
Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac CDLF16
Cỡ 16 m³/h — 5,5–15 kW, lưu lượng 8–22 m³/h, cột áp tới 222 m
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-6 — công suất 5.5 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 52 - 82 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-7 — công suất 7.5 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 61 - 96 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-8 — công suất 7.5 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 70 - 110 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-10 — công suất 11 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 87 - 138 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-12 — công suất 11 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 105 - 166 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-14 — công suất 15 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 122 - 194 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac model CDLF16-16 — công suất 15 kW, lưu lượng 8 - 22 m³/h, cột áp 140 - 222 m.
Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT
Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.
Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CDLF16
Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.
Vuốt ngang để xem giá →
| Mã máy | kW | HP | Giá Perotacđã gồm VAT | Họng hút/xả | Cột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 | 22 | |||||
| 5.5 | 7.5 | 2" / 2" | 82 | 80 | 78 | 74 | 70 | 64 | 58 | 52 | ||
| 7.5 | 10 | 2" / 2" | 96 | 95 | 91 | 87 | 82 | 76 | 68 | 61 | ||
| 7.5 | 10 | 2" / 2" | 110 | 108 | 104 | 99 | 94 | 86 | 77 | 70 | ||
| 11 | 15 | 2" / 2" | 138 | 136 | 131 | 125 | 118 | 109 | 97 | 87 | ||
| 11 | 15 | 2" / 2" | 166 | 162 | 157 | 150 | 141 | 130 | 116 | 105 | ||
| 15 | 20 | 2" / 2" | 194 | 190 | 184 | 175 | 166 | 152 | 136 | 122 | ||
| 15 | 20 | 2" / 2" | 222 | 217 | 210 | 200 | 189 | 174 | 156 | 140 | ||
Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.
Xem trang catalog gốc của nhóm này

Nhóm CDLF16 trong dòng Perotac
Nhóm CDLF16 có 7 mã, motor 5,5–15 kW, lưu lượng tới 22 m³/h, cột áp tới 222 m, giá niêm yết từ 21.492.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.
Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac CDLF.
Cách đọc mã máy
| CDLF | Bơm ly tâm trục đứng nhiều tầng cánh, phần thủy lực inox (bản CDL dùng đầu bơm gang) |
|---|---|
| 2 / 4 / 8 / 12 / 16 / 20 / 32 / 42 | Cỡ lưu lượng danh định (m³/h) — chọn theo lưu lượng cần trước |
| -7, -12, -26… | Số tầng cánh — càng nhiều tầng cột áp càng cao, lưu lượng gần như không đổi |
Nhóm khác trong dòng Perotac
Đọc thêm trước khi chọn
- Cách chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp
- Máy bơm trục đứng 11 kW: tủ khởi động chọn theo tem?
- Tuổi thọ bơm trục đứng Đài Loan: theo dõi phớt, rung
- Bơm trục đứng Đài Loan hay Trung Quốc: chọn theo cột áp
- Bơm trục đứng inline Đài Loan hay Ý: so IRG và KQL cùng cỡ
- Bơm ly tâm trục ngang Perotac CM
- Xem toàn bộ Bơm trục đứng
Bảng hiệu suất Perotac CDLF ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng. Cần bản cánh gọt hay mã ngoài bảng, liên hệ để đặt hàng.
Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.
