang. Nếu cần khoanh model hoặc chẩn đoán hệ thống, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật và gửi ảnh tem bơm, sơ đồ ống hút/đẩy, chênh cao, mực nước khi chạy, điện áp, áp suất đầu đẩy cùng mô tả tiếng máy.
