Redpump CM32

Redpump · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm ly tâm trục ngang Redpump CM32 — họng hút 50, xả 32

Họng 50×32 — 1,5–15 kW, lưu lượng tới 27 m³/h, cột áp tới 97 m — CM32-250/5.5 và CM32-250/7.5 còn có bản cột áp cao hơn — báo rõ khi đặt hàng

Chọn mã (10):
CM32-160/1.5
Công suất
1.5 kW · 2 HP
Cột áp tối đa
25.4 m
Lưu lượng tới
18 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32
Giá Redpump (đã gồm VAT)
5.076.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Redpump model CM32-160/1.5 — công suất 1.5 kw, lưu lượng 0 - 18 m³/h, cột áp 25.4 - 15.8 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
025.4623.7922.51518.51815.8
CM32-160/2.2
Công suất
2.2 kW · 3 HP
Cột áp tối đa
31 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32
Giá Redpump (đã gồm VAT)
5.724.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Redpump model CM32-160/2.2 — công suất 2.2 kw, lưu lượng 0 - 24 m³/h, cột áp 31 - 15 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
031629.6928.51524.518222415
CM32-160/3.0
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
35 m
Lưu lượng tới
27 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32
Giá Redpump (đã gồm VAT)
6.156.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Redpump model CM32-160/3.0 — công suất 3 kw, lưu lượng 0 - 27 m³/h, cột áp 35 - 15 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
035634.3932.515281825.524192715
CM32-200/3.0
Công suất
3 kW · 4 HP
Cột áp tối đa
44.2 m
Lưu lượng tới
27 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
044.2642939.81535.21832.22424.62719.8
CM32-200/4.0
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
54.5 m
Lưu lượng tới
27 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32
Giá Redpump (đã gồm VAT)
7.992.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Redpump model CM32-200/4.0 — công suất 4 kw, lưu lượng 0 - 27 m³/h, cột áp 54.5 - 30.3 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
054.56529501545.51842.324352730.3
CM32-250/5.5
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
60 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
060659.595915551850.22434.5
CM32-250/7.5
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
69.5 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
069.5669968.5156618632453
CM32-250/9.2
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
75 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
075675974.5157218692459
CM32-250/11
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
90 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
090689.5988158218782466
CM32-250/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
97 m
Lưu lượng tới
24 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
50×32

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
097696.5996159018862473
Đường đặc tính Q–H — CM32 · phần 1/2: CM32-160/1.5 → CM32-200/4.0
0102030405060006100915015250183002440027450Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)CM32-200/4.0: Q=0 m³/h → H=54.5 mCM32-200/4.0: Q=6 m³/h → H=52 mCM32-200/4.0: Q=9 m³/h → H=50 mCM32-200/4.0: Q=15 m³/h → H=45.5 mCM32-200/4.0: Q=18 m³/h → H=42.3 mCM32-200/4.0: Q=24 m³/h → H=35 mCM32-200/4.0: Q=27 m³/h → H=30.3 mCM32-200/4.0CM32-200/3.0: Q=0 m³/h → H=44.2 mCM32-200/3.0: Q=6 m³/h → H=42 mCM32-200/3.0: Q=9 m³/h → H=39.8 mCM32-200/3.0: Q=15 m³/h → H=35.2 mCM32-200/3.0: Q=18 m³/h → H=32.2 mCM32-200/3.0: Q=24 m³/h → H=24.6 mCM32-200/3.0: Q=27 m³/h → H=19.8 mCM32-200/3.0CM32-160/1.5: Q=0 m³/h → H=25.4 mCM32-160/1.5: Q=6 m³/h → H=23.7 mCM32-160/1.5: Q=9 m³/h → H=22.5 mCM32-160/1.5: Q=15 m³/h → H=18.5 mCM32-160/1.5: Q=18 m³/h → H=15.8 mCM32-160/1.5CM32-160/2.2: Q=0 m³/h → H=31 mCM32-160/2.2: Q=6 m³/h → H=29.6 mCM32-160/2.2: Q=9 m³/h → H=28.5 mCM32-160/2.2: Q=15 m³/h → H=24.5 mCM32-160/2.2: Q=18 m³/h → H=22 mCM32-160/2.2: Q=24 m³/h → H=15 mCM32-160/2.2CM32-160/3.0: Q=0 m³/h → H=35 mCM32-160/3.0: Q=6 m³/h → H=34.3 mCM32-160/3.0: Q=9 m³/h → H=32.5 mCM32-160/3.0: Q=15 m³/h → H=28 mCM32-160/3.0: Q=18 m³/h → H=25.5 mCM32-160/3.0: Q=24 m³/h → H=19 mCM32-160/3.0: Q=27 m³/h → H=15 mCM32-160/3.0

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Đường đặc tính Q–H — CM32 · phần 2/2: CM32-250/5.5 → CM32-250/15
0255075100006100915015250183002440027450Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)CM32-250/15: Q=0 m³/h → H=97 mCM32-250/15: Q=6 m³/h → H=96.5 mCM32-250/15: Q=9 m³/h → H=96 mCM32-250/15: Q=15 m³/h → H=90 mCM32-250/15: Q=18 m³/h → H=86 mCM32-250/15: Q=24 m³/h → H=73 mCM32-250/15CM32-250/11: Q=0 m³/h → H=90 mCM32-250/11: Q=6 m³/h → H=89.5 mCM32-250/11: Q=9 m³/h → H=88 mCM32-250/11: Q=15 m³/h → H=82 mCM32-250/11: Q=18 m³/h → H=78 mCM32-250/11: Q=24 m³/h → H=66 mCM32-250/11CM32-250/9.2: Q=0 m³/h → H=75 mCM32-250/9.2: Q=6 m³/h → H=75 mCM32-250/9.2: Q=9 m³/h → H=74.5 mCM32-250/9.2: Q=15 m³/h → H=72 mCM32-250/9.2: Q=18 m³/h → H=69 mCM32-250/9.2: Q=24 m³/h → H=59 mCM32-250/9.2CM32-250/7.5: Q=0 m³/h → H=69.5 mCM32-250/7.5: Q=6 m³/h → H=69 mCM32-250/7.5: Q=9 m³/h → H=68.5 mCM32-250/7.5: Q=15 m³/h → H=66 mCM32-250/7.5: Q=18 m³/h → H=63 mCM32-250/7.5: Q=24 m³/h → H=53 mCM32-250/7.5CM32-250/5.5: Q=0 m³/h → H=60 mCM32-250/5.5: Q=6 m³/h → H=59.5 mCM32-250/5.5: Q=9 m³/h → H=59 mCM32-250/5.5: Q=15 m³/h → H=55 mCM32-250/5.5: Q=18 m³/h → H=50.2 mCM32-250/5.5: Q=24 m³/h → H=34.5 mCM32-250/5.5

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CM32

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Redpumpđã gồm VATHọng hút×xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph6100 l/ph9150 l/ph15250 l/ph18300 l/ph24400 l/ph27450 l/ph
1.52
5.076.000 đBáo giá
50×3225.423.722.518.515.8
2.23
5.724.000 đBáo giá
50×323129.628.524.52215
34
6.156.000 đBáo giá
50×323534.332.52825.51915
34
Liên hệBáo giá
50×3244.24239.835.232.224.619.8
45.5
7.992.000 đBáo giá
50×3254.5525045.542.33530.3
5.57.5
Liên hệBáo giá
50×326059.5595550.234.5
7.510
Liên hệBáo giá
50×3269.56968.5666353
9.212.5
Liên hệBáo giá
50×32757574.5726959
1115
Liên hệBáo giá
50×329089.588827866
1520
Liên hệBáo giá
50×329796.596908673

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng của dòng cùng nền tảng.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Họng 50×32 — 1,5–15 kW, lưu lượng tới 27 m³/h, cột áp tới 97 m

Nhóm CM32 trong dòng Redpump

Nhóm CM32 có 10 mã, motor 1,5–15 kW, lưu lượng tới 27 m³/h, cột áp tới 97 m, giá niêm yết từ 5.076.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm ly tâm trục ngang Redpump CM.

Cách đọc mã máy

CMDòng bơm ly tâm trục ngang một tầng cánh, nối bích
32 / 40 / 50 / 65 / 80Cỡ họng xả (mm) — chọn theo lưu lượng cần
-125 / -160 / -200 / -250 / -315Đường kính cánh danh định (mm) — càng lớn cột áp càng cao
/1.5, /11, /45…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Redpump

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng hiệu suất Redpump dòng CM ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph) theo tài liệu chính hãng; ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá