Perotac CDLF32

Perotac · Nhập khẩu Đài Loan · Bảo hành 12 tháng

Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac CDLF32

Cỡ 32 m³/h — 7,5–30 kW, lưu lượng 16–40 m³/h, cột áp tới 255 m — CDLF32-90 là bản 9 tầng cánh, -120 là 12 tầng, -140 là 14 tầng

Chọn mã (6):
CDLF32-4
Công suất
7.5 kW · 10 HP
Cột áp tối đa
72 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
1672206924652859325336474037
CDLF32-5
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
90 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
1690208624812874326736594047
CDLF32-7
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
126 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
16126201212411328105329536854067
CDLF32-9
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
162 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
1616220156241472813632124361094088
CDLF32-12
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
218 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
16218202082419628184321673614740120
CDLF32-14
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
255 m
Lưu lượng tới
40 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút/xả
2½" / 2½"
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
16255202422422928216321963617240142
Đường đặc tính Q–H — CDLF32
05010015020025030016202428323640Q (m³/h)H (m)CDLF32-14: Q=16 m³/h → H=255 mCDLF32-14: Q=20 m³/h → H=242 mCDLF32-14: Q=24 m³/h → H=229 mCDLF32-14: Q=28 m³/h → H=216 mCDLF32-14: Q=32 m³/h → H=196 mCDLF32-14: Q=36 m³/h → H=172 mCDLF32-14: Q=40 m³/h → H=142 mCDLF32-14CDLF32-12: Q=16 m³/h → H=218 mCDLF32-12: Q=20 m³/h → H=208 mCDLF32-12: Q=24 m³/h → H=196 mCDLF32-12: Q=28 m³/h → H=184 mCDLF32-12: Q=32 m³/h → H=167 mCDLF32-12: Q=36 m³/h → H=147 mCDLF32-12: Q=40 m³/h → H=120 mCDLF32-12CDLF32-9: Q=16 m³/h → H=162 mCDLF32-9: Q=20 m³/h → H=156 mCDLF32-9: Q=24 m³/h → H=147 mCDLF32-9: Q=28 m³/h → H=136 mCDLF32-9: Q=32 m³/h → H=124 mCDLF32-9: Q=36 m³/h → H=109 mCDLF32-9: Q=40 m³/h → H=88 mCDLF32-9CDLF32-7: Q=16 m³/h → H=126 mCDLF32-7: Q=20 m³/h → H=121 mCDLF32-7: Q=24 m³/h → H=113 mCDLF32-7: Q=28 m³/h → H=105 mCDLF32-7: Q=32 m³/h → H=95 mCDLF32-7: Q=36 m³/h → H=85 mCDLF32-7: Q=40 m³/h → H=67 mCDLF32-7CDLF32-5: Q=16 m³/h → H=90 mCDLF32-5: Q=20 m³/h → H=86 mCDLF32-5: Q=24 m³/h → H=81 mCDLF32-5: Q=28 m³/h → H=74 mCDLF32-5: Q=32 m³/h → H=67 mCDLF32-5: Q=36 m³/h → H=59 mCDLF32-5: Q=40 m³/h → H=47 mCDLF32-5CDLF32-4: Q=16 m³/h → H=72 mCDLF32-4: Q=20 m³/h → H=69 mCDLF32-4: Q=24 m³/h → H=65 mCDLF32-4: Q=28 m³/h → H=59 mCDLF32-4: Q=32 m³/h → H=53 mCDLF32-4: Q=36 m³/h → H=47 mCDLF32-4: Q=40 m³/h → H=37 mCDLF32-4

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — CDLF32

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPHọng hút/xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
16202428323640
7.5102½" / 2½"72696559534737
11152½" / 2½"90868174675947
15202½" / 2½"126121113105958567
18.5252½" / 2½"16215614713612410988
22302½" / 2½"218208196184167147120
30402½" / 2½"255242229216196172142

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Xem trang catalog gốc của nhóm nàyTrang catalog gốc — Cỡ 32 m³/h — 7,5–30 kW, lưu lượng 16–40 m³/h, cột áp tới 255 m

Về dòng Bơm trục đứng đa tầng cánh Perotac CDLF

CDLF là dòng bơm ly tâm trục đứng nhiều tầng cánh, phần thủy lực bằng inox — kiểu bơm chiếm chỗ ít mà đẩy được rất cao, nên hay dùng cho hệ tăng áp tòa nhà, lò hơi, RO và xử lý nước, hệ rửa công nghiệp, PCCC phụ trợ và tưới áp lực.

Cách đọc mã: CDLF16-10 nghĩa là cỡ lưu lượng danh định 16 m³/h, 10 tầng cánh. Cùng một cỡ, càng nhiều tầng thì cột áp càng cao còn lưu lượng gần như giữ nguyên — đây là điểm khác căn bản so với bơm trục ngang một tầng.

Cách chọn: chốt lưu lượng cần (m³/h) để ra cỡ (2, 4, 8, 12, 16, 20, 32 hay 42), rồi trong cỡ đó chọn số tầng sao cho cột áp tại lưu lượng làm việc nhỉnh hơn nhu cầu. Bơm chạy 2 cực ≈2.900 vòng/phút, hút và xả cùng đường tâm nên lắp thẳng vào ống, không cần đổi hướng tuyến.

Ứng dụng

  • Tăng áp nước sinh hoạt cho tòa nhà, khách sạn, chung cư
  • Cấp nước lò hơi, hệ RO và xử lý nước, hệ rửa công nghiệp
  • Tưới áp lực, hệ phun sương, cấp nước tháp giải nhiệt

Điều kiện làm việc

  • Bơm nước sạch, không lẫn hạt mài
  • Phần thủy lực inox — chịu nước ăn mòn nhẹ tốt hơn thân gang
  • Phải mồi đầy nước và xả khí trước khi chạy
  • Bảo hành theo điều kiện bán hàng chung

Motor và bơm

  • Motor 3 pha 380 V/50 Hz, 2 cực — tốc độ ≈2.900 vòng/phút
  • Nhiều tầng cánh, hút–xả cùng đường tâm (in-line)
  • Cánh và ống lót bằng inox AISI 304, đế gang
  • Phớt cơ khí; bạc đỡ tungsten carbide ở các cỡ lớn

Cách đọc mã máy

CDLFBơm ly tâm trục đứng nhiều tầng cánh, phần thủy lực inox (bản CDL dùng đầu bơm gang)
2 / 4 / 8 / 12 / 16 / 20 / 32 / 42Cỡ lưu lượng danh định (m³/h) — chọn theo lưu lượng cần trước
-7, -12, -26…Số tầng cánh — càng nhiều tầng cột áp càng cao, lưu lượng gần như không đổi

Cách chọn đúng mã

  1. Chốt lưu lượng cần (m³/h) trước để ra cỡ bơm: 2, 4, 8, 12, 16, 20, 32 hoặc 42 m³/h. Chọn cỡ có điểm làm việc nằm giữa dải, đừng chạy sát mép phải của bảng.
  2. Tính cột áp thật: chênh cao + tổn thất ống + áp cần tại điểm cuối (ví dụ vòi sen cần 10–15 m, màng RO cần theo yêu cầu nhà sản xuất).
  3. Trong cỡ đã chọn, dò cột lưu lượng làm việc rồi lấy mã có cột áp nhỉnh hơn nhu cầu. Ví dụ cần 16 m³/h ở 100 m → CDLF16-10 cho 118 m tại 16 m³/h.
  4. Nhiều tầng đồng nghĩa bơm dài hơn và nặng hơn — kiểm tra chiều cao trần phòng bơm trước khi chốt (bảng kích thước trong catalog có cột B1+B2).
  5. Dòng này đẩy rất cao nên đường ống, van và thiết bị sau bơm phải đủ cấp áp lực. Với hệ tăng áp, nên dùng biến tần để giữ áp ổn định và tiết kiệm điện.
  6. Phải mồi đầy nước và xả khí trước khi chạy; chạy khô sẽ hỏng phớt và bạc đỡ chỉ trong ít phút.

Vật liệu cấu tạo

Đầu bơm (pump head)Gang ASTM25B (bản CDLF: inox AISI 304)
Bộ khuếch tán (diffuser)Inox AISI 304
Cánh bơm (impeller)Inox AISI 304
Ống ngoài (cylinder)Inox AISI 304
Trục bơmInox AISI 304 / AISI 316L / AISI 431
Bạc đỡTungsten carbide
Đế bơm (base plate)Gang ASTM25B
Khớp nốiThép carbon

Câu hỏi thường gặp

CDLF khác CDL chỗ nào?

Cùng bộ phận thủy lực và cùng bảng thông số; khác vật liệu vài chi tiết như đầu bơm và buồng hút–xả (bản CDLF dùng inox, bản CDL dùng gang).

Vì sao cùng cỡ mà cột áp chênh nhau nhiều vậy?

Vì khác số tầng cánh. Mỗi tầng cộng thêm một lượng cột áp gần như cố định — ví dụ cỡ CDLF32 mỗi tầng thêm khoảng 18 m ở 16 m³/h, nên 4 tầng được 72 m còn 14 tầng được 255 m.

Bơm trục đứng CDLF hay bơm trục ngang CM tốt hơn?

Tùy nhu cầu: cần cột áp cao trong khi lưu lượng vừa phải, chỗ đặt chật thì CDLF hợp hơn. Cần lưu lượng lớn với cột áp vừa, dễ bảo trì và giá thấp hơn thì bơm trục ngang hợp hơn.

Có chạy được nước nóng hoặc nước có hóa chất không?

Phần thủy lực inox chịu nước ăn mòn nhẹ tốt hơn thân gang, nhưng nhiệt độ và loại hóa chất cụ thể phải hỏi trước để chọn đúng vật liệu phớt và gioăng.

Vì sao bảng catalog không có cột lưu lượng bằng 0?

Catalog dòng này in dải lưu lượng làm việc thực tế thay vì điểm đóng van. Cột đầu tiên đã là điểm làm việc dùng được, nên tra bảng trực tiếp là ra mã cần.

Nhóm khác trong dòng Perotac

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Bảng hiệu suất Perotac CDLF ở 50 Hz (n≈2.900 v/ph); ảnh trang catalog kèm dưới mỗi bảng. Cần bản cánh gọt hay mã ngoài bảng, liên hệ để đặt hàng.

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

GọiBáo giáYêu cầu liên hệZaloNhắn tin báo giá