Aquaris CA50

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris CA50 — họng hút 65, xả 50

Họng 65×50 — 4–22 kW, lưu lượng tới 90 m³/h, cột áp tới 89,5 m

Chọn mã (9):
CA50-125/4.0
Công suất
4 kW · 5.5 HP
Cột áp tối đa
24 m
Lưu lượng tới
84 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
12.150.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-125/4.0 — công suất 4 kw, lưu lượng 0 - 72 m³/h, cột áp 24 - 11.8 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0243623.142234821.55420.37215.88411.8
CA50-160/5.5
Công suất
5.5 kW · 7.5 HP
Cột áp tối đa
32 m
Lưu lượng tới
84 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
18.662.400 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-160/5.5 — công suất 5.5 kw, lưu lượng 0 - 72 m³/h, cột áp 32 - 14.8 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0323630.6423048285426.67220.58414.8
CA50-160/7.5
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
40 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
19.440.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-160/7.5 — công suất 7.5 kw, lưu lượng 0 - 84 m³/h, cột áp 40 - 21 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0403638423748365434.4722984249021
CA50-200/9.2
Công suất
9.2 kW · 12.5 HP
Cột áp tối đa
50.5 m
Lưu lượng tới
84 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
23.976.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-200/9.2 — công suất 9.2 kw, lưu lượng 0 - 72 m³/h, cột áp 50.5 - 26.7 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
050.53646.8424548435440.97232.58426.7
CA50-200/11
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
57.5 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
27.216.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-200/11 — công suất 11 kw, lưu lượng 0 - 84 m³/h, cột áp 57.5 - 29 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
057.53653.5425248505447.5724084349029
CA50-200/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
62 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
31.104.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-200/15 — công suất 15 kw, lưu lượng 0 - 84 m³/h, cột áp 62 - 35.5 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
06236584256.54854.554527244.584399035.5
CA50-250/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
68.5 m
Lưu lượng tới
84 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
068.5366442634861.5545972508441
CA50-250/18.5
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
79 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
34.506.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-250/18.5 — công suất 18.5 kw, lưu lượng 0 - 84 m³/h, cột áp 79 - 47 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0793675.84274.848745471.57263.58455.59047
CA50-250/22
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
89.5 m
Lưu lượng tới
90 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút×xả
65×50
Giá Aquaris (đã gồm VAT)
43.740.000 đ

Bơm ly tâm trục ngang Aquaris model CA50-250/22 — công suất 22 kw, lưu lượng 0 - 84 m³/h, cột áp 89.5 - 57 m.

Hàng đặt trước, giao khoảng 3 ngày sau khi chốt đơn · giao toàn quốc · có hóa đơn VAT

Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
089.536864285.348845481.57273.58463.59057
Đường đặc tính Q–H — CA50
02550751000036600427004880054900721200841400901500Q (m³/h) — hàng dưới: l/minH (m)CA50-250/22: Q=0 m³/h → H=89.5 mCA50-250/22: Q=36 m³/h → H=86 mCA50-250/22: Q=42 m³/h → H=85.3 mCA50-250/22: Q=48 m³/h → H=84 mCA50-250/22: Q=54 m³/h → H=81.5 mCA50-250/22: Q=72 m³/h → H=73.5 mCA50-250/22: Q=84 m³/h → H=63.5 mCA50-250/22: Q=90 m³/h → H=57 mCA50-250/22CA50-250/18.5: Q=0 m³/h → H=79 mCA50-250/18.5: Q=36 m³/h → H=75.8 mCA50-250/18.5: Q=42 m³/h → H=74.8 mCA50-250/18.5: Q=48 m³/h → H=74 mCA50-250/18.5: Q=54 m³/h → H=71.5 mCA50-250/18.5: Q=72 m³/h → H=63.5 mCA50-250/18.5: Q=84 m³/h → H=55.5 mCA50-250/18.5: Q=90 m³/h → H=47 mCA50-250/18.5CA50-250/15: Q=0 m³/h → H=68.5 mCA50-250/15: Q=36 m³/h → H=64 mCA50-250/15: Q=42 m³/h → H=63 mCA50-250/15: Q=48 m³/h → H=61.5 mCA50-250/15: Q=54 m³/h → H=59 mCA50-250/15: Q=72 m³/h → H=50 mCA50-250/15: Q=84 m³/h → H=41 mCA50-250/15CA50-200/15: Q=0 m³/h → H=62 mCA50-200/15: Q=36 m³/h → H=58 mCA50-200/15: Q=42 m³/h → H=56.5 mCA50-200/15: Q=48 m³/h → H=54.5 mCA50-200/15: Q=54 m³/h → H=52 mCA50-200/15: Q=72 m³/h → H=44.5 mCA50-200/15: Q=84 m³/h → H=39 mCA50-200/15: Q=90 m³/h → H=35.5 mCA50-200/15CA50-200/11: Q=0 m³/h → H=57.5 mCA50-200/11: Q=36 m³/h → H=53.5 mCA50-200/11: Q=42 m³/h → H=52 mCA50-200/11: Q=48 m³/h → H=50 mCA50-200/11: Q=54 m³/h → H=47.5 mCA50-200/11: Q=72 m³/h → H=40 mCA50-200/11: Q=84 m³/h → H=34 mCA50-200/11: Q=90 m³/h → H=29 mCA50-200/11CA50-200/9.2: Q=0 m³/h → H=50.5 mCA50-200/9.2: Q=36 m³/h → H=46.8 mCA50-200/9.2: Q=42 m³/h → H=45 mCA50-200/9.2: Q=48 m³/h → H=43 mCA50-200/9.2: Q=54 m³/h → H=40.9 mCA50-200/9.2: Q=72 m³/h → H=32.5 mCA50-200/9.2: Q=84 m³/h → H=26.7 mCA50-200/9.2CA50-160/7.5: Q=0 m³/h → H=40 mCA50-160/7.5: Q=36 m³/h → H=38 mCA50-160/7.5: Q=42 m³/h → H=37 mCA50-160/7.5: Q=48 m³/h → H=36 mCA50-160/7.5: Q=54 m³/h → H=34.4 mCA50-160/7.5: Q=72 m³/h → H=29 mCA50-160/7.5: Q=84 m³/h → H=24 mCA50-160/7.5: Q=90 m³/h → H=21 mCA50-160/7.5CA50-160/5.5: Q=0 m³/h → H=32 mCA50-160/5.5: Q=36 m³/h → H=30.6 mCA50-160/5.5: Q=42 m³/h → H=30 mCA50-160/5.5: Q=48 m³/h → H=28 mCA50-160/5.5: Q=54 m³/h → H=26.6 mCA50-160/5.5: Q=72 m³/h → H=20.5 mCA50-160/5.5: Q=84 m³/h → H=14.8 mCA50-160/5.5CA50-125/4.0: Q=0 m³/h → H=24 mCA50-125/4.0: Q=36 m³/h → H=23.1 mCA50-125/4.0: Q=42 m³/h → H=23 mCA50-125/4.0: Q=48 m³/h → H=21.5 mCA50-125/4.0: Q=54 m³/h → H=20.3 mCA50-125/4.0: Q=72 m³/h → H=15.8 mCA50-125/4.0: Q=84 m³/h → H=11.8 mCA50-125/4.0

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CA50

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Vuốt ngang để xem giá →

Mã máykWHPGiá Aquarisđã gồm VATHọng hút×xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
00 l/ph36600 l/ph42700 l/ph48800 l/ph54900 l/ph721200 l/ph841400 l/ph901500 l/ph
45.5
12.150.000 đBáo giá
65×502423.12321.520.315.811.8
5.57.5
18.662.400 đBáo giá
65×503230.6302826.620.514.8
7.510
19.440.000 đBáo giá
65×504038373634.4292421
9.212.5
23.976.000 đBáo giá
65×5050.546.8454340.932.526.7
1115
27.216.000 đBáo giá
65×5057.553.5525047.5403429
1520
31.104.000 đBáo giá
65×50625856.554.55244.53935.5
1520
Liên hệBáo giá
65×5068.5646361.5595041
18.525
34.506.000 đBáo giá
65×507975.874.87471.563.555.547
2230
43.740.000 đBáo giá
65×5089.58685.38481.573.563.557

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Họng 65×50 — 4–22 kW, lưu lượng tới 90 m³/h, cột áp tới 89,5 m

Nhóm CA50 trong dòng Aquaris

Nhóm CA50 có 9 mã, motor 4–22 kW, lưu lượng tới 90 m³/h, cột áp tới 89,5 m, giá niêm yết từ 12.150.000 đ (đã gồm VAT). Bảng phía trên ghi cột áp của từng mã tại từng mức lưu lượng.

Giới thiệu dòng, ứng dụng, điều kiện làm việc, cách chọn mã, vật liệu cấu tạo và câu hỏi thường gặp: xem trang tổng quan Bơm ly tâm trục ngang Aquaris CA.

Cách đọc mã máy

CADòng bơm ly tâm trục ngang một tầng cánh, nối bích
32 / 40 / 50 / 65 / 80Cỡ họng xả (mm) — chọn theo lưu lượng cần
-125 / -160 / -200 / -250 / -315Đường kính cánh danh định (mm) — càng lớn cột áp càng cao
/1.5, /11, /45…Công suất motor (kW)

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng hiệu suất Aquaris dòng CA ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph) theo tài liệu chính hãng; ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá